Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:47:50
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo SWC
Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam
Southern Waterborne Transport Corporation
24.000
▼ −300 (▼ −1,23%)
trong phiên · 13:47:50

Cân đối kế toán SWC

Cân đối kế toán SWC theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn640,8689,2625,6447,2352,3329,5470,7599,5802,3315,3276,0270,8490,2396,9415,2336,7574,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền379,5426,2394,5233,7189,3126,175,083,3146,445,2168,4158,6249,9266,1242,076,2283,4
      1. Tiền59,561,249,549,740,333,050,068,243,324,240,831,137,757,241,239,537,7
      2. Các khoản tương đương tiền320,0365,0345,0184,0149,093,125,015,2103,120,9127,6127,5212,2208,9200,736,7245,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,560,966,974,174,873,0298,7440,6591,4199,458,467,152,52,410,0131,8136,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0130,2130,2130,50,00,067,152,52,410,0131,8136,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0-30,1-13,7-19,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,560,966,974,174,873,0198,6324,1480,1199,458,40,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn181,5193,7160,5132,781,4125,193,767,856,956,827,327,2126,684,565,573,997,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng120,5131,1117,495,980,192,463,360,037,341,123,720,1117,778,660,853,553,0
      2. Trả trước cho người bán32,419,736,442,910,740,814,13,02,36,54,32,31,60,50,98,837,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn25,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác20,535,024,011,37,78,132,920,834,425,614,119,420,218,413,219,815,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,9-17,1-17,3-17,3-17,1-16,3-16,6-15,9-17,1-16,5-14,8-14,6-12,9-13,0-9,4-8,1-7,7
    IV. Tổng hàng tồn kho6,15,81,65,01,45,13,24,96,913,821,516,259,241,696,049,050,2
      1. Hàng tồn kho6,15,81,65,01,45,13,24,96,913,821,516,259,241,696,049,050,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,22,52,11,65,40,20,12,90,70,10,41,71,92,41,75,86,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,91,42,00,80,10,10,10,10,10,10,10,10,30,00,00,50,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,51,10,00,83,90,00,02,30,70,00,00,30,00,00,20,40,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,70,00,00,01,30,00,00,50,00,00,30,00,00,50,41,20,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,61,91,23,75,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.552,41.477,21.320,71.289,21.180,01.034,2676,3676,1561,7850,5847,7833,2821,1835,1849,4833,3768,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,17,17,17,07,00,00,00,20,00,00,10,00,00,02,41,72,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,41,72,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,17,17,17,07,00,00,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định832,6837,4703,2564,2458,5477,6365,2313,6203,7191,7196,1205,7218,3234,1249,7187,0186,7
      1. Tài sản cố định hữu hình805,6808,9693,5558,4452,7471,6359,1308,4198,5186,5190,9200,5213,1228,9244,5181,8181,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình27,028,59,75,75,86,06,15,25,25,25,25,25,25,25,25,25,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn47,541,772,8203,5182,00,338,657,632,714,84,04,14,04,05,661,317,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang47,541,772,8203,5182,00,338,657,632,714,84,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn659,5585,5533,5509,2527,4549,6260,1295,3319,3638,1641,8617,0590,8595,0589,8581,1559,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh658,7584,7532,7508,4522,0541,1249,8283,4308,3317,1644,5619,8592,8593,4588,3579,5557,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,80,80,80,80,80,80,80,8321,00,80,81,61,61,61,61,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-3,6-3,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,04,67,89,511,110,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,75,54,15,25,06,712,49,45,95,95,76,46,20,20,10,51,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,53,92,75,24,96,76,57,15,45,95,76,46,10,10,00,41,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,21,51,40,00,10,05,92,30,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.193,22.166,41.946,21.736,31.532,31.363,61.147,01.275,71.364,11.165,81.123,71.104,01.311,31.232,01.264,61.170,01.342,7
