Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TCB
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank
34.150
▼ −250 (▼ −0,73%)

Cân đối kế toán TCB

Cân đối kế toán TCB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý4.360,83.384,83.620,74.215,73.578,63.663,64.820,62.606,52.344,42.956,72.754,32.723,62.291,54.529,25.115,04.316,2
  II. Tiền gửi tại NHNN82.162,854.353,227.140,611.475,64.908,510.253,33.192,310.555,54.279,42.533,92.677,31.168,32.830,85.576,74.465,72.753,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác114.958,384.590,5104.072,382.873,870.515,328.995,047.990,235.559,430.155,821.598,914.762,618.922,515.420,731.300,043.190,846.831,2
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác108.143,474.887,180.126,969.925,139.450,721.112,638.596,424.169,516.243,19.058,97.488,09.588,211.856,721.159,543.190,846.829,2
    2. Cho vay các TCTD khác6.996,19.884,524.046,513.049,731.064,57.882,39.393,811.389,913.912,812.539,97.274,59.344,03.599,210.196,30,02,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác-181,2-181,2-101,1-101,1—0,00,00,00,00,00,0-9,8-35,1-55,90,0—
  V. Chứng khoán kinh doanh4.815,89.000,64.432,8961,05.070,88.347,610.041,67.572,26.758,18.024,62.591,62.086,2919,6769,0283,6488,2
    1. Chứng khoán kinh doanh4.816,89.000,94.432,8961,05.074,58.357,410.053,07.583,16.775,18.035,92.600,72.089,3921,0800,4437,1566,6
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,1-0,3——-3,7-9,9-11,4-10,9-17,0-11,3-9,1-3,1-1,4-31,4-153,6-78,4
  VII. Cho vay khách hàng757.118,8623.634,3512.513,7415.752,3343.605,6275.310,4227.885,3157.554,1158.964,5141.120,5110.461,479.347,869.088,767.136,362.562,452.316,9
    1. Cho vay khách hàng767.617,1631.725,0518.641,6420.523,7347.341,2277.524,6230.802,0159.939,2160.849,0142.616,0111.625,880.307,670.274,968.261,463.451,552.927,9
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-10.498,4-8.090,7-6.127,9-4.771,4-3.735,7-2.214,2-2.916,7-2.385,1-1.884,6-1.495,5-1.164,4-959,8-1.186,2-1.125,1-889,1-611,0
  VIII. Chứng khoán đầu tư145.526,4148.623,6104.993,9103.651,997.586,184.447,266.054,686.512,351.542,545.674,944.301,654.978,749.845,646.654,348.342,031.044,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán145.942,3142.202,8105.356,2104.031,998.092,184.633,066.158,766.625,346.018,438.575,438.528,049.704,346.169,843.895,543.847,727.133,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-415,9-479,2-362,3-380,0-706,0-385,7-306,1-349,1-191,4-1.460,6-1.128,8-923,2-18,0-333,7-24,7-11,5
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn3.246,63.244,23.128,3120,5146,211,812,212,220,0596,2597,2693,8128,692,876,969,6
    3. Đầu tư vào công ty liên kết32,3————0,00,00,00,00,00,00,00,00,076,9—
    4. Đầu tư dài hạn khác3.215,53.245,33.129,4121,7147,412,512,912,922,4601,2601,2697,6128,692,80,069,6
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,7-0,7-0,7-2,4-4,9-4,1-3,80,00,00,0—
  X. Tài sản cố định12.122,912.466,98.892,78.411,47.224,54.613,43.207,81.718,61.511,41.582,7882,11.036,51.032,71.146,41.191,21.003,9
    1. Tài sản cố định hữu hình6.343,76.576,73.527,63.696,83.628,71.470,9793,5788,0569,8576,8538,1657,0656,7819,8964,9831,3
      - Nguyên giá9.536,08.485,07.198,81.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.442,81.447,31.442,81.489,71.484,41.354,521,3221,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.756,8-2.594,8-1.833,7-382,6-346,8-311,0-275,2-239,4-204,8-168,7-132,6-100,3-62,9-25,1-0,1-48,5
    3. Tài sản cố định vô hình5.779,25.890,25.365,14.714,63.595,73.142,52.414,3930,6941,71.005,9343,9379,5376,1326,7226,3172,6
      - Nguyên giá9.536,08.485,07.198,81.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.442,81.447,31.442,81.489,71.484,41.354,521,3221,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.756,8-2.594,8-1.833,7-382,6-346,8-311,0-275,2-239,4-204,8-168,7-132,6-100,3-62,9-25,1-0,1-48,5
  XII. Tài sản có khác68.031,739.500,680.543,470.517,234.710,622.835,919.334,417.701,812.542,09.996,111.264,613.555,015.916,921.358,615.228,211.467,5
    1. Các khoản phải thu56.111,429.540,969.834,261.609,128.117,216.572,412.954,111.322,39.417,66.829,610.234,410.376,410.345,115.173,610.340,78.747,2
