Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 459 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ADC, AGF, AIC · Xem bảng →
Logo STT
CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist
Saigontourist Transport Coporation
1.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh STT

Doanh thu và lợi nhuận STT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2017: 7Q3/2017: 7Q4/2017: 7Q1/2018: 77Q2/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2017: 0Q3/2017: -1Q4/2017: -10Q1/2018: -10-10Q2/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q1/20187-1
Q4/20177-10
Q3/20177-1
Q2/201770

Doanh thu và lợi nhuận STT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 25Năm 2021: 16Năm 2022: 32Năm 2023: 37Năm 2024: 43Năm 2025: 5151Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -4Năm 2021: -10Năm 2022: -0Năm 2023: -1Năm 2024: -1Năm 2025: 11-10Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025511
Năm 202443-1
Năm 202337-1
Năm 202232-0
Năm 202116-10
Năm 202025-4

Báo cáo tài chính gốc STT theo kỳ

20 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————

20 tệp báo cáo STT trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh STT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh51,142,936,831,715,724,635,330,930,150,058,079,377,083,176,090,981,084,269,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)51,142,936,831,715,724,635,330,930,150,058,079,377,083,176,090,981,084,269,7
4. Giá vốn hàng bán41,734,030,727,015,822,733,028,332,752,558,477,471,778,168,074,463,673,259,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,48,96,14,7-0,11,92,32,7-2,6-2,6-0,31,85,35,08,016,517,411,010,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,20,50,30,20,51,52,52,32,22,80,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,10,30,50,81,00,80,00,30,91,21,61,92,90,60,31,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,10,30,50,81,00,80,00,20,81,21,61,82,80,60,01,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,20,00,00,00,00,20,21,21,00,40,50,60,60,40,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,68,96,94,58,84,515,26,29,89,120,111,222,232,011,69,613,66,48,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,70,0-0,90,1-9,3-3,1-13,8-4,7-13,2-12,4-21,4-10,5-18,1-27,7-3,65,95,47,10,3
12. Thu nhập khác0,00,10,30,00,20,10,90,85,87,42,912,81,310,610,312,647,17,46,0
13. Chi phí khác0,10,20,00,51,20,50,30,112,50,31,61,10,94,92,25,642,60,80,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,10,3-0,5-1,0-0,40,60,7-6,77,21,311,60,45,78,17,14,56,65,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7-0,1-0,6-0,4-10,3-3,5-13,2-4,0-19,9-5,2-20,11,2-17,7-22,04,513,09,913,75,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,50,50,20,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,11,33,42,01,40,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,50,1-0,30,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,50,50,20,00,00,10,10,10,00,00,00,00,1-0,41,43,12,01,40,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2-0,6-0,8-0,4-10,3-3,6-13,3-4,0-19,9-5,2-20,11,2-17,8-21,63,110,07,912,35,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2-0,6-0,8-0,4-10,3-3,6-13,3-4,0-19,9-5,2-20,11,2-17,8-21,63,110,07,912,35,0

Kết quả kinh doanh STT theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 1/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,76,76,77,59,213,813,912,710,611,312,514,520,718,726,517,615,716,116,622,222,016,824,324,117,214,325,423,016,926,326,722,117,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,76,76,77,59,213,813,912,710,611,312,514,520,718,726,517,615,716,116,622,222,016,824,324,117,214,325,423,016,826,326,722,117,7
4. Giá vốn hàng bán6,36,86,98,110,514,714,313,411,212,212,914,120,421,725,717,014,915,015,020,620,617,221,822,015,014,020,020,114,321,822,218,014,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,4-0,0-0,2-0,6-1,3-0,8-0,4-0,7-0,6-0,9-0,30,40,3-2,90,80,70,81,11,61,51,4-0,42,42,12,20,35,42,92,54,54,54,13,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,10,10,10,10,20,00,10,10,10,00,00,00,10,00,00,10,20,20,10,20,50,40,50,50,90,60,50,30,80,9
7. Chi phí tài chính0,30,20,30,10,00,00,00,00,0-5,20,15,30,10,20,20,20,20,20,30,30,30,40,30,40,40,50,50,50,40,60,70,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,30,30,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,40,40,50,50,50,40,50,70,90,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,10,20,30,30,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,20,10,20,10,10,20,30,10,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,81,30,91,92,23,12,11,61,79,42,66,22,24,02,22,92,43,62,52,42,312,93,25,53,23,22,93,02,33,62,22,41,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,6-1,6-1,5-2,6-3,6-4,1-2,7-2,4-2,6-5,4-3,2-11,2-2,0-7,2-1,7-2,4-2,0-2,9-1,2-1,1-1,0-13,6-1,0-3,6-1,1-3,12,30,20,20,61,81,42,0
12. Thu nhập khác0,01,10,52,70,71,24,90,40,22,30,10,11,819,20,20,00,30,20,40,20,86,01,22,41,43,73,30,40,19,82,80,00,0
13. Chi phí khác0,010,00,00,06,20,10,00,00,00,10,11,40,03,30,40,00,10,00,20,00,64,30,00,10,10,02,20,10,02,42,80,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-8,90,52,7-5,51,14,90,40,22,20,0-1,31,815,9-0,20,00,20,20,20,20,11,71,22,31,33,71,10,30,17,30,0-0,0-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,6-10,4-1,00,0-9,1-3,02,1-2,1-2,3-3,2-3,2-12,5-0,28,7-1,9-2,4-1,8-2,7-1,0-0,9-0,9-11,90,2-1,30,20,63,40,50,47,91,91,31,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1-0,00,10,20,70,40,12,40,40,30,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0-0,00,00,00,0-0,50,00,00,0-0,40,0-0,30,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,1-0,50,10,20,7-0,00,12,10,40,30,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,6-10,4-1,00,0-9,1-3,02,1-2,1-2,3-3,2-3,2-12,5-0,28,7-1,9-2,9-1,8-2,7-1,0-0,9-0,9-12,00,1-0,80,20,42,70,50,35,91,51,01,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,6-10,4-1,00,0-9,1-3,02,1-2,1-2,3-3,2-3,2-12,5-0,28,7-1,9-2,9-1,8-2,7-1,0-0,9-0,9-12,00,1-0,80,20,42,70,50,35,91,51,01,4

Báo cáo khác của STT

Dữ liệu khác của STT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist (mã STT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 51 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 308,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2018): doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.