  A. Nợ phải trả225,9268,1263,7264,5265,2275,7205,2199,1184,9157,9150,4174,1403,2337,8377,7323,9540,9
    I. Nợ ngắn hạn158,6194,0172,8152,9121,4133,6102,1112,5112,590,990,6121,0341,2285,8328,1270,6486,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,156,713,114,215,813,77,12,81,516,15,03,1147,7118,9178,7116,8100,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn72,171,356,952,534,520,523,513,16,72,02,84,329,214,418,022,624,8
      4. Người mua trả tiền trước15,80,526,10,70,85,20,60,74,62,312,55,03,41,42,37,514,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,012,715,36,78,98,25,39,513,13,49,63,06,93,013,73,04,1
      6. Phải trả người lao động23,518,818,915,39,916,88,49,77,53,00,88,318,314,212,010,622,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,03,81,917,81,03,50,53,10,90,70,210,65,86,27,010,19,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,11,20,90,90,813,32,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,924,734,839,645,850,654,571,275,960,349,770,9113,2111,776,574,5291,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,01,10,20,00,00,00,00,20,11,00,70,02,41,13,74,33,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,03,44,85,24,01,90,32,22,22,29,315,814,415,016,121,115,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn67,274,190,9111,6143,8142,1103,086,672,467,059,953,162,052,149,653,354,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,211,214,018,323,124,920,119,813,27,62,91,21,21,31,01,21,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn53,160,073,489,9117,2114,880,363,855,555,656,951,050,350,648,250,850,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,30,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,92,93,53,43,52,32,73,03,73,80,00,90,00,10,01,11,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.967,31.898,31.682,51.471,81.267,11.088,0941,81.076,61.179,21.007,8973,3929,9908,1894,1886,9846,1801,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.967,31.898,31.682,51.471,81.267,11.088,0941,81.076,61.179,21.007,8973,3929,9908,1894,1886,9846,1801,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-56,4-54,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển19,518,118,118,118,118,018,038,138,138,338,226,026,026,11,21,10,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,28,56,03,41,40,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu49,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,636,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.280,71.210,8940,1726,3521,9342,7196,5310,0408,4241,8210,2167,1149,0137,0156,7118,989,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước970,4936,1722,0515,7337,8194,2128,1204,1172,6179,05,2——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này310,3274,6218,1210,6184,1148,468,5105,8235,862,8205,0——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,92,83,26,36,06,26,27,411,66,63,73,53,53,94,14,14,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.193,22.166,41.946,21.736,31.532,31.363,61.147,01.275,71.364,11.165,81.123,71.104,01.311,31.232,01.264,61.170,01.342,7

Cân đối kế toán SWC theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn781,2711,9640,6466,1650,3576,9689,6668,3739,4681,5625,5539,4542,7475,6447,2439,0483,4455,0352,5432,2420,4350,1329,5278,1377,0452,1456,7488,6456,6400,8598,9593,0617,2763,6800,2778,6785,61.192,2327,8323,4306,4287,1276,0303,8270,8279,4270,8323,9316,3388,7490,2396,9415,2336,7574,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền457,7398,1379,5205,2358,1305,6426,2383,2394,2398,3394,5331,0280,1244,2233,7227,3210,8221,9189,3203,9170,3122,3126,1102,443,7102,382,5129,3108,267,583,374,480,664,9145,1124,1106,0497,445,280,264,2169,3170,1223,6207,1224,8158,6251,2164,0241,1249,9266,1242,076,2283,4
