Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TCK
Tổng Công ty cơ khí xây dựng - CTCP
Construction Machinery Corporation - JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TCK

Cân đối kế toán TCK theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn624,7629,6687,7709,4761,3720,7778,3896,11.003,91.038,71.580,51.717,71.757,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,610,016,512,728,222,823,529,858,732,952,368,3100,9
      1. Tiền17,910,014,112,728,221,121,319,046,926,448,256,993,8
      2. Các khoản tương đương tiền1,70,02,40,00,01,82,210,811,86,54,211,47,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,62,50,02,34,65,94,44,71,51,113,131,431,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,031,431,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,62,50,02,34,65,94,44,71,50,013,10,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn259,3258,1252,2259,5269,3273,4292,5402,7491,8559,9692,4757,2654,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng212,5224,0239,5245,4249,6251,7269,5311,3308,1355,9530,2677,1398,7
      2. Trả trước cho người bán40,223,620,317,018,430,425,323,321,229,513,847,6117,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,30,40,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác179,0189,5195,7198,6202,5197,4204,9205,7180,2195,3178,3101,6195,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-172,7-179,3-203,7-202,0-201,7-206,5-207,7-138,1-18,1-21,3-29,9-69,1-56,5
    IV. Tổng hàng tồn kho324,6345,2408,0424,8450,6412,6451,6449,7444,4434,4815,3734,5832,6
      1. Hàng tồn kho325,2345,7408,5425,3451,2412,6451,6449,7444,5435,2815,5735,4833,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,0-0,1-0,8-0,2-0,9-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,513,811,010,28,65,96,39,17,410,47,4126,3138,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,70,20,30,20,10,20,20,30,30,42,90,40,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,311,08,17,05,93,23,25,54,03,64,41,61,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,52,52,62,92,62,52,93,33,16,40,20,71,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0123,6136,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn245,5268,0224,9206,5210,7222,7231,5243,4259,7280,1352,1611,3788,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,91,21,01,10,00,00,00,10,18,610,4154,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,91,21,01,10,00,00,00,10,18,610,4154,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định220,3226,3156,2160,7167,9177,1189,1197,4212,9223,9267,3511,3540,3
      1. Tài sản cố định hữu hình197,4203,4133,2137,6144,8153,8165,5173,6188,9197,8238,7214,5185,8
      - Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,0-0,8-0,6-0,4-0,20,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,0-0,8-0,6-0,4-0,20,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình22,922,923,023,023,123,323,623,824,026,128,6296,8354,5
      - Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,0-0,8-0,6-0,4-0,20,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,50,50,50,50,70,80,91,11,31,50,00,00,0
      - Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,0-0,8-0,6-0,4-0,20,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,33,330,17,43,68,95,15,01,510,221,920,711,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2,62,62,82,82,88,04,80,00,00,010,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,727,44,60,80,90,35,01,510,211,820,711,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,724,133,333,333,433,533,634,135,132,932,545,853,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,911,512,712,812,913,013,113,613,421,420,921,922,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,013,721,721,721,721,721,721,721,711,514,124,031,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-1,1-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,00,0-2,5-0,1-0,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,712,93,73,54,12,42,75,78,811,521,923,127,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,712,93,73,54,12,42,74,76,88,516,222,821,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,26,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,10,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,01,02,03,04,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN870,2897,6912,7916,0972,0943,31.009,81.139,51.263,51.318,81.932,62.329,02.545,9
  A. Nợ phải trả896,8935,81.010,2990,31.042,61.000,41.056,41.098,11.074,61.074,81.757,22.310,42.438,9
    I. Nợ ngắn hạn843,5880,4990,4986,91.038,6992,71.046,41.085,81.063,31.061,71.514,32.031,01.689,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn96,6104,4179,4183,8192,4160,6176,7193,5192,5170,0277,3313,6304,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn93,8109,8137,4110,4133,8119,5124,6124,1146,9158,9335,3411,7320,8
