Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SID
CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op
Saigon Co.op Investment Development JSC
10.400
▲ +300 (▲ +2,97%)

Kết quả kinh doanh SID

Doanh thu và lợi nhuận SID theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 18Q4/2023: 27Q1/2024: 24Q2/2024: 21Q3/2024: 21Q4/2024: 32Q1/2025: 24Q2/2025: 23Q3/2025: 22Q4/2025: 31Q1/2026: 28Q2/2026: 2532Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -56Q4/2023: 15Q1/2024: 24Q2/2024: 19Q3/2024: 19Q4/2024: 9Q1/2025: 19Q2/2025: 22Q3/2025: 54Q4/2025: 20Q1/2026: 18Q2/2026: 1254-56Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262512
Q1/20262818
Q4/20253120
Q3/20252254
Q2/20252322
Q1/20252419
Q4/2024329
Q3/20242119
Q2/20242119
Q1/20242424
Q4/20232715
Q3/202318-56

Doanh thu và lợi nhuận SID theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 87Năm 2021: 73Năm 2022: 74Năm 2023: 87Năm 2024: 99Năm 2025: 101101Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 66Năm 2021: 32Năm 2022: 73Năm 2023: 3Năm 2024: 67Năm 2025: 7575Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510175
Năm 20249967
Năm 2023873
Năm 20227473
Năm 20217332
Năm 20208766

Báo cáo tài chính gốc SID theo kỳ

179 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

179 tệp báo cáo SID trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SID

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SID.

Kết quả kinh doanh SID theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh100,699,187,374,473,486,7109,0202,8231,1127,9244,6165,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)100,699,187,374,473,486,7109,0202,8231,1127,9244,6165,0
4. Giá vốn hàng bán35,537,124,325,723,827,549,5110,1140,379,3196,5137,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,161,963,148,749,759,259,592,790,848,648,027,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,920,428,615,714,318,425,527,133,527,170,895,0
7. Chi phí tài chính1,30,33,9-0,11,00,00,0-0,34,212,00,03,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,13,82,50,03,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh78,866,386,774,722,144,852,243,222,236,522,764,2
9. Chi phí bán hàng21,120,919,717,713,614,414,716,417,713,70,50,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,954,366,245,536,038,150,868,961,247,834,535,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,573,188,775,935,469,871,778,163,338,8106,6147,8
12. Thu nhập khác1,41,61,11,81,10,40,93,27,128,077,951,6
13. Chi phí khác1,31,282,51,01,30,12,40,91,424,573,051,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,4-81,40,8-0,20,3-1,52,35,83,54,9-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,773,57,376,735,270,170,280,369,042,3111,5147,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,15,64,63,82,43,64,06,911,16,54,7194,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,71,00,0-0,10,30,3-0,1-1,8-1,8-4,19,3-168,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,86,64,63,72,73,84,05,19,32,314,026,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,966,92,773,032,566,366,375,359,840,097,5121,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,4-0,00,00,13,13,60,20,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,966,92,772,632,566,366,172,156,239,897,5121,4

