Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TCH
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
Hoang Huy Investment Financial Services Joint Stock Company
12.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TCH

Năm tài chính khác năm dương lịch. TCH dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận TCH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 254Q4/2023: 1.613Q1/2024: 1.619Q2/2024: 828Q3/2024: 1.419Q4/2024: 1.561Q1/2025: 859Q2/2025: 390Q3/2025: 346Q4/2025: 317Q1/2026: 394Q2/2026: 4511.619Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 98Q4/2023: 460Q1/2024: 516Q2/2024: 229Q3/2024: 258Q4/2024: 380Q1/2025: 255Q2/2025: 56Q3/2025: 56Q4/2025: 51Q1/2026: 95Q2/2026: 164516Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026451164
Q1/202639495
Q4/202531751
Q3/202534656
Q2/202539056
Q1/2025859255
Q4/20241.561380
Q3/20241.419258
Q2/2024828229
Q1/20241.619516
Q4/20231.613460
Q3/202325498

Doanh thu và lợi nhuận TCH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.566Năm 2021: 2.224Năm 2022: 2.694Năm 2023: 2.736Năm 2024: 5.427Năm 2025: 1.9125.427Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.004Năm 2021: 653Năm 2022: 448Năm 2023: 937Năm 2024: 1.383Năm 2025: 4191.383Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.912419
Năm 20245.4271.383
Năm 20232.736937
Năm 20222.694448
Năm 20212.224653
Năm 20204.5661.004

Báo cáo tài chính gốc TCH theo kỳ

121 tệp

121 tệp báo cáo TCH trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TCH

53 văn bản
30-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm tài chính 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-6-2026Giải trình chênh lệch KQKD năm tài chính 2025HOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm tài chính 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-12-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm tài chính 2025 so với cùng kỳHOSE19-6-2025Giải trình chênh lệch KQKD năm tài chính 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4 năm tài chính 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm tài chính 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-11-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE29-10-2024Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm tài chính 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 NĐTC 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-6-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4 năm tài chính 2023HOSE30-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3 năm tài chính 2023 so với quý 3 năm tài chính 2022HOSE20-11-2023Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm tài chính 2023 so với cùng kỳHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm tài chính năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE12-6-2023Giải trình chênh lệch KQKD BCTC kiểm toán kỳ báo cáo 01/04/2022-31/03/2023 so với năm trước đóHOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 NĐTC 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm tài chính 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-11-2022Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm tài chính 2022 so với cùng kỳHOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm tài chính 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-5-2022Giải trình chênh lệch KQKD năm tài chính 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4 năm tài chính 2021 so với quý 4/2020HOSE7-2-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm tài chính 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-11-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm tài chính 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 2năm tài chính 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm tài chính 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1 năm tài chính 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm tài chính 2020 so với năm 2019HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4 năm tài chính 2020 so với quý 4/2019HOSE16-11-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm tài chính 2020HOSE19-10-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm tài chính 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm tài chính 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-6-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE26-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD năm tài chính 2019 so với năm trướcHOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE
Xem thêm 13 văn bản cũ hơn (tới 18-10-2016)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TCH.

Kết quả kinh doanh TCH theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.912,15.427,42.735,92.694,42.224,54.568,81.725,0831,31.947,41.282,41.144,71.140,459,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,93,00,02,93,12,50,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.912,15.427,42.735,92.694,42.223,54.565,81.725,0828,41.944,31.279,91.144,71.140,459,2
4. Giá vốn hàng bán1.330,73.264,91.729,82.182,31.499,93.447,01.085,3581,31.397,3984,5898,2824,745,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)581,42.162,41.006,1512,1723,61.118,8639,7247,1547,1295,4246,6315,713,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính204,4126,5452,4426,0304,8223,082,543,820,933,26,62,60,0
7. Chi phí tài chính13,29,153,781,028,072,748,54,21,84,03,20,00,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay-0,3-0,150,074,027,1111,39,92,80,53,42,50,00,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,064,182,377,943,9170,81,60,2-0,0
9. Chi phí bán hàng149,6323,3169,058,261,881,749,113,19,57,62,312,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp95,2149,770,879,779,848,830,129,715,724,215,611,07,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)527,91.806,81.165,0719,2858,91.202,7676,7321,8584,9463,5233,7295,36,1
12. Thu nhập khác13,021,119,411,810,18,26,16,95,11,10,61,23,2
13. Chi phí khác5,8108,65,321,30,80,50,37,80,14,40,98,73,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,2-87,414,1-9,59,37,75,8-0,95,0-3,3-0,4-7,5-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)535,11.719,41.179,1709,7868,21.210,3682,5320,8590,0460,2233,3287,86,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành162,1317,2254,6274,0214,1223,9120,050,3106,957,551,965,00,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-45,519,3-12,4-12,20,9-17,419,4-0,20,1-0,1-0,20,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)116,6336,5242,2261,8215,0206,5139,550,1107,057,451,765,00,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)418,51.382,8936,9447,9653,21.003,9543,0270,7483,0402,8181,6222,85,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát100,3403,2342,5254,2176,795,10,50,60,01,419,355,10,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)318,2979,7594,4193,7476,5908,8542,5270,1483,0401,4162,2167,75,8

Kết quả kinh doanh TCH theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh453,5394,1317,0345,9390,4858,81.561,01.418,8828,41.619,21.613,1254,1316,8551,9947,8359,7233,91.153,0834,2362,2406,5621,5693,01.936,71.172,1767,0743,9493,9232,2254,9159,7150,5264,5256,5483,8491,0613,1359,5464,9481,8130,4205,2307,8296,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,93,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,82,01,70,50,00,91,70,80,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)450,9394,1317,0345,9390,4858,81.561,01.418,8828,41.619,21.613,1254,1316,8551,9947,8359,7233,91.153,0834,2362,2406,5620,6690,01.936,71.172,1767,0743,9493,9232,2254,9159,7150,5263,7254,5482,2490,5613,1358,6463,2481,1130,4205,2307,8296,4
4. Giá vốn hàng bán310,7271,6293,3256,5277,5503,41.007,3882,3477,2898,1960,9208,4206,5354,0680,1308,4189,41.004,4648,4181,3274,9395,3507,51.389,7965,6584,2474,3282,9154,7173,5119,0107,0177,6177,7361,6362,3447,3226,1350,3355,0109,0170,2261,9209,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)140,3122,423,789,4112,9355,4553,7536,5351,2721,1652,245,7110,3197,9267,751,344,5148,6185,8180,9131,7225,2182,5547,0206,5182,8269,7211,177,581,440,743,586,176,8120,6128,2165,8132,5112,9126,121,435,045,987,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính100,893,282,740,236,145,432,737,223,233,486,7117,6128,0120,1105,3105,5111,1104,184,870,368,181,760,556,483,123,026,531,916,87,310,215,110,28,32,56,65,46,425,52,14,11,43,21,9
7. Chi phí tài chính2,12,21,80,011,8-0,49,5-4,74,7-0,434,03,21,115,465,86,26,12,91,35,78,212,816,421,516,118,721,69,612,74,72,30,40,01,51,00,50,20,00,60,00,03,5-0,52,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,1-0,40,40,00,0-0,531,23,20,315,465,14,12,72,00,412,31,612,816,421,416,157,43,2-5,67,54,70,00,00,02,70,00,50,00,00,00,00,03,40,01,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,13,323,837,99,714,220,514,127,918,417,519,88,89,65,7-6,39,0167,11,00,40,3
9. Chi phí bán hàng30,134,629,831,636,052,274,366,158,7124,2113,214,314,926,537,97,14,88,49,517,816,318,211,553,97,78,630,412,84,11,85,72,91,33,21,63,12,02,82,42,31,31,70,70,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,322,118,428,421,726,721,386,026,416,017,222,017,114,522,522,516,817,818,327,115,718,715,810,89,213,010,49,36,83,67,57,48,56,42,74,95,92,28,75,44,75,34,22,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)199,3156,856,569,679,5322,3481,3426,2284,6614,7574,6123,8205,2261,5246,8120,9127,8223,6241,6200,5159,6257,2199,2554,3259,9189,2271,8220,984,999,249,575,8105,091,5137,6135,1172,7139,6120,4129,6186,626,945,284,7
12. Thu nhập khác2,4-0,28,54,41,8-1,77,80,88,04,57,62,47,12,34,61,73,02,42,31,64,81,54,20,52,01,50,02,20,73,23,12,90,01,00,03,71,30,20,00,60,10,40,00,0
13. Chi phí khác0,818,20,81,33,60,16,298,71,91,70,42,70,91,31,812,32,64,70,10,30,10,30,10,20,00,20,00,10,10,10,11,10,06,70,00,10,00,03,50,60,00,30,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,6-18,47,73,1-1,8-1,81,6-98,06,12,87,3-0,36,21,02,9-10,50,4-2,32,21,34,61,14,10,32,01,3-0,02,10,63,13,01,80,0-5,7-0,03,61,30,2-3,5-0,00,10,1-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)201,0138,464,172,777,8320,5483,0328,3290,7617,5581,8123,4211,3262,5249,7110,4128,3221,3243,8201,8164,2258,3203,3554,6261,9190,5271,8223,085,5102,252,577,5105,085,9137,6138,6174,0139,7116,9129,5186,727,145,184,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,952,939,841,923,956,5103,660,567,086,1118,929,344,761,747,8170,027,543,687,241,633,551,741,7105,842,234,246,942,814,316,16,811,417,015,123,426,132,425,121,426,93,95,39,818,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,7-9,7-27,0-25,6-2,49,5-0,39,7-5,515,53,4-3,6-3,4-8,84,3-31,90,20,4-0,10,30,40,30,40,30,4-18,519,2-0,00,00,30,9-1,30,3-0,10,1-0,10,5-0,50,3-0,50,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,243,112,716,421,565,9103,370,261,5101,6122,325,741,352,952,1138,127,744,087,141,933,952,042,0106,142,615,766,142,714,316,37,710,217,315,023,626,032,924,521,826,53,95,39,818,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)163,895,251,456,356,2254,5379,7258,1229,1515,9459,597,7170,0209,6197,6-27,7100,6177,4156,7159,9130,4206,3161,3448,5219,3174,8205,7180,271,285,944,867,487,770,9114,0112,7141,1115,295,1103,1182,821,835,366,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát38,314,7-1,016,118,466,973,138,488,1203,5189,842,263,846,7122,430,334,766,765,533,043,634,641,745,97,30,10,10,10,10,10,20,20,20,10,00,00,00,00,00,20,21,11,12,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)125,480,552,440,237,9187,7306,6219,7141,0312,3269,755,5106,3162,975,2-58,065,9110,691,2126,986,8171,7119,6402,6212,0174,6205,5180,171,185,844,667,287,570,8114,0112,7141,1115,295,1102,9182,620,734,263,8

Báo cáo khác của TCH

Dữ liệu khác của TCH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (mã TCH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.912 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 419 tỉ đồng, giảm 69,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 451 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 164 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.