Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TBD
Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP
Dong Anh Electrical Equipment Corporation - Joint Stock Company
94.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TBD

Cân đối kế toán TBD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.974,71.562,01.199,31.213,31.347,31.191,41.086,11.293,71.715,11.597,61.301,1967,5765,1694,9707,0757,3606,5389,2379,1280,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,48,58,844,215,881,581,828,074,197,575,684,049,023,026,123,365,716,215,516,4
      1. Tiền16,48,58,844,215,881,581,828,074,197,575,684,049,023,026,113,335,716,215,516,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,030,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,110,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,50,10,05,10,60,60,60,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,00,60,65,60,60,60,60,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,50,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.089,7816,9661,4575,3748,1677,9513,8580,1504,6425,0570,4280,2297,7279,5368,8429,1317,3185,6127,5102,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.107,2855,1743,9616,3769,6712,5529,1516,2474,8352,1519,7255,6279,2218,7315,9386,9268,8152,6105,296,5
      2. Trả trước cho người bán49,434,310,824,435,717,833,2104,476,1115,981,433,123,449,640,033,549,235,624,35,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,210,210,210,210,20,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,42,11,83,714,46,26,6-46,15,35,24,31,36,37,810,34,34,21,72,42,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,3-74,6-95,2-69,2-71,6-58,7-55,00,0-51,5-48,2-35,0-19,9-21,3-6,8-7,5-5,8-4,9-4,2-4,4-2,0
    IV. Tổng hàng tồn kho847,9717,2527,6590,1581,4428,8490,4678,21.127,81.071,5652,3593,5410,2388,9308,6291,8216,5182,3229,6157,5
      1. Hàng tồn kho847,9717,2527,6590,1581,4428,8490,4678,21.127,81.071,5652,3593,5410,2389,5308,9291,8216,5182,3230,1157,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,40,00,00,0-0,4-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác20,69,31,43,51,83,00,07,38,53,52,79,77,73,53,58,16,24,55,93,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,85,20,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,20,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,43,80,90,90,91,40,01,56,70,80,15,30,00,00,00,00,10,52,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,50,30,02,00,91,70,05,81,92,62,61,24,30,00,20,00,00,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,43,53,38,15,83,93,33,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn321,1331,6285,3228,7248,1251,8261,0219,1184,4121,383,983,784,990,8113,9120,399,897,985,878,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,20,40,00,30,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,30,30,30,00,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,20,40,00,30,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,30,30,30,00,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định275,3316,8214,9206,5244,2247,5256,8215,0180,8117,874,378,681,283,2104,699,581,475,161,168,9
      1. Tài sản cố định hữu hình266,5303,2214,2205,5243,6246,9256,0214,1179,8117,874,278,480,883,1104,499,281,275,161,168,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,813,60,81,10,60,70,80,91,00,00,10,30,40,10,20,30,30,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn40,711,767,318,90,00,00,00,00,00,06,30,00,04,44,416,315,015,017,16,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,711,767,318,90,00,00,00,00,00,06,30,00,0————15,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,52,52,53,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,14,53,13,17,57,51,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,52,52,53,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,14,53,13,17,57,51,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,50,50,10,20,51,11,01,00,40,40,22,00,60,10,41,10,00,00,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,50,50,10,20,51,11,01,00,40,40,21,60,00,10,41,10,00,00,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.295,81.893,71.484,61.441,91.595,31.443,21.347,21.512,81.899,51.718,91.385,01.051,2850,0785,7820,9877,6706,3487,1464,9358,2
