Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SID
CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op
Saigon Co.op Investment Development JSC
10.400
▲ +300 (▲ +2,97%)

Cân đối kế toán SID

Cân đối kế toán SID theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn534,0578,7546,6438,9419,9435,1405,4631,4656,4778,6830,7412,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền195,2209,6117,077,5293,1241,7195,4148,5197,5678,5427,3232,6
      1. Tiền70,437,826,921,023,694,419,417,437,021,28,313,9
      2. Các khoản tương đương tiền124,8171,890,156,6269,5147,4176,0131,1160,5657,3419,1218,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,5312,0352,1302,712,935,713,816,8125,58,92,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh13,913,913,913,913,813,813,813,810,18,92,50,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,3-5,0-4,7-0,8-0,90,00,00,0-0,40,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,0303,1342,9289,70,021,90,03,0115,90,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn311,946,967,448,5106,0151,8186,1453,0321,888,7400,2148,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng28,715,038,927,327,028,422,933,7106,027,6354,491,2
      2. Trả trước cho người bán36,07,14,90,00,10,50,40,10,148,318,135,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn16,616,616,616,669,6116,5156,5403,5213,50,00,010,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác246,223,823,04,59,46,46,315,82,312,827,711,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,6-15,6-15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,81,71,01,41,30,70,90,80,70,90,00,1
      1. Hàng tồn kho1,81,71,01,41,30,70,90,80,70,90,00,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,68,59,28,86,65,29,212,110,81,70,731,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,63,03,22,51,60,50,70,50,80,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,52,40,20,00,00,02,05,07,21,40,731,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,53,05,86,45,04,76,56,62,90,10,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.078,11.985,41.936,22.043,81.985,81.939,81.907,91.741,61.677,51.629,11.458,61.778,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn122,8139,6112,386,286,21,01,01,010,710,74,937,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng11,628,326,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác111,2111,286,286,286,21,01,01,010,710,74,937,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định73,278,861,367,173,080,186,295,9142,0212,85,694,7
      1. Tài sản cố định hữu hình70,875,761,066,972,779,685,995,3139,6209,85,694,7
      - Nguyên giá57,857,857,8160,4160,4160,4160,4160,4160,435,340,5146,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,4-21,7-20,1-37,5-32,4-27,3-22,2-17,1-12,0-8,5-7,4-12,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá57,857,857,8160,4160,4160,4160,4160,4160,435,340,5146,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,4-21,7-20,1-37,5-32,4-27,3-22,2-17,1-12,0-8,5-7,4-12,4
      3. Tài sản cố định vô hình2,43,10,30,20,30,40,30,52,33,00,00,0
      - Nguyên giá57,857,857,8160,4160,4160,4160,4160,4160,435,340,5146,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,4-21,7-20,1-37,5-32,4-27,3-22,2-17,1-12,0-8,5-7,4-12,4
    III. Bất động sản đầu tư34,436,137,7122,9128,0133,1138,2143,3148,426,733,1134,5
      - Nguyên giá57,857,857,8160,4160,4160,4160,4160,4160,435,340,5146,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,4-21,7-20,1-37,5-32,4-27,3-22,2-17,1-12,0-8,5-7,4-12,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn603,8497,9483,8494,9491,7490,7490,5490,3477,3497,8492,2541,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang603,8497,9483,8494,9491,7490,7490,5490,3477,3497,8492,2541,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.239,51.228,61.237,01.268,61.202,71.232,51.189,91.007,9896,7878,6914,0887,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.239,51.228,61.237,01.268,61.202,71.232,51.189,91.007,9896,7876,6914,0887,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,44,44,04,04,22,52,13,22,42,58,882,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,24,33,93,73,82,31,82,92,02,08,882,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,10,10,30,40,10,30,40,40,50,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.612,22.564,02.482,82.482,72.405,72.374,92.313,32.373,02.333,82.407,72.289,32.190,7