    2. Các khoản lãi, phí phải thu9.787,18.126,09.681,18.028,75.807,85.184,85.553,75.737,93.876,53.992,33.046,53.341,15.256,55.895,24.471,92.219,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại40,579,970,461,017,50,00,00,01,827,72,617,528,634,835,223,9
    4. Tài sản có khác2.101,11.818,71.650,61.616,71.448,61.268,61.055,5717,5557,6650,9595,5606,4337,9298,0380,7477,5
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-8,3-64,9-692,9-798,4-680,4-189,9-228,9-75,8-1.311,6-1.504,3-2.614,5-786,5-51,1-42,9-0,3-0,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.192.344,1978.798,5849.482,0699.032,5568.728,9439.602,9383.699,5320.988,9269.392,4235.363,1191.993,6175.901,8158.896,7179.933,6180.531,2150.291,2
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.323,911,50,17,80,80,00,06.025,01.000,01.448,00,00,00,00,03.317,68.091,3
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác144.983,0132.239,1153.173,0167.563,0112.458,747.484,861.266,636.425,646.323,824.886,120.746,019.471,415.225,039.170,448.132,727.783,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác83.014,372.210,850.619,761.293,745.606,121.232,138.632,328.973,521.274,415.114,98.079,27.846,74.565,014.920,738.188,522.200,0
    2. Vay các TCTD khác61.968,760.028,3102.553,3106.269,266.852,526.252,722.634,37.452,125.049,59.771,212.666,811.624,710.659,924.249,79.944,35.583,1
  III. Tiền gửi khách hàng618.911,5533.392,3454.660,8358.403,8314.752,5277.458,7231.296,8201.414,5170.970,8173.448,9142.239,5131.689,8119.977,9111.462,388.647,880.550,8
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác2.416,9931,2—1.851,2—266,9434,0310,30,067,985,918,473,20,00,052,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá215.330,1140.422,384.703,334.006,633.679,827.899,617.460,613.178,017.640,010.414,88.133,96.253,65.643,310.450,823.094,115.024,2
  VII. Các khoản nợ khác26.877,223.862,425.328,723.775,214.795,611.878,111.168,711.852,86.527,04.923,53.994,33.415,23.993,15.432,54.574,82.758,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả9.448,77.281,69.418,86.144,03.121,93.252,03.479,33.424,12.764,22.195,62.086,71.907,91.861,22.069,21.832,11.378,8
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác17.428,516.580,815.910,017.631,111.673,78.626,17.689,38.428,83.762,82.727,91.907,61.507,42.020,13.247,32.629,91.303,4
  VIII. Vốn chủ sở hữu179.501,4147.939,6131.616,1113.425,093.041,574.614,862.072,851.782,726.930,719.586,516.457,614.986,013.920,113.289,612.511,79.389,2
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng78.626,478.412,536.257,536.204,835.585,635.525,635.478,035.442,59.777,18.878,18.878,18.878,18.878,18.848,18.788,56.932,6
      - Vốn điều lệ70.862,470.648,535.225,135.172,435.109,135.049,135.001,434.965,911.655,38.878,18.878,18.878,18.878,18.848,18.788,16.932,2
      - Vốn đầu tư XDCB0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1476,4476,4476,5476,5476,6476,62.165,10,00,00,00,00,00,0—
      - Vốn khác7.764,17.764,1556,0556,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,40,4
    2. Quỹ của TCTD28.644,624.787,345.028,611.608,69.155,96.789,65.172,73.867,86.156,95.219,24.744,94.551,64.372,43.475,71.055,1691,1
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế62.773,642.219,349.013,164.482,747.453,131.815,821.131,412.403,010.996,75.489,22.834,61.556,4669,6965,82.668,21.765,5
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9.456,92.520,51.316,81.128,9846,9483,8290,769,30,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.192.344,1978.798,5849.482,0699.032,5568.728,9439.602,9383.699,5320.988,9269.392,4235.363,1191.993,6175.901,8158.896,7179.933,6180.531,2150.291,2
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—6.900,0——200,0200,0202,020.236,25.715,58.560,16.902,46.197,63.693,83.092,54.519,03.923,3
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác——143,6—293,80,00,00,036,30,0390,90,00,040,954,3—
  XI. Bất động sản đầu tư———1.053,11.088,91.124,71.160,51.196,31.238,01.278,51.310,21.389,41.421,51.329,421,1—
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,019,829,639,50,00,00,0——
