Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TCM
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
Thanh Cong Textile Garment Investment Trading Joint Stock Company
15.550
▲ +250 (▲ +1,63%)

Kết quả kinh doanh TCM

Doanh thu và lợi nhuận TCM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 919Q4/2023: 815Q1/2024: 934Q2/2024: 847Q3/2024: 1.105Q4/2024: 925Q1/2025: 1.011Q2/2025: 873Q3/2025: 902Q4/2025: 858Q1/2026: 1.010Q2/2026: 9681.105Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 54Q4/2023: 22Q1/2024: 63Q2/2024: 72Q3/2024: 81Q4/2024: 62Q1/2025: 79Q2/2025: 82Q3/2025: 64Q4/2025: 47Q1/2026: 66Q2/2026: 4682Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202696846
Q1/20261.01066
Q4/202585847
Q3/202590264
Q2/202587382
Q1/20251.01179
Q4/202492562
Q3/20241.10581
Q2/202484772
Q1/202493463
Q4/202381522
Q3/202391954

Doanh thu và lợi nhuận TCM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.470Năm 2021: 3.535Năm 2022: 4.337Năm 2023: 3.325Năm 2024: 3.810Năm 2025: 3.6444.337Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 276Năm 2021: 144Năm 2022: 281Năm 2023: 134Năm 2024: 278Năm 2025: 271281Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.644271
Năm 20243.810278
Năm 20233.325134
Năm 20224.337281
Năm 20213.535144
Năm 20203.470276

Báo cáo tài chính gốc TCM theo kỳ

230 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007———

230 tệp báo cáo TCM trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TCM

24 văn bản
19-8-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC 6 tháng đầu năm 2026HOSE16-3-2026Quyết định của HĐQT về việc thông qua KQKD năm 2025 chưa kiểm toán và chỉ tiêu năm 2026HOSE18-8-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE20-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-2-2024Đính chính số liệu BCTC riêng quý 4/2023HOSE17-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2023Giải trình chênh lệch BCTC đã kiểm toán năm 2022 so với năm 2021HOSE21-7-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE25-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC đã kiểm toán năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2019Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2019 so với 2018HOSE27-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE14-2-2017Nghị quyết HĐQT về KQKD HN năm 2016 và chỉ tiêu kinh doanh năm 2017HOSE11-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh lỗ năm 2012 và phương án khắc phụcHOSE12-4-2012Giải trình về việc trình bày trên BCTC năm 2011HOSE1-9-2010Giải trình ý kiến kiểm toán trên báo cáo công ty mẹHOSE5-5-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE29-4-2009Giải trình ý kiến kiểm toánHOSE21-4-2009Ý kiến kiểm toán về BCTC 2008HOSE20-1-2009Xin gia hạn thời gian nộp báo cáo tài chính quý 4/2008HOSE5-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TCM.

Kết quả kinh doanh TCM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.645,33.810,93.327,94.340,73.537,53.470,53.645,13.664,43.209,73.072,82.794,72.580,42.564,32.288,52.203,81.895,71.131,81.027,61.067,31.036,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,80,53,13,42,10,70,92,40,62,22,89,09,85,09,13,05,74,310,05,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.644,43.810,53.324,84.337,43.535,43.469,73.644,23.662,03.209,13.070,62.791,92.571,42.554,42.283,52.194,81.892,71.126,11.023,31.057,31.031,4
4. Giá vốn hàng bán3.051,53.193,82.826,13.627,13.021,92.849,53.065,52.983,22.706,22.651,52.365,52.195,22.208,92.116,11.837,41.504,1908,3872,8878,0892,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)592,9616,7498,7710,3513,5620,2578,7678,8502,9419,1426,4376,3345,5167,4357,4388,7217,8150,5179,2139,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính91,591,582,1106,060,647,834,631,926,026,124,113,412,812,529,567,674,928,315,75,4
7. Chi phí tài chính60,964,7113,4130,351,348,162,189,571,567,686,946,766,266,9138,3113,3163,0106,346,836,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay41,424,937,831,019,227,749,451,947,837,727,427,044,457,967,672,050,468,736,330,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,10,01,08,07,26,24,01,1-4,82,65,53,03,54,56,01,50,80,00,00,0
9. Chi phí bán hàng146,0154,3146,9177,8184,4144,0133,7143,8112,296,885,968,665,456,549,558,024,625,827,123,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp138,4149,8136,9169,8169,9141,9152,9230,0147,6143,7121,2102,298,986,690,170,556,054,448,943,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)339,0339,4184,5346,3175,7340,2268,7248,5192,9139,7162,1175,2131,5-25,5115,1216,050,0-7,872,141,7
12. Thu nhập khác1,218,05,04,63,33,26,775,678,03,46,710,04,65,82,813,417,019,015,915,1
13. Chi phí khác1,77,00,70,60,50,21,30,635,79,81,83,51,60,70,01,86,24,413,729,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,511,04,34,02,83,15,375,042,3-6,44,96,53,05,12,811,610,814,62,3-14,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)338,5350,4188,8350,3178,5343,3274,0323,4235,2133,3167,0181,7134,5-20,4117,9227,760,76,874,427,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành66,470,457,269,927,468,147,678,144,524,213,313,68,70,02,633,712,82,30,22,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,82,0-2,2-0,77,4-1,19,6-15,1-2,0-5,9-0,0-0,31,9-1,52,4-4,50,5-0,5-0,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,272,455,069,234,867,057,263,042,518,213,213,310,7-1,55,029,213,31,80,22,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)271,3278,1133,8281,1143,7276,2216,8260,4192,6115,0153,7168,4123,8-18,9113,0198,547,45,074,325,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,22,01,91,71,11,01,11,30,80,70,2-0,00,31,30,9-1,12,22,11,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)269,1276,1131,9279,3142,5275,2215,7259,1191,8114,3153,5168,4123,5-20,2112,1199,645,22,973,125,4