  A. Nợ phải trả167,8161,2145,2143,7136,2136,3139,1196,2238,0290,5220,1158,2
    I. Nợ ngắn hạn52,447,232,531,019,420,727,684,684,7129,499,964,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,012,012,20,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn26,721,01,90,80,60,71,71,85,836,72,38,7
      4. Người mua trả tiền trước0,50,50,30,30,30,30,30,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,01,82,81,71,82,82,43,95,88,66,82,7
      6. Phải trả người lao động2,74,89,16,40,42,48,916,013,514,45,33,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,60,20,21,20,10,10,10,30,90,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,03,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,45,76,512,56,46,16,355,339,948,076,238,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,412,911,79,18,68,17,77,47,38,59,07,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn115,4113,9112,7112,6116,8115,6111,5111,6153,3161,1120,293,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác112,0111,3111,2110,9114,8114,1110,1110,0124,8123,7110,854,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,025,132,10,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,42,61,61,82,01,51,41,53,35,39,30,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.444,32.402,92.337,62.339,02.269,52.238,72.174,22.176,82.095,82.117,22.069,32.032,4
    I. Vốn chủ sở hữu2.444,32.402,92.337,62.339,02.269,52.238,72.174,22.176,82.095,82.117,22.069,32.032,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển895,9867,5858,7837,2831,8829,4826,9823,8819,1815,0805,8798,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối548,4535,3479,0501,1435,4406,5343,8343,1266,1292,2263,5215,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước473,5468,5476,3428,5402,8340,2277,6270,9209,9252,4166,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này74,966,92,772,632,566,366,172,156,239,897,5215,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,72,32,83,510,010,610,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.612,22.564,02.482,82.482,72.405,72.374,92.313,32.373,02.333,82.407,72.289,32.190,7

Cân đối kế toán SID theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn566,7514,0512,5557,0618,3580,5599,3608,0606,2537,4574,9546,6536,8440,9436,9443,9422,6429,0419,9410,7407,3462,1435,6425,2414,1409,6405,3475,4531,7576,3630,9603,3645,9604,2656,0564,6644,3768,0777,8734,3774,9830,7412,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền148,198,1195,2208,2354,6207,3224,7161,5107,296,6107,3103,0174,567,077,5374,6322,2326,1293,1282,9287,3295,3241,7156,4111,8141,7195,4166,2151,0158,7148,5235,7129,869,9197,5190,5258,3678,3677,8420,1393,1427,3232,6
      1. Tiền93,984,170,4128,973,031,437,837,825,711,717,29,597,313,221,030,631,758,023,619,920,414,994,425,820,913,219,426,016,725,417,429,431,637,337,020,124,122,620,517,530,68,313,9
      2. Các khoản tương đương tiền54,214,0124,879,3281,6175,9187,0123,781,584,890,193,577,253,856,6344,0290,6268,1269,5263,0266,9280,4147,4130,590,9128,5176,0140,2134,3133,3131,1206,298,232,7160,5170,4234,1655,7657,3402,6362,5419,1218,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn58,444,99,5156,5186,6312,1296,8349,8420,7360,8352,1355,4285,2300,0302,713,832,232,212,911,212,312,935,779,0112,669,313,813,812,816,816,830,761,4107,2125,922,120,88,98,96,95,42,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh13,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,913,813,813,813,813,913,913,813,813,913,913,813,813,813,813,813,813,713,310,410,19,69,48,98,96,95,42,50,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,6-5,6-6,3-6,0-6,1-5,1-5,0-5,2-4,0-4,1-4,7-4,7-4,3-3,5-0,80,00,00,0-0,9-2,7-1,7-1,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,236,72,0148,7178,9303,3288,0341,1410,9351,0342,9346,2275,6289,7289,70,018,418,40,00,00,00,021,965,198,755,50,00,00,03,03,017,048,096,8115,912,411,40,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn341,0352,0289,7176,864,748,567,885,668,868,9105,779,368,463,848,546,660,959,8106,0108,9101,0146,9151,8182,0182,3190,9186,1281,3354,0389,4453,2320,4439,7410,3321,8336,2351,977,188,6306,7374,6400,2148,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,132,36,69,215,114,915,151,445,540,266,149,944,036,527,325,938,836,627,033,825,321,328,418,218,125,622,95,113,622,333,84,0123,391,7106,06,75,812,527,5276,3345,9354,491,2
