Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TCH
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
Hoang Huy Investment Financial Services Joint Stock Company
12.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TCH

Năm tài chính khác năm dương lịch. TCH dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán TCH theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18.893,713.264,514.500,412.771,913.026,49.810,64.246,81.586,21.451,61.387,61.544,91.346,61.270,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.293,0323,9543,8867,91.310,9631,4116,4119,5456,1423,2132,571,619,5
      1. Tiền309,9260,7543,8768,9360,9581,4116,486,5232,674,815,761,619,5
      2. Các khoản tương đương tiền1.983,163,30,099,0950,050,00,033,0223,6348,3116,810,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.578,63.413,02.550,76.301,27.026,75.335,61.004,7343,48,080,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.578,63.413,02.550,76.301,27.026,75.335,61.004,7343,48,080,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.263,5670,4485,52.220,91.172,81.702,4444,0251,3131,364,4322,965,484,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng429,2514,3251,91.649,0857,61.218,288,822,941,344,817,627,94,7
      2. Trả trước cho người bán544,9120,0147,5140,293,6163,8153,8192,050,717,4302,637,461,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác309,254,8104,2444,2226,6320,4203,436,439,42,32,60,118,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,8-18,8-18,1-12,5-4,90,0-2,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho10.402,68.676,010.658,33.097,03.351,72.029,82.501,5814,8841,0795,61.069,71.208,31.162,1
      1. Hàng tồn kho10.409,58.694,910.658,43.101,93.358,92.042,72.501,5814,8841,0795,61.071,21.208,31.162,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,9-18,9-0,1-4,9-7,2-12,80,00,00,00,0-1,50,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác356,1181,2262,2284,9164,2111,4180,157,315,124,419,81,33,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn250,740,7132,6187,519,215,914,90,20,20,60,80,30,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ87,5108,5126,587,1143,792,5165,051,614,823,718,90,02,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,832,03,210,21,42,90,35,50,00,00,00,00,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.227,02.084,22.275,41.539,31.328,21.179,53.951,03.628,43.519,73.194,9728,1385,7324,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,10,00,00,00,00,00,0288,8229,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,10,00,00,00,00,00,0288,8229,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định349,8357,9296,8104,8104,7117,276,784,277,391,1289,297,9108,4
      1. Tài sản cố định hữu hình290,3301,1239,847,747,459,723,931,224,237,840,744,154,5
      - Nguyên giá1.779,21.894,01.740,21.408,01.187,11.007,4711,9653,2655,8519,90,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-243,7-222,4-171,6-133,1-102,1-81,7-54,6-42,4-31,4-7,60,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.779,21.894,01.740,21.408,01.187,11.007,4711,9653,2655,8519,90,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-243,7-222,4-171,6-133,1-102,1-81,7-54,6-42,4-31,4-7,60,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình59,556,857,057,157,357,552,853,053,253,4248,653,854,0
      - Nguyên giá1.779,21.894,01.740,21.408,01.187,11.007,4711,9653,2655,8519,90,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-243,7-222,4-171,6-133,1-102,1-81,7-54,6-42,4-31,4-7,60,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.535,51.671,61.568,61.274,91.084,9925,7657,3610,8624,4512,30,00,00,0