  A. Nợ phải trả1.541,81.263,4925,2857,6944,8834,9824,41.060,61.475,51.346,61.097,2764,1568,8564,0613,2683,0563,6403,3375,2278,4
    I. Nợ ngắn hạn1.447,61.187,8890,2848,2931,9826,5812,51.020,01.456,01.346,61.097,2764,1568,8561,9582,3680,8560,3399,1369,7275,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn900,5534,6491,3523,7531,2334,9381,3657,01.087,0959,4684,5504,7337,8322,2347,4399,2312,5177,4142,078,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn281,0365,4243,395,2193,9227,2121,6155,4150,8124,2139,993,171,456,956,091,472,959,152,275,1
      4. Người mua trả tiền trước121,5130,148,437,826,924,088,8115,1100,0163,0188,596,354,784,054,944,828,242,670,532,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,723,418,58,715,918,439,222,421,315,919,08,218,010,323,025,113,95,92,34,5
      6. Phải trả người lao động62,953,537,015,715,450,62,34,534,217,45,78,415,39,67,826,027,34,611,917,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,36,56,45,76,29,60,10,50,80,60,70,31,10,80,30,40,20,60,42,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,20,22,20,20,20,20,20,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,246,016,6128,5100,4106,6132,629,728,022,422,822,933,453,264,080,496,7101,888,565,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn12,88,020,824,331,743,141,522,130,634,930,629,730,118,122,710,16,04,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi24,720,27,68,28,111,85,113,03,18,55,30,57,16,96,13,52,63,01,80,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn94,175,735,19,512,98,511,940,619,50,00,00,10,02,130,92,13,34,35,53,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,519,50,50,50,90,90,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn44,738,735,19,512,98,511,940,619,50,00,00,00,01,69,80,51,92,94,62,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,10,90,40,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn49,436,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,50,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu754,0630,2559,4584,3650,6608,3522,7452,2424,0372,3287,9287,1281,1221,7207,7194,6142,783,889,779,7
    I. Vốn chủ sở hữu739,0611,9553,0561,1627,4585,1497,6427,1395,4350,4271,3267,1267,8209,6202,6184,9132,383,684,481,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,9324,9324,9324,9324,9324,9282,6282,6282,6157,7109,0109,094,866,066,066,066,066,066,053,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần11,511,511,511,511,511,511,511,511,520,320,320,320,38,88,88,88,88,88,80,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển106,163,445,831,631,631,631,631,60,042,436,217,20,581,454,324,56,34,32,52,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,09,112,56,76,71,51,40,50,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,024,172,872,886,90,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối297,9213,5172,2194,5260,8218,5173,3102,7102,7107,234,443,257,442,368,380,453,44,68,09,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước77,169,3121,9152,8155,376,755,20,00,04,54,2—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này220,7144,250,341,7105,4141,8118,1102,7102,7102,730,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác15,018,36,323,223,223,225,225,228,622,016,520,013,412,15,19,710,50,25,3-1,6
      1. Nguồn kinh phí0,21,22,223,223,223,225,225,228,622,016,520,013,412,15,19,710,50,25,3-1,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định14,817,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.295,81.893,71.484,61.441,91.595,31.443,21.347,21.512,81.899,51.718,91.385,01.051,2850,0785,7820,9877,6706,3487,1464,9358,2