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————0,00,00,00,0587,4336,467,364,1128,0252,46.641,1
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,00,0111,8116,1112,876,4
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,0-4.043,20,00,00,00,00,00,0—
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—

Cân đối kế toán TCB theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý3.654,73.909,45.467,74.360,84.045,73.666,43.789,93.384,83.608,53.638,33.665,13.620,73.505,83.112,62.852,24.215,73.025,63.204,43.276,83.578,63.303,33.553,64.272,73.663,64.205,44.106,44.150,74.820,65.409,45.033,94.785,02.606,54.041,93.590,33.671,02.344,43.137,12.872,53.179,22.956,72.930,22.840,12.749,82.754,32.758,52.558,82.495,12.723,62.277,02.468,62.123,02.291,52.421,32.999,03.668,84.529,25.115,04.316,2
  II. Tiền gửi tại NHNN89.983,395.128,093.007,482.162,877.586,548.485,762.699,054.353,240.614,728.055,113.587,727.140,627.428,57.860,415.834,411.475,64.708,84.813,88.999,24.908,53.395,24.404,91.764,010.253,39.728,98.844,75.284,23.192,36.563,79.326,05.330,010.555,55.582,63.211,63.523,54.317,93.604,77.044,04.127,42.533,96.019,03.432,74.216,71.602,63.895,91.279,44.652,21.168,32.735,02.066,5699,52.830,83.770,55.446,73.753,45.576,74.465,72.753,0
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác116.420,585.416,587.777,3114.958,392.999,180.845,781.883,484.590,590.014,388.903,789.074,5104.072,369.386,071.193,366.839,182.873,872.296,872.130,872.530,470.584,277.628,052.084,938.361,128.995,026.597,345.285,030.990,447.990,243.304,142.787,045.810,435.616,243.737,251.321,731.985,230.117,321.637,321.188,721.196,421.598,912.184,318.011,017.001,614.762,013.174,519.272,217.542,918.922,517.878,816.532,713.972,515.420,727.104,025.680,825.109,331.256,343.190,846.831,2
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác80.205,072.701,182.639,5108.143,478.704,371.979,372.397,474.887,180.586,777.099,472.791,580.126,963.434,363.214,956.674,769.925,165.183,357.270,458.125,839.519,651.058,331.309,622.454,021.112,622.303,536.014,126.564,038.596,428.819,933.025,833.454,224.226,327.666,737.976,316.917,816.204,610.635,68.753,110.918,09.058,94.122,57.615,46.041,77.487,57.407,38.913,17.003,99.588,211.504,59.795,38.608,611.856,724.707,124.336,822.030,221.113,543.190,846.829,2
    2. Cho vay các TCTD khác36.396,712.896,65.319,06.996,114.475,99.047,59.667,29.884,59.607,911.909,816.384,124.046,56.052,88.079,410.265,513.049,77.214,614.961,514.404,531.064,526.569,720.775,315.907,07.882,34.293,89.270,94.426,49.393,814.484,19.761,212.356,311.389,916.070,513.345,415.067,413.912,811.001,812.435,610.278,412.539,98.061,810.395,610.959,97.274,55.767,210.359,110.548,89.344,06.473,66.782,15.393,03.599,22.409,31.361,93.112,910.196,30,02,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác-181,2-181,2-181,2-181,2-181,2-181,2-181,2-181,2-180,3-105,5-101,1-101,1-101,1-101,1-101,1-101,1-101,1-101,1——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,8-9,8-99,2-44,7-29,1-35,1-12,4-17,9-33,8-53,60,0—
  V. Chứng khoán kinh doanh115,9342,8462,24.815,83.107,14.138,42.280,49.000,64.524,34.142,78.967,64.432,85.130,21.719,578,6961,01.434,5831,93.699,15.070,86.080,77.579,25.509,18.347,610.054,99.340,310.436,810.041,66.978,03.143,55.448,67.572,25.576,47.356,43.570,66.758,16.326,28.226,35.174,68.024,68.018,04.255,83.202,42.591,64.314,21.788,91.127,42.086,21.353,82.443,41.337,3919,6996,81.461,01.453,8769,0283,6488,2
    1. Chứng khoán kinh doanh125,7348,0463,04.816,83.107,44.139,22.280,89.000,94.524,34.142,78.967,64.432,85.130,21.719,578,6961,01.435,1890,63.757,85.074,56.116,87.594,25.521,98.357,410.063,39.364,610.446,210.053,06.988,33.151,25.459,67.583,15.586,77.373,73.579,26.775,16.334,68.233,15.181,78.035,98.028,94.265,23.210,72.600,74.322,21.797,01.129,42.089,31.357,72.448,71.338,7921,01.012,51.473,81.469,5800,4437,1566,6
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,7-5,3-0,7-1,1-0,3-0,8-0,4-0,3————————-0,6-58,7-58,7-3,7-36,2-15,0-12,8-9,9-8,4-24,3-9,4-11,4-10,4-7,8-11,0-10,9-10,3-17,3-8,6-17,0-8,3-6,8-7,1-11,3-10,9-9,4-8,3-9,1-8,0-8,1-1,9-3,1-3,9-5,3-1,4-1,4-15,7-12,9-15,7-31,4-153,6-78,4
  VII. Cho vay khách hàng856.641,3835.813,3785.612,5757.118,8756.078,0700.801,9655.007,2623.634,3617.924,6584.713,5552.577,1512.513,7469.588,5460.753,0460.145,2415.752,3406.148,4387.775,1361.815,2343.605,6317.668,9310.617,8293.799,4275.310,4228.667,9229.385,5229.037,6227.885,3202.462,0182.887,3161.272,5157.556,9164.282,0164.181,0161.610,6158.964,5135.565,5130.158,7136.175,1141.120,5134.035,9126.309,3112.735,8110.461,492.796,489.876,787.612,779.347,870.532,972.900,170.582,769.088,768.405,868.593,066.988,567.134,062.562,452.316,9
    1. Cho vay khách hàng868.473,4847.335,6796.864,0767.617,1766.709,9710.313,0663.692,9631.725,0626.290,8592.083,3559.276,9518.641,6475.605,6466.546,2465.425,3420.523,7410.545,9391.823,8365.742,6347.341,2321.042,0313.514,0296.290,2277.524,6230.715,7231.665,8232.021,1230.802,0205.317,0185.432,2163.835,4159.942,0166.938,9166.700,4163.948,4160.849,0137.372,6131.884,3137.746,7142.616,0135.601,8127.737,2114.024,0111.625,893.925,290.900,088.720,580.307,671.489,074.021,971.857,670.274,969.952,269.864,668.436,268.261,463.451,552.927,9
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-11.832,1-11.522,3-11.251,4-10.498,4-10.631,9-9.511,1-8.685,7-8.090,7-8.366,2-7.369,8-6.699,8-6.127,9-6.017,1-5.793,2-5.280,1-4.771,4-4.397,4-4.048,7-3.927,4-3.735,7-3.373,1-2.896,2-2.490,8-2.214,2-2.047,8-2.280,3-2.983,4-2.916,7-2.855,0-2.544,9-2.563,0-2.385,1-2.656,8-2.519,5-2.337,7-1.884,6-1.807,2-1.725,6-1.571,6-1.495,5-1.565,9-1.427,9-1.288,2-1.164,4-1.128,8-1.023,3-1.107,8-959,8-956,1-1.121,8-1.274,9-1.186,2-1.546,4-1.271,7-1.447,7-1.127,4-889,1-611,0
  VIII. Chứng khoán đầu tư178.055,0179.944,2141.064,0145.526,4139.296,5146.985,6124.378,7148.623,6102.135,2113.677,2131.188,8104.993,9121.243,2107.847,699.071,1103.651,9103.225,697.227,6120.301,497.586,193.253,587.968,085.926,284.447,294.911,369.556,185.389,766.054,682.568,2100.234,687.619,286.512,369.000,454.618,953.509,851.542,547.263,748.199,349.971,945.674,944.950,044.120,445.511,644.301,643.017,643.305,549.442,454.978,758.443,956.608,156.410,449.845,642.953,743.896,847.466,846.654,348.342,031.044,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán178.567,7180.698,3141.480,5145.942,3139.654,4142.072,8117.928,3142.202,897.062,8114.076,3131.568,3105.356,2121.592,3108.213,599.437,4104.031,9103.941,998.035,8121.309,798.092,193.660,488.243,386.274,484.633,095.199,069.178,885.177,366.158,774.270,786.320,072.281,166.625,353.276,450.610,247.516,846.018,442.223,740.698,744.038,038.575,440.001,438.950,040.204,438.528,037.073,437.594,544.328,449.704,354.361,252.927,252.853,646.169,842.314,142.462,945.614,843.895,543.847,727.133,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-686,9-754,1-416,6-415,9-358,0-487,2-449,6-479,2-327,6—-379,4-362,3-349,1-365,8-366,3-380,0-716,3-808,3-1.208,3-706,0-606,9-475,3-548,2-385,7-487,7-322,7-487,6-306,1-408,7-491,6-468,0-349,1-262,2-162,5-211,9-191,4-166,1-136,2-1.835,6-1.460,6-1.490,8-1.365,1-1.266,3-1.128,8-977,6-984,3-987,1-923,2-717,1-522,5-105,8-18,0-170,8-298,7-293,7-333,7-24,7-11,5
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn3.335,03.076,83.244,33.246,63.090,63.057,83.156,43.102,53.362,33.367,83.128,33.128,33.141,13.141,1118,1120,5130,9133,412,812,812,812,811,811,811,811,812,212,212,212,212,212,212,212,29,720,026,724,125,4596,2578,5579,7597,2597,2597,2633,8639,3693,8123,4123,4125,0128,6129,292,892,892,876,969,6
    3. Đầu tư vào công ty liên kết28,027,430,032,332,8———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,9—
    4. Đầu tư dài hạn khác3.308,13.050,53.215,53.215,53.059,03.059,03.157,53.103,73.363,43.368,93.129,43.129,43.142,33.142,3119,2121,7132,1134,514,014,014,013,912,512,512,512,512,912,912,912,912,912,912,912,912,122,429,129,130,3601,2583,4584,1601,2601,2601,2637,6643,1697,6128,6128,6128,6128,6129,292,892,892,80,069,6
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-2,4-2,4-2,4-5,0-4,9-4,9-4,9-4,4-4,1-4,1-4,1-3,8-3,8-3,8-5,2-5,2-3,70,00,00,00,00,00,0—