      4. Người mua trả tiền trước175,1170,4165,9170,8176,7162,5178,3202,4202,3184,3120,7115,2275,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước98,6102,2104,8114,6127,5139,2146,5153,5149,7165,2243,9302,2164,3
      6. Phải trả người lao động9,310,611,19,813,915,015,622,414,816,734,960,464,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn175,4181,9196,1200,2200,1209,6211,0202,8199,4182,7217,3182,589,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,09,51,62,52,02,21,10,60,81,06,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác178,1191,0193,1193,8191,3182,8191,5185,3155,7177,6274,3642,0468,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,50,60,60,80,80,80,84,94,53,81,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,40,40,40,40,40,40,40,4-0,3-0,3-0,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn53,355,419,83,44,07,810,012,311,313,0242,9279,4749,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,410,112,10,10,00,00,00,00,00,010,612,5118,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40,143,86,01,52,04,66,78,77,77,6109,7127,3395,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,90,40,40,40,40,40,40,40,00,05,811,04,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,91,01,31,51,62,72,93,23,65,5116,8128,2232,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-26,6-38,2-97,5-74,3-70,6-57,1-46,641,4188,9244,0175,418,6107,0
    I. Vốn chủ sở hữu-29,5-41,1-100,4-77,2-73,5-60,0-49,438,6186,0241,1172,515,7101,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5101,3101,6121,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-6,6-6,6-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,20,00,0109,12,62,6
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển7,37,38,38,28,07,87,77,47,37,08,66,86,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,50,10,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-273,3-286,1-353,8-339,7-335,8-323,2-313,6-225,0-101,5-47,1-119,0-174,0-123,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-286,2-323,4-339,8-335,8-334,8-313,6-225,8-78,0-64,3-83,1———
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,937,3-14,0-3,8-1,0-9,6-87,8-147,0-37,336,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,17,00,10,1
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,02,910,910,910,910,910,99,99,99,925,425,41,9
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,62,92,711,811,913,014,014,731,632,539,651,190,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,95,7
      1. Nguồn kinh phí0,02,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,95,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN870,2897,6912,7916,0972,0943,31.009,81.139,51.263,51.318,81.932,62.329,02.545,9

Cân đối kế toán TCK theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
TÀI SẢN72,178,8125,975,870,061,2115,474,053,343,1147,035,542,690,3108,868,154,895,8147,885,244,1133,391,9138,385,2129,495,0119,049,1134,1118,788,779,8100,0150,2—————
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn572,2580,5597,0618,3598,9591,2610,1722,8735,6683,2708,0718,3690,4694,6700,1695,9704,2723,5774,2734,8730,1722,0743,0742,6824,0827,10,0859,1843,71.020,81.019,31.018,41.002,71.003,9976,31.102,51.038,71.580,51.717,71.757,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,410,618,812,614,19,212,717,815,715,416,516,413,19,612,714,613,420,228,214,618,524,724,825,429,528,195,032,533,424,434,635,626,858,744,033,032,952,368,3100,9
      1. Tiền11,110,617,710,59,29,210,215,311,413,014,013,910,79,612,714,613,420,228,214,618,422,722,825,419,421,581,020,821,822,323,824,718,946,930,127,626,448,256,993,8
      2. Các khoản tương đương tiền3,30,01,12,14,90,02,52,54,32,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,12,02,00,010,16,614,011,711,52,110,810,97,911,813,85,46,54,211,47,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,76,33,27,22,64,50,00,00,00,00,00,00,02,42,33,32,32,34,56,03,93,93,97,70,00,00,36,34,113,54,30,00,01,50,09,81,113,131,431,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,031,431,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,76,33,27,22,64,50,00,00,00,00,00,00,02,42,33,32,32,34,56,03,93,93,97,70,00,00,06,34,113,54,30,00,01,50,09,80,013,10,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn212,8215,4233,2247,9224,6217,5238,5231,6248,0221,5262,4232,8231,1245,2246,9240,0243,7267,3281,2268,6261,2275,6273,9268,2351,8355,90,9355,4314,5497,9500,1507,6510,8491,8499,0621,8559,9692,4757,2654,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng200,1193,9213,2232,2225,9202,3225,8241,8234,7223,0260,5218,6225,8243,5245,4229,2233,6249,1252,4233,2230,5250,7235,7233,5249,5265,813,6261,0247,4307,8282,1275,8279,9308,1287,3334,3355,9530,2677,1398,7