Cân đối kế toán TBD theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 2/2008Quý 4/2007Quý 4/2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.161,51.951,81.974,71.977,31.779,41.649,51.562,01.554,11.237,8968,81.199,31.178,41.027,51.133,01.232,11.389,01.377,41.308,61.348,41.515,61.387,21.183,21.190,61.525,81.291,51.100,01.076,51.438,81.485,21.518,51.305,51.730,71.727,21.618,91.731,31.758,21.783,81.672,51.615,21.301,1967,5808,3765,1694,9707,0782,1770,4757,3606,5389,2456,1379,1280,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,86,116,46,013,016,78,535,85,917,48,833,89,112,144,256,612,128,915,876,720,133,381,568,928,231,281,827,851,625,728,029,543,916,074,126,5127,723,497,575,684,045,649,023,026,112,216,823,365,716,214,515,516,4
      1. Tiền7,86,116,46,013,016,78,55,85,99,48,811,99,112,144,214,69,128,915,876,720,133,381,526,928,231,281,827,851,625,728,029,543,916,074,126,5127,723,497,575,684,045,649,023,026,17,211,813,335,716,214,515,516,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,030,00,08,00,021,90,00,00,042,03,00,00,00,00,00,00,042,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,010,030,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,10,10,10,10,10,110,149,139,10,10,10,11,00,10,10,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,70,10,10,10,10,50,50,10,05,15,15,10,60,60,60,60,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,01,00,60,65,65,65,60,60,60,60,60,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,010,049,039,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn668,3714,91.089,7695,8810,6668,9816,9501,0529,1336,9661,4477,7497,8538,6594,1541,4547,8572,2748,2587,6670,5532,5677,1817,8707,9528,0501,0657,8742,5749,4591,9743,8749,1503,9523,2705,7544,5635,9442,7570,4280,2307,5297,7279,5368,8448,8440,2429,1317,3185,6200,0127,5102,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng654,4701,21.107,2677,9814,4665,1855,1547,0590,9415,6743,9507,5526,8565,5616,3555,3568,3574,5769,8599,5665,4549,0712,5818,7729,1515,0531,1643,4700,9676,7525,2742,8730,8486,5487,5643,9492,0534,3359,6519,7255,6256,4279,2218,7315,9403,6403,6386,9268,8152,6119,3105,296,5
      2. Trả trước cho người bán79,579,549,478,560,375,534,345,731,413,610,823,725,736,943,348,246,963,535,724,346,726,217,941,624,046,632,941,084,889,5108,844,461,863,484,0109,2101,0143,0125,681,433,156,523,449,640,034,327,533,549,235,682,824,35,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,210,210,210,210,210,210,210,20,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,06,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,51,40,44,61,02,92,13,71,82,71,84,83,65,53,74,64,15,814,422,517,141,86,212,69,921,36,719,4-46,229,3-48,14,74,45,55,26,55,60,05,74,31,35,76,37,810,36,54,74,34,21,72,32,42,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,1-67,3-67,3-65,2-65,1-74,6-74,6-95,5-95,1-95,1-95,2-58,3-58,3-69,2-69,2-66,7-71,6-71,6-71,6-58,7-58,7-84,5-59,5-55,1-55,1-55,0-69,6-46,10,0-46,10,0-48,2-47,9-51,5-53,5-53,8-54,0-48,2-48,2-35,0-19,9-21,3-21,3-6,8-7,5-5,8-5,8-5,8-4,9-4,2-4,4-4,4-2,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.418,81.173,3847,91.234,0929,7936,7717,2933,9651,5603,4527,6652,3516,6579,9590,1771,1795,1694,1582,4828,5682,2597,4428,8634,5551,8535,6490,4748,8683,6734,4678,2949,9927,51.089,51.128,41.023,01.106,91.003,91.071,5652,3593,5436,2410,2388,9308,6307,3302,1291,8216,5182,3233,6229,6157,5
      1. Hàng tồn kho1.418,81.173,3847,91.234,0929,7936,7717,2933,9651,5603,4527,6652,3516,6579,9590,1771,1795,1694,1582,4828,5682,2597,4428,8634,5551,8535,6490,4748,8683,6734,4678,2949,9927,51.089,51.128,41.023,01.106,91.003,91.071,5652,3593,5436,2410,2389,5308,9307,3302,1291,8216,5182,3234,4230,1157,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,40,00,00,00,00,0-0,9-0,4-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác66,557,420,641,426,027,29,334,312,110,91,414,52,92,23,519,722,213,21,822,714,219,93,04,43,65,23,14,47,58,97,37,46,59,35,52,84,19,13,52,79,718,47,73,53,58,66,28,16,24,57,45,93,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,24,86,82,43,83,85,21,91,60,90,51,01,10,20,70,30,00,00,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,30,20,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,927,26,437,418,319,63,832,19,710,00,912,30,81,00,919,119,811,60,922,113,718,41,42,40,01,80,00,50,73,21,54,11,07,43,60,62,01,30,80,15,30,40,00,00,00,00,00,00,10,52,02,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,525,47,51,53,93,80,30,30,80,00,01,21,01,02,00,42,41,60,90,50,41,51,72,03,53,43,13,90,05,75,83,35,62,01,82,01,87,92,62,61,210,54,30,00,20,00,00,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,27,53,43,53,38,66,28,15,83,95,13,33,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn330,0313,6321,1303,4310,4319,7331,6335,0340,6316,4285,3253,2253,7219,9209,8219,5229,0238,6248,1242,4249,5243,1251,8243,3249,5252,1261,1264,5205,6211,7219,1228,6180,7183,6190,7143,1142,9141,8121,383,983,784,184,990,8113,9119,8123,6120,399,897,993,285,878,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,20,20,20,30,40,40,40,10,00,00,00,20,20,30,30,10,10,10,10,20,20,10,20,20,20,00,00,30,30,20,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,90,00,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,20,20,20,30,40,40,40,10,00,00,00,20,20,30,30,10,10,10,10,20,20,10,20,20,20,00,00,30,30,20,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,90,00,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định300,4273,6275,3287,3295,6304,9316,8273,6239,9214,1214,9186,7194,0198,4206,5215,9225,3234,8244,2238,5245,5238,9247,5238,6245,4247,9256,8260,4201,5207,7215,0224,3168,6174,6186,9133,0133,0136,4117,874,378,680,581,283,2104,6103,0104,599,581,475,158,661,168,9
      1. Tài sản cố định hữu hình293,9265,9266,5277,4284,4292,5303,2273,0239,3213,4214,2185,9193,1197,4205,5215,4224,8234,3243,6237,9244,8238,2246,9237,9244,7247,1256,0259,6200,7206,8214,1223,4167,7173,6185,9133,0133,0136,3117,874,278,480,180,883,1104,4102,8104,299,281,275,158,661,168,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,57,78,810,011,212,413,60,50,60,70,80,80,91,01,10,50,50,50,60,60,60,60,70,70,70,70,80,80,80,80,90,90,91,01,00,00,00,00,00,10,30,40,40,10,20,20,30,30,30,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn27,735,340,711,711,711,711,758,095,099,267,363,757,018,90,00,00,00,00,00,10,10,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,08,15,40,06,36,32,00,06,30,00,00,04,44,412,314,716,315,015,019,617,16,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang27,735,340,711,711,711,711,758,095,099,267,363,757,018,90,00,00,00,00,00,10,10,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,08,15,40,06,36,32,00,06,30,00,00,0——————15,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,02,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,53,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,10,00,03,10,00,03,13,13,10,03,13,13,13,13,14,53,13,13,13,17,514,07,51,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,02,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,53,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,10,03,10,00,03,10,00,00,03,13,10,03,13,13,13,13,14,53,13,13,13,17,514,07,51,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,92,22,51,90,40,40,50,62,80,20,10,10,20,10,20,30,40,40,50,70,81,01,10,80,81,01,00,80,80,94,13,90,63,43,60,50,40,33,50,22,00,50,60,10,41,11,11,10,00,00,10,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,61,41,51,90,40,40,50,62,80,20,10,10,20,10,20,30,40,40,50,70,81,01,10,80,81,01,00,80,80,91,00,80,60,30,50,50,40,30,40,21,60,00,00,10,41,11,11,10,00,00,10,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,10,03,13,10,00,00,03,10,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.491,62.265,42.295,82.280,72.089,81.969,21.893,71.889,11.578,31.285,31.484,61.431,51.281,21.352,91.441,91.608,41.606,31.547,21.596,51.758,01.636,71.426,21.442,51.769,01.541,11.352,11.337,61.703,41.690,81.730,31.524,61.959,31.907,91.802,51.922,01.901,31.926,81.814,31.736,51.385,01.051,2892,3850,0785,7820,9901,8894,1877,6706,3487,1549,3464,9358,2
