Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SRA
CTCP Sara Việt Nam
SARA Vietnam Joint Stock Company
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SRA

Doanh thu và lợi nhuận SRA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 19Q4/2023: 6Q1/2024: 19Q2/2024: 43Q3/2024: 1Q4/2024: 98Q1/2025: 23Q2/2025: 41Q3/2025: 37Q4/2025: 16Q1/2026: 1Q2/2026: 3198Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: 2Q1/2024: 1Q2/2024: 17Q3/2024: 12Q4/2024: 40Q1/2025: 0Q2/2025: -3Q3/2025: 4Q4/2025: 1Q1/2026: -4Q2/2026: -340-4Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202631-3
Q1/20261-4
Q4/2025161
Q3/2025374
Q2/202541-3
Q1/2025230
Q4/20249840
Q3/2024112
Q2/20244317
Q1/2024191
Q4/202362
Q3/2023192

Doanh thu và lợi nhuận SRA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 194Năm 2021: 109Năm 2022: 107Năm 2023: 41Năm 2024: 146Năm 2025: 117194Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 26Năm 2021: 62Năm 2022: 34Năm 2023: 5Năm 2024: 29Năm 2025: 062Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251170
Năm 202414629
Năm 2023415
Năm 202210734
Năm 202110962
Năm 202019426

Báo cáo tài chính gốc SRA theo kỳ

252 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

252 tệp báo cáo SRA trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SRA

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SRA.

Kết quả kinh doanh SRA theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117,3146,040,8107,3109,0194,7292,4391,939,312,60,15,36,80,221,38,32,46,419,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)117,3146,040,8107,3108,9193,7292,4391,939,312,60,15,36,80,221,38,32,46,419,3
4. Giá vốn hàng bán99,2105,632,065,840,2150,3214,3284,624,21,60,04,85,40,119,13,91,04,112,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,140,48,741,568,743,478,1107,315,111,00,00,51,40,12,24,41,42,37,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,31,04,80,20,03,01,10,00,00,00,00,00,00,20,30,90,50,10,1
7. Chi phí tài chính5,12,21,30,02,215,81,60,00,00,80,00,0-0,50,00,00,00,00,01,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,91,81,20,02,26,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,7-1,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,4-0,71,31,41,30,70,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,27,47,96,23,33,64,62,73,31,40,50,44,85,02,31,81,83,01,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,931,43,034,162,026,473,0104,511,78,8-0,50,1-2,9-4,60,23,40,1-0,64,3
12. Thu nhập khác0,00,22,10,60,30,00,00,70,01,20,00,00,03,50,00,20,20,00,0
13. Chi phí khác0,00,10,20,30,00,00,00,00,07,20,00,11,84,00,00,00,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,11,90,40,3-0,0-0,00,7-0,0-6,00,0-0,1-1,8-0,50,00,2-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,931,55,034,562,326,373,0105,211,62,8-0,50,0-4,8-5,20,23,60,0-0,54,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,72,00,00,70,40,0-0,10,20,10,00,00,00,00,00,00,80,00,00,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,72,00,00,70,40,0-0,10,20,10,00,00,00,00,00,00,80,00,00,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,229,55,033,761,926,373,0104,911,52,8-0,50,0-4,8-5,20,22,80,0-0,54,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,20,10,61,00,61,52,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,129,34,933,260,925,771,5102,811,32,8-0,50,0-4,8-5,20,22,80,0-0,54,1

