Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SWC
Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam
Southern Waterborne Transport Corporation
24.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SWC

Doanh thu và lợi nhuận SWC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 182Q4/2023: 258Q1/2024: 228Q2/2024: 281Q3/2024: 304Q4/2024: 338Q1/2025: 260Q2/2025: 275Q3/2025: 265Q4/2025: 283Q1/2026: 316Q2/2026: 370370Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 62Q4/2023: 76Q1/2024: 54Q2/2024: 62Q3/2024: 72Q4/2024: 81Q1/2025: 63Q2/2025: 80Q3/2025: 84Q4/2025: 84Q1/2026: 73Q2/2026: 107107Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026370107
Q1/202631673
Q4/202528384
Q3/202526584
Q2/202527580
Q1/202526063
Q4/202433881
Q3/202430472
Q2/202428162
Q1/202422854
Q4/202325876
Q3/202318262

Doanh thu và lợi nhuận SWC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 499Năm 2021: 735Năm 2022: 933Năm 2023: 824Năm 2024: 1.151Năm 2025: 1.0831.151Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 149Năm 2021: 185Năm 2022: 212Năm 2023: 228Năm 2024: 274Năm 2025: 311311Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.083311
Năm 20241.151274
Năm 2023824228
Năm 2022933212
Năm 2021735185
Năm 2020499149

Báo cáo tài chính gốc SWC theo kỳ

199 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

199 tệp báo cáo SWC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SWC theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.083,41.151,3824,1932,7734,8498,9345,8250,3182,5210,0216,0489,91.023,6759,1766,4582,3328,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,13,40,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.083,41.151,3824,1932,7734,8498,9345,8250,3182,4206,6216,0489,91.023,6759,1766,4582,3328,7
4. Giá vốn hàng bán819,0912,9638,4722,0547,2345,0255,3180,1146,8179,6167,0468,4982,2732,2710,1546,4328,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)264,4238,4185,7210,7187,6153,990,570,335,627,049,121,541,426,956,335,90,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,749,468,582,466,562,262,191,4616,675,417,629,143,638,828,422,227,9
7. Chi phí tài chính7,57,79,89,47,69,220,9-1,525,25,00,51,520,217,830,319,36,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,07,67,77,67,18,83,01,40,91,01,24,913,517,529,819,35,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh74,052,024,3-13,7-12,5-9,0-33,6-24,9-8,9-7,224,117,20,1-0,62,08,316,8
9. Chi phí bán hàng0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,725,118,820,918,620,115,216,217,220,619,719,524,223,529,821,920,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)358,0306,8249,9249,1215,5177,882,8122,2601,169,770,746,840,723,826,725,218,7
12. Thu nhập khác7,116,018,31,64,60,30,67,927,41,15,92,11,79,745,63,10,6
13. Chi phí khác1,60,61,00,70,30,10,33,00,34,20,20,10,84,04,81,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,515,417,20,94,30,20,34,927,0-3,05,72,00,95,740,72,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)363,5322,2267,2250,0219,7178,083,1127,1628,166,676,448,841,629,567,427,418,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành53,047,940,238,135,222,917,521,8119,44,19,33,34,34,216,14,10,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,7-0,1-1,50,2-0,26,0-3,6-1,7-0,6-0,70,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)52,447,838,738,234,928,814,020,0118,83,59,33,34,34,216,14,10,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)311,1274,4228,4211,7184,8149,169,1107,1509,363,267,145,537,225,351,323,218,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,20,20,60,20,40,61,25,10,40,40,20,20,60,81,21,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)311,0274,2228,2211,2184,6148,768,6105,8504,262,866,645,337,124,750,522,116,8

Kết quả kinh doanh SWC theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh370,3316,0283,3265,0275,2259,9338,3303,7281,0228,4258,2181,5221,7162,6272,9267,6207,6184,5162,5156,1226,2189,9155,0141,495,2107,299,893,877,774,469,766,058,456,250,448,840,443,070,444,652,849,357,954,855,547,975,8101,9235,2101,9275,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)370,3316,0283,3265,0275,2259,9338,3303,7281,0228,4258,2181,5221,7162,6272,9267,6207,6184,5162,5156,1226,2189,9155,0141,495,2107,299,893,877,774,469,766,058,456,250,448,840,442,967,044,552,849,357,954,855,547,975,8101,9235,2101,9275,1
4. Giá vốn hàng bán283,5255,0204,7197,1212,4204,8261,2241,8227,5182,4202,0131,6177,1127,6225,5210,1154,4132,0122,3121,8164,3138,795,3101,269,179,373,972,856,751,850,047,441,441,239,537,733,136,662,038,645,940,129,952,746,238,173,698,8225,498,8247,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,861,078,667,962,855,177,061,853,546,056,149,944,635,047,457,553,252,540,234,361,851,259,740,226,127,925,921,021,022,619,718,517,015,010,911,17,36,35,05,97,09,328,02,19,29,82,13,29,83,227,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,326,74,86,424,919,721,14,221,32,8-2,06,415,348,710,32,017,352,82,75,953,64,31,552,93,74,11,94,251,05,27,99,033,341,523,81,621,7569,63,528,726,410,90,514,81,81,812,011,34,711,34,4
7. Chi phí tài chính1,61,21,61,42,32,23,21,22,31,02,33,22,81,51,63,03,21,61,81,72,02,12,11,13,92,219,90,7-0,71,2-8,41,32,93,06,60,515,72,51,40,30,40,10,20,30,50,10,43,62,33,610,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,21,01,80,70,71,93,21,22,31,02,51,23,90,12,21,72,11,61,71,72,12,01,54,22,01,11,50,40,80,30,70,80,50,10,5-0,10,10,40,60,30,40,10,00,10,20,10,43,62,33,610,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh38,34,627,827,212,16,95,623,14,119,126,822,78,7-33,95,219,24,4-39,49,65,7-34,87,112,7-27,93,52,74,23,4-43,12,03,45,4-13,5-20,16,77,04,0-26,6-7,25,6-2,37,811,70,06,20,00,011,60,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,16,811,66,15,35,710,14,24,46,64,74,74,45,05,54,55,05,95,13,14,16,46,94,34,24,75,03,82,83,76,03,53,82,86,14,23,23,75,13,76,24,06,04,34,74,44,44,74,44,78,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)123,884,498,094,092,273,890,483,872,260,473,971,161,543,455,871,266,758,445,641,174,554,265,059,825,327,77,124,126,824,933,528,130,130,528,815,114,1543,1-5,336,324,623,834,012,312,07,09,317,77,96,112,4
12. Thu nhập khác0,40,00,26,30,60,07,16,60,51,818,10,10,00,10,20,50,80,11,00,00,33,30,10,10,00,10,50,10,00,06,61,30,10,124,90,9-0,11,80,70,30,10,05,60,00,20,10,30,40,40,40,4
13. Chi phí khác0,10,10,21,20,50,10,30,20,00,01,00,00,00,00,30,30,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,03,10,00,10,00,50,2-0,40,50,00,04,10,10,10,10,00,00,00,00,10,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,00,05,00,1-0,16,76,40,51,717,10,00,00,1-0,10,20,80,00,70,00,23,30,10,1-0,00,00,20,10,00,03,51,30,00,024,50,70,31,40,70,2-3,9-0,05,5-0,00,10,10,30,40,40,40,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)124,184,498,199,092,373,797,290,272,762,191,071,161,543,555,771,567,458,546,341,274,757,565,159,925,327,77,224,226,824,937,029,430,130,653,215,814,4544,4-4,636,520,723,839,612,212,17,19,618,18,26,512,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,811,714,514,812,710,715,513,610,28,615,19,79,06,48,510,59,79,47,46,311,79,810,52,84,94,75,53,74,04,37,63,46,74,19,31,81,5105,60,50,61,11,36,80,11,51,60,1-0,92,10,13,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-0,1-0,2-0,1-0,2-0,10,35,00,10,0-0,0-0,7-0,70,00,2-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,3-0,06,2-0,50,3-4,90,40,60,3-0,21,2-4,11,4-1,20,00,7-0,0-0,10,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,611,614,314,612,510,515,918,610,38,615,19,08,26,48,710,59,69,47,46,311,79,610,59,04,35,00,64,24,54,67,44,62,65,58,11,82,1105,60,50,60,81,36,80,11,51,60,1-0,92,10,13,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)106,672,883,784,479,863,281,371,662,453,575,962,153,337,147,060,957,849,138,934,863,148,054,650,920,922,66,620,022,320,329,624,827,525,145,214,112,3438,8-5,135,919,922,532,812,110,65,59,519,06,26,49,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,30,20,00,00,10,1-0,0-0,0-0,00,00,20,20,10,20,10,21,10,10,0-0,04,90,10,10,00,00,40,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)106,772,883,784,379,863,281,271,662,453,575,962,153,337,046,760,757,849,138,834,763,148,054,650,920,722,56,519,822,220,228,624,727,525,140,214,012,2438,8-5,135,519,822,432,512,110,65,59,519,06,16,39,3

Báo cáo khác của SWC

Dữ liệu khác của SWC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam (mã SWC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.083 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 311 tỉ đồng, tăng 13,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 370 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 107 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.