      1. Tiền65,647,159,565,273,173,661,250,7116,766,349,571,055,151,249,772,370,884,940,355,948,359,333,032,343,737,350,047,0101,245,568,261,049,733,643,375,060,3105,227,662,642,957,062,665,662,859,531,162,559,860,437,757,241,239,537,7
      2. Các khoản tương đương tiền392,1351,0320,0140,0285,0232,0365,0332,5277,5332,0345,0260,0225,0193,0184,0155,0140,0137,0149,0148,0122,063,093,170,10,065,032,582,37,022,015,213,430,931,3101,849,045,7392,217,617,621,3112,3107,5158,0144,3165,3127,5188,7104,1180,7212,2208,9200,736,7245,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn101,085,560,560,560,560,960,961,560,565,266,969,969,572,674,175,877,372,874,875,973,374,873,072,4250,5252,7288,3269,9270,9262,4436,4427,0452,8586,3592,6593,7595,0636,1217,3163,8161,756,756,76,26,26,267,14,378,04,052,52,410,0131,8136,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0130,2130,2130,2130,2130,2130,2130,5130,5130,5130,5130,5130,5130,50,00,00,00,00,056,76,26,26,267,14,378,04,052,52,410,0131,8136,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-32,8-30,1-30,1-11,8-11,8-13,7-13,7-23,0-23,0-21,6-19,1-13,5-13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn101,085,560,560,560,560,960,961,560,565,266,969,969,572,674,175,877,372,874,875,973,374,873,072,4153,0152,7188,2151,5152,5145,9319,6319,6345,3477,4481,2476,6477,9636,1217,3163,8161,756,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn203,5217,1181,5186,4213,6193,9194,1216,4275,5213,1160,5132,6174,6154,1132,7123,6179,9157,881,6142,5168,6148,8125,199,581,493,282,685,774,866,371,379,575,1105,455,450,868,447,851,045,747,827,226,144,327,725,327,232,232,880,3126,684,565,573,997,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng144,8153,9120,5129,5145,8138,9131,1118,1118,9132,4117,496,2119,091,195,973,583,688,680,179,991,5101,392,4104,269,979,263,367,359,157,260,055,043,747,435,133,730,336,841,737,941,024,423,637,923,824,420,123,326,871,9117,778,660,853,553,0
      2. Trả trước cho người bán38,025,532,427,323,416,719,731,745,246,136,421,526,622,442,942,674,926,010,752,052,224,240,82,512,811,314,114,29,52,03,07,819,531,52,90,63,17,86,56,82,80,84,35,42,50,72,32,50,71,11,60,50,98,837,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,025,025,025,025,025,025,069,425,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,017,024,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác37,554,620,521,836,730,435,058,459,226,624,032,346,557,911,324,838,760,37,910,124,315,88,18,914,819,321,520,322,123,124,332,527,642,534,533,436,520,019,617,319,816,712,815,415,814,619,419,618,620,520,218,413,219,815,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,9-16,9-16,9-17,2-17,3-17,1-16,7-16,8-17,3-17,1-17,3-17,4-17,4-17,3-17,3-17,3-17,3-17,1-17,1-16,4-16,4-16,4-16,3-16,1-16,2-16,6-16,3-16,1-16,0-15,9-15,9-15,7-15,7-15,9-17,1-16,8-16,5-16,8-16,8-16,5-15,8-14,6-14,6-14,4-14,4-14,3-14,6-13,2-13,3-13,3-12,9-13,0-9,4-8,1-7,7
    IV. Tổng hàng tồn kho5,21,26,19,812,013,15,84,76,82,91,63,116,93,35,08,210,61,31,46,88,04,15,12,41,32,03,22,22,14,54,98,26,35,06,99,916,010,413,832,432,032,521,527,627,221,216,234,439,760,459,241,696,049,050,2
      1. Hàng tồn kho5,21,26,19,812,013,15,84,76,82,91,63,116,93,35,08,210,61,31,46,88,04,15,12,41,32,03,22,22,14,54,98,26,35,06,99,916,010,413,832,432,032,521,527,627,221,216,234,439,760,459,241,696,049,050,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,910,013,14,16,13,32,52,52,42,02,13,01,51,41,64,24,81,25,43,10,20,10,21,40,21,90,11,50,60,12,93,92,42,00,30,20,20,60,51,30,71,31,62,12,61,91,71,81,92,91,92,41,75,86,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,13,92,81,61,51,61,40,81,41,82,01,00,81,10,81,01,30,80,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,70,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,30,00,00,50,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,54,81,82,11,91,71,10,90,00,10