  A. Nợ phải trả1.789,41.496,21.541,81.560,31.399,31.324,81.263,41.279,2993,0706,1925,2899,7690,1765,3857,71.042,51.044,2889,3945,91.147,21.041,2805,4834,91.212,71.017,1813,1814,81.228,11.236,91.252,41.072,41.555,91.526,21.389,81.489,31.508,81.562,51.407,11.363,51.097,2764,1606,2568,8564,0613,2709,7698,8683,0563,6403,3458,6375,2278,4
    I. Nợ ngắn hạn1.682,51.393,21.447,61.484,71.322,41.249,31.187,81.243,6958,6679,6890,2876,7665,4759,1848,31.032,51.034,2876,4933,01.125,71.023,2787,4826,51.198,21.003,6799,6802,91.187,51.216,51.211,81.031,91.474,91.479,81.344,91.460,21.479,61.562,51.407,11.361,51.097,2764,1606,2568,8561,9582,3702,9692,0680,8560,3399,1453,4369,7275,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn879,6861,4900,5873,9787,8762,9534,6649,1569,7442,4491,3521,9471,6556,7580,9590,7600,6560,6531,2539,3603,9402,7334,9573,0505,7434,4381,3778,7850,5745,0657,0941,51.018,7985,91.077,31.120,91.170,5970,4957,5684,5504,7367,5337,8322,2347,4386,7363,9399,2312,5177,4196,2142,078,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn405,3252,4281,0281,4228,5275,7365,4327,6145,1115,6243,3151,278,662,795,294,1113,3147,4194,1212,3112,5178,0227,2197,1127,4117,4123,6156,9150,1199,6163,4249,1172,894,1159,8119,9131,2103,0131,7139,993,163,571,456,956,0160,8161,191,472,959,163,252,275,1
      4. Người mua trả tiền trước176,6172,3121,5190,2182,2145,9130,1166,1144,659,948,477,166,255,437,877,153,254,626,953,136,157,924,071,355,346,388,887,396,1146,5119,4110,785,9114,6107,9103,9129,0119,4172,7188,596,375,954,784,054,944,033,144,828,242,662,270,532,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,42,211,79,218,43,223,47,56,14,518,56,53,81,28,82,13,24,315,97,510,77,819,230,519,55,038,915,415,427,222,22,712,612,516,514,915,412,615,819,08,28,818,010,323,09,316,825,113,95,92,62,34,5
      6. Phải trả người lao động33,326,162,952,338,422,253,525,322,79,137,06,44,64,215,78,412,08,015,436,228,63,250,639,127,98,93,328,121,94,54,569,880,253,822,477,658,767,417,45,78,423,515,39,67,818,123,526,027,34,621,511,917,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,625,22,313,88,06,76,510,210,99,16,411,06,86,65,75,19,75,86,57,38,05,17,84,41,15,91,91,73,94,80,50,90,71,20,80,53,71,18,50,70,30,81,10,80,30,40,40,40,20,60,20,42,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,20,10,00,10,20,20,20,20,20,20,20,20,22,13,72,82,20,20,20,20,20,10,30,10,20,10,20,10,20,10,20,10,20,30,10,30,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác119,522,330,222,218,418,246,014,817,816,716,681,617,651,371,4224,9209,661,2100,4228,9182,387,9106,4240,7223,8149,3132,1102,861,360,929,676,584,635,028,041,049,5111,514,922,822,936,833,453,264,065,273,980,496,7101,8107,488,565,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn13,314,512,810,08,07,38,021,220,620,020,812,715,318,924,318,918,926,132,422,622,640,144,429,329,330,227,310,610,621,522,010,510,530,647,30,00,034,934,930,629,730,030,118,122,78,58,510,16,04,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,816,724,731,632,67,020,221,820,92,07,68,20,71,98,29,310,05,78,118,218,34,611,812,613,22,15,56,06,51,713,013,213,517,2-0,00,64,4-13,57,95,30,5-0,57,16,96,19,810,63,52,63,00,01,80,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn107,0102,994,175,676,975,575,735,634,426,635,123,124,76,29,59,99,912,912,921,417,917,98,514,513,413,611,940,620,440,640,680,946,544,929,229,20,00,02,00,00,10,00,02,130,96,86,82,13,34,35,25,53,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,519,50,50,50,50,00,90,90,90,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn52,952,644,731,033,835,838,735,634,426,635,123,124,76,29,59,99,912,912,921,417,917,98,514,513,413,611,940,620,440,640,680,946,544,929,229,20,00,02,00,00,00,00,01,69,85,25,20,50,52,94,24,62,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,10,90,40,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn54,150,349,444,743,239,836,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu702,1769,3754,0720,4690,5644,4630,2609,9585,3579,2559,4531,8591,1587,6584,2565,9562,1657,8650,6610,8595,5620,9607,5556,4524,0539,0522,8475,3453,9477,9452,1403,4381,6412,7432,7392,6364,3407,2373,0287,9287,1286,1281,1221,7207,7192,1195,2194,6142,783,890,789,779,7
    I. Vốn chủ sở hữu702,1769,3739,0704,6674,1627,2611,9596,3571,5565,1553,0501,4567,9564,4561,0542,3538,9634,6627,4587,6572,3597,6584,3533,8501,5516,4497,6450,1428,8452,7426,9375,3353,0384,1404,1364,0341,9381,3351,1271,3267,1273,0267,8209,6202,6184,0186,7184,9132,383,681,084,481,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9324,9282,6282,6282,6282,6282,6282,6282,6282,6282,6282,6282,6282,6157,7157,7157,7157,7109,0109,094,894,866,066,066,066,066,066,066,066,066,053,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần11,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,520,320,320,320,320,320,320,320,38,88,88,88,88,88,88,88,88,80,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu13,714,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,30,00,50,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển172,5106,1106,1106,1106,163,463,463,463,445,845,845,831,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,60,00,042,442,442,442,436,217,20,50,581,454,342,151,424,56,34,37,82,52,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,09,19,112,56,76,76,76,71,51,41,40,50,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,124,124,124,172,872,886,986,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối180,9313,8297,9263,4232,9228,8213,5197,9173,1184,3172,2120,6201,3197,8194,4175,7172,3268,0260,8221,0205,7231,0217,7209,5177,2192,0173,3125,8104,5128,4102,651,028,791,4111,3120,898,7138,2108,034,443,262,757,442,368,361,855,380,453,44,6-2,08,09,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước114,8297,977,1144,2144,2213,569,3135,5135,5172,2121,9107,4194,5194,5152,8152,8152,8260,8155,3155,3155,3218,576,7119,0119,0173,355,255,255,2102,70,00,00,070,70,650,250,2107,25,34,2—————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này66,216,0220,7119,288,715,3144,262,337,612,050,313,26,83,341,622,919,57,3105,465,750,312,5141,090,558,218,8118,170,649,325,7102,651,028,720,7110,870,648,531,0102,630,2—————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,015,015,916,517,218,313,613,814,16,330,423,223,223,223,723,223,223,223,223,223,223,222,522,522,625,225,225,225,225,228,128,628,628,628,622,425,922,016,520,013,113,412,15,18,18,59,710,50,29,75,3-1,6
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,20,40,40,61,210,210,210,22,230,423,223,223,223,723,223,223,223,223,223,223,222,522,522,625,225,20,025,225,228,128,628,628,628,622,425,922,016,520,013,113,412,15,18,18,59,710,50,29,75,3-1,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,014,815,416,016,617,23,43,73,94,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.491,62.265,42.295,82.280,72.089,81.969,21.893,71.889,11.578,31.285,31.484,61.431,51.281,21.352,91.441,91.608,41.606,31.547,21.596,51.758,01.636,71.426,21.442,51.769,01.541,11.352,11.337,61.703,41.690,81.730,31.524,61.959,31.907,91.802,51.922,01.901,31.926,81.814,31.736,51.385,01.051,2892,3850,0785,7820,9901,8894,1877,6706,3487,1549,3464,9358,2

Báo cáo khác của TBD

Dữ liệu khác của TBD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP (mã TBD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TBD.