Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TBW
CTCP Nước sạch Thái Bình
Thai Binh Clean Water Joint Stock Company
11.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TBW

Lợi nhuận TBW theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—

Doanh thu và lợi nhuận TBW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 159Năm 2021: 161Năm 2022: 161Năm 2023: 171Năm 2024: 175Năm 2025: 185185Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 28Năm 2021: 26Năm 2022: 26Năm 2023: 30Năm 2024: 30Năm 2025: 3333Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202518533
Năm 202417530
Năm 202317130
Năm 202216126
Năm 202116126
Năm 202015928

Báo cáo tài chính gốc TBW theo kỳ

3 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————

3 tệp báo cáo TBW trên HNX từ năm 2023, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TBW

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TBW.

Kết quả kinh doanh TBW theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh184,9175,5170,6160,9160,7158,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)184,9175,5170,6160,9160,7158,6
4. Giá vốn hàng bán126,2119,4116,6110,0109,7111,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,756,154,050,951,047,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,92,63,82,92,72,9
7. Chi phí tài chính0,50,40,30,50,30,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,20,20,30,30,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,320,520,220,420,717,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,737,937,233,032,732,1
12. Thu nhập khác1,51,81,11,21,01,1
13. Chi phí khác0,91,60,71,20,80,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,20,40,10,20,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,338,137,533,032,932,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,37,67,56,66,64,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,37,67,56,66,64,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,030,430,026,426,328,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,030,430,026,426,328,2

Báo cáo khác của TBW

Dữ liệu khác của TBW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nước sạch Thái Bình (mã TBW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 185 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 33 tỉ đồng, tăng 8,5% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.