Kết quả kinh doanh SRA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,20,816,336,941,123,097,77,442,719,15,719,06,39,833,85,934,732,957,922,424,118,517,621,070,585,7108,724,165,394,4206,1132,152,51,330,22,24,22,79,43,10,10,00,00,00,00,00,00,00,05,30,05,70,90,10,00,00,00,20,70,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,10,816,336,941,123,097,70,542,719,15,719,06,39,833,85,934,732,957,922,424,118,517,620,070,585,7108,724,165,394,4206,1132,152,51,330,22,24,22,79,43,10,10,00,00,00,00,00,00,00,05,30,05,70,90,10,00,00,00,20,70,1
4. Giá vốn hàng bán30,30,412,229,337,720,062,55,823,916,62,815,63,38,828,93,518,314,924,86,310,113,810,411,752,473,580,817,649,166,8161,2100,122,40,719,01,02,81,31,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,04,80,05,10,30,00,00,00,00,10,40,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,90,44,07,63,43,035,3-5,318,82,52,93,43,01,04,92,416,418,033,116,114,04,77,28,318,112,127,96,516,127,644,832,030,10,711,21,21,41,38,13,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,60,70,10,00,00,00,00,20,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,20,00,10,0-0,00,00,00,10,40,41,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,80,2-22,424,40,00,0-0,51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
7. Chi phí tài chính-0,42,52,60,62,10,7-11,00,60,30,3-0,20,30,30,20,00,00,00,00,00,00,02,12,91,910,60,3-0,30,90,60,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,00,00,00,02,20,60,00,00,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,02,12,91,92,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,30,00,0-1,6-1,3-1,1-0,6-0,2-0,00,0-0,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,40,50,20,40,10,50,20,10,10,30,20,00,50,50,30,40,30,40,40,30,20,40,12,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,21,30,51,62,41,0-0,1-18,01,71,01,51,02,01,32,11,31,71,20,90,61,00,71,21,00,90,61,20,80,81,81,00,60,60,60,90,70,70,91,30,7-0,60,10,10,10,00,30,20,10,30,50,40,62,10,30,70,80,80,60,50,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,7-3,90,63,6-2,60,045,311,816,61,11,72,52,0-0,82,30,814,416,531,815,112,71,63,55,5-18,335,727,04,714,227,043,831,229,50,010,30,40,60,46,72,4-0,2-0,1-0,1-0,1-0,0-0,3-0,2-0,1-0,30,0-0,40,1-1,5-0,2-0,7-0,8-0,7-0,5-0,2-0,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,01,91,90,01,50,00,00,30,00,00,00,00,00,00,012,50,00,00,00,40,30,00,00,00,00,00,00,01,2-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,10,00,01,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,012,60,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,40,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,80,04,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,3-0,0-0,0-0,11,81,9-0,00,3-0,0-0,20,3-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,00,40,3-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-2,4-1,2-2,50,10,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,0-0,8-0,0-0,60,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,7-3,90,63,6-2,60,045,311,816,91,11,72,43,81,02,31,214,416,432,215,112,71,63,55,5-18,435,726,94,714,227,044,231,429,50,010,30,40,60,44,31,2-2,70,0-0,0-0,1-0,0-0,3-0,2-0,2-0,30,0-0,40,1-2,2-0,2-1,2-0,8-0,7-0,5-0,2-0,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,0-0,00,30,05,40,00,00,00,10,00,10,00,60,1-0,00,30,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,2-0,1-0,10,20,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,0-0,00,30,05,40,00,00,00,10,00,10,00,60,1-0,00,30,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,2-0,1-0,10,20,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,7-3,90,63,6-2,90,039,911,816,91,11,62,43,81,01,71,114,416,032,115,112,31,63,55,5-18,435,726,94,714,027,044,331,229,40,010,20,40,50,44,31,2-2,70,0-0,0-0,1-0,0-0,3-0,2-0,2-0,30,0-0,40,1-2,2-0,2-1,2-0,8-0,7-0,5-0,2-0,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,00,0-0,00,00,30,30,40,3-0,00,10,10,20,10,20,50,10,30,50,90,60,60,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,7-3,90,53,6-2,90,039,911,816,91,01,62,13,81,01,71,114,215,731,714,812,31,53,45,3-18,535,526,34,613,726,543,430,628,80,010,00,40,50,44,31,2-2,70,0-0,0-0,1-0,0-0,3-0,2-0,2-0,30,0-0,40,1-2,2-0,2-1,2-0,8-0,7-0,5-0,2-0,5

Báo cáo khác của SRA

Dữ liệu khác của SRA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sara Việt Nam (mã SRA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 117 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, giảm 99,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 31 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.