Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:53
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo ST8
CTCP Tập đoàn ST8
ST8 Holdings Joint Stock Company
2.240
▲ +40 (▲ +1,82%)
trong phiên · 09:42:53

Kết quả kinh doanh ST8

Doanh thu và lợi nhuận ST8 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 11Q1/2024: 14Q2/2024: 157Q3/2024: 132Q4/2024: 169Q1/2025: 245Q2/2025: 27Q3/2025: 22Q4/2025: 44Q1/2026: 4Q2/2026: 15245Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: 17Q3/2024: 3Q4/2024: 3Q1/2025: -2Q2/2025: 2Q3/2025: 2Q4/2025: 0Q1/2026: -1Q2/2026: -2317-23Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202615-23
Q1/20264-1
Q4/2025440
Q3/2025222
Q2/2025272
Q1/2025245-2
Q4/20241693
Q3/20241323
Q2/202415717
Q1/2024141
Q4/2023111
Q3/202300

Doanh thu và lợi nhuận ST8 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.142Năm 2021: 785Năm 2022: 340Năm 2023: 13Năm 2024: 473Năm 2025: 3161.142Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 14Năm 2022: 204Năm 2023: 4Năm 2024: 24Năm 2025: -8204-8Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025316-8
Năm 202447324
Năm 2023134
Năm 2022340204
Năm 202178514
Năm 20201.14216

Báo cáo tài chính gốc ST8 theo kỳ

220 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010—
2009
2008—
2007————

220 tệp báo cáo ST8 trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ST8

71 văn bản
27-8-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng bán niên soát xét năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-8-2026Đính chính BCTC quý 2/2026HOSE12-8-2026Đính chính thông tin BCTC HN Quý 4/2025HOSE31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2026Đính chính BCTC quý 4/2025HOSE31-3-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-8-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE20-2-2025Đính chính giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024HOSE20-2-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Đường dẫn và Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2024Công văn công bố BCTC bán niên soát xét 2024 và giải trìnhHOSE31-7-2024Công văn công bố BCTC quý 2/2024 và giải trìnhHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-8-2023Giải trình chênh lệch LNST bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2023Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán năm 2022HOSE15-3-2023Giải trình biến động KQKD BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2023Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE19-10-2022Thông báo đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE27-1-2022Đính chính BCTC HN quý 4/2021HOSE20-7-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 2 năm 2021 và bán niên soát xét năm 2021HOSE9-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE7-1-2020Xin gia CBTT BCTC năm 2020HOSE28-3-2019Giải trình biến động KQKD HN kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE8-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE26-12-2018Xin gia hạn công bố BCTC năm 2019HOSE22-8-2018Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ giữa niên độ đã kiểm toánHOSE28-3-2018Giải trình biến động KQKD HN và riêng đã kiểm toán năm 2017 so với năm 2016HOSE5-1-2018UBCKNN chấp thuận cho ST8 gia hạn BCTC năm 2018HOSE
Xem thêm 31 văn bản cũ hơn (tới 19-2-2008)
30-8-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng giữa niên độHOSE17-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho ST8HOSE8-12-2016Xin gia hạn thời gian công bố BCTC quý, bán niên, năm kế từ năm 2017HOSE29-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh trên BCTC hợp nhất giữa niên độHOSE15-5-2015Giải trình biến động KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-11-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 HN và riêng so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-11-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q3-2013HOSE8-8-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q2/2013HOSE2-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q1/2013HOSE17-4-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng Q1-2013HOSE4-2-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2012HOSE19-10-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE11-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012 và Q1/2011 trên BCTC hợp nhấtHOSE23-4-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh công ty mẹ Q1/2012HOSE17-2-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2011HOSE21-11-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE26-10-2011Giải trình chênh lệch BCTC Q3/2011HOSE14-9-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2011HOSE10-8-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh của công ty mẹ Q2/2011HOSE20-5-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh của BCTC riêng và hợp nhất Q1/2011HOSE17-3-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q4-2010 trên BCTC riêng và Hợp nhất Q4-2010HOSE9-11-2010Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2010 so với cùng kỳ 2009HOSE3-8-2010Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE26-2-2010Giải trình BCTC Quý 4/2009HOSE25-1-2010gia hạn nộp BCTC Quý 4/2009HOSE21-10-2009Kết quả kinh doanh Q3-2009HOSE26-8-2009Tiếp tục xin gia hạn nộp BCTC soát xét Quý 2/2009HOSE28-7-2009Xin gia hạn thời gian nộp BCTC Quý 2/2009HOSE5-5-2009gia hạn nộp BCTC quý 1 năm 2009HOSE20-4-2009Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính kiểm toán, chuyển địa chỉ giao dịchHOSE19-2-2008Báo cáo tài chính quí 4/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ST8.

