Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ST8
CTCP Tập đoàn ST8
ST8 Holdings Joint Stock Company
2.200
▲ +140 (▲ +6,80%)

Room ngoại ST8: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ST8 theo thời gian

1258 ngày
-3,85%10,36%24,56%38,77%52,98%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 193.172 cổ phiếu ST8, tương đương 0,75% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 12.667.279 cổ phiếu (49,25% vốn), khoảng 28 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,06% (15-7-2021), thấp nhất 0,07% (15-8-2023).

ST8 có 359 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 2-2-2023.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ST8 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,75%0,75%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,76%0,75%▼ −0,00 điểm %-1.100
3 tháng3-7-20260,76%0,75%▼ −0,00 điểm %-1.100
1 năm2-10-20250,53%0,75%▲ +0,22 điểm %56.700
3 năm3-10-20230,07%0,75%▲ +0,68 điểm %175.050

Sở hữu nước ngoài ST8 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,75%■ 0,00 điểm %193.17250%12.667.279
9-20260,75%▼ −0,00 điểm %193.17250%12.667.279
8-20260,76%■ 0,00 điểm %194.27250%12.666.179
7-20260,76%■ 0,00 điểm %194.27250%12.666.179
6-20260,76%■ 0,00 điểm %194.27250%12.666.179
5-20260,76%▼ −0,01 điểm %194.27250%12.666.179
4-20260,76%▲ +0,02 điểm %195.77250%12.664.679
3-20260,74%▼ −0,02 điểm %191.37250%12.669.079
2-20260,77%▲ +0,01 điểm %197.37250%12.663.079
1-20260,76%▲ +0,15 điểm %194.37250%12.666.079
12-20250,61%▲ +0,02 điểm %156.97250%12.703.479
11-20250,59%▲ +0,03 điểm %152.47250%12.707.979
10-20250,56%▲ +0,05 điểm %144.57250%12.715.879
9-20250,51%▲ +0,15 điểm %132.07250%12.728.379
8-20250,37%▲ +0,01 điểm %93.89350%12.766.558
7-20250,35%▼ −0,11 điểm %90.39350%12.770.058
6-20250,46%▼ −0,07 điểm %117.69450%12.742.757
5-20250,53%▼ −0,21 điểm %135.76150%12.724.690
4-20250,74%▼ −0,16 điểm %190.26150%12.670.190
3-20250,90%▲ +0,42 điểm %231.91350%12.628.538
2-20250,48%▼ −0,13 điểm %122.63350%12.737.818
1-20250,61%▼ −0,10 điểm %155.61350%12.704.838
12-20240,71%▲ +0,06 điểm %182.61350%12.677.838
11-20240,65%▼ −0,04 điểm %167.61350%12.692.838
10-20240,69%▲ +0,08 điểm %178.11350%12.682.338
9-20240,61%▼ −0,41 điểm %156.81350%12.703.638
8-20241,02%▲ +0,45 điểm %262.01349%12.341.228
7-20240,57%▼ −0,80 điểm %146.61349%12.456.628
6-20241,37%▲ +0,57 điểm %351.41349%12.251.828
5-20240,79%▼ −0,75 điểm %203.71349%12.399.528
4-20241,54%▼ −0,19 điểm %396.01349%12.207.228
3-20241,73%▲ +0,06 điểm %444.81349%12.158.428
2-20241,67%▲ +0,12 điểm %428.71349%12.174.528
1-20241,54%▲ +1,42 điểm %396.61349%12.206.628
12-20230,12%▲ +0,03 điểm %32.01349%12.571.228
11-20230,09%▲ +0,02 điểm %23.61349%12.579.628
10-20230,07%▲ +0,00 điểm %18.21349%12.585.028
9-20230,07%■ 0,00 điểm %18.02249%12.585.219
8-20230,07%▼ −0,13 điểm %18.02249%12.585.219
7-20230,20%▼ −0,08 điểm %50.62249%12.552.619
6-20230,27%▼ −23,64 điểm %70.26949%12.532.972
5-202323,91%▲ +0,07 điểm %6.149.73949%6.453.502
4-202323,84%▼ −0,23 điểm %6.130.73949%6.472.502
3-202324,07%▲ +0,01 điểm %6.191.13849%6.412.103
2-202324,06%▼ −24,97 điểm %6.189.43849%6.413.803
1-202349,03%■ 0,00 điểm %12.610.98249%-7.741
12-202249,03%■ 0,00 điểm %12.610.98249%-7.741
11-202249,03%■ 0,00 điểm %12.610.98249%-7.741
10-202249,03%■ 0,00 điểm %12.610.98249%-7.741
9-202249,03%▼ −0,00 điểm %12.610.98249%-7.741
8-202249,03%■ 0,00 điểm %12.610.99249%-7.751
7-202249,03%■ 0,00 điểm %12.610.99249%-7.751
6-202249,03%■ 0,00 điểm %12.610.99249%-7.751
5-202249,03%▼ −0,00 điểm %12.610.99249%-7.751
4-202249,03%■ 0,00 điểm %12.611.08049%-7.839
3-202249,03%■ 0,00 điểm %12.611.08049%-7.839
2-202249,03%■ 0,00 điểm %12.611.08049%-7.839
1-202249,03%■ 0,00 điểm %12.611.08049%-7.839
12-202149,03%▼ −0,03 điểm %12.611.08049%-7.839
11-202149,06%■ 0,00 điểm %12.619.27549%-16.034
10-202149,06%■ 0,00 điểm %12.619.27549%-16.034
9-202149,06%■ 0,00 điểm %12.619.27549%-16.034
8-202149,06%▼ −0,00 điểm %12.619.27549%-16.034
7-202149,06%—12.619.28849%-16.047

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026193.17200,75%12.667.279
1-10-2026193.17200,75%12.667.279
30-9-2026193.17200,75%12.667.279
29-9-2026193.17200,75%12.667.279
28-9-2026193.17200,75%12.667.279
25-9-2026193.17200,75%12.667.279
24-9-2026193.17200,75%12.667.279
23-9-2026193.17200,75%12.667.279
22-9-2026193.17200,75%12.667.279
21-9-2026193.17200,75%12.667.279
18-9-2026193.17200,75%12.667.279
17-9-2026193.17200,75%12.667.279
16-9-2026193.172−1.1000,75%12.667.279
15-9-2026194.27200,76%12.666.179
14-9-2026194.27200,76%12.666.179
11-9-2026194.27200,76%12.666.179
10-9-2026194.27200,76%12.666.179
9-9-2026194.27200,76%12.666.179
8-9-2026194.27200,76%12.666.179
7-9-2026194.27200,76%12.666.179
4-9-2026194.27200,76%12.666.179
3-9-2026194.27200,76%12.666.179
28-8-2026194.27200,76%12.666.179
27-8-2026194.27200,76%12.666.179
26-8-2026194.27200,76%12.666.179
25-8-2026194.27200,76%12.666.179
24-8-2026194.27200,76%12.666.179
21-8-2026194.27200,76%12.666.179
20-8-2026194.27200,76%12.666.179
19-8-2026194.272—0,76%12.666.179

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ST8