Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TCH
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
Hoang Huy Investment Financial Services Joint Stock Company
10.900
▼ −400 (▼ −3,54%)

Room ngoại TCH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TCH theo thời gian

1258 ngày
1,01%4,46%7,90%11,34%14,79%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 51%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 101.022.297 cổ phiếu TCH, tương đương 10,07% vốn, trên trần sở hữu 51%. Room còn lại 410.667.235 cổ phiếu (40,93% vốn), khoảng 4.476 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,84% (4-5-2026), thấp nhất 1,96% (11-10-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TCH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202610,02%10,07%▲ +0,05 điểm %515.845
1 tháng28-8-202610,11%10,07%▼ −0,04 điểm %8.834.427
3 tháng3-7-202610,28%10,07%▼ −0,21 điểm %7.299.593
1 năm2-10-202510,76%10,07%▼ −0,69 điểm %29.126.272
3 năm3-10-20232,60%10,07%▲ +7,47 điểm %83.666.571

Sở hữu nước ngoài TCH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202610,07%▲ +0,03 điểm %101.022.29751%410.667.235
9-202610,04%▼ −0,06 điểm %100.756.85251%410.932.680
8-202610,11%▲ +0,41 điểm %92.187.87051%372.987.834
7-20269,70%▼ −0,59 điểm %88.487.65751%376.688.047
6-202610,29%▼ −1,66 điểm %93.880.50451%371.295.200
5-202611,95%▼ −1,84 điểm %108.990.93351%356.184.771
4-202613,79%▲ +1,64 điểm %125.792.34051%339.383.364
3-202612,15%▲ +1,69 điểm %110.864.05951%354.311.645
2-202610,46%▲ +0,63 điểm %95.447.33551%369.728.369
1-20269,83%▼ −2,27 điểm %89.692.12251%375.483.582
12-202512,10%▼ −0,61 điểm %110.395.10851%354.780.596
11-202512,71%▲ +0,40 điểm %110.409.58651%332.617.517
10-202512,31%▲ +2,03 điểm %106.959.73551%336.067.368
9-202510,28%▼ −0,71 điểm %68.698.52551%272.091.554
8-202510,99%▼ −1,22 điểm %73.458.28451%267.331.795
7-202512,21%▲ +1,65 điểm %81.601.86851%259.188.211
6-202510,57%▲ +0,92 điểm %70.606.55251%270.183.527
5-20259,65%▲ +0,05 điểm %64.485.83551%276.304.244
4-20259,60%▲ +0,68 điểm %64.171.25451%276.618.825
3-20258,92%▲ +1,59 điểm %59.621.67851%281.168.401
2-20257,33%▲ +2,08 điểm %49.006.93351%291.783.146
1-20255,25%▲ +0,05 điểm %35.103.19951%305.686.880
12-20245,20%▼ −0,08 điểm %34.763.54051%306.026.539
11-20245,28%▼ −0,64 điểm %35.265.46851%305.524.611
10-20245,92%▲ +0,24 điểm %39.530.08151%301.259.998
9-20245,68%▲ +0,73 điểm %37.952.02951%302.838.050
8-20244,95%▲ +0,86 điểm %33.105.27551%307.684.804
7-20244,10%▼ −1,43 điểm %27.375.06551%313.415.014
6-20245,53%▲ +0,84 điểm %36.939.87351%303.850.206
5-20244,69%▲ +0,47 điểm %31.352.20351%309.437.876
4-20244,22%▲ +0,85 điểm %28.211.46751%312.578.612
3-20243,37%▲ +0,53 điểm %22.505.35251%318.284.727
2-20242,83%▼ −0,06 điểm %18.943.22551%321.846.854
1-20242,89%▲ +0,13 điểm %19.322.60051%321.467.479
12-20232,76%▲ +0,21 điểm %18.447.99051%322.342.089
11-20232,55%▲ +0,10 điểm %17.018.09051%323.771.989
10-20232,45%▼ −0,16 điểm %16.377.48951%324.412.590
9-20232,61%▼ −0,27 điểm %17.435.01251%323.355.067
8-20232,88%▲ +0,18 điểm %19.235.18351%321.554.896
7-20232,70%▲ +0,07 điểm %18.021.84251%322.768.237
6-20232,63%▼ −0,21 điểm %17.573.01751%323.217.062
5-20232,84%▲ +0,09 điểm %18.967.46251%321.822.617
4-20232,75%▼ −0,16 điểm %18.375.52751%322.414.552
3-20232,91%▼ −0,29 điểm %19.425.59451%321.364.485
2-20233,20%▲ +0,24 điểm %21.380.35751%319.409.722
1-20232,96%▲ +0,32 điểm %19.802.31751%320.987.762
12-20222,65%▲ +0,08 điểm %17.682.23951%323.107.840
11-20222,56%▲ +0,34 điểm %17.124.79351%323.665.286
10-20222,22%▲ +0,19 điểm %14.832.75651%325.957.323
9-20222,03%▼ −0,76 điểm %13.588.67651%327.201.403
8-20222,79%▼ −0,42 điểm %18.652.69151%322.137.388
7-20223,21%▼ −0,47 điểm %21.430.64251%319.359.437
6-20223,68%▼ −0,58 điểm %24.567.54651%316.222.533
5-20224,26%▲ +0,04 điểm %28.452.68251%312.337.397
4-20224,22%▲ +0,08 điểm %28.170.15251%312.619.927
3-20224,14%▼ −0,10 điểm %27.660.61351%313.129.466
2-20224,24%▲ +0,32 điểm %28.326.65551%312.463.424
1-20223,92%▲ +0,37 điểm %24.275.70551%291.272.498
12-20213,55%▼ −3,13 điểm %21.958.65751%293.589.546
11-20216,68%▲ +0,28 điểm %41.353.15751%274.195.046
10-20216,40%▼ −1,80 điểm %25.547.18051%178.032.449
9-20218,20%▼ −3,17 điểm %32.749.88051%170.829.749
8-202111,37%▼ −2,22 điểm %45.390.77051%158.188.859
7-202113,60%—54.271.33651%149.308.293

