Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo TCI
CTCP Chứng Khoán Thành Công
ThanhCong Securities Company
9.600
▲ +100 (▲ +1,05%)

Khối ngoại mua bán TCI — trang 36

Mua bán ròng của khối ngoại với TCI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: -016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: -024-6-2026: -025-6-2026: -026-6-2026: -029-6-2026: -030-6-2026: 01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: -016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TCI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-8-20229.80003.500▼ −3.5000,00,0▼ −0,0100.368.518
29-7-20229.20001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,0100.368.518
28-7-20229.1001.2000▲ +1.2000,00,0▲ +0,0100.368.518
27-7-20229.2002.8000▲ +2.8000,00,0▲ +0,0100.369.718
26-7-20229.00000■ 00,00,0■ 0,0100.372.518
25-7-20229.1003.2000▲ +3.2000,00,0▲ +0,0100.372.518
22-7-20229.30000■ 00,00,0■ 0,0100.375.718
21-7-20229.50000■ 00,00,0■ 0,0100.375.718
20-7-20229.70000■ 00,00,0■ 0,0100.375.718
19-7-20229.2002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,0100.375.718
18-7-20229.50000■ 00,00,0■ 0,0100.377.718
15-7-20229.30000■ 00,00,0■ 0,0100.376.718
14-7-20229.60000■ 00,00,0■ 0,0100.376.718
13-7-20229.00001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,0100.376.718
12-7-20228.80000■ 00,00,0■ 0,0100.376.718
11-7-20228.50000■ 00,00,0■ 0,0100.376.718
8-7-20228.50000■ 00,00,0■ 0,0100.376.718
7-7-20228.30000■ 00,00,0■ 0,0100.376.718
6-7-20228.30000■ 00,00,0■ 0,0100.376.718
5-7-20228.7007000▲ +7000,00,0▲ +0,0100.376.718
4-7-20228.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,0100.377.418
1-7-20228.7004.3000▲ +4.3000,00,0▲ +0,0100.377.518
30-6-20229.00000■ 00,00,0■ 0,0100.381.818
29-6-20228.80000■ 00,00,0■ 0,0100.381.818
28-6-20228.80000■ 00,00,0■ 0,0100.381.818
27-6-20228.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,0100.381.818
24-6-20228.4004.8000▲ +4.8000,00,0▲ +0,0100.382.818
23-6-20228.30000■ 00,00,0■ 0,0100.385.418
22-6-20228.3008000▲ +8000,00,0▲ +0,0100.385.418
21-6-20228.0006.2002.200▲ +4.0000,00,0▲ +0,0100.386.218

Trang 36/68 · 21-6-2022 – 1-8-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-9-2018

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TCI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TCI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TCI (CTCP Chứng Khoán Thành Công) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu TCI (mua 5 tỉ đồng, bán 7 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 109.838.411 cổ phiếu.