Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SHN
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Hanoi Investment General Corporation
7.900
▲ +100 (▲ +1,28%)

Kết quả kinh doanh SHN

Doanh thu và lợi nhuận SHN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.441Q4/2023: 1.349Q1/2024: 752Q2/2024: 1.279Q3/2024: 534Q4/2024: 1.256Q1/2025: 1.110Q2/2025: 1.106Q3/2025: 421Q4/2025: 878Q1/2026: 1.107Q2/2026: 1.9131.913Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -6Q4/2023: -3Q1/2024: 2Q2/2024: 7Q3/2024: 1Q4/2024: -0Q1/2025: 4Q2/2025: 7Q3/2025: -3Q4/2025: -7Q1/2026: 0Q2/2026: 07-7Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.9130
Q1/20261.1070
Q4/2025878-7
Q3/2025421-3
Q2/20251.1067
Q1/20251.1104
Q4/20241.256-0
Q3/20245341
Q2/20241.2797
Q1/20247522
Q4/20231.349-3
Q3/20231.441-6

Doanh thu và lợi nhuận SHN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.657Năm 2021: 3.746Năm 2022: 5.854Năm 2023: 5.724Năm 2024: 3.822Năm 2025: 3.5155.854Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 43Năm 2021: 35Năm 2022: 3Năm 2023: 4Năm 2024: 9Năm 2025: 243Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.5152
Năm 20243.8229
Năm 20235.7244
Năm 20225.8543
Năm 20213.74635
Năm 20203.65743

Báo cáo tài chính gốc SHN theo kỳ

271 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

271 tệp báo cáo SHN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SHN theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.515,33.821,55.724,45.853,63.745,73.657,54.072,61.433,91.342,2485,294,82,35,376,1173,5486,2229,7196,315,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,04,20,00,00,00,00,00,01,11,00,00,00,60,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.515,33.821,55.724,45.853,63.745,73.657,54.068,41.433,91.342,2485,294,82,35,375,0172,5486,2229,7195,615,7
4. Giá vốn hàng bán3.467,23.766,05.624,65.775,23.679,13.474,43.996,61.367,31.233,1373,216,80,03,1104,6159,8404,6213,8183,415,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,155,599,878,466,7183,171,766,5109,1112,178,02,32,2-29,612,781,715,912,30,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính268,2252,7306,6141,4196,9157,9222,6129,129,414,0254,00,299,11,528,563,820,39,35,1
7. Chi phí tài chính267,5254,1342,7168,0121,9195,3172,2101,514,91,02,277,537,140,098,570,314,811,31,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay227,9192,1268,1127,3114,197,3132,378,80,90,31,76,56,525,238,411,83,52,50,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,7-2,8-0,0-0,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,98,735,918,631,828,47,25,37,78,11,91,52,23,35,524,82,85,20,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,821,322,523,251,937,340,931,229,110,7-0,02,352,253,480,47,05,84,81,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,321,25,310,157,979,874,057,686,7106,3327,9-78,910,0-124,9-143,243,412,90,23,1
12. Thu nhập khác2,70,10,05,40,910,731,10,576,853,42,20,00,64,02,30,30,00,00,0
13. Chi phí khác0,39,10,40,80,32,21,52,16,912,41,60,00,76,25,10,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,4-9,0-0,34,60,68,529,7-1,670,041,10,5-0,0-0,1-2,2-2,80,20,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,812,25,014,858,588,3103,756,1156,7147,4328,5-79,09,8-127,0-146,043,612,90,23,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,13,31,411,923,545,328,016,230,620,80,00,00,00,00,010,92,00,00,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,13,31,411,923,545,328,016,330,620,80,00,00,00,00,010,52,00,00,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,78,93,52,835,042,975,639,8126,1126,6328,5-79,09,8-127,0-146,033,110,90,22,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,70,10,20,30,739,45,29,811,84,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,48,83,32,534,43,570,430,0114,4122,2328,5-79,09,8-127,0-146,033,110,90,22,2