Kết quả kinh doanh TCM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh968,11.010,2859,0902,4873,01.010,9925,01.104,6846,9934,4816,2920,8714,5876,4940,61.229,41.048,71.122,1828,6782,9980,2945,7752,2980,2947,7790,3855,41.019,9791,5978,3837,21.178,8800,0848,4759,7901,9772,0776,1763,3790,5778,9740,0648,9806,0730,6609,3641,3626,3670,4642,5652,9709,4654,6547,4517,3521,7710,0539,5481,0515,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,80,00,00,00,00,00,20,21,61,50,00,03,30,00,00,10,10,01,90,00,00,60,00,20,40,40,10,02,10,30,00,00,00,00,20,40,30,31,00,51,30,50,90,21,20,96,80,27,50,10,91,31,21,21,51,02,65,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)968,11.010,1858,1902,4873,01.010,9925,01.104,6846,7934,1814,6919,3714,5876,4937,31.229,41.048,61.122,0828,5782,9978,3945,7752,2979,6947,7790,2855,01.019,5791,4978,3835,21.178,4800,0848,4759,7901,9771,7775,7763,0790,2777,9739,5647,6805,5729,7609,1640,1625,4663,6642,3645,4709,3653,7546,1516,0520,5708,5538,5478,5509,4
4. Giá vốn hàng bán837,8857,6721,8770,0712,6847,2786,3936,6694,0776,9685,3780,7619,2741,0784,71.014,6875,5952,3708,4707,0815,3791,2608,8804,2759,9676,6705,9863,7662,4833,5654,2972,0655,5701,6645,7766,3649,1645,1646,1673,4680,5651,6556,0686,0602,0521,5558,2522,5564,5550,0566,3612,9551,8477,9486,3477,3644,0508,5450,5460,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)130,3152,5136,3132,4160,4163,7138,7168,0152,7157,2129,3138,695,3135,5152,6214,8173,2169,7120,275,9163,0154,5143,4175,4187,8113,6149,1155,8129,0144,8181,0206,5144,5146,8114,0135,6122,7130,6116,9116,997,587,991,6119,5127,787,681,9102,999,192,479,196,4101,868,229,743,364,529,928,049,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,519,913,427,726,523,926,116,224,724,515,426,717,822,247,122,612,523,818,117,411,313,812,910,715,78,59,89,19,85,910,49,47,24,96,24,46,29,27,33,27,28,46,010,35,52,34,84,03,31,34,53,92,91,54,61,63,82,68,43,2
7. Chi phí tài chính13,515,312,314,019,515,113,922,49,518,928,227,338,419,447,834,128,919,517,712,410,810,44,811,618,413,35,720,612,023,811,135,124,818,520,617,710,422,728,116,26,716,622,930,820,213,06,715,110,814,14,319,726,615,516,515,415,919,136,817,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,910,09,810,812,58,47,55,85,16,58,69,29,510,511,08,36,75,14,85,24,84,54,36,37,89,410,312,112,814,314,413,512,311,712,512,711,910,810,89,09,18,88,47,55,95,65,76,67,07,68,511,012,812,113,614,014,515,719,815,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,51,03,71,82,31,31,91,73,62,3-0,91,10,61,31,40,727,10,00,50,50,80,7-4,8-1,40,20,9-0,01,53,12,0-0,50,91,41,1-0,51,00,71,00,91,00,20,71,71,92,02,3
9. Chi phí bán hàng37,539,143,432,935,034,637,238,140,238,842,335,637,131,945,944,047,740,247,843,050,443,138,134,736,634,638,334,131,829,438,840,335,429,333,629,026,623,123,823,127,522,323,521,023,817,519,916,817,414,618,819,215,112,214,913,417,910,413,89,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,338,136,233,330,138,828,636,839,145,341,235,023,537,334,245,545,544,646,441,543,138,925,136,247,333,335,540,233,244,0116,839,936,936,539,835,935,236,734,037,240,532,031,833,431,324,825,625,325,925,430,023,823,721,425,119,421,920,122,524,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,679,957,879,8102,399,185,186,988,778,833,067,514,170,073,3114,867,390,928,8-2,471,977,592,1105,8100,342,080,171,263,354,151,8100,655,267,827,158,151,855,938,544,530,026,722,546,657,435,635,950,947,940,631,238,540,321,5-22,0-2,614,3-15,2-34,73,0
