Room ngoại TCK: tỉ lệ sở hữu nước ngoài
Khối ngoại đang nắm
0,00%
Trần sở hữu
49%
Room còn lại
Còn 49,00% vốn
Số cổ phiếu còn được mua
11.686.500
Giá trị khối ngoại nắm
—
Ngày hiệu lực
2-10-2026
Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TCK theo thời gian
344 ngàyPhần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.
Tóm tắt
Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 0 cổ phiếu TCK, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 11.686.500 cổ phiếu (49,00% vốn), khoảng 35 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.
Khối ngoại tăng giảm sở hữu TCK theo khung thời gian
| Khung | Từ ngày | Tỉ lệ đầu | Tỉ lệ nay | Thay đổi | Số cp thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tuần | 25-9-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 tháng | 28-8-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 tháng | 3-7-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 năm | 2-10-2025 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 năm | 8-3-2022 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
Sở hữu nước ngoài TCK cuối mỗi tháng
| Tháng | Tỉ lệ | Thay đổi | Đang nắm (cp) | Trần | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 9-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 8-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 7-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 6-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 5-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 4-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 3-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 2-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 1-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 12-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 11-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 10-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 9-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 8-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 7-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 6-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 5-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 3-2022 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 49% | 11.686.500 |
| 2-2022 | 0,00% | — | 0 | 49% | 11.686.500 |
30 lần cập nhật gần nhất
| Ngày hiệu lực | Đang nắm (cp) | Thay đổi (cp) | Tỉ lệ | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 1-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 30-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 29-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 28-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 25-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 24-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 23-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 22-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 21-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 18-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 17-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 16-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 15-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 14-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 11-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 10-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 9-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 8-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 7-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 4-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 3-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 28-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 27-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 26-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 25-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 24-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 21-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 20-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 11.686.500 |
| 19-8-2026 | 0 | — | 0,00% | 11.686.500 |
Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.
Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.
Dữ liệu khác của TCK
Giá lịch sử TCKGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh TCKDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TCKTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TCKDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TCKDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoTin và công bố TCKCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TCKNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
