Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TBD
Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP
Dong Anh Electrical Equipment Corporation - Joint Stock Company
94.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TBD

Doanh thu và lợi nhuận TBD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 256Q4/2023: 891Q1/2024: 267Q2/2024: 402Q3/2024: 354Q4/2024: 1.225Q1/2025: 371Q2/2025: 716Q3/2025: 506Q4/2025: 1.320Q1/2026: 395Q2/2026: 7161.320Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 35Q1/2024: 12Q2/2024: 26Q3/2024: 25Q4/2024: 82Q1/2025: 15Q2/2025: 73Q3/2025: 28Q4/2025: 101Q1/2026: 16Q2/2026: 50101Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202671650
Q1/202639516
Q4/20251.320101
Q3/202550628
Q2/202571673
Q1/202537115
Q4/20241.22582
Q3/202435425
Q2/202440226
Q1/202426712
Q4/202389135
Q3/20232566

Doanh thu và lợi nhuận TBD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.422Năm 2021: 2.117Năm 2022: 1.677Năm 2023: 1.818Năm 2024: 2.249Năm 2025: 2.9142.914Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 142Năm 2021: 105Năm 2022: 42Năm 2023: 50Năm 2024: 144Năm 2025: 221221Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.914221
Năm 20242.249144
Năm 20231.81850
Năm 20221.67742
Năm 20212.117105
Năm 20202.422142

Báo cáo tài chính gốc TBD theo kỳ

162 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022———
2021—
2020
2019
2018
2017—
2016————

162 tệp báo cáo TBD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TBD

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TBD.

Kết quả kinh doanh TBD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.914,02.248,61.818,11.691,32.117,02.422,32.375,82.458,12.509,92.337,91.808,51.185,21.169,0661,6905,7845,1786,6698,9470,6370,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,014,20,40,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.914,02.248,61.818,11.677,02.116,62.422,12.375,52.458,12.509,92.337,91.808,51.185,21.169,0661,6905,7845,1786,6698,7470,6370,4
4. Giá vốn hàng bán2.461,01.916,61.583,81.501,91.846,32.060,71.975,12.071,82.054,61.837,61.511,9956,3893,4474,6633,7621,8611,0590,5403,6312,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)453,0332,0234,3175,1270,3361,4400,4386,2455,3500,3296,6228,9275,6187,0272,0223,3175,6108,167,058,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,26,62,01,62,81,80,30,52,90,80,90,71,71,63,22,25,11,41,20,2
7. Chi phí tài chính52,134,146,643,932,841,963,273,671,553,238,630,940,150,785,661,031,028,812,211,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay44,527,541,030,725,732,759,570,067,548,834,228,733,345,577,849,817,124,711,810,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng54,243,526,122,730,231,964,584,788,3111,2100,360,582,447,072,941,128,130,719,210,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp114,781,199,258,282,4124,5120,094,5156,0204,4110,6107,0100,572,359,154,253,237,223,526,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)244,2179,964,352,0127,8164,9152,9134,0142,4132,247,931,254,318,657,569,168,312,913,410,2
12. Thu nhập khác0,90,61,93,23,90,11,83,44,52,65,98,26,130,80,10,90,20,03,20,3
13. Chi phí khác0,60,10,22,50,74,11,91,97,51,12,43,74,411,90,20,20,10,00,50,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,51,70,63,2-4,0-0,11,5-3,01,53,54,51,718,9-0,10,70,10,02,70,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)244,5180,466,152,6131,0160,9152,8135,5139,4133,751,435,756,037,557,469,868,513,016,110,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,736,215,710,925,619,134,732,734,314,410,611,714,611,314,28,98,63,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,836,215,710,925,619,134,732,734,314,410,611,714,611,314,28,98,63,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)220,7144,250,341,7105,4141,8118,1102,7105,2119,340,723,941,426,243,260,959,99,716,110,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)220,7144,250,341,7105,4141,8118,1102,7105,2119,340,723,941,426,243,260,959,99,716,110,4