Kết quả kinh doanh SHN theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.912,71.107,2878,4421,11.106,21.109,61.256,4534,31.278,5752,21.349,21.440,91.474,91.459,51.793,01.187,71.559,31.313,6735,9923,11.081,41.005,4678,1711,61.594,6673,21.089,21.013,41.041,3924,4672,8413,7210,4137,0179,4558,7478,4104,4189,239,2140,0116,927,513,651,62,10,50,40,51,01,41,40,80,341,027,18,80,91,52,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.912,71.107,2878,4421,11.106,21.109,61.256,4534,31.278,5752,21.349,21.440,91.474,91.459,51.793,01.187,71.559,31.313,6735,9923,11.081,41.005,4678,1711,61.594,6673,21.089,21.013,41.041,3924,4672,8413,7210,4137,0179,4558,7478,4104,4189,239,2140,0116,927,513,651,62,10,50,40,51,01,41,40,80,341,027,18,80,90,92,4
4. Giá vốn hàng bán1.885,71.091,6866,8413,51.091,11.095,81.239,2525,51.259,6741,61.333,01.428,41.414,31.448,81.769,41.180,01.518,31.306,2727,5906,71.056,5987,5661,5692,81.459,1661,11.068,8997,61.019,3911,0653,3402,2201,9110,0124,1535,2464,191,7119,628,7121,4103,410,60,06,20,00,00,00,00,00,05,00,00,054,437,515,00,60,01,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,015,511,67,615,113,817,38,818,910,616,112,460,610,623,67,741,07,48,416,424,817,916,618,8135,512,120,415,922,013,419,511,58,427,155,323,514,312,769,610,418,513,516,913,645,42,10,50,40,51,01,4-3,60,80,3-13,4-10,3-6,20,30,90,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính77,469,163,765,869,269,648,568,368,467,583,282,877,962,746,036,432,926,186,035,539,434,832,337,444,144,160,870,848,342,748,98,160,711,319,28,41,30,30,013,90,00,1253,90,10,00,00,00,10,10,099,0-0,30,20,21,00,40,3-0,216,620,4
7. Chi phí tài chính100,473,171,666,860,668,555,867,563,667,186,286,5107,063,077,932,731,522,431,827,527,233,727,225,726,326,140,244,036,940,233,79,451,56,34,49,60,80,00,03,7-2,70,40,30,31,00,51,672,71,51,731,82,24,71,83,313,313,314,9120,224,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay81,867,461,355,753,956,944,754,650,442,554,373,281,559,150,130,324,320,328,026,129,130,426,922,426,221,331,035,033,233,233,23,439,32,90,70,20,00,00,00,00,00,30,30,30,60,51,61,61,61,72,91,91,91,83,34,78,09,511,78,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,0-1,70,0-2,90,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,15,24,84,44,43,41,42,51,33,68,810,712,04,44,83,47,03,36,58,610,36,415,010,51,51,41,71,52,51,51,91,11,21,11,71,71,92,41,51,62,32,70,80,30,50,40,40,30,50,40,40,30,60,80,80,70,71,21,41,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,65,77,27,08,15,55,25,95,25,07,55,35,45,17,06,35,44,416,211,914,09,818,28,85,24,87,36,918,65,08,56,68,77,32,52,46,01,71,410,8-1,40,91,70,8-2,80,30,60,50,80,43,90,348,90,40,70,548,51,01,51,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,70,7-8,3-4,89,55,90,51,217,12,3-3,2-7,214,10,8-20,21,630,03,439,83,812,62,8-11,511,2146,723,932,134,212,49,424,22,57,723,765,918,26,88,866,78,320,39,7268,112,346,70,9-2,1-73,1-2,3-1,464,3-6,8-53,2-2,6-17,2-24,4-68,4-17,0-105,6-6,0
12. Thu nhập khác11,00,10,41,30,01,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,00,00,10,40,10,10,33,75,20,70,22,32,025,81,10,00,00,40,095,90,00,90,00,452,70,00,20,00,02,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,00,30,90,036,40,0
13. Chi phí khác1,00,00,10,10,10,00,20,48,40,00,10,10,20,00,10,10,50,10,10,10,10,01,70,40,10,00,11,20,10,10,20,32,60,66,60,20,10,00,96,00,10,50,40,10,30,80,00,00,00,00,00,00,00,70,20,00,70,33,80,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,00,10,41,2-0,11,0-0,2-0,4-8,4-0,0-0,1-0,1-0,10,05,2-0,1-0,5-0,00,30,0-0,00,32,04,70,60,22,10,825,80,9-0,2-0,3-2,2-0,689,4-0,20,80,0-0,546,7-0,1-0,3-0,4-0,11,7-0,7-0,00,0-0,00,00,00,00,0-0,1-0,20,30,2-0,332,7-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,30,8-7,9-3,69,46,80,30,98,72,3-3,3-7,313,90,8-15,01,529,53,440,13,812,63,1-9,515,9147,324,134,235,038,210,324,02,25,523,1155,318,07,68,866,255,020,39,4267,712,248,40,2-2,1-73,1-2,3-1,464,3-6,7-53,2-2,7-17,4-24,1-68,2-17,3-72,9-6,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,5-1,3-0,42,32,50,60,21,90,6-0,6-1,32,80,3-3,80,46,90,70,82,67,71,97,63,729,54,96,97,310,43,67,40,61,94,723,63,61,31,818,11,74,31,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,5-1,3-0,42,32,50,60,21,90,6-0,6-1,32,80,3-3,80,46,90,70,82,67,71,97,63,729,54,96,97,310,43,67,40,61,94,823,63,61,31,818,11,74,31,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,50,3-6,6-3,27,14,3-0,30,66,81,7-2,7-6,011,10,5-11,21,122,52,739,31,34,91,2-17,112,2117,819,227,327,727,86,716,61,63,618,4131,814,46,37,148,053,316,08,3267,712,248,40,2-2,1-73,1-2,3-1,464,3-6,7-53,2-2,7-17,4-24,1-68,2-17,3-72,9-6,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,7-0,6-0,2-0,2-1,2-0,10,10,10,0-0,10,20,10,1-0,10,10,10,10,00,40,10,3-0,0-4,60,742,40,21,43,00,20,50,40,20,00,37,63,30,60,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,20,9-6,3-3,08,34,4-0,30,56,81,8-2,9-6,111,00,6-11,31,122,52,638,91,24,61,2-12,511,575,419,026,024,727,66,214,21,4-0,615,4124,211,15,77,043,653,316,08,3267,712,248,40,2-2,1-73,1-2,3-1,464,3-6,7-53,2-2,7-17,4-24,1-68,2-17,3-72,9-6,1

Báo cáo khác của SHN

Dữ liệu khác của SHN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (mã SHN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.515 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, giảm 80,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.913 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.