,00,00,00,30,81,72,90,33,93,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,02,33,81,71,80,10,10,10,50,41,20,60,80,30,51,00,40,30,20,11,00,00,00,20,40,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,31,38,50,32,70,00,00,80,90,00,02,00,70,00,01,40,60,01,30,00,00,00,01,30,00,30,01,40,50,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,41,20,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,21,31,41,41,31,51,81,71,61,91,23,75,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.622,01.538,31.552,41.632,01.619,11.603,91.476,91.469,61.318,41.330,91.320,71.302,51.269,51.278,51.292,21.264,61.212,01.167,91.180,01.069,61.062,71.069,41.034,01.034,31.050,8736,1690,9665,0646,4690,2680,4645,0592,1558,8560,6534,4518,4506,2850,5839,6845,6849,3847,7880,5884,6834,7833,2830,6823,0830,4821,1835,1849,4833,3768,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,17,17,1167,1167,1147,17,17,17,17,17,17,07,07,07,07,07,01,07,07,17,116,20,00,00,00,011,711,90,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,41,72,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,41,72,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,0160,0160,0140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,07,07,07,07,07,01,07,07,17,116,20,00,00,00,011,711,90,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định812,0809,5832,6766,0789,7813,5837,4860,9749,4687,7703,2665,9679,1699,5564,2574,7586,6517,7458,5464,5474,7475,2477,6487,5469,6415,7365,2373,0360,3308,1313,6301,6241,8202,4203,7207,6186,1190,0191,7194,4189,3192,2196,1199,9203,8207,1205,7206,8210,7214,5218,3234,1249,7187,0186,7
      1. Tài sản cố định hữu hình785,8782,9805,6738,7761,9785,4808,9832,6740,1678,2693,5656,1669,1689,3558,4569,0580,8511,9452,7458,7468,8469,3471,6481,5463,5409,6359,1366,9355,1302,9308,4296,4236,5197,2198,5202,4180,9184,8186,5189,2184,1187,0190,9194,7198,6201,9200,5201,6205,5209,3213,1228,9244,5181,8181,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,326,727,027,427,828,128,528,29,39,59,79,810,010,25,75,85,85,85,85,95,95,96,06,06,06,16,16,15,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,25,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,81,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn94,952,247,561,453,245,741,716,61,980,072,8117,994,492,3203,5170,3127,0147,9182,074,156,020,50,31,00,244,438,615,125,570,757,641,852,048,532,011,525,618,514,85,90,14,04,04,04,04,34,14,14,04,04,04,05,661,317,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang94,952,247,561,453,245,741,716,61,980,072,8117,994,492,3203,5170,3127,0147,9182,074,156,020,50,31,00,244,438,615,125,570,757,641,852,048,532,011,525,618,514,85,90,14,04,04,0———————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn702,4664,1659,5631,7604,5592,4585,5579,9556,8552,6533,5506,7484,0475,3512,2507,0487,9488,0527,4517,8518,3550,5549,6539,4567,6263,4263,0257,6252,4301,8299,8291,8288,4302,2319,5310,0301,0291,3638,1634,0650,9647,5641,8670,6670,6617,0617,0613,1602,3604,0590,8595,0589,8581,1559,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh701,6663,3658,7630,9603,7591,6584,7579,1555,9551,8532,7505,9483,2474,5511,4506,2487,1482,6522,0512,4510,5545,3541,1528,3556,3252,5249,8245,6242,2285,4283,4280,0274,6288,1308,3301,6294,5290,5317,1313,0329,9650,2644,5673,4673,4619,8619,8615,1604,3606,0592,8593,4588,3579,5557,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,8321,0321,0321,00,80,80,80,80,80,81,61,61,61,61,61,61,61,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,64,67,04,47,810,210,510,112,411,29,315,615,611,012,913,310,47,65,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,65,45,75,94,75,35,25,23,23,54,14,94,94,45,25,53,54,25,06,06,76,96,56,413,412,612,47,48,19,49,49,79,95,75,35,35,66,35,95,35,35,55,75,96,06,26,46,65,96,06,20,20,10,51,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,13,13,53,82,83,43,93,91,92,12,73,54,24,45,25,33,34,04,95,96,56,86,76,67,47,16,56,46,77,47,17,66,65,85,35,35,65,65,95,35,35,55,75,96,06,26,46,65,96,06,10,10,00,41,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,52,32,22,01,91,91,31,31,31,41,41,40,70,00,00,20,20,10,10,10,20,2-0,1-0,16,15,55,91,01,42,02,32,13,3-0,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.403,22.250,22.193,02.098,12.269,42.180,82.166,52.137,92.057,72.012,41.946,21.842,01.812,21.754,11.739,41.703,61.695,31.622,91.532,51.501,81.483,21.419,51.363,51.312,41.427,81.188,21.147,61.153,61.103,01.091,01.279,41.238,01.209,31.322,41.360,71.313,01.304,11.698,41.178,31.163,01.152,01.136,31.123,71.184,31.155,41.114,11.104,01.154,51.139,31.219,11.311,31.232,01.264,61.170,01.342,7
