Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SPI
CTCP SPIRAL GALAXY
Spiral galaxy joint stock company
1.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SPI

Doanh thu và lợi nhuận SPI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2021: 6Q4/2021: 0Q1/2022: 0Q2/2022: 1Q3/2022: 3Q4/2022: 0Q1/2023: 0Q2/2023: 2Q3/2023: 0Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 06Q3/2021Q2/2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2021: 0Q4/2021: -2Q1/2022: -2Q2/2022: -2Q3/2022: -2Q4/2022: -2Q1/2023: -3Q2/2023: -2Q3/2023: -0Q4/2023: -3Q1/2024: -2Q2/2024: -20-3Q3/2021Q2/2024
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20240-2
Q1/20240-2
Q4/20231-3
Q3/20230-0
Q2/20232-2
Q1/20230-3
Q4/20220-2
Q3/20223-2
Q2/20221-2
Q1/20220-2
Q4/20210-2
Q3/202160

Doanh thu và lợi nhuận SPI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2018: 75Năm 2019: 115Năm 2020: 120Năm 2021: 16Năm 2022: 4Năm 2023: 2120Năm 2018Năm 2023
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2018: -7Năm 2019: 0Năm 2020: -15Năm 2021: 6Năm 2022: -8Năm 2023: -456-45Năm 2018Năm 2023
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20232-45
Năm 20224-8
Năm 2021166
Năm 2020120-15
Năm 20191150
Năm 201875-7

Báo cáo tài chính gốc SPI theo kỳ

196 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025——
2024—
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

196 tệp báo cáo SPI trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SPI theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2009 → Năm 2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,54,016,2120,1115,275,291,867,572,67,212,412,612,210,10,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,54,016,2120,1115,275,291,867,572,67,212,412,612,210,10,3
4. Giá vốn hàng bán12,03,815,4119,3107,281,485,650,555,06,011,110,810,68,00,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-9,50,10,70,88,0-6,26,217,017,71,21,21,91,62,10,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,81,51,51,92,41,11,92,11,02,10,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính27,10,00,70,40,00,03,44,24,90,20,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,70,40,00,00,73,93,10,20,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,60,00,00,30,20,00,10,10,40,10,10,20,50,40,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,59,2-3,817,510,01,510,611,510,52,50,90,90,70,70,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-44,8-7,65,4-15,50,2-6,6-5,93,42,80,60,20,80,41,00,0
12. Thu nhập khác0,00,02,20,00,10,010,60,10,10,40,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,11,90,00,00,00,10,70,40,20,00,10,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,10,30,00,10,010,5-0,6-0,30,30,0-0,1-0,3-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-44,8-7,75,7-15,50,3-6,64,62,92,50,80,20,70,21,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,10,13,30,90,30,20,10,10,00,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0-1,00,20,80,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,10,12,31,11,10,20,10,10,00,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-44,8-7,75,7-15,50,2-6,72,31,81,40,70,20,60,10,70,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,0-0,10,00,00,00,01,10,30,40,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-42,8-7,65,7-15,50,2-6,71,11,41,00,70,20,60,10,70,0

Kết quả kinh doanh SPI theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,20,10,70,11,60,00,23,20,60,00,06,47,91,944,611,830,033,882,88,310,913,150,70,010,514,116,154,411,49,211,712,215,628,026,711,319,615,03,01,12,01,02,73,14,02,61,70,46,12,76,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,10,10,70,11,60,00,23,20,60,00,06,47,91,944,611,830,033,882,88,310,913,150,70,010,514,116,154,411,49,211,712,215,628,026,711,319,615,03,01,12,01,02,73,14,02,61,70,46,12,76,5
4. Giá vốn hàng bán0,20,00,50,01,40,00,23,10,60,00,05,87,71,944,411,729,733,682,38,210,913,050,50,012,113,820,248,78,76,98,77,411,423,019,48,215,112,32,41,11,80,72,32,73,72,42,00,45,02,25,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,10,10,20,10,20,00,00,1-0,00,00,00,60,10,00,20,10,30,20,60,1-0,00,20,10,0-1,60,3-4,15,72,62,23,04,84,25,07,23,24,62,70,70,00,20,30,40,40,20,3-0,30,01,00,50,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,22,40,20,11,50,00,00,00,00,01,50,00,00,80,80,21,30,01,10,00,00,50,60,5-3,44,50,20,60,60,40,70,30,60,30,10,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,30,4-0,6-0,25,7-3,55,15,91,30,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,00,02,10,11,80,01,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,10,20,10,10,20,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,12,22,92,42,32,53,41,91,62,12,42,6-9,21,911,81,93,80,21,70,21,00,10,40,7-1,52,44,10,33,92,32,82,65,01,02,82,62,61,92,00,20,20,20,30,20,20,20,40,40,10,10,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,1-2,2-2,7-0,0-2,0-2,6-1,9-1,8-1,7-2,0-2,4-2,010,2-1,9-12,0-1,0-2,70,20,1-0,10,00,1-0,2-0,30,5-1,5-15,49,9-1,30,21,52,8-5,87,9-0,2-5,10,70,70,6-0,2-0,00,10,10,20,00,1-0,7-0,40,90,40,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,010,60,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,50,00,20,00,20,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,010,60,0-0,50,0-0,00,0-0,10,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,1-2,2-2,7-0,0-2,0-2,6-1,9-1,8-1,7-2,0-2,40,310,2-1,9-12,0-1,0-2,70,20,1-0,10,00,1-0,2-0,30,5-1,5-15,49,99,30,20,92,8-5,97,9-0,2-5,10,70,70,60,1-0,00,10,10,20,00,1-0,7-0,50,90,40,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,70,00,20,60,20,80,00,0-0,10,10,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,0-0,80,10,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,30,00,20,6-0,60,90,00,01,20,10,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,1-2,2-2,7-0,0-2,0-2,6-1,9-1,8-1,7-2,0-2,40,310,2-1,9-12,0-1,0-2,70,20,1-0,10,00,1-0,2-0,30,5-1,5-15,46,67,00,10,82,2-5,37,0-0,2-5,1-0,50,60,50,1-0,00,10,00,20,00,1-0,7-0,50,70,30,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,2-0,40,8-0,1-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,60,40,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,0-1,9-2,3-0,8-1,9-2,2-1,9-1,8-1,7-2,0-2,40,310,2-1,9-12,0-1,0-2,70,20,1-0,10,00,1-0,2-0,30,5-1,5-15,46,65,80,10,81,6-5,77,0-0,2-5,1-0,60,60,50,1-0,00,10,00,20,00,1-0,7-0,50,70,30,2

Báo cáo khác của SPI

Dữ liệu khác của SPI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP SPIRAL GALAXY (mã SPI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2023: doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -45 tỉ đồng, giảm 484,4% so với năm 2022.

Quý gần nhất (Q2/2024): doanh thu 0 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.