      - Nguyên giá1.779,21.894,01.740,21.408,01.187,11.007,4711,9653,2655,8519,90,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-243,7-222,4-171,6-133,1-102,1-81,7-54,6-42,4-31,4-7,60,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,912,510,016,515,02,11.297,8620,0121,70,216,41,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,912,510,016,515,02,11.297,8620,0121,70,216,41,70,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn248,30,0276,14,00,00,01.812,12.312,32.404,62.361,2422,2286,2216,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,01.812,12.268,42.359,12.317,3422,2286,2216,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,044,044,044,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn248,30,0276,14,00,00,00,00,01,50,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác87,542,1123,9139,0123,5134,5107,21,13,00,30,20,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn23,123,225,537,239,439,695,20,72,80,00,00,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại64,418,936,028,60,10,00,00,40,20,30,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,062,373,284,094,812,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21.120,715.348,616.775,814.311,214.354,510.990,18.197,85.214,64.971,44.582,52.272,91.732,41.594,6
  A. Nợ phải trả6.850,22.071,74.829,52.864,72.170,02.686,93.728,0889,6633,3300,5663,01.002,01.117,1
    I. Nợ ngắn hạn6.368,61.880,24.057,92.513,11.692,22.008,22.238,2384,4363,1255,3658,6990,51.110,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,01.398,5138,3109,2986,40,0128,9123,80,0191,092,8205,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn592,7748,2277,2214,5228,8155,4113,022,75,561,194,8115,745,0
      4. Người mua trả tiền trước5.349,6477,81.494,71.640,8827,6300,7809,9217,6147,863,4159,428,423,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,0121,8162,391,5113,040,445,91,518,122,677,451,00,4
      6. Phải trả người lao động0,80,00,00,0213,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn41,5268,8505,0194,024,361,6130,33,13,768,186,1301,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,08,60,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn17,017,629,437,90,023,55,70,07,25,11,50,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác348,1239,1182,6185,4168,9433,51.133,21,956,834,948,2401,4836,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,21,64,00,20,10,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,66,66,66,66,66,60,10,10,10,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn481,5191,5771,6351,6477,8678,61.489,7505,3270,245,34,411,56,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác70,484,998,479,023,532,2509,8505,3248,545,32,91,50,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn390,089,7641,5225,6412,50,0391,70,021,70,01,510,06,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0585,3569,20,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,26,36,69,07,56,619,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,11,67,210,40,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn14,910,622,036,427,144,20,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu14.270,513.277,011.946,311.446,512.184,58.303,24.469,84.324,94.338,14.282,01.609,9730,3477,5
    I. Vốn chủ sở hữu14.270,513.277,011.946,311.446,512.184,58.303,24.469,84.324,94.338,14.282,01.609,9730,3477,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9.121,16.682,26.682,26.682,26.187,23.629,93.629,93.629,93.629,93.629,91.200,0465,0435,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần842,8843,1843,1843,1843,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,044,444,40,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu237,6237,6257,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-220,0-220,0-220,0-186,10,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.230,51.798,6807,9477,91.816,51.470,4994,4894,4874,2652,0379,4170,12,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.100,0966,7343,1368,11.511,6878,3756,9470,2505,3333,0170,1——
