Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo STT
CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist
Saigontourist Transport Coporation
1.300
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại STT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài STT theo thời gian

344 ngày
9,22%9,50%9,78%10,06%10,34%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 797.642 cổ phiếu STT, tương đương 9,97% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 3.122.358 cổ phiếu (39,03% vốn), khoảng 4 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,26% (15-2-2022), thấp nhất 9,29% (6-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu STT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202610,05%9,97%▼ −0,08 điểm %-6.400
1 tháng28-8-20269,98%9,97%▼ −0,01 điểm %-800
3 tháng3-7-20269,70%9,97%▲ +0,27 điểm %21.800
1 năm2-10-20259,41%9,97%▲ +0,56 điểm %44.500
3 năm8-3-202210,21%9,97%▼ −0,24 điểm %-19.300

Sở hữu nước ngoài STT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20269,97%■ 0,00 điểm %797.64249%3.122.358
9-20269,97%▼ −0,01 điểm %797.64249%3.122.358
8-20269,98%▲ +0,26 điểm %798.44249%3.121.558
7-20269,72%▲ +0,02 điểm %777.54249%3.142.458
6-20269,70%▲ +0,03 điểm %775.84249%3.144.158
5-20269,67%▲ +0,05 điểm %773.34249%3.146.658
4-20269,61%▲ +0,01 điểm %769.14249%3.150.858
3-20269,60%■ 0,00 điểm %768.24249%3.151.758
2-20269,60%■ 0,00 điểm %768.24249%3.151.758
1-20269,60%▲ +0,05 điểm %768.24249%3.151.758
12-20259,55%▲ +0,01 điểm %764.34249%3.155.658
11-20259,54%▲ +0,01 điểm %763.54249%3.156.458
10-20259,54%▲ +0,12 điểm %762.94249%3.157.058
9-20259,41%■ 0,00 điểm %753.14249%3.166.858
8-20259,41%■ 0,00 điểm %753.14249%3.166.858
7-20259,41%▲ +0,05 điểm %753.14249%3.166.858
6-20259,36%▲ +0,07 điểm %749.14249%3.170.858
5-20259,29%▼ −0,92 điểm %743.54249%3.176.458
3-202210,21%▼ −0,05 điểm %816.94249%3.103.058
2-202210,26%—820.94249%3.099.058

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026797.64209,97%3.122.358
1-10-2026797.64209,97%3.122.358
30-9-2026797.642−6.4009,97%3.122.358
29-9-2026804.042010,05%3.115.958
28-9-2026804.042010,05%3.115.958
25-9-2026804.042010,05%3.115.958
24-9-2026804.042010,05%3.115.958
23-9-2026804.042010,05%3.115.958
22-9-2026804.042010,05%3.115.958
21-9-2026804.042010,05%3.115.958
18-9-2026804.042010,05%3.115.958
17-9-2026804.042010,05%3.115.958
16-9-2026804.042010,05%3.115.958
15-9-2026804.042010,05%3.115.958
14-9-2026804.042+1.30010,05%3.115.958
11-9-2026802.742010,03%3.117.258
10-9-2026802.742010,03%3.117.258
9-9-2026802.742010,03%3.117.258
8-9-2026802.742010,03%3.117.258
7-9-2026802.742+3.80010,03%3.117.258
4-9-2026798.94209,99%3.121.058
3-9-2026798.942+5009,99%3.121.058
28-8-2026798.44209,98%3.121.558
27-8-2026798.44209,98%3.121.558
26-8-2026798.44209,98%3.121.558
25-8-2026798.44209,98%3.121.558
24-8-2026798.44209,98%3.121.558
21-8-2026798.44209,98%3.121.558
20-8-2026798.44209,98%3.121.558
19-8-2026798.442—9,98%3.121.558

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của STT