Kết quả kinh doanh TBD theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 1/2014Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 2/2008Quý 1/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh716,0395,11.319,9506,4716,4371,31.225,4354,3401,9267,0890,6256,0358,0313,4654,9390,9377,5268,5896,7386,4550,6283,6985,0583,8534,0319,6743,4458,3571,3498,1884,3471,4711,8485,0623,6537,6732,4702,9632,3610,7212,9221,2220,0200,4188,3131,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)716,0395,11.319,9506,4716,4371,31.225,4354,3401,9267,0890,6256,0358,0313,4640,7390,9377,5268,5896,7386,4550,6283,6985,0583,7534,0319,6743,4458,3571,3498,1884,3471,4711,8485,0623,6537,6732,4702,9632,3610,7212,9221,2220,0200,4188,3131,4
4. Giá vốn hàng bán605,1335,21.135,9424,9585,3317,21.049,8292,9343,4229,8747,6216,5332,1289,8567,7362,0334,3238,4799,4340,9462,7242,6862,4484,6446,4267,3600,4376,1473,0421,2741,3391,9627,9405,2482,2429,4630,1595,9505,4485,8172,4169,7160,7148,1160,6110,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)110,959,9184,081,5131,154,1175,661,458,437,2143,039,525,923,672,928,843,230,197,345,587,941,0122,699,187,652,2142,982,298,377,0143,079,583,979,8141,4108,2102,3106,9126,9124,940,451,659,352,327,721,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,20,94,32,23,12,72,73,80,10,10,30,00,01,60,90,20,20,30,90,70,20,91,00,50,00,30,10,00,00,10,00,30,00,02,70,10,10,10,40,00,20,30,30,30,30,1
7. Chi phí tài chính21,313,914,112,714,011,313,27,35,77,810,111,513,911,014,912,112,64,311,17,19,65,012,08,611,010,015,416,217,913,718,818,117,817,820,817,517,915,216,514,16,025,335,95,55,73,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,413,213,612,110,58,38,97,25,16,59,09,212,310,510,87,38,64,07,96,66,94,28,57,78,47,815,115,315,913,217,917,716,817,520,01,715,914,513,812,56,025,335,95,55,63,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,18,024,19,713,96,532,44,13,53,616,65,12,51,98,15,95,23,310,25,99,15,614,211,63,62,615,010,617,18,243,712,919,29,036,333,822,612,437,529,49,611,112,89,810,38,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,819,154,826,214,918,830,522,118,010,570,914,34,99,127,96,311,612,927,514,024,616,144,439,324,516,349,028,133,722,910,421,536,626,833,029,832,843,239,057,118,46,89,913,910,16,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,919,895,435,191,320,1102,231,831,315,345,78,64,63,222,94,814,19,849,419,244,815,252,940,148,423,663,627,329,732,270,127,410,426,354,027,329,136,234,324,36,68,71,123,41,81,8
12. Thu nhập khác0,00,30,40,40,00,00,30,10,20,00,30,60,11,00,21,51,30,21,10,12,20,50,10,00,00,00,00,11,70,02,00,80,70,01,20,70,02,90,00,00,00,00,80,00,00,0
13. Chi phí khác0,20,00,60,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,11,60,20,60,40,10,10,11,20,12,60,20,20,51,00,11,20,30,70,21,20,25,50,50,20,60,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,3-0,10,4-0,00,00,20,10,20,00,30,6-0,11,00,1-0,21,1-0,40,8-0,02,10,4-1,1-0,1-2,6-0,2-0,2-0,50,7-0,10,70,4-0,1-0,20,00,5-5,52,4-0,2-0,6-0,10,00,80,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,820,195,335,591,320,2102,431,931,615,446,09,24,54,223,04,615,29,450,119,246,915,651,840,045,823,463,426,830,432,170,927,810,426,154,027,823,638,634,223,76,58,71,923,41,81,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,04,0-5,17,217,94,820,46,46,03,311,02,81,10,84,71,32,92,19,63,99,13,11,27,66,44,615,95,56,86,419,25,52,45,410,35,76,07,63,60,01,32,20,55,80,50,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,60,1-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,64,1-6,17,217,94,820,46,46,03,311,02,81,10,84,71,32,92,19,63,99,13,11,27,66,44,615,95,56,86,419,25,52,45,410,35,76,07,63,60,01,32,20,55,80,50,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,216,0101,328,373,415,382,025,525,512,035,06,43,53,318,33,412,37,340,515,337,812,550,632,339,418,847,521,323,625,751,622,38,020,743,722,117,631,030,623,75,36,51,517,51,31,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,216,0101,328,373,415,382,025,525,512,035,06,43,53,318,33,412,37,340,515,337,812,550,632,339,418,847,521,323,625,751,622,38,020,743,722,117,631,030,623,75,36,51,517,51,31,4

Báo cáo khác của TBD

Dữ liệu khác của TBD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP (mã TBD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.914 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 221 tỉ đồng, tăng 53,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 716 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 50 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.