Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo SPV
CTCP Thủy Đặc Sản
Special Aquatic Products Joint Stock Company
32.600
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh SPV

Lợi nhuận SPV theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q3/2016—
Q4/2015—

Doanh thu và lợi nhuận SPV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 379Năm 2021: 441Năm 2022: 403Năm 2023: 443Năm 2024: 565Năm 2025: 691691Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 15Năm 2022: 11Năm 2023: 18Năm 2024: 21Năm 2025: 3939Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202569139
Năm 202456521
Năm 202344318
Năm 202240311
Năm 202144115
Năm 20203799

Báo cáo tài chính gốc SPV theo kỳ

12 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

12 tệp báo cáo SPV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SPV theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh708,3580,4448,0422,1446,9384,8483,2553,6531,0593,9540,1595,5584,2404,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,015,94,718,85,85,44,53,94,43,15,33,71,00,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)691,4564,5443,2403,3441,2379,3478,8549,7526,5590,9534,8591,8583,2403,7
4. Giá vốn hàng bán547,3445,1356,3328,4364,3319,6402,4478,4463,7509,8473,7500,5488,3359,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,0119,487,074,976,959,776,371,362,981,161,291,394,944,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,36,53,54,52,21,40,91,60,92,51,90,91,35,1
7. Chi phí tài chính9,912,98,610,14,14,05,36,75,38,417,419,715,014,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,76,45,34,73,83,74,74,04,60,19,817,913,017,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng50,943,429,131,833,827,730,529,028,032,434,940,834,117,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,439,528,223,620,716,629,214,614,819,124,115,231,913,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,230,324,513,920,512,812,322,615,723,7-13,316,515,23,6
12. Thu nhập khác0,10,00,92,20,10,91,50,20,37,71,50,40,20,7
13. Chi phí khác0,92,62,11,30,32,03,10,60,743,72,21,20,33,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,8-2,5-1,20,9-0,2-1,1-1,6-0,4-0,4-36,0-0,7-0,8-0,1-2,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,327,823,414,820,311,610,722,215,4-12,3-13,915,715,11,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,76,55,34,05,53,12,42,00,20,20,16,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,66,45,34,05,53,12,42,00,20,20,16,10,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,721,318,010,814,88,58,220,215,2-12,5-14,09,614,81,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,721,318,010,814,88,58,220,215,2-12,5-14,09,614,81,0

Báo cáo khác của SPV

Dữ liệu khác của SPV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy Đặc Sản (mã SPV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 691 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 39 tỉ đồng, tăng 81,4% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.