12. Thu nhập khác0,62,20,60,20,20,3-0,215,42,70,10,80,61,81,81,31,00,91,30,60,21,90,61,90,50,70,21,91,72,90,10,328,227,20,210,23,162,52,10,81,80,30,51,62,81,11,26,11,32,30,30,62,50,41,10,52,11,81,42,60,2
13. Chi phí khác0,20,00,20,10,11,36,60,10,20,20,10,10,30,20,20,40,10,00,00,00,10,40,10,10,00,00,70,10,50,0-0,07,7-6,16,44,80,629,40,99,5-0,6-0,31,20,8-0,10,30,70,32,00,80,30,21,10,40,00,00,50,10,10,41,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,42,20,30,10,1-1,1-6,815,32,5-0,10,70,51,61,61,20,60,91,30,60,21,80,21,80,40,70,21,21,62,40,10,320,533,4-6,25,42,433,11,2-8,72,30,6-0,70,82,90,70,55,7-0,71,5-0,10,41,4-0,01,10,41,51,71,32,2-1,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,082,158,179,8102,598,178,3102,291,278,733,667,915,771,574,4115,468,292,329,3-2,273,777,793,9106,3101,042,181,372,965,654,252,1121,188,561,632,560,684,957,229,846,830,626,023,349,558,136,141,650,249,440,531,739,940,322,6-21,5-1,016,0-13,9-32,51,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,116,214,015,917,019,515,720,717,916,115,213,811,616,615,922,912,518,61,40,310,315,414,720,724,58,214,714,37,411,222,524,418,712,512,58,414,29,48,56,95,03,81,53,95,12,72,84,33,23,32,83,03,00,00,0-0,50,50,0-16,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,10,0-2,6-0,13,50,01,00,01,00,0-3,90,01,70,0-1,20,00,50,02,80,04,60,03,60,0-4,60,03,40,06,20,0-17,30,02,20,0-2,00,00,10,0-3,60,0-2,30,0-0,0-0,0-0,00,00,10,0-0,40,0-0,30,02,20,0-2,30,00,80,00,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,116,211,415,820,519,516,720,718,916,111,313,813,416,614,722,913,018,64,30,314,915,418,320,719,98,218,114,313,611,25,224,420,912,510,58,414,39,44,86,92,73,81,53,95,12,72,84,32,93,32,53,05,20,0-2,3-0,51,20,0-15,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,865,946,764,082,078,661,781,572,362,622,454,22,355,059,792,555,273,725,1-2,558,862,375,685,681,133,963,258,552,143,046,996,767,749,122,052,270,647,825,039,927,922,221,845,553,033,438,845,946,537,229,137,035,122,6-19,2-0,514,8-13,9-16,71,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,70,20,70,70,50,30,70,40,40,50,60,40,40,50,20,50,70,30,70,30,00,10,60,40,1-0,00,60,40,10,00,40,30,50,10,30,00,10,10,20,20,20,20,10,20,0-0,20,20,1-0,2-0,20,30,1-0,10,00,40,30,40,20,60,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,265,746,063,381,478,360,981,171,962,221,753,81,954,559,692,054,473,424,4-2,958,862,275,085,281,133,962,758,152,043,046,696,467,249,021,652,270,547,724,839,727,722,121,745,452,933,538,645,846,737,328,936,935,122,6-19,6-0,814,4-14,1-17,31,6

Báo cáo khác của TCM

Dữ liệu khác của TCM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (mã TCM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.644 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 271 tỉ đồng, giảm 2,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 968 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 46 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.