Kết quả kinh doanh SID theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,328,430,722,423,024,432,520,720,924,427,117,717,923,821,116,516,820,023,912,123,913,530,616,314,924,933,316,822,736,261,234,769,038,0120,840,034,236,031,075,26,713,7175,318,411,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25,328,430,722,423,024,432,520,720,924,427,117,717,923,821,116,516,820,023,912,123,913,530,616,314,924,933,316,822,736,261,234,769,038,0120,840,034,236,031,075,26,713,7175,318,411,4
4. Giá vốn hàng bán10,49,47,89,19,29,313,57,77,77,43,76,17,17,27,27,26,47,05,05,96,36,56,46,86,87,47,77,817,016,918,919,053,618,684,618,221,810,21,457,13,19,5152,412,06,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,919,022,913,313,815,119,013,013,217,023,411,610,816,613,99,310,413,118,96,117,67,024,19,58,017,525,68,95,719,342,315,715,419,336,221,812,425,829,518,13,64,222,96,45,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,51,22,93,76,75,65,44,85,14,95,69,97,37,05,33,34,03,13,23,24,63,43,84,85,34,45,85,67,36,811,16,86,76,218,015,08,58,99,86,91,88,64,549,89,1
7. Chi phí tài chính1,0-0,70,3-0,11,00,11,8-0,8-0,1-0,60,00,40,82,60,80,00,0-0,9-1,71,00,71,00,00,00,00,00,0-1,11,10,00,00,0-12,712,40,90,91,01,0-12,532,50,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,40,90,91,01,00,81,40,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17,318,319,955,722,819,017,017,718,120,725,120,323,221,921,323,820,011,89,1-8,72,616,411,613,94,412,210,613,315,813,53,515,917,412,10,68,511,59,116,810,523,67,520,4-11,38,5
9. Chi phí bán hàng4,74,86,84,65,04,46,84,34,84,75,54,34,14,15,24,04,03,63,72,53,63,85,33,72,83,04,83,03,33,64,53,63,53,44,46,75,17,311,19,60,20,00,10,30,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,715,217,412,813,814,122,611,910,913,032,610,19,410,312,810,29,48,510,77,48,99,017,17,98,29,217,78,812,411,835,610,811,011,222,814,110,310,522,88,97,49,410,96,610,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,219,321,255,423,521,010,120,220,825,515,927,026,928,521,722,220,916,818,5-10,311,613,117,216,56,721,919,517,112,024,116,923,937,710,526,823,616,025,134,7-15,621,310,837,038,112,6
12. Thu nhập khác0,30,11,00,40,00,00,20,20,10,00,90,00,10,10,60,11,00,00,30,00,80,00,00,10,30,00,10,30,40,10,41,00,80,90,83,80,61,910,319,60,50,60,57,069,8
13. Chi phí khác0,00,30,70,20,10,40,30,20,20,50,181,60,00,80,40,40,00,20,30,60,30,10,00,10,00,10,20,30,51,40,10,20,20,41,00,10,10,10,426,10,00,00,03,369,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,20,40,2-0,1-0,4-0,0-0,0-0,1-0,50,8-81,60,1-0,70,3-0,31,0-0,2-0,0-0,60,5-0,10,00,10,3-0,1-0,10,0-0,1-1,30,40,80,60,5-0,23,60,51,89,9-6,50,50,60,53,70,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,519,121,655,623,420,610,120,120,725,016,8-54,626,927,822,021,921,916,618,5-10,912,113,017,216,67,021,819,417,111,922,817,224,838,311,026,627,316,626,844,5-22,121,911,437,441,812,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,71,41,41,61,81,31,51,41,41,31,51,31,31,01,01,01,10,5-0,10,61,90,10,40,50,12,12,40,1-0,01,71,91,05,3-0,81,61,34,03,56,92,01,30,05,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,30,10,20,0-0,00,5-0,40,20,3-0,0-0,1-0,2-0,00,1-0,0-0,4-0,3-0,0-0,20,40,10,1-0,3-0,10,5-0,00,0-0,20,00,1-0,30,0-2,70,00,00,0-2,50,00,10,0-1,60,00,011,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,01,51,61,61,81,81,11,61,71,31,51,11,31,11,00,60,90,5-0,31,01,90,20,20,30,62,12,4-0,1-0,01,71,61,02,6-0,81,61,31,53,56,92,0-0,30,05,411,70,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,517,620,054,021,518,99,018,519,023,815,3-55,725,626,721,021,321,116,218,7-11,910,112,817,016,36,419,717,017,311,921,115,623,835,811,825,026,015,123,337,6-24,122,211,432,030,112,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,40,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,1-0,50,71,10,70,60,80,40,02,20,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,517,620,054,021,518,99,018,519,023,815,3-55,725,626,721,021,320,616,218,8-11,910,112,817,016,36,419,717,017,412,420,414,523,135,111,024,526,012,923,337,6-24,122,211,432,030,112,8

Báo cáo khác của SID

Dữ liệu khác của SID

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (mã SID): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 101 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 75 tỉ đồng, tăng 12,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 25 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.