  X. Tài sản cố định12.382,112.324,811.585,812.122,912.043,512.192,912.119,712.466,912.752,39.626,99.258,68.892,78.572,68.742,48.274,98.411,47.281,97.220,47.265,27.224,57.106,06.738,84.726,34.613,44.272,54.126,03.493,03.207,83.504,43.439,03.104,31.718,61.586,11.488,81.482,81.511,41.461,41.473,21.528,71.582,71.513,31.562,2880,1882,1930,9975,41.011,31.036,5996,01.022,2980,71.032,71.069,31.033,31.125,31.146,41.191,21.003,9
    1. Tài sản cố định hữu hình6.284,76.185,76.118,66.343,76.099,96.274,16.429,96.576,76.974,53.669,43.593,93.527,63.610,23.726,03.655,43.696,83.527,43.605,73.614,43.628,73.540,23.278,21.591,91.470,91.184,41.148,51.071,8793,51.111,01.107,5792,2788,0653,4590,1562,1569,8501,1510,6543,5576,8571,7607,5501,4538,1569,1612,3645,4657,0643,4669,7619,7656,7728,1705,9792,7819,8964,9831,3
      - Nguyên giá10.872,610.546,29.535,79.536,09.378,29.038,08.524,08.485,08.160,18.148,07.695,87.198,86.617,16.517,05.928,11.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.441,51.442,81.442,81.447,31.447,31.447,31.442,81.442,81.442,81.442,81.442,81.489,71.489,71.489,71.488,41.488,41.490,21.484,41.359,51.354,51.354,51.354,521,3221,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4.775,1-4.407,2-4.068,5-3.756,8-3.434,6-3.119,2-2.834,3-2.594,8-2.382,3-2.190,5-2.031,0-1.833,7-1.654,7-1.500,6-1.308,5-382,6-373,6-364,7-355,7-346,8-337,8-328,9-319,9-311,0-302,0-293,1-284,1-275,2-266,2-257,3-248,3-239,4-230,4-221,5-213,5-204,8-195,8-186,8-177,7-168,7-159,7-150,7-141,7-132,6-123,6-119,2-109,7-100,3-90,8-81,3-72,4-62,9-50,0-41,7-33,4-25,1-0,1-48,5
    3. Tài sản cố định vô hình6.097,56.139,05.467,25.779,25.943,75.918,85.689,75.890,25.777,85.957,55.664,85.365,14.962,45.016,44.619,64.714,63.754,53.614,73.650,93.595,83.565,83.460,63.134,43.142,53.088,12.977,52.421,32.414,32.393,42.331,52.312,1930,6932,7898,6920,7941,7960,3962,6985,11.005,9941,6954,7378,7343,9361,8363,2365,9379,5352,6352,5361,0376,1341,2327,4332,7326,7226,3172,6
      - Nguyên giá10.872,610.546,29.535,79.536,09.378,29.038,08.524,08.485,08.160,18.148,07.695,87.198,86.617,16.517,05.928,11.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.435,71.441,51.442,81.442,81.447,31.447,31.447,31.442,81.442,81.442,81.442,81.442,81.489,71.489,71.489,71.488,41.488,41.490,21.484,41.359,51.354,51.354,51.354,521,3221,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4.775,1-4.407,2-4.068,5-3.756,8-3.434,6-3.119,2-2.834,3-2.594,8-2.382,3-2.190,5-2.031,0-1.833,7-1.654,7-1.500,6-1.308,5-382,6-373,6-364,7-355,7-346,8-337,8-328,9-319,9-311,0-302,0-293,1-284,1-275,2-266,2-257,3-248,3-239,4-230,4-221,5-213,5-204,8-195,8-186,8-177,7-168,7-159,7-150,7-141,7-132,6-123,6-119,2-109,7-100,3-90,8-81,3-72,4-62,9-50,0-41,7-33,4-25,1-0,1-48,5
    1. Các khoản phải thu40.109,843.068,949.706,056.111,428.788,026.160,232.615,629.540,936.294,757.105,360.267,569.834,260.919,757.751,460.672,161.609,162.296,040.330,626.069,028.148,224.883,423.489,520.888,416.572,414.801,017.450,114.243,512.954,19.814,87.197,76.049,211.323,110.141,28.657,57.917,19.417,68.359,17.450,46.270,76.857,77.214,06.724,59.190,811.325,19.659,99.244,110.481,010.390,110.194,19.762,910.663,410.345,111.862,213.413,917.084,415.868,810.340,78.747,2
    2. Các khoản lãi, phí phải thu14.305,411.375,610.338,39.787,110.532,69.361,89.250,58.126,013.921,613.395,011.655,09.681,19.402,28.874,58.364,98.028,78.680,68.071,97.252,65.807,86.223,85.736,15.664,15.184,85.988,55.597,66.614,05.553,75.112,44.648,84.739,55.737,96.035,64.671,84.400,03.876,55.727,95.231,44.439,73.989,14.758,24.364,93.362,43.046,53.873,63.590,13.278,13.341,14.692,45.430,25.508,15.256,55.637,26.985,85.874,55.073,54.471,92.219,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại74,945,941,240,577,877,778,979,973,472,169,870,466,563,462,461,021,425,217,5—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,87,07,827,72,62,62,62,62,623,126,226,417,517,021,027,828,630,331,233,66,535,223,9