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026101.022.297−255.70810,07%410.667.235
1-10-2026101.278.005+521.15310,09%410.411.527
30-9-2026100.756.852−2.40010,04%410.932.680
29-9-2026100.759.252+435.80010,04%410.930.280
28-9-2026100.323.452−183.00010,00%411.366.080
25-9-2026100.506.452+9.212.19510,02%411.183.080
24-9-202691.294.257−18.80010,01%373.881.447
23-9-202691.313.057010,01%373.862.647
22-9-202691.313.057−252.62010,01%373.862.647
21-9-202691.565.677−191.30010,04%373.610.027
18-9-202691.756.977010,06%373.418.727
17-9-202691.756.977−1.10010,06%373.418.727
16-9-202691.758.077+88.80010,06%373.417.627
15-9-202691.669.277+197.20010,05%373.506.427
14-9-202691.472.077−157.36010,03%373.703.627
11-9-202691.629.437−302.54510,05%373.546.267
10-9-202691.931.982−670.90010,08%373.243.722
9-9-202692.602.882010,15%372.572.822
8-9-202692.602.882−225.10810,15%372.572.822
7-9-202692.827.990+248.50010,18%372.347.714
4-9-202692.579.490010,15%372.596.214
3-9-202692.579.490+391.62010,15%372.596.214
28-8-202692.187.870+835.80010,11%372.987.834
27-8-202691.352.070+1.459.30010,02%373.823.634
26-8-202689.892.770+1.214.5009,86%375.282.934
25-8-202688.678.270+2.991.4009,72%376.497.434
24-8-202685.686.870+2.811.1009,39%379.488.834
21-8-202682.875.770−34.7009,09%382.299.934
20-8-202682.910.470−495.1009,09%382.265.234
19-8-202683.405.570—9,14%381.770.134

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TCH