Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo STP
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
Song Da Industry Trade joint stock company
7.600
▼ −100 (▼ −1,30%)

Khối ngoại mua bán STP — trang 22

Mua bán ròng của khối ngoại với STP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch STP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-4-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
17-4-20248.80000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
16-4-20248.80000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
15-4-20248.80000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
12-4-20248.80000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
11-4-20248.80000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
10-4-20248.90000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
9-4-20248.90000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
8-4-20249.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
5-4-20249.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
4-4-20249.30000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
3-4-20248.50000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
2-4-20248.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
1-4-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
29-3-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
28-3-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
27-3-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
26-3-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
25-3-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
22-3-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
21-3-20249.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
20-3-20249.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
19-3-20248.60000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
18-3-20249.9008000▲ +8000,00,0▲ +0,03.862.470
15-3-202410.50000■ 00,00,0■ 0,03.863.270
14-3-202410.50000■ 00,00,0■ 0,03.863.270
13-3-202410.50000■ 00,00,0■ 0,03.863.270
12-3-202410.50000■ 00,00,0■ 0,03.863.270
11-3-202410.7007000▲ +7000,00,0▲ +0,03.863.270
8-3-202410.60000■ 00,00,0■ 0,03.863.970

Trang 22/167 · 8-3-2024 – 19-4-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-10-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại STP, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của STP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu STP (CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu STP (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.889.097 cổ phiếu.