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-10,5-10,4-8,0-8,3-15,1-9,2-35,1-64,9-157,7-325,1-368,8-692,9-705,4-684,2-673,5-798,4-803,5-694,5-602,6-680,4-560,5-531,1-496,6-189,9-233,1-329,8-240,9-228,9-144,3-64,5-65,3-75,8-71,2-560,7-522,5-1.311,6-1.413,5-1.408,7-1.557,3-1.504,3-1.600,5-1.700,9-2.732,2-2.614,5-2.158,2-1.820,4-1.276,7-786,5-501,6-60,7-51,2-51,1-43,2-42,9-42,9-42,9-0,3-0,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.318.165,11.273.076,91.190.453,81.192.344,11.129.570,51.037.645,4989.216,0978.798,5927.053,3908.306,7885.653,5849.482,0781.278,7732.470,2723.517,8699.032,5671.353,5623.738,5615.270,3568.811,4541.635,3504.303,8462.822,7439.602,9401.461,7395.861,1391.807,9383.699,5367.538,5360.661,7326.111,8321.049,5311.795,6300.404,8273.152,7269.392,4233.501,8232.342,3232.522,1235.363,0222.770,0212.676,3199.003,3192.009,1175.216,9172.744,1179.100,0175.915,5170.768,3171.081,1164.134,6158.896,7165.878,8171.394,4175.862,9179.732,8180.531,2150.291,2
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN52,38.245,84.673,14.323,941,346,9118,411,520,5410,4938,90,149,6136,3121,67,85,82,3223,20,815,50,31,70,00,00,01.003,80,02.000,03.062,72.698,96.025,02.000,02.000,02.000,01.000,02.000,01.000,0431,81.448,00,00,00,00,00,00,0202,60,00,00,00,00,00,00,00,00,03.317,68.091,3
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác181.660,1164.739,5150.267,2144.983,0146.643,9137.064,3135.313,7132.239,1138.462,3154.612,4172.892,7153.173,0159.262,5153.625,6151.194,1167.563,0179.152,4141.200,9137.998,9112.458,790.348,390.642,259.018,847.484,842.459,343.577,662.925,961.266,658.857,656.962,938.642,836.425,639.571,437.706,325.401,046.323,828.055,220.882,016.917,124.886,125.599,231.098,520.534,020.746,012.064,817.916,126.811,719.471,424.864,221.506,916.197,715.225,024.686,233.990,434.203,439.170,448.132,727.783,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác88.364,690.685,086.820,983.014,393.471,291.640,581.331,472.210,870.584,360.471,476.496,850.619,757.582,149.594,447.939,861.293,768.284,057.307,360.349,445.606,131.078,843.861,224.609,521.232,116.856,516.726,736.325,338.632,348.419,247.002,631.158,628.973,529.388,527.935,317.873,421.274,417.204,614.733,110.571,715.114,920.307,023.087,713.030,98.079,26.813,98.673,511.563,67.846,711.981,38.808,16.790,24.565,010.788,315.205,114.599,914.920,738.188,522.200,0
    2. Vay các TCTD khác93.295,574.054,463.446,261.968,753.172,745.423,853.982,360.028,367.877,994.141,096.396,0102.553,3101.680,4104.031,2103.254,3106.269,2110.868,483.893,577.649,566.852,559.269,546.780,934.409,326.252,725.602,926.850,926.600,622.634,310.438,49.960,37.484,17.452,110.182,99.771,07.527,525.049,510.850,66.148,86.345,59.771,25.292,28.010,87.503,212.666,85.250,99.242,515.248,111.624,712.882,912.698,79.407,510.659,913.897,918.785,419.603,524.249,79.944,35.583,1
  III. Tiền gửi khách hàng661.390,2662.447,7599.808,2618.911,5595.086,9545.078,8531.583,1533.392,3494.954,0481.860,2458.040,7454.660,8409.044,6381.946,5387.297,9358.403,8318.918,8321.633,6328.914,0314.752,5316.376,0289.334,7287.445,9277.458,7252.572,5249.857,3235.098,8231.296,8218.654,7220.262,6207.978,3201.471,3193.583,1186.283,2181.390,6170.970,8166.322,8172.102,8178.623,0173.448,9163.514,7150.033,1148.816,9142.239,5136.630,5129.016,1126.886,5131.438,4121.733,2124.742,6124.013,8119.977,9117.236,3111.591,1114.096,3111.462,388.647,880.550,8
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác1.733,72.214,92.216,32.416,91.712,21.092,9688,5931,2——————974,31.851,2————0,0—76,7266,9425,9364,7385,5434,0306,0368,6391,3310,3382,767,10,00,00,00,00,067,957,1139,564,485,944,5163,758,618,432,960,065,873,24,30,00,00,00,052,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá237.047,1212.079,9217.897,0215.330,1181.742,5172.337,6147.933,1140.422,3126.061,3111.985,393.776,884.703,361.825,254.957,746.729,134.006,642.858,137.122,432.730,733.679,834.002,727.677,726.035,427.899,622.784,823.404,517.472,117.460,614.488,612.642,212.865,913.178,017.240,118.904,320.074,117.640,011.495,310.320,310.397,310.414,89.841,98.048,48.103,18.133,96.394,96.476,66.441,66.253,65.571,24.618,84.658,65.643,34.536,36.669,77.646,410.450,823.094,115.024,2