      2. Trả trước cho người bán30,334,140,033,025,322,723,222,621,023,821,326,718,316,716,818,517,120,018,838,130,628,834,635,029,227,4-4,124,120,330,045,032,531,021,226,727,029,513,847,6117,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,30,50,40,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5-2,30,50,50,50,50,50,50,50,50,00,50,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác155,1159,9160,1161,5152,3171,4168,4169,7195,1177,9179,4189,0188,5186,6186,1190,0192,3202,4202,3201,8206,0202,0210,9206,9207,5197,6-6,3207,1199,7177,4190,4216,7217,6180,2185,3281,8195,3178,3101,6195,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-172,7-172,7-180,5-179,3-179,3-179,3-179,4-203,0-203,2-203,7-199,3-202,0-202,0-202,0-201,8-199,9-199,9-204,7-192,8-205,0-206,5-206,5-207,7-207,7-135,0-135,40,3-137,2-153,4-17,9-17,9-18,0-18,1-18,1-7,2-21,3-21,3-29,9-69,1-56,5
    IV. Tổng hàng tồn kho332,0331,6326,2337,2342,1344,2345,1462,6458,2430,3418,3455,5434,1422,8427,2424,8430,0421,0451,7435,4434,9412,2431,2432,1433,6434,70,0450,9478,1475,8464,6462,6452,4444,4413,4423,7434,4815,3734,5832,6
      1. Hàng tồn kho332,5332,1326,7337,7342,7344,7345,7463,1458,8430,8418,8456,1434,6423,3427,7425,3430,5421,6451,7435,4434,9412,2431,2432,1433,6434,70,3450,9478,1475,8464,7462,7452,5444,5413,7424,5435,2815,5735,4833,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0-6,70,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,8-0,8-0,2-0,9-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,516,615,713,315,515,813,810,813,815,910,913,612,114,611,013,214,712,78,610,211,55,69,29,29,18,40,213,913,69,215,612,712,77,419,914,110,47,4126,3138,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,95,32,91,53,22,90,20,41,93,70,22,52,14,70,23,84,52,80,13,94,30,22,83,42,70,2-6,95,86,30,45,63,14,20,37,07,10,42,90,40,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,18,89,78,99,610,411,07,99,39,68,18,47,37,27,86,77,76,86,03,74,72,73,93,33,95,6—5,74,74,77,57,26,04,03,11,03,64,41,61,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,52,53,12,92,72,52,52,62,62,62,62,62,72,83,02,72,63,22,62,52,52,72,62,62,52,6—2,52,54,12,52,42,53,19,96,06,40,20,71,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0123,6136,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn245,4242,9246,5252,0267,5264,1267,4262,4220,7237,4226,8201,5204,0205,4206,6204,6206,3208,7211,8219,4219,7222,0225,0227,0224,3227,3—244,1231,6257,7257,4250,2254,8259,7309,0267,4280,1352,1611,3788,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,80,80,81,01,11,01,01,01,01,00,01,11,11,11,10,00,00,00,00,00,0—0,00,012,310,70,10,10,137,00,10,18,610,4154,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,020,40,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,012,310,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,80,80,81,01,11,01,01,01,01,00,01,11,11,11,10,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,10,10,10,129,30,10,18,610,4154,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0-12,70,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định217,9218,5219,9220,1221,2223,0226,3224,7153,3154,9156,2155,1158,8158,8160,7162,5164,2166,1169,0172,9174,3177,1179,3182,4185,7189,1—189,6193,4197,5200,6204,3208,3212,9215,8212,4223,9267,3511,3540,3
      1. Tài sản cố định hữu hình195,1195,6197,0197,1198,3200,1203,4201,8130,3131,9133,2132,1135,8135,8137,6139,5141,1143,0146,0149,7151,0153,8155,9159,0162,2165,5—166,0169,7173,7176,8180,4184,4188,9190,5186,4197,8238,7214,5185,8
      - Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7—1,71,71,71,71,71,71,70,01,71,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8—-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,40,0-0,3-0,20,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7—1,71,71,71,71,71,71,70,01,71,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8—-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,40,0-0,3-0,20,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình22,922,922,923,022,922,922,923,023,023,023,023,023,023,023,023,123,123,123,123,223,323,323,423,423,523,6—23,723,723,823,823,923,924,025,426,026,128,6296,8354,5
      - Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7—1,71,71,71,71,71,71,70,01,71,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8—-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,40,0-0,3-0,20,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,70,70,70,80,80,80,90,9—1,01,11,11,21,21,31,30,01,41,50,00,00,0
      - Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7—1,71,71,71,71,71,71,70,01,71,70,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8—-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,40,0-0,3-0,20,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,93,33,73,33,33,31,51,630,244,332,07,66,78,07,44,94,03,73,68,98,96,97,57,50,90,3—15,15,15,12,61,41,51,512,510,810,221,920,711,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2,62,62,62,62,62,60,80,82,62,82,82,82,82,82,82,82,82,82,88,08,06,06,06,10,00,0—9,70,05,10,00,00,00,00,00,00,010,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,71,10,70,70,70,70,827,641,529,24,83,95,24,62,11,20,90,80,90,90,91,61,40,90,3—5,55,10,02,61,41,51,512,510,810,211,820,711,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,73,72,32,813,824,125,325,232,533,333,333,333,333,333,433,433,433,733,533,533,533,633,633,634,134,1—34,125,434,234,334,334,335,134,332,932,932,545,853,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,91,90,40,411,511,512,712,712,712,712,812,812,812,812,912,912,913,113,013,013,013,113,113,113,613,6—13,612,612,612,612,612,613,412,621,421,420,921,922,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,53,513,713,713,620,921,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,7—21,721,721,621,721,70,021,721,711,511,514,124,031,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2—-1,2-9,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5-0,1-0,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,021,70,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,316,920,125,328,712,513,09,63,13,43,84,03,63,73,63,23,13,63,92,32,33,63,72,62,72,8—4,26,77,48,08,99,38,89,39,911,521,923,127,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,316,920,125,328,712,513,09,63,13,43,84,03,63,73,63,23,13,63,92,32,32,52,62,62,72,8—3,74,24,95,56,46,76,86,87,38,516,222,821,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,26,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,10,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,10,00,00,0—0,52,52,52,52,52,52,02,52,53,04,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN817,6823,5843,5870,3866,4855,3877,4985,2956,3920,5934,8919,8894,3900,0906,7900,5910,4932,2986,0954,3949,7944,0968,0969,61.048,31.054,4—1.103,21.075,31.278,51.276,71.268,71.257,51.263,51.285,31.369,91.318,81.932,62.329,02.545,9
  A. Nợ phải trả838,4846,6875,9900,7902,8893,7915,11.078,31.054,51.018,81.016,31.004,6973,2976,3980,3972,2981,71.005,81.046,21.013,21.009,11.002,31.022,61.019,11.023,51.027,9—1.062,51.054,71.112,41.101,21.088,51.073,91.074,61.066,51.146,21.074,81.757,22.310,42.438,9
    I. Nợ ngắn hạn789,9795,3818,8842,6841,7836,0860,71.012,71.018,8984,1997,9989,9961,2972,3977,5969,4977,31.004,11.042,71.005,91.003,2988,01.007,61.011,71.014,41.019,8—1.052,81.029,61.094,21.081,41.077,21.062,91.063,3982,61.126,01.061,71.514,32.031,01.689,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn90,091,691,498,897,598,6104,5170,9191,3185,7173,8181,5177,0179,4184,3177,7177,1182,4192,3162,9171,6160,3156,9152,2167,6176,7—175,0172,5194,1182,4178,3184,4192,5155,2142,7170,0277,3313,6304,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn82,386,294,8103,299,997,5109,8108,9143,6127,4167,2117,2107,5123,1110,1104,6124,2126,6134,3129,7116,9118,1110,6123,3111,1123,5—122,4104,0128,3107,6115,5116,9146,9131,2178,1158,9335,3411,7320,8
      4. Người mua trả tiền trước180,8173,6174,1160,4167,5168,6171,6178,4172,2181,0167,3188,4170,2159,7170,0166,1158,4162,5175,9163,4166,5162,7176,3181,3171,6180,5—191,3218,8232,5255,7216,2212,4202,3174,2192,2184,3120,7115,2275,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước97,5102,498,5103,7105,2104,898,4109,7100,6104,7104,1114,0117,4119,1117,1120,8127,5130,3127,4139,9140,6138,6145,7144,4152,2148,2—152,3150,9150,1151,9160,4157,6149,7164,8160,5165,2243,9302,2164,3
      6. Phải trả người lao động4,04,99,36,65,06,810,610,99,37,511,48,56,15,19,910,08,67,014,112,18,715,012,310,58,315,1—12,66,722,216,019,311,014,815,511,916,734,960,464,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn162,8174,7175,4181,0174,7180,8181,9240,6194,9195,5196,2198,5198,2198,1200,2202,6199,0201,7203,2209,0209,0209,4213,1207,8210,5187,5—203,5207,1198,1202,9198,8197,7199,4174,4186,5182,7217,3182,589,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0-25,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,07,516,924,233,18,110,513,54,03,23,03,16,66,03,13,12,02,62,70,83,24,02,93,03,22,5—5,15,72,84,72,10,50,81,74,71,06,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác163,7153,6157,8163,9158,3170,0172,8178,9201,2178,2174,0177,7177,2180,9181,8183,6179,5190,2191,9186,9185,5188,0188,7188,1188,9184,8—189,3162,2165,0184,8185,4181,3155,7161,7244,5177