      - LNST chưa phân phối kỳ này130,5831,9464,9109,8304,9592,1237,5424,2368,9319,0209,3——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.838,63.715,53.355,93.443,33.336,93.378,521,120,620,00,030,695,340,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21.120,715.348,616.775,814.311,214.354,510.990,18.197,85.214,64.971,44.582,52.272,91.732,41.594,6
NGUỒN VỐN———————0,0—————

Cân đối kế toán TCH theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn19.970,419.405,618.893,716.836,612.332,813.260,813.264,513.266,812.926,912.441,514.500,412.883,212.705,412.286,012.771,914.119,014.233,013.296,513.026,410.235,19.309,59.200,49.810,68.333,17.272,35.905,04.246,83.727,72.417,82.143,01.586,21.775,21.759,01.563,31.451,61.386,81.415,61.311,81.387,61.441,91.503,1999,31.544,91.346,61.270,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền608,31.691,32.293,02.560,01.527,61.268,1323,9346,8237,1485,8543,8658,4415,9363,0867,9466,61.155,6667,71.310,9723,3248,0390,1631,4495,6404,8275,6116,4126,6324,6339,9119,5270,3494,5195,1456,1213,5455,0527,5423,2468,3205,8196,9132,571,619,5
      1. Tiền369,0338,7309,9414,0472,9249,8260,7339,2211,6315,8543,8305,8215,9293,7768,9406,6707,7667,7360,9723,3248,0390,1581,4439,6162,8166,6116,4126,6266,6309,986,589,6262,5135,1232,682,4104,179,574,849,357,848,915,761,619,5
      2. Các khoản tương đương tiền239,31.352,51.983,12.146,01.054,71.018,363,37,525,5170,00,0352,7200,069,399,060,0447,90,0950,00,00,00,050,056,0242,0109,00,00,058,030,033,0180,7232,060,0223,6131,1350,9448,0348,3419,0148,0148,0116,810,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.974,14.174,54.578,63.524,2759,42.470,23.413,02.773,62.146,41.482,72.550,75.186,86.162,36.108,26.301,27.320,97.382,98.013,77.026,75.105,35.156,05.084,65.335,63.798,72.594,41.317,41.004,71.191,41.196,7763,0343,4364,4480,6486,18,0220,3151,039,280,030,083,283,20,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.974,14.174,54.578,63.524,2759,42.470,23.413,02.773,62.146,41.482,72.550,75.186,86.162,36.108,26.301,27.320,97.382,98.013,77.026,75.105,35.156,05.084,65.335,63.798,72.594,41.317,41.004,71.191,41.196,7763,0343,4364,4480,6486,18,0220,3151,039,280,030,083,283,20,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.056,01.343,41.263,51.134,1950,8831,6670,4566,9433,6423,6485,5600,8527,5452,22.220,91.456,91.226,81.833,11.172,8930,61.080,61.013,71.702,41.651,21.122,2425,6444,0153,1259,4288,9251,3273,1217,3187,8131,383,790,8104,964,4127,4536,459,7322,965,484,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng269,8305,8429,2450,6528,0522,5514,3401,1325,3318,1251,9186,5172,0169,41.649,01.086,5883,21.521,3857,6689,7741,0702,31.218,21.285,5799,2110,388,846,252,060,522,951,824,828,341,327,041,182,944,8104,213,537,817,627,94,7
      2. Trả trước cho người bán400,1346,1544,9647,8408,6272,5120,0141,983,786,9147,574,842,369,6140,261,688,832,593,680,6187,1156,3163,872,030,2108,9153,861,1171,8218,5192,0181,8146,964,950,727,728,419,117,422,3517,519,7302,637,461,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,01,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác406,0711,3309,255,634,155,454,842,643,336,7104,2357,5326,4225,6444,2320,7263,4287,5226,6165,2152,5155,2320,4295,8294,9208,5203,443,435,69,936,438,445,689,639,429,021,22,92,30,95,52,22,60,118,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,8-19,8-19,8-19,8-19,8-18,8-18,8-18,8-18,6-18,1-18,1-18,1-13,2-12,5-12,5-11,9-8,6-8,2-4,9-4,90,00,00,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho13.681,111.604,110.402,69.364,98.878,48.498,28.676,09.375,09.861,69.836,710.658,36.088,55.308,85.058,43.097,04.650,24.289,52.636,83.351,73.312,92.688,82.617,62.029,82.266,23.056,93.679,82.501,52.131,7573,3698,6814,8844,1559,0692,3841,0852,0713,1639,8795,6804,3665,9654,11.069,71.208,31.162,1
      1. Hàng tồn kho13.684,511.607,710.409,59.371,98.891,48.511,08.694,99.392,89.880,29.855,410.658,46.088,85.309,15.063,13.101,94.652,04.291,32.638,53.358,93.326,02.701,92.630,42.042,72.277,03.056,93.679,82.501,52.131,7573,3698,6814,8844,1559,0692,3841,0852,0713,1639,8795,6804,5666,8655,01.071,21.208,31.162,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,4-3,6-6,9-7,0-13,0-12,8-18,9-17,8-18,5-18,7-0,1-0,3-0,3-4,7-4,9-1,8-1,8-1,8-7,2-13,1-13,1-12,8-12,8-10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,9-0,9-1,50,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác650,9592,4356,1253,3216,5192,7181,2204,6248,1212,7262,2348,7290,8304,2284,9224,4178,1145,2164,2162,9136,194,5111,4121,494,0206,6180,1125,063,952,657,323,37,62,115,117,35,70,424,411,911,95,519,81,33,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn451,0424,0250,7153,751,238,340,749,365,371,1132,6184,3172,4176,9187,5127,444,731,419,220,229,68,815,916,735,132,914,932,418,310,60,20,30,80,80,20,70,30,40,60,60,60,60,80,30,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ161,7136,687,584,6132,8122,4108,5123,3146,1105,9126,5161,6115,3123,287,196,2124,1108,6143,7141,7104,085,092,5104,458,8173,7165,092,340,941,951,623,03,21,214,816,54,90,023,711,310,64,918,90,02,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước38,231,817,815,032,632,032,031,936,735,73,22,93,14,110,20,89,35,21,40,92,50,72,90,20,00,00,30,34,60,05,50,03,60,00,00,10,40,00,00,00,70,00,00,00,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.307,72.435,32.227,02.331,52.146,72.071,02.084,22.098,12.164,52.183,12.275,41.867,91.919,91.890,41.539,31.655,21.363,61.371,31.328,21.429,11.173,51.169,21.179,51.619,82.995,32.751,43.951,03.795,24.540,24.166,93.628,43.455,93.414,43.293,13.519,73.416,53.321,13.332,13.194,93.021,52.602,3998,1728,1385,7324,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,13,90,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0288,8229,8229,8252,8229,80,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0252,80,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,13,90,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0288,8229,8229,80,0229,80,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định359,7364,8349,8358,7351,6354,9357,9360,1358,9355,6296,8168,8171,0171,0104,8103,1104,5108,3104,7105,8114,5114,1117,2118,480,781,976,777,577,878,984,284,884,080,077,378,376,677,391,192,1468,6470,5289,297,9108,4
      1. Tài sản cố định hữu hình300,4305,4290,3300,8294,9298,1301,1303,2302,0298,7239,8111,7113,9113,947,745,947,251,047,448,557,156,759,760,927,929,123,924,625,026,031,231,831,026,924,225,023,424,037,838,7220,1222,040,744,154,5
      - Nguyên giá1.692,21.732,71.779,21.910,81.910,21.900,91.894,01.869,31.893,31.901,81.740,21.704,31.696,21.696,01.408,01.390,61.236,51.236,51.187,11.218,91.004,41.008,01.007,41.006,8789,5789,5711,9711,9711,9711,9653,2653,2655,8655,8655,8657,2656,3656,3519,9519,976,376,30,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-240,6-241,6-243,7-257,1-246,5-234,8-222,4-210,4-197,4-186,4-171,6-161,4-152,7-142,4-133,1-124,8-116,3-109,8-102,1-100,7-91,4-86,6-81,7-76,2-61,8-58,8-54,6-51,5-48,0-44,9-42,4-40,2-37,2-34,5-31,4-28,8-25,9-23,0-7,6-5,6-0,8-0,40,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.692,21.732,71.779,21.910,81.910,21.900,91.894,01.869,31.893,31.901,81.740,21.704,31.696,21.696,01.408,01.390,61.236,51.236,51.187,11.218,91.004,41.008,01.007,41.006,8789,5789,5711,9711,9711,9711,9653,2653,2655,8655,8655,8657,2656,3656,3519,9519,976,376,30,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-240,6-241,6-243,7-257,1-246,5-234,8-222,4-210,4-197,4-186,4-171,6-161,4-152,7-142,4-133,1-124,8-116,3-109,8-102,1-100,7-91,4-86,6-81,7-76,2-61,8-58,8-54,6-51,5-48,0-44,9-42,4-40,2-37,2-34,5-31,4-28,8-25,9-23,0-7,6-5,6-0,8-0,40,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình59,359,359,557,956,756,856,856,856,956,957,057,057,157,157,157,257,257,357,357,357,457,457,557,552,852,852,852,852,952,953,053,053,153,153,253,253,353,353,453,4248,5248,5248,653,854,0
      - Nguyên giá1.692,21.732,71.779,21.910,81.910,21.900,91.894,01.869,31.893,31.901,81.740,21.704,31.696,21.696,01.408,01.390,61.236,51.236,51.187,11.218,91.004,41.008,01.007,41.006,8789,5789,5711,9711,9711,9711,9653,2653,2655,8655,8655,8657,2656,3656,3519,9519,976,376,30,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-240,6-241,6-243,7-257,1-246,5-234,8-222,4-210,4-197,4-186,4-171,6-161,4-152,7-142,4-133,1-124,8-116,3-109,8-102,1-100,7-91,4-86,6-81,7-76,2-61,8-58,8-54,6-51,5-48,0-44,9-42,4-40,2-37,2-34,5-31,4-28,8-25,9-23,0-7,6-5,6-0,8-0,40,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.451,71.491,11.535,51.653,71.663,71.666,11.671,61.659,01.695,91.715,31.568,61.542,91.543,51.553,61.274,91.265,81.120,21.126,71.084,91.118,2913,0921,4925,7930,6727,7730,8657,3660,4663,8666,9610,8612,9618,6621,3624,4628,5630,5633,4512,3514,475,475,90,00,00,0
      - Nguyên giá1.692,21.732,71.779,21.910,81.910,21.900,91.894,01.869,31.893,31.901,81.740,21.704,31.696,21.696,01.408,01.390,61.236,51.236,51.187,11.218,91.004,41.008,01.007,41.006,8789,5789,5711,9711,9711,9711,9653,2653,2655,8655,8655,8657,2656,3656,3519,9519,976,376,30,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-240,6-241,6-243,7-257,1-246,5-234,8-222,4-210,4-197,4-186,4-171,6-161,4-152,7-142,4-133,1-124,8-116,3-109,8-102,1-100,7-91,4-86,6-81,7-76,2-61,8-58,8-54,6-51,5-48,0-44,9-42,4-40,2-37,2-34,5-31,4-28,8-25,9-23,0-7,6-5,6-0,8-0,40,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn249,1204,05,97,514,413,412,56,46,46,410,06,814,817,016,515,420,315,015,015,017,42,12,12,10,00,01.297,81.008,31.507,31.094,8620,0454,6205,1176,7121,792,56,00,70,20,232,428,416,41,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,1204,05,97,514,413,412,56,46,46,410,06,814,817,016,515,420,315,015,015,017,40,02,12,10,00,01.297,81.008,31.507,31.094,8620,0454,6205,1176,7121,792,56,00,70,20,232,428,416,41,70,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn153,9283,7248,3244,30,00,00,030,90,00,0276,120,045,14,04,0125,10,00,00,065,00,00,00,0431,22.086,51.835,61.812,12.048,92.290,32.325,62.312,32.302,22.506,62.414,72.404,62.387,12.376,72.367,02.361,22.414,22.025,7423,1422,2286,2216,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0431,22.086,51.835,61.812,12.048,92.290,32.281,62.268,42.256,72.461,22.369,22.359,12.341,72.332,72.323,12.317,32.414,22.025,7423,1422,2286,2216,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,044,044,044,044,044,044,044,044,044,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn153,9283,7248,3244,30,00,00,030,90,00,0276,120,045,14,04,0125,10,00,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác93,491,687,567,3116,932,742,141,7103,1105,7123,9129,5145,6144,8139,0145,9118,7121,3123,5125,1128,7131,6134,5137,4100,4103,1107,20,20,90,81,11,40,10,43,00,41,71,00,30,70,20,20,20,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn22,722,623,129,923,223,323,223,122,923,125,522,936,736,937,237,540,039,939,438,339,239,439,639,80,10,095,20,00,80,70,70,10,00,02,80,01,40,20,00,00,00,20,00,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại70,769,064,437,411,99,418,918,626,123,036,041,641,237,428,632,50,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,00,20,10,10,41,30,10,40,20,40,30,80,30,70,20,00,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,081,80,00,00,054,259,662,365,067,770,573,275,978,681,384,086,789,492,194,897,6100,3103,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22.278,121.840,921.120,719.168,114.479,515.331,815.348,615.365,015.091,414.624,616.775,814.751,214.625,314.176,414.311,215.774,315.596,614.667,914.354,511.664,210.483,110.369,610.990,19.952,910.267,68.656,48.197,87.522,96.958,06.310,05.214,65.231,15.173,44.856,44.971,44.803,24.736,84.643,94.582,54.463,44.105,41.997,52.272,91.732,41.594,6