  VII. Các khoản nợ khác38.957,034.352,028.909,126.877,224.913,120.197,619.626,623.862,423.187,220.886,722.131,625.316,723.967,019.339,019.235,323.775,220.519,319.304,216.817,614.863,712.508,412.747,911.151,411.878,112.610,811.227,810.331,011.168,714.290,910.996,99.659,611.856,69.537,38.014,56.671,36.527,06.195,26.286,15.500,34.878,04.461,95.063,14.083,23.939,33.789,23.356,03.342,23.666,63.686,05.421,94.685,93.993,15.487,35.264,06.131,25.231,84.574,82.758,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả16.463,913.515,311.296,09.448,78.187,37.464,17.926,17.281,67.309,57.013,18.126,09.418,88.738,78.118,38.303,06.144,04.750,33.375,43.369,43.098,23.074,32.642,62.896,93.252,03.736,13.927,53.613,03.479,33.541,53.796,73.498,13.424,93.562,83.079,12.860,72.764,22.938,32.887,62.426,02.195,12.352,72.488,22.283,22.087,21.981,81.901,21.829,21.907,91.664,72.264,62.309,31.861,21.734,42.150,91.901,01.782,51.832,11.378,8
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác22.491,620.836,617.613,117.428,516.725,812.733,511.700,516.580,815.877,7—14.005,615.898,015.228,311.220,710.932,417.631,115.769,015.928,813.448,211.765,59.434,010.105,28.254,48.626,18.874,70,06.718,07.689,30,07.200,26.161,58.431,65.974,64.935,43.810,63.762,83.257,03.398,53.074,42.682,92.109,22.574,91.800,01.852,11.807,41.454,81.513,01.758,82.021,33.043,12.268,72.020,13.630,92.987,44.128,53.333,22.629,91.303,4
  VIII. Vốn chủ sở hữu197.324,6188.997,1186.682,8179.501,4179.430,6161.827,2153.952,7147.939,6144.368,0138.551,7137.872,7131.628,1127.129,8122.465,0117.965,4113.425,0109.899,1104.475,298.586,093.055,888.384,483.901,079.092,874.614,870.608,467.429,264.590,862.072,858.940,756.365,753.875,051.782,749.481,047.429,437.615,826.930,719.433,221.751,120.652,519.631,918.742,717.735,616.956,616.528,116.160,615.755,015.294,314.999,714.822,314.660,814.448,713.920,113.847,813.783,213.674,913.289,612.511,79.389,2
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng86.752,382.324,378.808,878.626,478.412,578.412,578.412,578.412,571.006,271.006,236.257,536.257,536.204,836.204,836.204,836.204,835.648,835.585,635.585,635.585,635.585,635.525,635.525,635.525,635.478,035.478,035.478,035.478,035.442,535.442,535.442,539.310,435.442,926.126,418.408,99.777,14.834,88.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.848,18.848,18.848,18.848,18.788,56.932,6
      - Vốn điều lệ70.862,470.862,470.862,470.862,470.648,570.648,570.648,570.648,570.450,270.450,235.225,135.225,135.172,435.172,435.172,435.172,435.172,435.109,135.109,135.109,135.109,135.049,135.049,135.049,135.001,435.001,435.001,435.001,434.965,934.965,934.965,934.965,934.965,911.655,311.655,311.655,38.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.878,18.848,18.848,18.848,18.848,18.788,16.932,2
      - Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1——476,4476,4476,4476,4476,4476,4476,4476,5476,5476,5476,5476,5476,5476,5476,6476,6476,6476,6476,6476,6476,6476,6476,914.471,18.265,32.165,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Vốn khác15.890,011.462,07.946,57.764,17.764,17.764,17.764,17.764,1556,0556,0556,0556,0556,0556,0556,0556,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
    2. Quỹ của TCTD28.653,228.659,728.651,728.644,624.786,524.786,824.786,824.784,620.845,020.845,445.028,445.028,643.386,343.386,711.606,711.608,69.151,59.151,69.155,79.155,96.784,36.789,56.789,66.789,65.172,25.172,75.172,75.172,73.858,23.865,83.867,80,02.650,96.147,56.147,56.156,95.219,25.219,25.219,25.222,74.744,84.744,84.744,94.753,04.549,24.549,64.549,64.551,64.371,34.372,34.372,44.369,64.278,84.279,03.475,73.475,11.055,1691,1
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế71.681,568.178,369.435,162.773,660.834,054.414,648.167,342.222,051.068,845.331,355.234,149.025,146.266,841.653,868.979,364.482,764.059,258.761,252.957,747.469,545.261,340.923,736.212,531.815,729.503,226.404,223.587,321.129,919.438,916.884,714.485,812.403,011.387,715.155,913.055,210.996,79.379,67.673,46.548,55.531,15.124,74.102,43.310,32.897,02.740,32.337,11.858,41.570,11.571,51.409,61.194,4672,4718,0627,01.355,1966,42.668,21.765,5
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10.237,79.834,99.787,19.456,915.397,54.213,22.586,02.520,51.437,41.381,91.372,81.316,81.274,11.218,41.170,01.128,91.032,4962,8884,1844,8753,2658,8563,3483,9456,8375,5340,5292,2201,1172,878,669,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.318.165,11.273.076,91.190.453,81.192.344,11.129.570,51.037.645,4989.216,0978.798,5927.053,3908.306,7885.653,5849.482,0781.278,7732.470,2723.517,8699.032,5671.353,5623.738,5615.270,3568.811,4541.635,3504.303,8462.822,7439.602,9401.461,7395.861,1391.807,9383.699,5367.538,5360.661,7326.111,8321.049,5311.795,6300.404,8273.152,7269.392,4233.501,8232.342,3232.522,1235.363,0222.770,0212.676,3199.003,3192.009,1175.216,9172.744,1179.100,0175.915,5170.768,3171.081,1164.134,6158.896,7165.878,8171.394,4175.862,9179.732,8180.531,2150.291,2
    2. Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  XII. Tài sản có khác—57.121,362.232,568.031,741.323,437.471,043.901,339.642,251.847,872.011,273.476,480.543,471.981,367.878,670.304,270.517,271.795,249.268,835.951,334.857,632.063,830.185,127.336,322.835,921.878,124.062,621.861,619.334,415.566,912.619,811.542,217.702,716.771,513.409,812.447,712.542,013.150,511.834,89.837,39.996,010.954,69.949,510.436,312.355,311.988,311.646,713.196,813.568,615.029,815.509,116.485,815.916,917.718,820.764,024.775,821.203,915.228,211.467,5
    4. Tài sản có khác—2.641,42.155,02.101,11.940,11.880,51.991,51.960,31.715,81.763,91.852,91.650,62.298,41.873,51.878,31.616,71.600,71.535,63.214,91.582,11.517,11.490,61.280,31.268,61.321,61.344,71.244,91.055,5784,0837,7818,8717,5666,0641,2653,1557,6470,0553,8656,5650,9580,3558,4612,6595,5589,9606,5688,0606,4627,9355,7337,6337,9232,2375,91.826,3298,0380,7477,5
NGUỒN VỐN—1.273.076,9————————————————————————————————————————————————————————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———0,0———————0,0——0,0———0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Vốn đầu tư XDCB———0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Trong đó: Lợi thế thương mại————20,720,7——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,822,224,727,229,632,134,637,139,542,044,598,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————5.400,06.900,06.900,05.400,0-399,10,0—0,0—————200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0700,0700,0202,08.706,214.406,215.806,220.236,215.986,24.171,26.204,95.715,55.206,17.636,87.769,58.560,16.439,46.535,56.573,56.902,46.921,86.695,26.101,16.197,64.799,84.203,43.662,63.693,8810,51.732,62.145,73.092,54.519,03.923,3
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác————————269,2170,4729,2143,61.301,3221,6——243,761,2339,0293,825,251,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,936,381,660,036,70,0302,9323,5370,6390,9424,236,30,00,00,00,00,00,00,0114,4107,240,954,3—
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————10,5-13,2-20,1—-2,21,34,6—7,414,03,0—0,03,51,80,0-1,7-1,112,40,0-0,0-0,10,20,0-0,5-0,34,30,0-0,4-19,66,80,0-4,910,323,30,0-6,9-9,78,30,01,40,83,90,03,029,1-3,90,00,0—
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————————13.873,7—————————0,00,00,00,00,00,07.300,30,00,010.749,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  XI. Bất động sản đầu tư———————————————1.053,11.062,11.071,01.080,01.088,91.097,91.106,81.115,81.124,71.133,71.142,61.151,61.160,51.169,51.178,41.187,41.196,31.205,31.214,21.228,01.238,01.247,01.260,51.269,51.278,51.283,11.292,11.301,21.310,21.319,21.370,41.379,91.389,41.397,71.407,11.417,81.421,51.309,41.312,81.321,11.329,421,1—
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————————————————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    1. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Góp vốn liên doanh————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    5. Chi phí XDCB dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0587,4552,5558,0445,2336,4132,560,662,467,358,669,964,064,180,795,9110,6128,0252,46.641,1
    4. Dự phòng rủi ro khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,3107,9111,8122,1125,7101,7116,1112,876,4
      - Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,03.867,80,00,0-1.511,7-4.043,2-4.043,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—

Báo cáo khác của TCB

Dữ liệu khác của TCB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (mã TCB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCB.