Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo STP
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
Song Da Industry Trade joint stock company
7.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán STP — trang 21

Mua bán ròng của khối ngoại với STP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch STP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-6-202410.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
3-6-202410.30000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
31-5-20249.40000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
30-5-20249.40000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
29-5-20249.40000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
28-5-20249.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
27-5-20249.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
24-5-20249.60000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
23-5-20249.50000■ 00,00,0■ 0,03.862.680
22-5-20249.30000■ 00,00,0■ 0,03.862.670
21-5-202410.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.670
20-5-202411.200010▼ −100,00,0▼ −0,03.862.670
17-5-202410.60000■ 00,00,0■ 0,03.862.670
16-5-202410.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.670
15-5-20249.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.670
14-5-20249.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.670
13-5-20249.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.670
10-5-20248.90000■ 00,00,0■ 0,03.862.670
9-5-20249.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
8-5-20249.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
7-5-20249.4000200▼ −2000,00,0▼ −0,03.862.470
6-5-202410.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
3-5-202410.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.469
2-5-202410.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
26-4-20249.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
25-4-20249.30000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
24-4-20249.30000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
23-4-20248.70000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
22-4-20248.70000■ 00,00,0■ 0,03.862.470
19-4-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.862.470

Trang 21/167 · 19-4-2024 – 4-6-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-10-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại STP, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của STP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu STP (CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu STP (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.889.097 cổ phiếu.