  A. Nợ phải trả7.749,07.475,56.850,24.949,02.360,21.882,82.071,72.467,72.435,62.191,14.829,53.252,12.815,92.520,32.864,73.691,03.131,62.325,82.170,02.189,31.161,51.509,72.686,92.842,34.089,93.935,63.728,03.066,62.403,31.821,0889,6948,4648,6491,3633,3413,1169,1216,1300,5276,2204,4365,8663,01.002,01.117,1
    I. Nợ ngắn hạn7.676,07.382,96.368,64.271,61.516,81.488,01.880,22.367,52.336,72.085,44.057,93.144,92.704,62.399,82.513,12.920,22.416,71.698,61.692,21.843,4957,91.131,62.008,22.162,92.998,52.848,12.238,21.763,31.280,1761,8384,4443,6156,9146,1363,1220,3123,3170,3255,3272,2201,2361,0658,6990,51.110,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,02,11,10,00,00,033,11.398,578,726,143,9138,3441,2828,3255,6109,278,40,0198,8986,41.140,41.445,4719,50,0165,20,064,5128,9194,90,00,0123,875,75,00,00,01,02,04,1191,092,8205,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn719,4816,7592,7626,3526,1662,9748,2653,3476,7310,6277,2316,0266,4248,4214,5229,9217,0247,3228,8105,9115,1128,7155,4255,3253,5282,0113,059,926,031,422,732,212,511,55,59,513,042,961,153,954,759,194,8115,745,0
      4. Người mua trả tiền trước6.492,56.124,85.349,63.086,0444,2202,9477,81.015,91.303,71.087,91.494,72.038,31.892,71.552,21.640,81.521,51.022,70,0827,6492,9587,3398,9300,7400,91.140,71.025,2809,9795,3921,0436,2217,6110,7114,6103,8147,897,643,354,063,471,99,5106,7159,428,423,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước41,542,612,053,624,298,5121,869,763,2153,8162,327,638,850,991,5128,125,9768,2113,034,931,393,840,4140,735,928,745,927,125,522,61,58,418,919,618,121,131,033,222,630,19,077,877,451,00,4
      6. Phải trả người lao động0,90,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,2213,5451,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,638,141,5146,8197,0230,7268,8367,3269,7290,4505,0305,6100,0325,1194,0399,996,6136,124,30,041,541,961,670,733,539,1130,3181,03,13,13,182,73,94,13,73,713,529,468,176,661,966,186,1301,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn38,920,617,019,428,022,317,621,022,526,629,433,134,435,837,939,429,326,00,08,925,64,323,53,14,34,65,75,67,17,40,012,35,86,07,26,84,98,45,16,834,723,51,50,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác342,6333,2348,1332,8288,4262,9239,1233,1193,6174,7182,6336,5337,0132,9185,4152,3189,2201,7168,9663,9149,1258,6433,5145,285,1748,91.133,2529,1297,2196,51,92,11,00,956,85,612,42,334,931,729,323,648,2401,4836,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,20,30,00,10,10,20,60,71,51,62,52,54,04,01,11,22,00,20,01,30,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,66,60,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn73,092,7481,5677,4843,5394,8191,5100,198,9105,7771,6107,2111,4120,5351,6770,8715,0627,1477,8345,9203,6378,1678,6679,41.091,31.087,51.489,71.303,41.123,21.059,2505,3504,8491,7345,2270,2192,945,845,845,34,03,24,74,411,56,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác71,971,970,473,774,676,784,981,279,981,298,478,077,479,879,079,667,521,423,521,822,721,032,217,8516,1511,8509,8505,6505,6505,1505,3504,8446,9302,6248,5188,445,845,845,34,03,23,22,91,50,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0390,0590,8589,0303,489,70,00,01,0641,50,00,00,0225,6634,5615,5569,7412,5264,3130,642,30,00,00,00