Kết quả kinh doanh ST8 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh315,8472,913,2340,1795,01.145,11.618,21.896,41.680,41.595,71.331,11.142,7814,6580,1743,9856,3824,0824,4247,8241,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,010,43,60,53,38,47,33,40,60,31,019,023,414,517,612,68,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)315,8472,913,2340,1784,61.141,51.617,61.893,11.672,11.588,41.327,71.142,1814,3579,1725,0832,9809,5806,8235,2233,3
4. Giá vốn hàng bán310,0450,110,592,5633,8957,61.414,21.650,51.465,21.358,31.125,1939,0640,4421,8571,5651,5623,7637,9171,3177,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,822,82,7247,5150,8183,9203,5242,7206,9230,1202,6203,1173,9157,3153,5181,4185,8168,963,955,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,415,36,411,25,98,44,76,13,05,77,14,25,26,63,51,45,04,01,50,1
7. Chi phí tài chính14,924,70,00,21,22,32,81,21,80,00,00,00,00,12,91,84,25,90,50,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,95,50,00,01,12,32,81,21,80,00,00,00,00,00,40,30,50,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,02,30,00,088,6110,0118,8127,0129,8101,877,879,967,665,958,462,656,751,825,020,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,96,92,53,449,759,767,872,564,059,860,156,647,746,248,255,142,538,216,720,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,54,26,6255,217,320,418,748,014,474,371,870,863,751,847,563,387,477,023,313,8
12. Thu nhập khác0,025,10,00,02,24,611,08,122,27,27,511,79,319,55,14,65,43,50,50,4
13. Chi phí khác0,00,01,40,10,14,60,10,10,10,30,85,33,86,72,90,71,53,60,60,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,025,0-1,4-0,12,00,010,98,022,16,96,86,45,412,82,13,84,0-0,1-0,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,529,25,2255,119,320,529,656,036,581,278,577,169,264,649,767,291,476,923,113,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,95,31,351,14,34,35,611,57,516,316,516,817,618,112,417,921,223,46,53,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,4-0,10,00,00,5-0,0-0,80,20,30,10,20,00,00,00,70,1-0,0-0,50,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,55,21,351,14,84,34,811,77,816,416,616,817,618,113,118,021,222,96,53,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,024,03,9204,014,516,124,844,328,764,761,960,451,646,536,649,170,254,016,69,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,51,80,20,0-0,80,74,312,33,812,711,65,42,1-0,92,02,47,58,30,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,522,13,7204,015,315,420,531,924,952,150,355,049,547,334,646,762,745,816,69,8