      2. Trả trước cho người bán85,089,636,019,624,77,13,58,30,33,30,30,80,40,10,01,10,10,00,10,00,00,00,50,00,21,80,40,00,11,30,10,00,20,10,119,937,655,748,318,118,118,135,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,016,616,616,616,616,616,616,616,616,616,616,616,616,616,616,616,669,669,669,2119,2116,5156,5156,5156,5156,5268,5328,5353,5403,5303,5313,5313,5213,5303,0300,00,00,00,00,00,010,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác242,5245,8246,1147,123,925,548,224,922,124,538,712,07,410,64,53,05,56,59,45,56,56,46,47,37,67,16,37,711,812,215,812,92,85,02,36,68,58,812,812,210,527,711,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,11,51,81,61,71,41,71,21,11,30,81,00,91,11,40,81,11,11,31,61,71,00,70,70,70,80,91,01,00,90,80,80,70,60,70,60,60,90,80,00,00,00,1
      1. Hàng tồn kho1,11,51,81,61,71,41,71,21,11,30,81,00,91,11,40,81,11,11,31,61,71,00,70,70,70,80,91,01,00,90,80,80,70,60,70,60,60,90,80,00,00,00,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,017,516,213,910,711,28,19,98,49,88,97,97,88,96,88,06,29,86,66,15,26,05,77,26,66,99,113,213,010,511,615,814,316,210,015,212,72,71,60,71,80,731,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,53,53,13,93,05,23,05,03,34,23,14,34,14,22,53,71,93,41,61,80,91,30,51,10,71,00,71,50,70,70,51,50,41,00,81,81,00,60,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,410,99,56,84,02,92,11,31,40,90,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,82,03,84,04,15,07,77,410,67,210,711,21,01,40,70,70,731,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,13,13,53,13,83,23,03,73,74,75,83,63,64,64,34,34,36,45,04,34,34,75,15,65,35,16,57,88,35,76,16,66,54,62,12,60,61,20,10,01,10,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.083,82.119,62.138,72.077,31.988,22.011,51.969,41.935,01.917,41.964,81.910,71.928,41.989,82.062,12.046,02.028,52.023,61.994,41.983,11.981,71.993,41.925,31.937,41.928,01.918,41.916,51.909,01.815,81.809,21.798,21.676,71.677,71.674,31.696,61.684,71.762,71.757,71.634,11.648,71.501,11.486,51.458,61.778,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn122,6122,6145,0140,5140,5140,5114,6111,8111,8111,885,086,286,286,286,286,286,286,286,286,286,21,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,010,710,710,710,710,710,710,74,94,94,937,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng11,411,433,729,329,329,328,325,625,625,6-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác111,2111,2111,2111,2111,2111,286,286,286,286,286,286,286,286,286,286,286,286,286,286,286,21,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,010,710,710,710,710,710,710,74,94,94,937,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định68,871,073,273,374,476,664,365,466,160,161,362,664,065,567,168,369,971,473,074,676,278,280,180,382,384,186,286,990,193,095,998,7101,8104,6142,0202,7206,5204,6212,79,95,35,694,7
      1. Tài sản cố định hữu hình66,868,870,870,771,773,761,262,062,659,861,062,563,965,466,968,169,671,272,774,375,977,979,679,881,883,885,986,789,892,795,398,1101,0103,7139,6200,2203,8201,8209,89,35,35,694,7
      - Nguyên giá57,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,8160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4194,7160,4160,4160,435,335,335,335,340,5146,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,2-23,8-23,4-23,0-22,6-22,2-21,7-21,3-20,9-20,5-20,1-19,7-40,0-38,8-37,5-36,2-34,9-33,7-32,4-31,1-29,9-28,6-27,3-26,0-24,8-23,5-22,2-20,9-19,7-18,4-17,1-15,9-14,5-13,5-12,0-10,7-9,5-8,8-8,5-8,0-7,7-7,4-12,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá57,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,8160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4194,7160,4160,4160,435,335,335,335,340,5146,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,2-23,8-23,4-23,0-22,6-22,2-21,7-21,3-20,9-20,5-20,1-19,7-40,0-38,8-37,5-36,2-34,9-33,7-32,4-31,1-29,9-28,6-27,3-26,0-24,8-23,5-22,2-20,9-19,7-18,4-17,1-15,9-14,5-13,5-12,0-10,7-9,5-8,8-8,5-8,0-7,7-7,4-12,4
      3. Tài sản cố định vô hình2,02,22,42,62,72,93,13,33,40,30,30,10,20,20,20,20,20,30,30,30,30,40,40,50,60,20,30,30,20,40,50,70,80,92,32,52,62,83,00,60,00,00,0
      - Nguyên giá57,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,8160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4194,7160,4160,4160,435,335,335,335,340,5146,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,2-23,8-23,4-23,0-22,6-22,2-21,7-21,3-20,9-20,5-20,1-19,7-40,0-38,8-37,5-36,2-34,9-33,7-32,4-31,1-29,9-28,6-27,3-26,0-24,8-23,5-22,2-20,9-19,7-18,4-17,1-15,9-14,5-13,5-12,0-10,7-9,5-8,8-8,5-8,0-7,7-7,4-12,4
    III. Bất động sản đầu tư33,634,034,434,835,235,736,136,536,937,337,738,2120,4121,7122,9124,2125,5126,7128,0129,3130,6131,8133,1134,4135,7136,9138,2139,5140,7142,0143,3144,6145,9181,2148,4149,7151,026,426,727,327,633,1134,5
      - Nguyên giá57,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,8160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4160,4194,7160,4160,4160,435,335,335,335,340,5146,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,2-23,8-23,4-23,0-22,6-22,2-21,7-21,3-20,9-20,5-20,1-19,7-40,0-38,8-37,5-36,2-34,9-33,7-32,4-31,1-29,9-28,6-27,3-26,0-24,8-23,5-22,2-20,9-19,7-18,4-17,1-15,9-14,5-13,5-12,0-10,7-9,5-8,8-8,5-8,0-7,7-7,4-12,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn663,2629,7603,8560,9524,6510,4514,2493,4493,2491,9482,0496,0494,9494,9494,9494,9493,0492,6491,7491,5491,2491,4490,7491,6491,5490,5490,5490,3490,3490,3490,3492,1490,3490,3477,3491,6490,2503,9499,2493,0494,2492,2541,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang663,2629,7603,8560,9524,6510,4514,2493,4493,2491,9482,0496,0494,9494,9494,9494,9493,0492,6491,7491,5491,2491,4490,7491,6491,5490,5490,5490,3490,3490,3490,3492,1490,3490,3477,3491,6490,2503,9499,2493,0494,2492,2541,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.192,01.257,91.278,01.265,21.210,31.244,61.235,81.223,01.203,91.257,71.240,81.241,81.221,61.290,51.270,81.250,11.245,11.213,51.200,01.196,81.205,51.219,31.229,81.219,61.206,61.202,21.191,01.095,91.084,81.069,0943,1940,3924,4907,9904,2905,7897,2885,7897,2957,7946,0914,0887,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.192,01.257,91.278,01.265,21.210,31.244,61.235,81.220,91.203,91.257,71.240,81.241,81.221,61.290,51.270,81.250,11.245,11.213,51.200,01.196,81.205,51.219,31.229,81.219,61.206,61.202,21.191,01.095,91.084,81.069,0943,1940,3924,4907,9904,2905,7897,2885,7895,2955,7946,0914,0887,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,64,44,32,63,13,84,45,05,56,03,83,52,63,24,04,93,93,94,23,33,83,52,71,11,31,82,12,12,22,83,21,01,32,02,12,42,12,72,18,48,58,882,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,54,24,12,63,13,74,34,95,56,03,73,42,53,13,74,23,33,43,83,13,73,42,31,01,31,61,82,12,22,42,91,01,31,62,02,42,02,22,18,48,58,882,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,20,20,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,30,70,60,40,40,20,10,10,40,10,00,30,30,00,00,30,30,00,00,40,00,00,00,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.650,52.633,62.651,12.634,42.606,52.592,12.568,62.543,02.523,62.502,22.485,52.475,02.526,62.503,02.482,92.472,42.446,22.423,42.402,92.392,42.400,82.387,42.373,02.353,22.332,52.326,12.314,32.291,22.340,82.374,42.307,72.281,02.320,22.300,82.340,62.327,32.401,92.402,12.426,52.235,42.261,42.289,32.190,7
  A. Nợ phải trả183,3171,6167,3170,5196,6170,3162,3145,7144,8140,8138,7143,5139,4137,2137,4147,9142,2137,7136,2143,2139,6135,9141,2138,4133,9132,2139,1131,8193,3178,2193,3180,3242,3184,3232,2232,3324,5261,6246,9133,3180,8220,1158,2
    I. Nợ ngắn hạn64,455,951,755,981,855,649,331,731,527,827,331,426,924,620,831,025,420,819,026,623,519,429,827,022,320,827,620,982,367,281,769,9117,658,773,074,2167,194,273,614,860,699,964,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,09,012,09,10,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn34,728,726,726,225,029,819,23,35,62,91,81,11,41,40,81,21,10,90,60,50,71,30,71,31,01,41,71,61,11,81,82,32,65,55,87,729,326,236,61,91,92,38,7
      4. Người mua trả tiền trước0,50,50,50,50,50,50,50,50,30,30,30,30,30,30,30,40,30,30,00,30,40,30,30,30,40,40,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,22,82,02,62,43,01,83,01,92,13,47,83,92,81,65,01,11,11,88,95,92,22,89,14,93,72,43,60,82,02,51,22,42,23,42,83,72,17,00,50,06,82,7
      6. Phải trả người lao động2,42,72,22,42,42,28,82,42,32,33,92,22,12,10,82,62,02,00,31,51,91,87,61,61,72,08,91,71,81,614,41,31,40,310,31,90,31,813,41,21,15,33,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,70,70,50,31,00,33,42,51,60,10,50,20,70,23,52,32,21,21,10,00,50,10,91,01,00,10,00,31,10,10,00,30,00,30,20,30,51,50,50,20,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,01,60,11,50,01,50,11,50,01,50,11,40,01,40,11,40,00,10,11,20,00,60,10,60,10,60,10,60,10,60,10,60,00,50,00,60,10,60,00,00,00,03,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,83,54,16,435,45,25,74,35,75,56,06,27,06,77,96,88,45,56,45,16,64,610,15,15,14,06,35,469,952,755,357,0103,043,039,844,0112,845,76,72,148,776,238,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,315,415,415,815,812,412,913,213,211,611,712,012,09,19,110,110,18,68,68,08,08,08,18,18,27,77,77,77,97,37,47,77,97,17,38,08,78,38,58,68,79,07,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn118,9115,7115,6114,6114,8114,7113,0114,0113,4113,1111,5112,1112,5112,6116,6116,9116,8116,9117,2116,5116,1116,5111,4111,4111,6111,5111,4110,9111,0111,0111,6110,4124,7125,7159,1158,1157,4167,4173,3118,5120,2120,293,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác115,1112,2112,2111,5111,7111,6111,4112,0111,6111,5110,1110,6110,9110,8115,4115,3114,9114,9115,1114,5114,5115,0109,9109,8110,0110,1110,1109,8109,7109,4110,0110,3124,4124,8124,8124,5123,9125,0124,0110,8110,8110,854,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,131,131,137,144,40,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,83,53,43,13,13,11,62,01,81,51,41,51,71,71,21,61,92,02,12,11,61,51,51,51,61,31,31,01,31,51,60,20,30,93,22,52,45,35,07,79,39,30,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.467,22.461,92.483,92.463,92.409,92.421,72.406,32.397,32.378,82.361,42.346,82.331,52.387,22.365,72.345,52.324,52.304,02.285,62.266,82.249,22.261,22.251,52.231,82.214,72.198,62.193,92.175,22.159,42.147,62.196,32.114,42.100,72.077,92.116,52.108,52.095,02.077,42.140,52.179,52.102,22.080,62.069,32.032,4
    I. Vốn chủ sở hữu2.467,22.461,92.483,92.463,92.409,92.421,72.406,32.397,32.378,82.361,42.346,82.331,52.387,22.365,72.345,52.324,52.304,02.285,62.266,82.249,22.261,22.251,52.231,82.214,72.198,62.193,92.175,22.159,42.147,62.196,32.114,42.100,72.077,92.116,52.108,52.095,02.077,42.140,52.179,52.102,22.080,62.069,32.032,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển947,8895,9895,9895,9895,9867,5867,5867,5867,5858,7858,7858,7858,7837,2837,2837,2837,2831,8831,8829,4829,4829,4829,4829,4829,4826,9826,9826,9826,9823,8823,8823,8823,8819,1819,1819,1819,1815,0815,0815,0805,8805,8798,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối519,4566,0588,0567,9514,0554,2538,8529,8511,3502,7488,1472,9528,6527,8507,6486,6465,3451,5432,7417,5429,4419,3399,5382,5366,4363,5344,8327,8310,5361,8280,5266,0242,9286,0278,7263,7246,1315,5354,8287,2274,9263,5215,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước490,3548,4567,9514,0473,5535,3529,8511,3468,5479,0472,9528,6476,3501,1486,6465,3428,5435,4413,9429,4406,5406,5382,5366,3340,3343,8327,8310,5277,6341,4266,0242,9196,8275,0254,2237,7209,9292,2317,1253,6263,5166,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này29,117,620,054,040,418,99,018,542,823,815,3-55,752,326,721,021,336,816,218,8-11,923,012,817,016,326,119,717,017,432,820,414,523,146,111,024,526,036,223,337,633,611,497,5215,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,71,52,32,32,32,32,82,82,82,83,53,54,710,210,710,110,911,311,410,712,212,210,09,80,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.650,52.633,62.651,12.634,42.606,52.592,12.568,62.543,02.523,62.502,22.485,52.475,02.526,62.503,02.482,92.472,42.446,22.423,42.402,92.392,42.400,82.387,42.373,02.353,22.332,52.326,12.314,32.291,22.340,82.374,42.307,72.281,02.320,22.300,82.340,62.327,32.401,92.402,12.426,52.235,42.261,42.289,32.190,7

Báo cáo khác của SID

Dữ liệu khác của SID

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (mã SID), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SID.