,0391,7233,858,30,00,00,044,842,621,74,50,00,00,00,00,01,51,510,06,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0239,1585,3579,7574,3575,1569,2564,0559,2554,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,11,16,26,2171,46,26,36,34,06,56,66,29,38,99,08,68,17,97,57,67,36,96,66,21,00,719,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,60,61,61,65,45,45,47,27,76,410,410,410,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,019,714,96,78,58,510,612,714,917,022,022,424,030,236,442,618,622,827,144,436,858,344,265,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu14.529,114.365,414.270,514.219,112.119,313.449,013.277,012.897,312.655,812.433,611.946,311.499,111.809,411.656,111.446,512.083,312.465,012.342,112.184,59.474,99.321,58.860,08.303,27.110,66.177,74.720,84.469,84.456,34.554,74.489,04.324,94.282,74.524,84.365,14.338,14.390,14.567,74.427,84.282,04.187,23.901,01.631,71.609,9730,3477,5
    I. Vốn chủ sở hữu14.529,114.365,414.270,514.219,112.119,313.449,013.277,012.897,312.655,812.433,611.946,311.499,111.809,411.656,111.446,512.083,312.465,012.342,112.184,59.474,99.321,58.860,08.303,27.110,66.177,74.720,84.469,84.456,34.554,74.489,04.324,94.282,74.524,84.365,14.338,14.390,14.567,74.427,84.282,04.187,23.901,01.631,71.609,9730,3477,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9.121,19.121,19.121,18.686,86.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.682,26.187,23.991,83.991,83.841,63.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.629,93.299,93.299,91.200,01.200,0465,0435,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần842,8842,8842,8842,8843,1843,1843,1843,1843,1843,1843,1843,1843,1843,1843,1843,1842,8843,9843,9285,4285,4164,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,444,444,444,444,444,444,444,444,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu237,6237,6237,6237,6237,6237,6237,6237,6257,1257,1257,1257,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-220,0-186,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.419,91.294,51.230,51.612,31.478,41.986,41.798,61.492,11.261,31.120,3807,9519,91.052,9946,6477,91.205,21.465,51.412,61.816,51.928,51.803,11.623,71.470,41.583,11.393,21.146,7994,4981,11.079,61.013,9894,4852,31.094,6935,1874,2760,1937,7797,9652,0887,2601,0412,1379,4170,12,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.294,51.102,71.100,01.529,11.440,61.139,0966,71.131,31.120,3729,2343,1358,1946,6918,1368,11.197,31.399,71.081,01.511,61.714,81.661,5947,0878,3940,91.109,1756,6756,9765,71.006,8731,7470,2699,11.000,4507,5505,3507,6681,2361,5333,0412,1412,1379,4170,1——
      - LNST chưa phân phối kỳ này125,4191,8130,583,237,9847,3831,9360,8141,0391,1464,9161,8106,328,5109,87,965,9331,7304,9213,7141,6676,7592,1642,1284,2390,0237,5215,472,8282,3424,2153,294,2427,6368,9252,5256,6436,4319,0475,2189,032,7209,3——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.907,72.869,42.838,62.839,62.877,93.699,73.715,53.642,33.612,13.530,93.355,93.196,83.231,33.184,23.443,33.352,83.474,53.403,43.336,93.269,23.241,33.431,73.378,52.073,21.330,2119,821,120,920,820,720,620,520,320,120,00,00,00,00,00,00,019,630,695,340,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22.278,121.840,921.120,719.168,114.479,515.331,815.348,615.365,015.091,414.624,616.775,814.751,214.625,314.176,414.311,215.774,315.596,614.667,914.354,511.664,210.483,110.369,610.990,19.952,910.267,68.656,48.197,87.522,96.958,06.310,05.214,65.231,15.173,44.856,44.971,44.803,24.736,84.643,94.582,54.463,44.105,41.997,52.272,91.732,41.594,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————

Báo cáo khác của TCH

Dữ liệu khác của TCH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (mã TCH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCH.