Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TAR — trang 33
Biểu đồ giá TAR
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TAR theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.300 | 2.200 | 4.400 | 2.000 | ▼ −48,8% | 197 |
| 2025 | 4.600 | 4.300 | 6.400 | 3.300 | ▼ −6,5% | 249 |
| 2024 | 8.800 | 4.600 | 9.300 | 3.400 | ▼ −47,7% | 242 |
| 2023 | 11.900 | 8.800 | 23.100 | 8.100 | ▼ −26,1% | 249 |
| 2022 | 42.400 | 10.900 | 44.400 | 7.300 | ▼ −74,3% | 249 |
| 2021 | 24.100 | 42.500 | 46.000 | 14.300 | ▲ +76,3% | 250 |
| 2020 | 28.000 | 23.800 | 41.200 | 16.000 | ▼ −15,0% | 252 |
| 2019 | 16.300 | 28.400 | 34.000 | 16.300 | ▲ +74,2% | 220 |
Giá TAR từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-11-2022 | 10.600 | 11.400 | 11.600 | 11.000 | 11.600 | ▲ +9,43% | 2.440.300 | 28,0 |
| 28-11-2022 | 9.700 | 10.600 | 10.600 | 10.100 | 10.600 | ▲ +9,28% | 357.600 | 3,8 |
| 25-11-2022 | 8.900 | 9.000 | 9.700 | 9.000 | 9.700 | ▲ +8,99% | 537.600 | 5,2 |
| 24-11-2022 | 9.100 | 9.000 | 9.300 | 8.200 | 8.900 | ▼ −2,20% | 562.800 | 5,1 |
| 23-11-2022 | 10.000 | 10.000 | 10.100 | 9.100 | 9.100 | ▼ −9,00% | 569.800 | 5,5 |
| 22-11-2022 | 10.000 | 10.300 | 10.700 | 9.900 | 10.000 | ■ 0,00% | 870.400 | 9,0 |
| 21-11-2022 | 10.200 | 9.800 | 10.600 | 9.800 | 10.000 | ▼ −1,96% | 647.900 | 6,7 |
| 18-11-2022 | 9.700 | 9.700 | 10.300 | 9.000 | 10.200 | ▲ +5,15% | 1.307.400 | 12,7 |
| 17-11-2022 | 8.900 | 9.000 | 9.700 | 8.900 | 9.700 | ▲ +8,99% | 1.132.100 | 10,8 |
| 16-11-2022 | 8.100 | 7.300 | 8.900 | 7.300 | 8.900 | ▲ +9,88% | 1.270.200 | 10,0 |
| 15-11-2022 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 8.100 | 8.100 | ▼ −10,00% | 2.408.000 | 21,0 |
| 14-11-2022 | 10.000 | 9.000 | 10.500 | 9.000 | 9.000 | ▼ −10,00% | 1.055.400 | 9,9 |
| 11-11-2022 | 10.400 | 9.400 | 10.800 | 9.400 | 10.000 | ▼ −3,85% | 692.900 | 7,1 |
| 10-11-2022 | 11.500 | 10.400 | 11.500 | 10.400 | 10.400 | ▼ −9,57% | 1.053.400 | 11,1 |
| 9-11-2022 | 12.500 | 12.000 | 13.100 | 12.000 | 12.700 | ▲ +1,60% | 532.500 | 6,8 |
| 8-11-2022 | 12.800 | 12.200 | 12.900 | 12.000 | 12.500 | ▼ −2,34% | 570.800 | 7,1 |
| 7-11-2022 | 14.200 | 14.000 | 14.500 | 12.800 | 12.800 | ▼ −9,86% | 1.187.200 | 15,7 |
| 4-11-2022 | 15.600 | 15.500 | 15.600 | 14.200 | 14.200 | ▼ −8,97% | 1.261.300 | 18,5 |
| 3-11-2022 | 16.000 | 16.100 | 16.100 | 15.500 | 15.600 | ▼ −2,50% | 755.700 | 11,9 |
| 2-11-2022 | 16.800 | 16.800 | 16.900 | 16.000 | 16.000 | ▼ −4,76% | 1.483.800 | 24,2 |
| 1-11-2022 | 16.800 | 16.800 | 17.100 | 16.700 | 16.800 | ■ 0,00% | 793.900 | 13,4 |
| 31-10-2022 | 16.300 | 16.500 | 16.900 | 16.000 | 16.800 | ▲ +3,07% | 1.055.400 | 17,4 |
| 28-10-2022 | 16.700 | 17.000 | 17.100 | 16.300 | 16.300 | ▼ −2,40% | 855.300 | 14,2 |
| 27-10-2022 | 15.200 | 15.300 | 16.700 | 15.100 | 16.700 | ▲ +9,87% | 2.468.600 | 38,4 |
| 26-10-2022 | 15.000 | 15.000 | 15.900 | 15.000 | 15.200 | ▲ +1,33% | 556.700 | 8,5 |
| 25-10-2022 | 15.000 | 15.000 | 15.700 | 14.300 | 15.000 | ■ 0,00% | 959.200 | 14,4 |
| 24-10-2022 | 15.900 | 16.000 | 16.500 | 14.500 | 15.000 | ▼ −5,66% | 1.319.800 | 20,5 |
| 21-10-2022 | 17.100 | 17.100 | 17.600 | 15.600 | 15.900 | ▼ −7,02% | 1.324.200 | 22,1 |
| 20-10-2022 | 17.400 | 17.400 | 17.500 | 17.000 | 17.100 | ▼ −1,72% | 534.500 | 9,2 |
| 19-10-2022 | 18.000 | 18.000 | 18.100 | 17.400 | 17.400 | ▼ −3,33% | 698.500 | 12,3 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 33/64 · 19-10-2022 – 29-11-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-2-2019
Dữ liệu khác của TAR
Phân tích kỹ thuật TARBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TARDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TARTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TARDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TARDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TARCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TARBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TARNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TARMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TARTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TARCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TARNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TAR (CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 20-2-2019 tới nay, tổng cộng 1.908 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 2.200 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 9.300 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TAR tăng mạnh nhất vào năm 2021 (76,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (74,3%).
