Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SSM
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
Steel Structure Manufacture JSC
4.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SSM — trang 22

Mua bán ròng của khối ngoại với SSM

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SSM từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
16-4-20246.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
15-4-20246.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
12-4-20246.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
11-4-20246.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
10-4-20246.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
9-4-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
8-4-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
5-4-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
4-4-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
3-4-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
2-4-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
1-4-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.540
29-3-20245.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.443.540
28-3-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
27-3-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
26-3-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
25-3-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
22-3-20245.80000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
21-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
20-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
19-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
18-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
15-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
14-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
13-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
12-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
11-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
8-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
7-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640
6-3-20246.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.640

Trang 22/150 · 6-3-2024 – 16-4-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-11-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SSM, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SSM

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SSM (CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SSM (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -37.159 cổ phiếu.