Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SHS
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
Saigon - Hanoi Securities JSC
12.800
▼ −100 (▼ −0,78%)

Khối ngoại mua bán SHS — trang 140

Mua bán ròng của khối ngoại với SHS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: -107-5-2026: -58-5-2026: 211-5-2026: -812-5-2026: -113-5-2026: -814-5-2026: -115-5-2026: 018-5-2026: -1719-5-2026: -420-5-2026: 2621-5-2026: -122-5-2026: -125-5-2026: -826-5-2026: -827-5-2026: -328-5-2026: 129-5-2026: -321-6-2026: -72-6-2026: -53-6-2026: 704-6-2026: -15-6-2026: 58-6-2026: -129-6-2026: -510-6-2026: 811-6-2026: -312-6-2026: 115-6-2026: 1016-6-2026: 117-6-2026: -318-6-2026: -619-6-2026: -622-6-2026: 323-6-2026: -6224-6-2026: -325-6-2026: 126-6-2026: -529-6-2026: -230-6-2026: -01-7-2026: -72-7-2026: -23-7-2026: 366-7-2026: 87-7-2026: 08-7-2026: -279-7-2026: -110-7-2026: -113-7-2026: 314-7-2026: -415-7-2026: -116-7-2026: 1017-7-2026: 120-7-2026: -921-7-2026: 1022-7-2026: 1723-7-2026: 224-7-2026: -3027-7-2026: -1028-7-2026: 129-7-2026: -030-7-2026: -131-7-2026: -93-8-2026: -34-8-2026: 15-8-2026: 36-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: -212-8-2026: -013-8-2026: 814-8-2026: -1017-8-2026: -018-8-2026: -519-8-2026: 120-8-2026: 021-8-2026: -224-8-2026: -125-8-2026: 326-8-2026: 527-8-2026: 328-8-2026: 13-9-2026: -84-9-2026: -47-9-2026: -18-9-2026: -09-9-2026: -210-9-2026: -311-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: 116-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: 223-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: -128-9-2026: 429-9-2026: 030-9-2026: 31-10-2026: 82-10-2026: -35-10-2026: -36-10-2026: 377-10-2026: -28-10-2026: 29-10-2026: 1112-10-2026: -013-10-2026: 214-10-2026: 1115-10-2026: -816-10-2026: -1319-10-2026: -1620-10-2026: -2621-10-2026: -822-10-2026: -123-10-2026: 170-626-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SHS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
2-2-201029.3005000▲ +5000,00,0▲ +0,018.894.468
1-2-201029.30000■ 00,00,0■ 0,018.894.968
29-1-201028.3005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,118.894.968
28-1-201028.20000■ 00,00,0■ 0,018.899.968
27-1-201027.80000■ 00,00,0■ 0,018.899.968
26-1-201029.60000■ 00,00,0■ 0,018.899.968
25-1-201028.40000■ 00,00,0■ 0,018.899.968
22-1-201027.0001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,018.899.968
21-1-201026.60000■ 00,00,0■ 0,018.900.968
20-1-201027.6000500▼ −5000,00,0▼ −0,018.900.968
19-1-201028.20000■ 00,00,0■ 0,018.900.468
18-1-201027.80000■ 00,00,0■ 0,018.900.468
15-1-201029.20000■ 00,00,0■ 0,018.900.468
14-1-201030.40000■ 00,00,0■ 0,018.900.468
13-1-201029.00000■ 00,00,0■ 0,018.900.468
12-1-201029.10000■ 00,00,0■ 0,018.900.468
11-1-201031.00000■ 00,00,0■ 0,018.900.468
8-1-201032.9001.2000▲ +1.2000,00,0▲ +0,018.900.468
7-1-201034.70000■ 00,00,0■ 0,018.856.968
6-1-201032.90000■ 00,00,0■ 0,018.901.668
5-1-201030.80000■ 00,00,0■ 0,018.901.668
4-1-201028.90000■ 00,00,0■ 0,018.901.668
31-12-200926.70000■ 00,00,0■ 0,018.901.668
30-12-200926.80000■ 00,00,0■ 0,018.901.668
29-12-200926.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,018.901.668
28-12-200927.40000■ 00,00,0■ 0,018.901.768
25-12-200929.00000■ 00,00,0■ 0,018.901.768
24-12-200928.00000■ 00,00,0■ 0,018.901.768
23-12-200927.40000■ 00,00,0■ 0,018.901.768
22-12-200927.40000■ 00,00,0■ 0,018.901.768

Trang 140/145 · 22-12-2009 – 2-2-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SHS, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SHS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SHS (CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 1 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 100 tỉ đồng cổ phiếu SHS (mua 2.648 tỉ đồng, bán 2.749 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 360.588.857 cổ phiếu.