  A. Nợ phải trả261,1210,1225,7211,9232,5219,3273,7325,8262,5276,4263,7235,2266,9245,2264,5275,5328,0306,7265,4273,3289,5283,6275,5278,9445,1224,1205,7218,3187,8197,2202,8191,1187,2190,7180,4177,5181,0251,2171,6164,7167,5143,3148,1204,3186,9178,7174,1203,0206,8291,8403,2337,8377,7323,9540,9
    I. Nợ ngắn hạn198,1144,1158,5141,5161,3146,3194,7242,0180,3189,9172,8139,0168,0141,5152,9151,1200,3167,8121,6134,7145,8142,1133,6132,5319,7104,3102,7109,4101,6109,9114,8113,9113,2117,2108,3107,4109,2183,7106,2100,8103,683,487,6142,3127,8119,0121,0151,5155,2240,3341,2285,8328,1270,6486,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,38,18,19,010,311,656,775,513,213,113,113,012,912,914,215,915,915,815,813,912,912,813,713,7216,19,47,13,33,32,81,61,54,38,41,21,11,11,134,07,712,85,35,019,110,73,43,18,223,177,1147,7118,9178,7116,8100,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn94,272,972,163,677,277,671,359,651,575,756,946,758,342,852,546,269,647,934,539,140,840,920,517,317,822,423,821,920,822,813,119,211,413,96,52,36,14,92,24,73,74,32,80,52,20,44,33,112,632,529,214,418,022,624,8
      4. Người mua trả tiền trước1,81,115,85,56,50,60,59,847,137,226,17,64,63,30,716,335,936,80,86,47,72,35,21,60,41,00,60,60,10,40,70,91,00,62,22,94,73,42,621,320,116,412,519,018,818,15,08,86,34,43,41,42,37,514,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,915,719,921,920,213,612,716,713,613,515,311,414,38,06,76,611,810,28,94,716,613,38,29,39,65,25,25,05,95,69,512,613,15,911,42,85,5107,03,21,62,32,910,23,73,72,63,02,31,72,66,93,013,73,04,1
      6. Phải trả người lao động21,010,323,518,114,216,018,816,713,49,118,914,511,711,115,315,311,87,99,912,211,111,116,812,910,15,58,48,76,44,79,77,24,53,37,73,51,51,53,01,50,60,90,81,11,57,78,317,510,010,118,314,212,010,622,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn32,820,02,05,98,62,53,86,12,12,41,93,11,819,617,82,84,21,81,04,81,61,33,518,810,07,30,57,90,43,21,20,41,98,52,10,71,23,30,90,00,00,20,224,918,914,810,612,612,77,55,86,27,010,19,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,00,40,71,21,60,30,70,91,20,30,70,91,20,30,70,81,21,19,713,33,50,61,32,02,72,00,91,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,91,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,414,914,914,920,721,425,051,934,634,134,935,439,938,639,641,543,243,446,048,249,749,550,653,352,952,154,558,561,468,273,667,771,473,074,891,587,360,257,260,559,748,448,664,162,762,670,984,773,890,9113,2111,776,574,5291,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,01,40,30,00,30,00,917,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,20,20,00,00,00,20,50,70,80,91,21,10,90,10,70,70,80,02,32,32,32,41,13,74,33,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,02,02,73,32,43,43,84,43,94,85,16,64,55,25,47,83,54,04,34,31,21,92,12,20,10,30,61,11,14,14,45,63,42,22,11,11,42,22,23,33,26,48,18,58,615,812,112,612,914,415,016,121,115,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn63,065,967,270,471,272,979,183,882,286,590,996,299,0103,7111,6124,4127,7138,9143,8138,6143,7141,4142,0146,4125,4119,8103,0108,986,287,487,977,174,073,572,270,171,867,565,463,964,059,960,562,059,159,753,151,551,551,562,052,149,653,354,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,211,211,211,211,211,210,912,212,712,414,015,316,717,818,319,120,121,823,123,824,924,924,925,419,619,920,119,820,420,419,817,715,513,613,29,511,18,37,66,96,42,52,92,81,31,21,21,21,21,21,21,31,01,21,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn48,851,853,156,357,158,760,063,766,470,773,477,578,882,589,9101,9104,0113,7117,2111,3115,2113,0114,8118,6103,397,380,386,462,964,065,056,355,455,555,956,656,655,655,655,455,456,956,958,857,858,451,050,350,350,350,350,648,250,850,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,05,35,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8-0,60,70,60,00,30,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,10,40,30,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,02,92,92,93,02,92,92,93,13,33,53,43,43,43,43,53,63,43,53,53,53,52,32,32,52,62,72,72,93,03,03,13,13,53,73,43,53,71,91,61,80,00,60,40,10,10,00,00,00,00,00,10,01,11,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.142,12.040,21.967,31.886,22.036,81.961,51.892,81.812,11.795,31.736,11.682,51.606,81.545,31.508,91.474,91.428,11.367,31.316,21.267,11.228,51.193,71.135,91.088,01.033,5982,8964,1941,9935,3915,3893,81.076,61.046,91.022,11.131,71.180,31.135,51.123,01.447,21.006,7998,3984,5993,0975,6980,1968,4935,4929,9951,5932,6927,3908,1894,1886,9846,1801,8
    I. Vốn chủ sở hữu2.142,12.040,21.967,31.886,22.036,81.961,51.892,81.812,11.795,31.736,11.682,51.606,81.545,31.508,91.474,91.428,11.367,31.316,21.267,11.228,51.193,71.135,91.088,01.033,5982,8964,1941,9935,3915,3893,81.076,61.046,91.022,11.131,71.180,31.135,51.123,01.447,21.006,7998,3984,5993,0975,6980,1968,4935,4929,9951,5932,6927,3908,1894,1886,9846,1801,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-56,40,50,5-54,0-54,0-54,0-54,0-54,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0-56,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0-56,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển20,719,519,519,519,518,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,018,018,018,018,018,018,018,016,438,138,138,138,138,038,338,338,338,338,338,338,238,037,837,837,826,026,026,026,026,026,11,21,40,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,60,00,00,00,00,40,40,412,28,58,58,58,56,03,449,60,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu49,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,60,049,649,649,649,849,649,649,649,649,649,649,649,649,649,6118,936,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.454,41.353,61.280,71.197,21.347,91.274,01.205,21.124,71.053,3993,6941,1864,7802,9763,3729,4682,9622,3570,9521,9483,4448,7390,6342,7288,2237,4219,0196,6190,1170,3150,3310,0281,4256,7366,4409,5369,4357,0681,1240,8235,0221,4229,9212,6217,4205,7172,6167,1192,6173,7168,3149,0137,0156,70,089,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.275,31.280,7970,4970,41.205,31.210,8936,2937,3937,3940,1722,0722,0722,4726,3515,7515,7515,7521,9337,8337,6337,6342,7194,2194,2194,2196,5128,1128,1128,1130,1204,1204,1204,1341,3172,7172,8174,3242,3178,7157,4179,2207,4157,9——————————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này179,172,8310,3226,8142,663,2269,1187,4116,053,5219,0142,780,537,0213,6167,1106,549,1184,1145,8111,148,0148,493,943,222,568,562,142,220,2105,977,352,625,1236,9196,6182,6438,862,077,742,122,554,7——————————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,82,92,92,92,82,82,82,82,83,22,32,93,26,46,36,05,86,06,05,95,76,26,26,26,26,16,26,15,95,97,46,36,26,111,66,86,76,66,53,93,83,83,73,43,43,53,53,43,43,43,53,94,14,14,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.403,22.250,22.193,02.098,12.269,42.180,82.166,52.137,92.057,72.012,41.946,21.842,01.812,21.754,11.739,41.703,61.695,31.622,91.532,51.501,81.483,21.419,51.363,51.312,41.427,81.188,21.147,61.153,61.103,01.091,01.279,41.238,01.209,31.322,41.360,71.313,01.304,11.698,41.178,31.163,01.152,01.136,31.123,71.184,31.155,41.114,11.104,01.154,51.139,31.219,11.311,31.232,01.264,61.170,01.342,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————————————————

Báo cáo khác của SWC

Dữ liệu khác của SWC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam (mã SWC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SWC.