Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SHN
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Hanoi Investment General Corporation
7.900
▲ +100 (▲ +1,28%)

Cân đối kế toán SHN

Cân đối kế toán SHN theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.507,14.031,84.224,54.395,72.651,62.710,12.885,91.980,01.980,3347,1141,7144,2221,2247,4355,2472,7145,7142,454,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,022,0121,662,3375,0136,947,935,219,73,05,00,22,40,91,1109,07,712,618,7
      1. Tiền9,917,6113,751,2362,015,221,812,210,53,05,00,22,40,91,129,07,73,718,7
      2. Các khoản tương đương tiền26,14,47,811,113,0121,726,222,99,20,00,00,00,00,00,080,00,08,90,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,40,00,00,00,00,079,10,0557,091,00,010,682,1132,3294,370,220,622,18,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,091,091,00,0252,1252,6252,9296,972,522,923,08,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-241,5-170,5-120,6-2,5-2,2-2,2-0,9-0,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,40,00,00,00,00,079,10,0466,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.140,23.851,14.068,73.460,11.928,71.876,12.263,61.926,61.378,8236,5120,875,494,254,7-3,9256,734,948,723,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.403,52.355,82.631,92.468,3442,41.338,81.519,1533,7129,9204,380,658,276,04,812,08,64,07,14,3
      2. Trả trước cho người bán5,3607,6478,87,10,01,11,610,715,30,60,60,10,10,149,2199,513,821,30,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn222,11.000,0904,2783,5979,8266,6340,4794,41.204,0236,2242,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác511,3165,5331,4478,3783,5546,6680,2849,7291,539,940,922,423,253,08,548,717,120,419,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-277,8-277,7-277,1-277,1-277,0-277,6-261,9-261,9-244,6-243,9-5,3-5,2-3,1-73,5-0,0-0,0-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho326,5147,816,6826,4321,2633,0487,517,524,116,415,521,721,76,16,72,350,946,93,2
      1. Hàng tồn kho326,5147,816,6827,6321,2633,0487,517,524,116,415,521,721,76,16,72,350,946,93,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,010,917,746,926,764,27,70,80,60,30,436,320,853,456,934,531,612,00,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,39,717,41,00,51,90,10,00,00,00,00,00,00,00,10,13,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,71,20,345,926,262,03,20,30,30,30,42,72,62,71,40,62,33,10,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,24,50,50,40,00,00,00,00,00,00,00,32,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,618,350,755,533,725,76,80,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.590,71.569,41.484,11.314,11.023,21.169,92.435,33.227,03.578,81.457,9396,6100,5103,8100,2202,8118,167,039,85,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn642,9541,7541,4541,7278,0144,01.281,42.483,42.697,31.153,629,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác644,0549,2549,0549,2285,6151,51.289,02.490,02.703,81.160,229,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,0-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-6,5-6,5-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định24,924,415,913,914,447,327,127,828,70,30,40,00,00,71,44,54,72,01,9
      1. Tài sản cố định hữu hình14,914,45,94,04,437,317,117,818,70,30,40,00,00,71,44,54,72,01,9
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,0500,2500,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-29,5-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,0500,2500,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-29,5-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,0500,2500,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-29,5-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,3182,1180,00,10,00,00,01,158,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0182,1180,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,30,00,00,10,00,00,01,151,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn908,8818,0741,9741,7711,2711,21.119,1235,4299,8303,4366,399,1102,398,0199,6111,460,836,13,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh701,4737,9740,8740,8230,8230,8216,5216,545,00,00,00,00,00,00,00,64,44,63,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn220,593,414,714,7493,5493,5847,125,3260,6309,3372,6104,9108,1101,7210,7110,856,731,50,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-13,2-13,4-13,5-13,8-13,1-13,1-24,3-6,3-5,8-5,8-6,3-5,8-5,8-3,7-11,10,0-0,60,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,079,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,83,24,816,719,6267,57,78,59,60,50,91,41,51,61,82,21,51,60,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,20,71,412,414,42,80,60,50,60,50,50,00,10,20,20,70,50,40,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,11,01,01,20,1
    VII. Lợi thế thương mại1,62,53,44,35,3264,77,18,08,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.097,85.601,25.708,65.709,83.674,83.880,15.321,15.207,05.559,11.805,0538,3244,7325,0347,7558,0590,8212,7182,260,1
  A. Nợ phải trả3.490,74.006,34.121,94.125,92.089,12.328,33.388,23.348,43.447,5208,5123,0224,6225,9258,5359,0227,6116,396,122,8
    I. Nợ ngắn hạn3.490,74.006,34.121,94.125,81.900,92.213,23.325,63.094,32.980,9208,4123,0224,6225,9258,5359,0227,6116,396,122,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.698,73.395,52.727,22.819,11.307,61.580,21.160,51.520,8948,93,740,2117,4125,4135,4254,2136,562,829,01,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn659,9508,71.015,81.194,6413,5407,7600,9387,3738,6116,39,94,33,85,115,80,42,63,33,0
      4. Người mua trả tiền trước31,31,90,30,11,30,13,93,06,20,61,21,71,83,54,912,716,437,92,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,04,03,112,622,814,122,210,948,733,06,011,311,311,211,015,50,00,10,9
      6. Phải trả người lao động4,02,11,83,45,55,92,86,01,70,10,10,80,50,20,70,00,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,59,526,69,010,222,4217,9257,0326,631,531,240,234,430,311,71,90,91,60,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác70,370,2341,081,0137,3180,61.314,7906,2906,319,530,745,245,069,157,060,233,624,114,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,08,36,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,06,20,06,02,62,32,63,14,03,73,73,73,73,73,70,3-0,10,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,1188,2115,162,6254,1466,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,0188,1115,062,5254,0461,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.607,01.594,91.586,71.583,91.585,71.551,81.933,01.858,72.111,61.596,5415,320,199,189,2199,0363,296,486,137,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.607,01.594,91.586,71.583,91.585,71.551,81.933,01.858,72.111,61.596,5415,320,199,189,2199,0363,296,486,137,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.234,41.175,6385,9324,5324,5324,5324,5324,587,080,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,419,424,80,57,50,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,1-12,50,0-2,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,13,93,93,93,91,20,20,20,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,32,32,30,60,10,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối269,5267,1258,7255,9257,3223,4220,1150,3184,2128,66,9-326,9-248,0-257,8-147,024,68,80,31,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước266,1258,3255,4253,3223,0220,0149,7120,369,9——————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,48,83,32,534,43,570,430,0114,4——————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát18,99,39,49,59,89,8394,3389,8670,5269,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.097,85.601,25.708,65.709,83.674,83.880,15.321,15.207,05.559,11.805,0538,3244,7325,0347,7558,0590,8212,7182,260,1
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,0470,7485,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,40,40,40,40,40,00,00,0

Cân đối kế toán SHN theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.137,23.913,63.507,13.522,53.759,93.893,04.031,32.860,74.283,73.516,44.224,53.723,54.398,84.110,14.397,34.084,13.568,02.648,42.650,92.524,52.762,02.804,12.593,62.054,22.605,52.466,62.405,23.316,33.024,62.415,32.027,51.418,32.530,91.672,62.005,7886,4787,4385,6347,2397,0189,7222,3141,7170,3191,0145,2146,3146,5217,7217,9221,2192,4196,6246,8252,2259,9305,0337,9404,1472,6436,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,445,736,038,221,016,822,0217,218,012,0121,611,715,3189,762,2134,3284,9198,6375,022,9251,526,9308,771,866,832,547,936,630,437,635,235,635,340,2308,13,863,58,63,03,97,213,95,01,158,30,60,20,10,40,62,40,80,50,80,90,70,30,71,13,55,1
      1. Tiền42,618,19,910,911,78,717,6209,813,83,7113,75,111,2188,751,2100,0267,9183,9362,012,1237,214,522,716,633,419,421,828,125,418,112,219,615,217,610,33,863,58,63,01,83,213,95,01,158,30,60,20,10,40,62,40,80,50,80,90,70,30,71,13,55,1
      2. Các khoản tương đương tiền23,727,626,127,39,38,14,47,54,28,37,86,74,11,011,034,417,014,713,010,814,312,4286,155,133,413,126,28,55,019,522,916,020,222,6297,80,00,00,00,02,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn590,7221,10,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,010,510,521,00,078,9286,7212,40,00,00,0407,3527,2557,0550,7102,291,091,091,011,00,00,00,00,0252,110,610,781,882,084,085,085,0132,9133,9135,3136,4256,8258,2340,8284,9
      1. Chứng khoán kinh doanh319,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,091,091,091,091,091,091,091,011,00,00,00,00,0252,1252,1252,2252,2252,5252,6253,5253,5253,5252,9254,3255,4258,1260,7343,8286,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-241,5-241,5-170,4-170,5-168,5-168,5-168,5-120,6-119,0-119,0-119,0-1,3-2,5-3,0-1,9
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn271,5221,10,40,00,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,010,510,521,00,078,9286,7212,40,00,00,0407,3436,2466,0459,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.143,13.309,93.140,23.152,63.400,23.716,43.851,82.478,64.239,33.474,04.068,73.592,14.136,63.465,03.460,43.369,02.906,82.328,21.927,92.040,11.963,32.049,11.575,21.566,52.348,61.936,22.236,52.954,42.749,02.354,81.970,21.355,32.065,01.078,31.116,1279,0580,2269,9236,5286,4155,7191,5120,8152,3115,7-166,377,577,677,678,1112,647,652,354,457,962,168,2-18,581,189,0109,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.060,82.452,42.403,52.124,02.380,42.440,92.355,81.536,03.202,22.350,12.631,92.481,02.640,12.052,02.468,32.248,61.888,61.539,4442,41.823,81.549,71.605,81.343,41.219,81.643,81.198,81.519,11.400,01.032,9973,1533,8355,1968,8146,7137,0130,1520,8238,4204,3254,2112,9152,280,664,654,658,258,258,258,259,876,04,44,44,64,84,86,68,718,913,816,3
      2. Trả trước cho người bán565,6305,25,3314,0314,9603,9608,2621,6527,9528,1478,80,430,02,07,11,00,40,20,039,943,716,52,316,50,90,91,61,68,69,210,737,320,915,719,440,631,60,10,60,00,10,10,628,10,10,10,10,20,10,20,10,20,20,20,10,10,134,249,20,20,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0222,1222,1222,1458,11.000,0458,1480,3525,7904,21.114,21.268,21.193,9783,4733,1699,1789,5979,8266,7266,7278,6266,6266,6325,7332,9340,4739,9782,9770,0794,4931,5931,5938,4915,4254,0236,0236,2236,2236,7240,1242,6242,7250,1250,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác518,7554,3511,3494,1484,3491,3165,5140,6306,5347,8331,4273,6475,4494,2478,6663,4595,8276,2782,8186,6380,2425,2240,5341,2655,9681,1650,41.087,81.199,4864,6893,3293,3405,6239,3292,3102,339,739,839,940,244,040,640,952,854,222,224,524,524,623,243,046,751,452,855,159,363,712,1119,975,493,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-2,0-2,0-1,5-1,5-277,8-277,8-277,7-277,7-277,7-277,7-277,1-277,1-277,1-277,1-277,1-277,1-277,1-277,1-277,0-277,0-277,0-277,6-277,5-277,5-277,5-274,8-274,8-274,9-262,1-261,9-261,8-261,8-261,8-248,0-248,0-248,0-244,6-244,6-244,7-241,4-243,9-243,9-243,3-243,3-246,8-5,2-5,2-5,2-5,2-6,6-3,7-3,7-3,1-2,1-2,1-2,1-73,5-106,9-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho334,6335,1326,5327,5332,1151,5146,7159,317,417,116,6112,7239,6447,5827,6542,9360,3118,8321,1423,6501,6665,3634,9370,1156,1488,131,429,625,219,817,521,718,019,824,132,540,615,516,415,515,516,415,515,515,521,721,721,721,721,71,26,16,16,16,16,143,642,16,76,16,1
      1. Hàng tồn kho334,6335,1326,5327,5332,1151,5146,7159,317,417,116,6113,1240,1448,7827,6542,9360,3118,8321,1423,6501,6665,3634,9370,1156,1488,131,429,625,219,817,521,718,019,824,132,540,615,516,415,515,516,415,515,515,521,721,721,721,721,71,26,16,16,16,16,143,642,16,76,16,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,41,74,03,86,27,810,95,59,113,417,76,97,37,847,037,816,02,826,836,845,662,764,335,312,99,910,48,97,73,04,75,75,37,10,320,50,90,50,30,20,20,40,41,51,537,136,336,336,335,521,052,952,752,753,455,756,656,856,933,130,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,41,32,75,27,19,74,58,813,117,40,40,40,81,21,20,70,60,71,11,91,21,92,60,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,30,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,41,22,71,11,00,71,21,00,30,30,36,56,97,045,936,615,32,226,235,543,661,462,432,512,92,83,21,51,20,90,30,80,40,60,30,40,90,50,30,20,20,40,41,51,52,72,72,72,72,62,72,72,72,72,71,41,41,41,41,41,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,20,07,07,17,36,52,14,44,94,96,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,120,10,00,00,00,00,00,00,00,00,034,333,633,733,632,918,350,250,050,050,754,355,155,455,531,428,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.274,81.589,11.590,71.591,11.587,61.767,71.569,81.563,11.693,41.483,31.484,11.490,41.492,31.311,71.314,5831,5807,61.284,71.023,01.286,91.390,71.297,91.930,82.021,22.025,42.404,02.932,72.672,72.780,72.681,73.184,02.451,32.173,23.415,93.578,41.471,91.474,51.428,41.520,41.437,5389,8387,0396,6118,992,796,7100,5101,6101,6103,897,286,187,899,695,8141,3154,1198,3274,1287,9385,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn642,9642,9642,9642,9642,9734,6541,7541,4541,4541,4541,4541,4542,0541,7541,6541,6541,6541,6278,0277,5277,5277,5552,3635,5952,01.250,81.311,71.390,41.493,91.945,72.439,91.603,71.602,82.509,12.386,11.167,61.167,61.167,61.217,41.134,229,529,529,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.318,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác644,0644,0644,0644,0644,0742,1549,2549,0549,0549,0549,0548,9549,5549,2549,2549,2549,2549,2285,6285,1285,1285,0559,8643,1959,51.258,40,01.397,61.500,51.952,22.446,41.610,31.609,32.515,62.392,61.174,21.174,21.174,21.223,91.140,729,529,529,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,60,0-7,2-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định25,927,124,925,725,624,324,415,816,115,615,916,213,313,613,914,314,014,114,846,246,346,758,759,627,026,627,127,628,127,327,827,225,928,328,72,42,50,30,30,30,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,71,31,44,95,1
      1. Tài sản cố định hữu hình15,917,114,915,715,614,314,45,86,15,65,96,33,33,64,04,34,04,14,836,236,336,748,749,617,016,617,117,618,117,417,817,215,918,318,72,42,50,30,30,30,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,71,31,44,95,1
      - Nguyên giá10,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-44,1-40,4-36,8-29,5-29,5-25,8-22,2-18,5-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-44,1-40,4-36,8-29,5-29,5-25,8-22,2-18,5-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,2500,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-44,1-40,4-36,8-29,5-29,5-25,8-22,2-18,5-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1—8,37,63,4182,9182,1181,5311,1180,0180,0179,2182,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,156,338,079,2369,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0—0,00,00,0182,9182,1181,5311,1180,0180,0179,2179,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,76,738,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,1—8,37,63,40,00,00,00,00,00,00,03,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,131,631,340,6369,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn592,8908,8908,8908,6908,6818,0818,0820,9820,9741,9741,9741,9741,9741,7742,2257,7232,2711,2711,0711,0811,0711,21.054,31.054,31.039,31.119,1787,1787,1787,1228,5236,0281,019,5308,3299,8301,5304,0260,0302,1302,1359,0356,3366,3118,292,295,399,1100,2100,2102,395,784,586,298,093,6139,0151,5195,3270,9280,1377,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh221,4701,4701,4701,4701,4737,9737,9740,8740,8740,8740,8740,8740,8740,8740,6256,2230,7230,8230,7230,7230,7230,8231,5231,5216,5216,5504,1216,5216,5216,5216,5261,50,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn386,2220,5220,5220,5220,593,493,493,493,414,714,714,714,714,714,714,714,7493,5493,5493,5493,5493,5836,5836,5836,5847,1216,5504,1504,125,325,325,325,3269,1305,6307,4310,4265,8309,3309,3362,6362,6372,6124,598,5101,1104,9106,0106,0108,1106,291,092,7101,7101,7147,1159,6201,4282,0292,3394,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-14,8-13,2-13,2-13,3-13,3-13,4-13,3-13,3-13,3-13,5-13,5-13,5-13,5-13,8-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,7-13,7-13,7-24,3-13,3-13,3-13,3-13,3-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-6,4-5,8-7,2-7,2-3,5-6,3-6,3-6,3-6,3-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-10,4-6,5-6,5-3,7-8,1-8,1-8,1-6,1-11,1-12,2-17,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,00,00,00,079,879,879,879,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,010,25,86,47,17,93,73,54,04,44,811,712,914,716,617,819,817,819,1252,2255,9262,6265,5271,87,27,4350,77,98,18,38,58,78,99,39,30,40,40,50,60,90,90,90,90,70,51,51,41,41,41,51,51,51,61,61,61,71,81,61,82,92,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,98,94,24,65,15,61,20,71,01,21,48,09,010,512,213,215,012,813,98,35,02,90,50,60,60,50,60,60,60,60,50,50,50,60,60,40,40,50,60,50,50,40,50,30,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,30,10,20,30,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0343,00,00,00,00,00,00,08,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,11,0
    VII. Lợi thế thương mại1,11,41,61,82,12,32,52,73,03,23,43,73,94,14,34,64,85,05,3243,9250,9259,8265,0271,36,66,97,17,37,67,88,08,28,50,08,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.412,05.502,65.097,85.113,65.347,55.660,75.601,14.423,75.977,14.999,75.708,65.213,95.891,15.421,85.711,74.915,64.375,63.933,13.673,93.811,54.152,74.102,14.524,44.075,44.630,94.870,65.337,95.989,05.805,35.097,05.211,53.869,64.704,05.088,55.584,12.358,42.261,91.813,91.867,51.834,6579,4609,3538,3289,2283,7241,9246,8248,1319,3321,7318,4278,4284,4346,4348,0401,2459,1536,1678,2760,5821,7
  A. Nợ phải trả4.805,03.895,33.490,73.500,03.738,74.061,44.006,22.828,64.382,63.411,44.122,53.625,14.296,43.837,44.115,53.308,12.769,42.344,72.076,52.253,42.596,02.549,12.484,81.993,82.561,52.918,43.393,84.069,43.913,43.234,13.352,42.025,02.861,12.961,13.421,8734,1652,0210,4272,0286,6102,2148,1123,0141,6148,2216,2226,7225,8224,0224,0227,5251,8251,0259,9258,8294,6328,4353,5401,4414,4471,3
    I. Nợ ngắn hạn4.805,03.895,33.490,73.500,03.738,74.061,44.006,22.828,64.382,63.411,44.122,53.625,14.296,43.837,44.035,33.183,22.642,72.217,21.888,42.055,52.398,32.349,02.369,71.680,92.498,92.855,43.206,23.850,53.663,32.979,02.573,31.776,72.360,32.495,21.836,7734,0651,9210,3271,9286,5102,1148,1123,0141,6148,2216,2226,7225,8224,0224,0227,5251,8251,0259,9258,8294,6328,4353,5401,4414,4471,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.290,63.146,22.698,73.155,63.290,33.195,83.395,52.444,43.581,22.367,92.727,22.384,33.156,72.699,72.739,01.859,71.300,51.283,81.307,61.327,21.587,91.457,01.666,7906,91.551,91.132,31.035,51.343,41.290,11.230,0995,8231,4628,6509,4323,961,933,73,767,5182,04,44,440,248,249,3114,7119,5120,4120,4122,0125,4124,1125,3134,6135,4165,9200,9217,0254,6266,7292,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.347,7583,9659,9223,1329,9745,9508,7269,9694,5611,31.015,81.033,5767,61.049,61.194,61.075,11.047,7741,7412,3618,9696,7751,6422,2432,2553,1507,8600,9751,3536,8574,0387,3312,5476,1706,9561,3557,5507,6121,1116,338,335,883,69,92,82,53,74,34,24,13,83,93,83,85,15,112,714,714,557,823,140,2
      4. Người mua trả tiền trước27,339,131,312,911,611,71,912,02,04,50,33,20,10,10,14,73,80,41,36,017,150,60,211,122,33,83,94,22,92,53,114,415,91,16,653,439,10,80,60,60,40,61,21,11,11,81,71,71,71,73,53,93,73,83,53,93,63,74,96,87,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,70,64,05,55,32,64,03,33,10,92,92,43,511,24,97,97,10,812,410,17,24,132,446,467,95,125,121,414,711,614,95,96,241,148,713,516,829,732,710,26,24,16,011,815,211,311,311,311,311,311,311,311,311,311,211,211,211,011,012,113,9
      6. Phải trả người lao động1,61,34,01,51,40,92,00,90,90,82,71,41,60,93,42,11,92,25,11,61,71,95,82,43,10,02,92,32,52,16,01,21,11,61,80,40,40,30,10,30,10,30,10,10,20,90,80,80,70,60,50,20,30,20,20,30,70,70,70,40,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn47,840,215,523,414,219,79,513,315,37,226,624,525,43,46,710,58,46,09,814,19,615,420,413,9123,6207,5217,9240,8246,7248,1257,0302,8325,1323,016,724,131,331,531,531,531,531,531,230,933,335,240,238,637,036,034,335,833,932,130,727,924,617,211,723,08,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,82,70,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác80,877,170,371,070,870,470,270,571,1413,1341,0169,8335,366,880,6217,1266,9180,1137,375,075,466,2219,8265,5174,5996,61.317,41.483,01.564,5904,4906,2904,6903,2908,4868,619,619,419,519,520,019,919,930,743,042,945,045,245,145,145,045,069,069,069,169,069,069,085,657,082,4104,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,08,38,38,38,38,30,06,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,67,07,07,17,16,26,26,26,25,80,06,16,25,76,06,26,42,32,62,62,72,22,32,42,52,32,63,33,43,53,13,94,03,74,03,63,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,70,03,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,2124,9126,7127,4188,2197,9197,7200,1115,1312,962,663,0187,6218,8250,1255,1779,1248,4500,8466,01.585,00,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0188,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0309,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,1124,8126,6127,3188,1197,8197,6200,0115,0312,862,562,5187,5218,8250,0255,0779,0248,3500,7461,21.086,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.606,91.607,31.607,01.613,61.608,81.599,21.594,91.595,11.594,51.588,31.586,01.588,81.594,81.584,41.596,31.607,41.606,31.588,41.597,41.558,11.556,81.552,92.039,62.081,72.069,41.952,21.944,11.919,61.891,81.862,81.859,11.844,51.842,92.127,32.162,31.624,31.609,91.603,61.595,51.547,9477,2461,2415,3147,6135,425,720,122,395,497,690,926,633,486,589,2106,6130,7182,7276,8346,1350,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.606,91.607,31.607,01.613,61.608,81.599,21.594,91.595,11.594,51.588,31.586,01.588,81.594,81.584,41.596,31.607,41.606,31.588,41.597,41.558,11.556,81.552,92.039,62.081,72.069,41.952,21.944,11.919,61.891,81.862,81.859,11.844,51.842,92.127,32.162,31.624,31.609,91.603,61.595,51.547,9477,2461,2415,3147,6135,425,720,122,395,497,690,926,633,486,589,2106,6130,7182,7276,8346,1350,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.296,11.234,41.234,41.234,41.234,41.175,61.175,61.175,61.175,61.175,6423,6423,6385,9385,9385,9324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,419,424,824,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,1-12,8-12,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,13,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối271,1270,5269,5275,9278,8271,5267,0267,4266,9260,5258,1261,0267,0256,5268,2279,5278,5260,0268,9230,0228,7224,6313,3325,8314,3239,1232,6208,2183,5156,4150,7198,2196,8199,6217,9152,4141,4135,6127,684,531,215,26,9-260,8-273,00,0-326,9-324,8-251,7-249,4-256,1-320,4-313,7-260,5-257,8-240,4-216,3-164,4-69,33,37,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước269,0269,5266,1266,1266,1267,1258,3258,3258,3258,7255,4255,4255,4255,9253,3253,3253,3257,3223,0223,0223,0223,4237,5237,0220,0220,1149,7149,7149,7150,3120,3182,0182,0184,269,9128,6—128,6———6,9-321,6-321,6—0,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,10,93,49,712,74,48,79,18,51,82,75,611,60,614,926,225,12,645,97,05,81,275,888,894,419,082,958,533,76,230,516,314,815,4148,023,8—7,0———8,3328,560,8—0,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-321,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát17,318,318,919,211,49,29,39,29,19,39,49,29,29,49,59,49,39,99,99,59,59,8407,7437,3436,6394,5392,9392,8389,8387,8389,8389,5389,2670,9687,6273,8270,5269,9269,8265,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.412,05.502,65.097,85.113,65.347,55.660,75.601,14.423,75.977,14.999,75.708,65.213,95.891,15.421,85.711,74.915,64.375,63.933,13.673,93.811,54.152,74.102,14.524,44.075,44.630,94.870,65.337,95.989,05.805,35.097,05.211,53.869,64.704,05.088,55.584,12.358,42.261,91.813,91.867,51.834,6579,4609,3538,3289,2283,7241,9246,8248,1319,3321,7318,4278,4284,4346,4348,0401,2459,1536,1678,2760,5821,7
    III. Bất động sản đầu tư———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0456,1459,8463,4470,7470,7474,4478,0481,7485,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,41,61,6

Báo cáo khác của SHN

Dữ liệu khác của SHN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (mã SHN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SHN.