Kết quả kinh doanh ST8 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,24,443,622,027,2244,9169,3132,1157,214,310,90,3-13,215,242,42,9609,4296,6329,855,1174,4235,7437,7208,0234,9264,5392,2358,6397,3470,1553,9411,3577,3354,0376,3501,8441,2361,2458,5418,9400,5317,9407,0323,3310,7290,0339,4303,9242,2257,2258,7227,7186,2142,1216,2157,5127,079,4183,0176,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,05,70,02,42,20,71,80,11,00,20,20,20,00,81,60,90,03,92,61,50,45,01,50,60,30,12,10,90,20,20,10,00,30,20,10,00,00,00,00,00,95,93,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,24,443,622,027,2244,9169,3132,1157,214,310,90,3-13,215,242,42,9607,8296,6324,155,1172,0233,5437,0206,2234,8263,5392,1358,5397,1470,0553,1409,7576,4353,9372,3499,2439,7360,8453,5417,4400,0317,6406,9321,2309,8289,8339,2303,8242,2256,8258,5227,5186,2142,1216,2157,5127,078,5177,1173,2
4. Giá vốn hàng bán15,14,242,321,227,9239,8163,7127,9145,013,410,30,0-13,814,039,30,0323,5250,7272,828,4141,7190,9389,3162,6198,1207,6345,5308,4352,2408,0484,0354,3510,1302,1315,4452,5371,1326,1387,4370,7324,0276,3355,4270,0250,0247,8268,8258,2192,1219,8201,0176,6150,5112,3173,6122,590,046,9136,1135,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,10,21,30,8-0,65,15,64,312,10,80,60,30,71,23,12,9284,345,951,426,730,242,647,743,636,755,946,550,144,962,069,255,466,251,856,946,768,634,766,146,776,041,351,551,259,842,070,445,650,137,057,551,035,729,742,734,936,931,541,037,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,50,75,44,94,96,23,45,2-16,923,71,41,22,80,92,01,98,91,21,91,31,80,95,01,21,70,61,41,11,50,61,71,32,30,81,10,90,60,41,31,51,91,02,31,31,32,21,31,00,90,91,31,51,31,11,21,02,42,0-1,70,9
7. Chi phí tài chính-0,01,03,20,60,711,05,01,5-3,221,50,00,0-0,10,10,01,12,30,30,50,20,30,21,10,30,30,61,00,60,80,50,40,20,30,30,40,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,0-1,24,13,11,31,10,00,00,0-0,10,10,00,00,80,30,50,10,30,21,10,30,30,61,00,60,80,50,40,20,30,30,40,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng-0,00,60,50,9-0,00,50,40,21,60,00,00,0-0,10,10,00,022,226,933,712,920,321,735,422,226,925,538,827,526,226,446,828,027,324,937,335,633,323,533,323,722,622,118,220,321,319,926,519,317,716,520,816,915,214,719,716,215,414,616,214,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,40,62,82,31,41,60,24,02,10,70,60,80,30,70,90,717,113,815,28,613,112,816,514,213,815,119,916,016,615,324,616,915,915,019,815,214,814,319,415,013,012,517,715,812,913,720,613,111,811,213,911,111,910,813,311,211,610,111,110,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-20,7-1,30,32,02,2-1,93,33,7-5,32,41,40,63,41,24,22,9251,66,03,86,4-1,68,8-0,38,1-2,615,2-11,77,22,820,4-1,011,625,012,30,5-4,020,5-2,614,89,542,27,817,816,427,010,624,614,221,610,324,024,49,95,410,98,612,38,810,912,0
12. Thu nhập khác-0,00,00,00,00,00,00,71,023,30,00,00,00,00,00,00,00,91,41,00,30,70,22,40,41,60,31,17,21,70,93,02,91,80,42,75,510,04,02,52,81,20,73,43,0-0,92,05,05,70,60,42,41,92,72,33,67,94,83,11,01,7
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,0-1,01,00,00,00,00,01,40,00,00,10,00,00,10,00,00,03,80,10,80,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,20,20,20,2-1,01,31,73,00,60,01,60,41,40,50,74,31,70,11,00,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,00,00,0-0,01,70,023,3-0,0-0,0-0,0-1,40,0-0,0-0,10,81,41,00,20,60,2-1,40,30,80,31,17,21,70,93,02,91,80,42,75,510,03,92,52,81,00,53,32,80,10,63,32,7-0,00,40,91,51,31,83,03,73,13,00,11,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,8-1,30,32,02,2-1,95,13,718,12,41,40,62,01,24,22,9252,47,44,76,6-1,09,0-1,78,4-1,715,5-10,614,44,521,32,014,526,812,73,21,530,51,317,312,343,38,321,119,227,111,227,916,921,610,724,925,811,27,213,912,215,411,810,913,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,10,40,42,52,00,60,91,60,30,10,70,30,90,652,11,40,91,8-0,11,7-0,91,60,23,4-2,12,70,74,30,52,95,42,80,40,45,51,13,32,69,01,44,73,95,72,16,33,54,72,36,36,62,72,03,64,24,13,33,23,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,20,00,00,00,0-2,4-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,1-0,10,50,10,0-0,6-0,00,40,2-0,1-0,3-0,50,10,10,1-0,00,00,00,10,20,00,30,0-0,20,0-0,50,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,30,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,20,00,10,40,40,12,00,60,81,60,30,10,70,30,90,651,71,30,82,3-0,01,7-1,51,60,53,7-2,22,40,34,40,63,05,42,80,50,55,71,13,62,68,81,44,23,96,42,16,33,54,72,36,36,62,72,03,64,24,13,43,53,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-23,0-1,30,21,61,8-2,03,03,217,20,71,10,51,31,03,32,3200,86,13,94,3-1,07,3-0,36,8-2,211,8-8,412,04,217,01,411,521,59,92,71,024,80,213,79,734,46,916,915,320,79,121,713,516,98,318,619,28,55,210,28,011,38,47,49,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,0-0,00,10,10,3-2,5-0,20,32,1-0,30,00,0-0,20,30,00,02,10,80,5-1,4-0,70,80,60,7-1,50,8-2,00,51,54,30,73,55,72,40,20,02,41,21,73,05,42,62,82,93,92,01,31,51,11,60,80,90,20,3-0,3-1,0-0,10,50,60,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-22,0-1,20,11,61,50,63,22,915,11,01,10,51,60,63,32,3198,65,33,45,7-0,26,5-0,96,1-0,811,0-6,311,52,712,70,78,015,87,42,51,022,4-1,012,06,729,14,314,112,316,87,120,412,015,86,817,818,48,35,010,69,111,47,96,88,9

Báo cáo khác của ST8

Dữ liệu khác của ST8

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn ST8 (mã ST8): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 316 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -8 tỉ đồng, giảm 133,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 15 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -23 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.