,6274,3642,0468,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,60,60,60,60,80,80,80,80,80,80,8—0,80,80,80,80,80,80,83,54,74,94,53,81,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,10,10,10,10,10,10,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,40,30,30,40,40,30,10,2—0,40,30,40,40,40,30,40,30,40,4-0,3-0,3-0,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn48,551,357,158,261,057,754,465,635,634,718,414,711,94,02,82,84,41,73,57,25,814,214,97,49,18,0—9,825,118,319,811,310,911,383,920,213,0242,9279,4749,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,010,20,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,014,70,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,08,68,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,810,810,410,410,610,510,110,112,312,112,112,010,12,20,10,10,10,10,00,00,00,08,30,00,01,5—0,00,00,00,00,00,00,025,00,00,010,612,5118,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn35,037,846,347,447,446,943,853,921,721,06,01,51,51,51,51,51,51,32,23,64,54,66,36,46,55,2—8,424,08,710,07,77,77,730,620,27,6109,7127,3395,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,91,90,40,40,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,4—0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,05,811,04,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,80,80,00,00,00,00,01,21,31,30,00,90,00,00,90,92,50,00,93,20,90,90,00,52,51,0—1,01,01,01,03,53,23,63,30,05,5116,8128,2232,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-20,8-23,1-32,4-30,5-36,3-38,4-37,6-93,0-98,2-98,3-81,5-84,8-78,9-76,4-73,6-71,8-71,2-73,6-60,2-58,9-59,3-58,3-54,6-49,424,926,5—40,720,6166,0175,5180,2183,6188,9218,8223,7244,0175,418,6107,0
    I. Vốn chủ sở hữu-20,8-23,1-35,3-33,3-39,2-41,3-40,5-95,9-101,0-101,2-84,4-87,6-81,7-79,2-76,5-74,6-74,1-76,5-63,1-61,8-62,2-61,2-57,4-52,322,023,6—37,817,7163,2172,6177,3180,7186,0215,9220,8241,1172,515,7101,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5—238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5101,3101,6121,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2-7,2—-7,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0109,12,62,6
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển7,37,37,37,37,37,37,38,48,48,28,28,38,38,28,28,38,28,08,17,88,08,08,07,77,77,7—7,57,47,57,47,47,37,37,37,37,08,66,86,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,910,910,90,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,02,90,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1—0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,50,10,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-268,8-270,6-281,9-279,3-284,4-289,4-286,1-340,3-353,0-353,7-344,0-347,4-342,8-341,5-339,3-338,1-336,5-339,3-325,2-324,5-326,7-324,9-321,5-316,2-242,7-241,6—-225,3-270,9-124,8-116,0-110,6-107,5-101,5-72,3-67,2-47,1-119,0-174,0-123,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-273,4-272,9-288,1-285,8-288,0-290,8-331,3-353,9-353,9-351,9-340,0-342,0-339,8-339,6-335,8-336,1-335,8-338,6-322,7-321,4-324,7-313,9-313,6-313,6-241,7-239,1—-222,7-271,7-101,8-102,3-101,9-101,8-64,3-45,8-47,1-83,1———
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,62,36,26,63,71,445,213,60,9-1,8-4,0-5,5-3,0-1,9-3,4-2,0-0,7-0,7-2,5-3,1-2,0-11,0-8,0-2,7-1,0-2,5—-2,50,8-23,0-13,7-8,7-5,7-37,3-26,4-20,136,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1—0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,17,00,10,1
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,02,92,92,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,90,00,00,010,910,9—9,99,99,99,99,99,99,99,99,99,925,425,41,9
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,95,47,56,76,06,03,41,61,21,88,99,110,411,612,112,811,812,411,712,514,113,413,713,914,615,1—14,232,531,832,532,032,231,632,232,132,539,651,190,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,02,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,9—2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,95,7
      1. Nguồn kinh phí0,00,02,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,90,00,00,0—2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,95,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,92,9—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN817,6823,5843,5870,3866,4855,3877,4985,2956,3920,5934,8919,8894,3900,0906,7900,5910,4932,2986,0954,3949,7944,0968,0969,61.048,31.054,4—1.103,21.075,31.278,51.276,71.268,71.257,51.263,51.285,31.369,91.318,81.932,62.329,02.545,9

Báo cáo khác của TCK

Dữ liệu khác của TCK

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty cơ khí xây dựng - CTCP (mã TCK), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCK.