Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.300
▼ −300 (▼ −1,53%)

Khối ngoại mua bán SSI — trang 30

Mua bán ròng của khối ngoại với SSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -2614-5-2026: 8615-5-2026: 3918-5-2026: 719-5-2026: -17320-5-2026: -3321-5-2026: 1122-5-2026: -7525-5-2026: -3226-5-2026: 4727-5-2026: -928-5-2026: -2429-5-2026: -191-6-2026: -182-6-2026: -443-6-2026: -184-6-2026: -115-6-2026: -98-6-2026: -429-6-2026: 2410-6-2026: -5111-6-2026: -912-6-2026: -1915-6-2026: -016-6-2026: 5017-6-2026: 4318-6-2026: -1719-6-2026: -1722-6-2026: -123-6-2026: -7024-6-2026: -3025-6-2026: -2226-6-2026: -2229-6-2026: -2530-6-2026: 311-7-2026: 172-7-2026: -303-7-2026: -286-7-2026: -667-7-2026: -48-7-2026: -89-7-2026: -2010-7-2026: -4413-7-2026: -6214-7-2026: -3115-7-2026: -7116-7-2026: -13217-7-2026: -4020-7-2026: -221-7-2026: 3222-7-2026: -29223-7-2026: 724-7-2026: -5627-7-2026: -6328-7-2026: 129-7-2026: -3930-7-2026: 631-7-2026: -163-8-2026: 634-8-2026: -45-8-2026: -106-8-2026: 267-8-2026: 1310-8-2026: 4811-8-2026: -2812-8-2026: 14113-8-2026: 9714-8-2026: 917-8-2026: -5418-8-2026: -6519-8-2026: -4320-8-2026: -7221-8-2026: 7024-8-2026: 3925-8-2026: 2526-8-2026: 4127-8-2026: -4228-8-2026: -283-9-2026: -214-9-2026: -127-9-2026: 28-9-2026: -19-9-2026: -1410-9-2026: -1111-9-2026: -1714-9-2026: -015-9-2026: -1716-9-2026: 017-9-2026: -5418-9-2026: 12621-9-2026: -5522-9-2026: 323-9-2026: -1124-9-2026: 325-9-2026: -828-9-2026: -829-9-2026: 230-9-2026: -111-10-2026: 12-10-2026: -305-10-2026: 256-10-2026: 27-10-2026: 148-10-2026: -79-10-2026: 312-10-2026: -4313-10-2026: -1614-10-2026: -515-10-2026: 2416-10-2026: 3119-10-2026: 2520-10-2026: 621-10-2026: 5022-10-2026: 023-10-2026: -5126-10-2026: -3227-10-2026: -1528-10-2026: -1129-10-2026: -7930-10-2026: -13141-29213-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
8-5-202322.3005.277.9001.037.590▲ +4.240.310116,822,8▲ +93,9854.312.830
5-5-202321.450169.0001.416.100▼ −1.247.1003,630,5▼ −26,9854.760.680
4-5-202321.750495.3851.309.100▼ −813.71510,728,3▼ −17,6852.984.980
28-4-202321.5503.683.1004.830.050▼ −1.146.95078,9103,5▼ −24,6851.228.072
27-4-202321.150898.8601.944.700▼ −1.045.84019,141,4▼ −22,2852.772.757
26-4-202321.3506.943.6737.716.566▼ −772.893147,7163,8▼ −16,1852.114.560
25-4-202321.1002.682.4002.138.415▲ +543.98557,345,8▲ +11,5849.721.960
24-4-202321.500242.7011.557.057▼ −1.314.3565,333,7▼ −28,4851.857.491
21-4-202321.650961.8003.908.000▼ −2.946.20021,084,8▼ −63,9850.977.692
20-4-202321.100235.150546.869▼ −311.7195,011,6▼ −6,6851.312.200
19-4-202321.3002.153.2501.122.500▲ +1.030.75046,524,2▲ +22,3850.916.850
18-4-202321.7501.254.900627.292▲ +627.60826,813,5▲ +13,4850.878.711
17-4-202321.3501.612.899630.500▲ +982.39934,413,4▲ +21,0851.156.530
14-4-202321.2001.372.1002.191.389▼ −819.28929,647,6▼ −17,9851.290.419
13-4-202321.750557.250977.100▼ −419.85012,221,4▼ −9,2848.915.409
12-4-202322.000308.5001.479.010▼ −1.170.5106,933,0▼ −26,1848.818.526
11-4-202322.6001.914.5003.747.110▼ −1.832.61042,683,0▼ −40,5849.087.826
10-4-202322.4002.613.300652.633▲ +1.960.66759,414,8▲ +44,6849.385.907
7-4-202322.5001.465.30039.200▲ +1.426.10032,40,9▲ +31,5851.001.407
6-4-202321.850629.3501.616.419▼ −987.06914,036,4▼ −22,4849.157.291
5-4-202322.5001.365.800997.800▲ +368.00030,522,3▲ +8,3843.756.820
4-4-202322.5001.947.0533.309.416▼ −1.362.36343,773,1▼ −29,5831.205.759
3-4-202322.0001.937.6606.029.821▼ −4.092.16142,7132,7▼ −90,0828.918.313
31-3-202321.5002.446.2104.197.861▼ −1.751.65152,389,0▼ −36,8828.124.473
30-3-202320.950625.1004.234.499▼ −3.609.39913,490,5▼ −77,2830.245.650
29-3-202321.050602.4002.731.500▼ −2.129.10012,657,1▼ −44,5830.127.550
28-3-202320.800753.000325.033▲ +427.96715,86,8▲ +9,0829.813.538
27-3-202321.0002.385.310725.200▲ +1.660.11050,415,3▲ +35,1830.083.838
24-3-202320.4501.569.200916.412▲ +652.78832,218,8▲ +13,4832.127.048
23-3-202320.3502.063.200482.700▲ +1.580.50041,49,8▲ +31,6829.182.046

Trang 30/165 · 23-3-2023 – 8-5-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SSI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SSI (CTCP Chứng khoán SSI) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 13 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2.205 tỉ đồng cổ phiếu SSI (mua 12.777 tỉ đồng, bán 14.982 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.104.327.921 cổ phiếu.