Số liệu tới phiên29-10-2026
Trong phiên 12:59:38
Logo STP
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
Song Da Industry Trade joint stock company
7.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 12:59:38

Khối ngoại mua bán STP — trang 23

Mua bán ròng của khối ngoại với STP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch STP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-3-202410.5004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,03.863.970
5-3-202410.50000■ 00,00,0■ 0,03.867.970
4-3-202410.8008000▲ +8000,00,0▲ +0,03.867.970
1-3-20249.90000■ 00,00,0■ 0,03.868.770
29-2-202410.50000■ 00,00,0■ 0,03.868.770
28-2-20249.6005000▲ +5000,00,0▲ +0,03.868.770
27-2-20249.00000■ 00,00,0■ 0,03.869.270
26-2-20248.70000■ 00,00,0■ 0,03.869.270
23-2-20248.60000■ 00,00,0■ 0,03.869.270
22-2-20248.50000■ 00,00,0■ 0,03.869.270
21-2-20248.80000■ 00,00,0■ 0,03.869.270
20-2-20248.80000■ 00,00,0■ 0,03.869.270
19-2-20248.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,03.869.270
16-2-20248.70000■ 00,00,0■ 0,03.870.270
15-2-20248.6001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,03.870.270
7-2-20248.60000■ 00,00,0■ 0,03.871.170
6-2-20248.6005000▲ +5000,00,0▲ +0,03.871.170
5-2-20248.3001.000100▲ +9000,00,0▲ +0,03.871.670
2-2-20248.30000■ 00,00,0■ 0,03.872.670
1-2-20248.30000■ 00,00,0■ 0,03.872.670
31-1-20248.00000■ 00,00,0■ 0,03.872.670
30-1-20248.00000■ 00,00,0■ 0,03.872.670
29-1-20248.00000■ 00,00,0■ 0,03.872.670
26-1-20248.00000■ 00,00,0■ 0,03.872.670
25-1-20247.90000■ 00,00,0■ 0,03.872.670
24-1-20248.00000■ 00,00,0■ 0,03.870.570
23-1-20248.00000■ 00,00,0■ 0,03.870.570
22-1-20248.00002.100▼ −2.1000,00,0▼ −0,03.870.569
19-1-20248.00000■ 00,00,0■ 0,03.870.569
18-1-20248.00000■ 00,00,0■ 0,03.870.569

Trang 23/167 · 18-1-2024 – 6-3-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-10-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại STP, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của STP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu STP (CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu STP (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.889.097 cổ phiếu.