Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TCO
CTCP Janus Group
JANUS GROUP JOINT STOCK COMPANY
10.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TCO

Năm tài chính khác năm dương lịch. TCO dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán TCO theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn364,01.073,3864,9321,6363,3131,7110,9121,5113,1109,7121,778,069,769,551,444,455,532,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,329,13,72,09,164,421,476,972,065,270,616,411,99,15,12,116,63,5
      1. Tiền9,329,13,72,09,113,415,428,97,013,77,610,411,99,15,12,116,6—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,051,06,048,065,051,563,06,00,00,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,062,054,90,00,00,045,00,00,00,00,01,91,90,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,90,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,062,054,90,00,00,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn270,6894,3736,9319,4340,253,538,137,731,934,440,436,328,833,125,431,327,014,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng103,6664,344,88,127,926,124,324,723,225,424,830,722,326,415,321,617,9—
      2. Trả trước cho người bán69,1223,4693,170,289,814,63,23,41,53,34,11,00,51,74,83,73,6—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác98,66,60,3241,1222,513,710,59,77,35,612,15,06,45,45,76,45,9—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,90,0-1,30,00,0-0,90,00,00,00,0-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4—
    IV. Tổng hàng tồn kho80,171,957,10,113,812,64,44,45,87,210,113,312,918,99,86,43,812,8
      1. Hàng tồn kho80,171,957,40,113,812,64,44,47,38,711,613,913,718,99,86,43,8—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-0,30,00,00,00,00,0-1,5-1,5-1,5-0,6-0,70,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,116,112,20,10,21,22,02,53,43,00,610,214,28,411,24,68,01,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,61,10,50,10,20,60,30,50,80,50,50,60,80,90,70,50,3—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,514,911,80,00,00,51,31,42,42,40,00,71,31,41,40,21,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,10,40,60,20,10,00,00,10,10,20,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,912,06,19,03,96,8—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn938,6880,0302,32,414,388,7102,9104,9119,3137,1141,0145,3174,2173,5174,2137,7131,1134,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,50,50,50,50,13,14,84,84,82,50,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,02,52,52,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,50,50,50,50,12,32,32,32,32,50,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-2,5-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định128,1172,691,30,812,781,392,385,297,5111,6112,0113,5144,1133,1124,881,978,975,7
      1. Tài sản cố định hữu hình110,2144,272,90,85,975,486,078,490,3104,0103,9104,0134,1122,4112,975,972,164,6
      - Nguyên giá514,7568,70,00,00,02,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,1-2,80,00,00,0-1,8-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,21,42,53,23,88,0
      - Nguyên giá514,7568,70,00,00,02,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,1-2,80,00,00,0-1,8-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình17,928,418,30,06,85,96,36,77,27,68,08,58,99,39,52,82,93,1
      - Nguyên giá514,7568,70,00,00,02,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,1-2,80,00,00,0-1,8-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư506,6565,90,00,00,00,70,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá514,7568,70,00,00,02,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,1-2,80,00,00,0-1,8-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn249,67,310,00,00,00,00,05,82,70,00,71,10,94,78,316,99,011,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,67,310,00,00,00,00,05,82,70,00,7———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,53,53,55,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,5—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,60,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,10,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,7132,7199,51,11,16,66,78,314,420,625,930,729,234,539,635,439,742,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,11,81,91,11,13,52,12,12,63,12,61,63,23,83,22,12,2—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,70,00,00,00,00,10,00,0-0,00,00,00,10,20,10,90,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại40,0130,9197,60,00,03,14,66,111,817,523,228,925,830,735,533,337,539,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.302,61.953,31.167,2324,0377,5220,4213,9226,4232,4246,8262,7223,3243,8243,0225,6182,1186,6167,0
  A. Nợ phải trả929,01.616,4850,914,867,820,218,417,920,525,536,538,773,077,868,163,170,272,5
    I. Nợ ngắn hạn381,21.027,0824,514,864,219,414,913,114,316,626,330,060,965,253,749,855,948,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn267,1313,5416,50,040,80,00,00,00,00,00,015,745,043,335,229,237,6—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn78,0362,08,72,49,19,88,87,16,58,05,76,44,410,17,011,210,3—
      4. Người mua trả tiền trước0,5305,4379,90,29,30,70,30,50,30,10,40,40,21,81,00,11,1—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,014,79,10,82,43,11,51,62,02,22,92,84,73,02,02,93,0—
      6. Phải trả người lao động0,30,50,31,71,21,41,31,21,41,41,51,41,61,61,82,11,9—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,610,74,30,70,50,80,80,20,20,10,00,20,21,70,10,10,3—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,10,00,00,00,00,00,00,10,61,70,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,018,64,38,10,93,42,22,12,83,413,73,04,73,06,23,40,7—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,51,50,90,20,20,00,41,10,90,30,10,00,60,40,70,90,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn547,9589,426,40,03,50,83,54,86,29,010,28,812,212,614,513,314,324,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,53,24,55,87,09,76,92,81,80,40,50,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn547,6575,826,40,03,50,00,00,00,00,00,01,99,410,814,012,814,3—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,313,50,00,00,00,30,30,30,40,50,50,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,11,50,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu373,6336,9316,3309,3309,8200,2195,5208,5211,9221,3226,2184,5170,8165,2157,5119,0116,494,6
    I. Vốn chủ sở hữu373,6336,9316,3309,3309,8200,2195,5208,5211,9221,3226,2184,5170,8165,2157,5119,0116,494,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu313,2313,2187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1140,3128,7128,7128,7100,8100,890,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,029,929,929,99,39,39,39,39,39,311,49,19,69,62,72,70,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-22,1-22,1-15,70,0-11,1-2,5-2,5-2,5-1,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,06,60,0-15,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,02,81,90,96,70,16,46,35,34,40,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,42,62,52,71,60,90,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối57,723,393,989,856,215,614,120,724,430,127,030,926,018,69,913,311,53,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước57,62,186,745,420,07,06,26,06,72,5-0,1———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,221,37,244,436,28,67,914,717,627,627,1———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,30,42,60,535,63,50,40,40,50,60,91,16,86,86,50,50,50,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.302,61.953,31.167,2324,0377,5220,4213,9226,4232,4246,8262,7223,3243,8243,0225,6182,1186,6167,0

Cân đối kế toán TCO theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn747,1756,6364,0425,0337,1674,41.073,31.068,81.322,41.369,5865,2266,3271,6322,3321,6433,5431,0353,9324,7267,7246,4137,9131,6138,1134,6122,9110,9115,7115,6109,9121,8117,1114,0111,8113,1111,8108,0114,4109,7117,1117,4124,7121,7113,793,189,578,073,674,065,769,790,799,171,969,665,154,971,951,455,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,510,99,37,422,218,929,121,112,336,63,71,00,90,92,017,617,76,09,336,714,561,364,459,720,824,421,421,563,564,376,972,067,669,272,061,958,459,765,270,270,671,770,646,730,125,716,49,512,16,911,917,29,84,69,14,92,19,55,12,6
      1. Tiền2,510,99,37,422,218,929,121,112,336,63,71,00,90,92,017,617,76,09,334,214,556,313,419,714,814,415,413,511,514,328,911,012,58,27,08,99,48,213,716,717,18,27,68,712,69,210,49,512,16,911,917,29,84,69,14,92,19,55,12,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,05,051,040,06,010,06,08,052,050,048,061,055,161,065,053,049,051,551,553,553,563,563,038,017,516,56,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,00,00,00,05,15,162,061,265,163,954,90,00,00,00,00,00,00,00,00,031,10,00,00,048,048,045,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,911,41,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,911,41,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,00,00,00,05,15,162,061,265,163,954,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,048,045,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn636,0627,0270,6315,4245,8423,4894,1521,91.032,3902,1736,9265,3270,7321,2319,4405,6387,2324,6301,4230,7200,562,853,662,145,943,838,142,144,538,037,737,738,133,831,940,139,843,934,437,437,542,240,454,448,747,336,334,837,032,628,840,841,335,933,124,123,931,725,427,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng71,0258,3103,6100,5156,4179,1670,2316,276,6103,044,84,65,86,48,138,327,927,027,413,17,129,526,127,626,528,924,329,929,426,624,727,227,224,623,227,527,330,825,425,123,724,024,827,828,830,430,729,531,525,522,233,634,624,826,418,617,717,215,318,9
      2. Trả trước cho người bán337,5335,669,1128,682,70,3223,4204,6472,8595,7693,170,270,270,270,279,576,374,791,570,370,221,514,617,66,84,13,22,35,31,93,41,11,31,41,56,36,36,63,37,46,38,44,19,71,71,71,01,01,01,50,51,01,26,61,71,11,00,84,83,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,10,00,00,00,00,00,0159,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác227,432,998,687,26,6244,10,51,1323,83,30,3190,5194,8244,6241,1287,7283,0222,8182,5147,4123,212,713,817,813,410,810,59,99,89,59,79,49,67,87,36,46,16,65,65,07,59,812,117,218,615,65,04,64,95,96,46,65,94,95,44,95,614,15,76,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-0,9-0,90,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho101,5116,380,196,856,9220,171,9448,8198,2353,157,30,10,00,10,19,124,821,713,80,10,112,112,413,916,94,44,44,44,44,44,64,64,74,65,86,26,36,37,27,17,19,310,110,911,812,613,36,510,712,012,918,032,219,719,016,916,716,89,810,3
      1. Hàng tồn kho101,5116,380,196,856,9220,171,9448,8199,0353,157,30,10,00,10,19,124,821,713,80,10,112,112,413,916,94,44,44,44,44,44,64,64,74,67,37,77,87,88,78,68,610,811,612,412,413,313,97,511,412,713,718,732,819,719,016,916,716,89,810,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-0,6-0,6-0,6-1,0-0,7-0,7-0,7-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,22,34,15,47,36,916,315,914,613,812,30,00,00,10,11,21,31,60,20,20,31,71,32,43,02,42,02,73,23,22,52,73,74,23,43,63,54,53,02,42,21,50,61,82,52,010,211,512,312,314,212,815,911,78,419,212,214,011,214,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,10,60,71,00,81,31,91,01,10,50,00,00,00,10,50,30,80,20,20,31,30,61,01,21,40,30,91,31,40,50,81,41,80,81,61,21,50,50,81,31,50,51,31,61,00,60,91,61,70,81,01,81,60,90,91,20,91,31,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,72,23,54,76,36,114,914,013,512,511,80,00,00,00,00,71,10,80,00,00,00,30,51,11,70,91,31,51,51,71,41,72,02,22,41,92,22,42,41,50,90,00,00,50,91,00,70,30,50,71,31,82,81,61,42,11,72,71,41,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,10,40,30,40,10,60,20,30,20,20,10,10,60,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,10,00,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,910,310,29,912,010,011,38,56,116,19,210,38,411,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn611,3623,3938,6692,4701,5689,1877,2872,7312,2300,8313,453,152,42,32,427,019,215,754,162,321,588,089,093,396,698,5102,9102,2105,1105,7104,6108,8109,7114,9119,4120,1125,0130,6137,1132,9131,4138,6141,0142,4147,1146,9143,9156,8157,0167,9174,2178,2173,2169,5173,4177,1174,8179,0174,2177,5
    II. Tài sản cố định65,667,3128,1133,9139,2115,6172,6162,4160,599,1191,10,80,80,80,823,015,612,312,51,01,080,781,484,086,788,892,389,888,289,584,889,092,996,997,698,8102,9107,0111,6106,1103,5108,1112,0111,7112,8115,0113,5122,9130,3139,2144,1147,5141,2129,6132,9136,6133,2136,2124,8128,0
      1. Tài sản cố định hữu hình47,849,4110,2115,9121,297,5144,2134,9133,082,2114,10,80,80,80,88,58,85,54,51,01,075,075,578,080,682,686,083,481,782,978,182,286,089,890,491,595,599,5104,098,395,6100,2103,9103,6104,6105,6104,0113,3120,5129,4134,1137,3130,9119,1122,3127,3123,9124,5112,9115,8
      - Nguyên giá513,1514,0514,7510,4510,4568,7534,4526,20,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,1-9,3-8,1-6,7-5,4-4,2-2,8-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,11,11,21,21,31,31,40,00,02,32,52,7
      - Nguyên giá513,1514,0514,7510,4510,4568,7534,4526,20,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,1-9,3-8,1-6,7-5,4-4,2-2,8-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình17,817,917,918,018,018,128,427,527,517,077,00,00,00,00,014,56,86,88,10,00,05,85,96,06,16,26,36,46,56,66,76,87,07,17,27,37,47,57,67,77,87,98,08,18,28,48,58,58,68,78,99,09,19,29,39,39,29,49,59,6
      - Nguyên giá513,1514,0514,7510,4510,4568,7534,4526,20,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,1-9,3-8,1-6,7-5,4-4,2-2,8-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư496,0504,8506,6503,7505,0564,5531,6524,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,60,70,70,70,80,80,80,80,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá513,1514,0514,7510,4510,4568,7534,4526,20,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,1-9,3-8,1-6,7-5,4-4,2-2,8-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,7249,60,61,86,87,37,210,55,710,00,00,00,00,02,42,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,94,74,45,85,00,70,42,70,80,00,00,00,00,00,70,70,71,00,91,11,61,21,50,91,11,07,74,73,84,64,18,38,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,7249,60,61,86,87,37,210,55,710,00,00,00,00,02,42,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,94,74,45,85,00,70,42,70,80,00,00,00,00,00,70,70,71,0———————————————
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,050,153,753,755,01,7164,1176,7139,7194,4110,70,50,51,01,11,01,11,11,10,90,46,46,85,86,06,36,77,17,56,98,39,911,212,814,415,817,318,820,622,023,024,725,927,528,929,130,732,325,527,229,229,631,032,234,535,635,937,239,639,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,90,82,11,82,21,71,62,11,61,81,90,50,51,01,11,01,11,11,10,90,43,63,82,42,12,02,12,12,12,12,12,22,22,42,62,52,62,73,13,02,62,82,62,82,72,51,61,82,02,53,22,42,72,73,83,62,82,93,22,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,611,611,711,911,70,06,98,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,10,10,10,10,10,00,90,3
    VII. Lợi thế thương mại36,637,740,040,041,10,0155,7166,1138,1192,7108,80,00,00,00,00,00,0—0,00,00,02,73,13,53,84,24,65,05,44,76,17,69,010,411,813,314,716,117,519,020,421,823,224,726,126,528,930,423,424,625,827,028,229,430,731,933,134,335,536,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.358,41.379,91.302,61.117,41.038,61.363,51.950,61.941,51.634,61.670,31.178,6319,4324,0324,6324,0460,4450,2369,6378,8330,0267,9225,9220,6231,4231,1221,5213,9217,9220,7215,7226,4225,8223,7226,7232,5232,0233,0245,0246,8250,0248,7263,3262,7256,1240,1236,4221,9230,4231,0233,7243,8268,9272,4241,5243,0242,2229,8250,9225,6232,8
  A. Nợ phải trả893,9990,5929,0744,0668,1993,51.614,01.609,31.305,51.345,2861,59,614,613,97,3152,7136,556,669,015,010,121,620,427,124,922,418,417,324,319,717,521,623,721,520,524,324,929,125,524,829,533,636,537,745,347,038,752,365,666,273,0102,5103,178,677,882,174,788,068,175,6
    I. Nợ ngắn hạn362,8459,2381,2430,8284,3421,31.024,71.022,5964,21.321,5815,29,614,513,97,3152,0135,953,266,614,910,120,818,123,224,219,014,913,119,714,913,115,918,015,214,316,016,720,816,616,020,322,826,326,727,433,530,044,754,355,260,989,695,269,665,273,663,769,953,759,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn265,3354,3267,1267,0210,415,0313,5359,6327,0663,0416,50,00,00,00,0133,6117,540,441,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,61,20,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,317,515,728,537,238,445,056,856,047,843,352,845,952,835,241,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn23,824,078,099,430,1246,6362,0304,843,422,58,72,92,22,42,412,210,48,010,78,56,412,010,011,912,111,88,88,510,08,57,18,08,37,16,57,37,212,28,07,08,04,55,76,26,56,06,46,96,96,54,422,328,212,210,17,66,46,27,08,6
      4. Người mua trả tiền trước0,614,70,527,512,5117,3305,4317,0571,0613,9379,90,10,20,30,21,22,00,99,00,30,00,40,72,10,80,10,30,20,50,50,50,40,40,30,30,40,40,20,10,20,70,50,40,81,01,10,40,60,60,40,21,41,91,71,81,80,31,01,01,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,618,716,016,610,57,719,313,712,29,23,01,50,90,60,81,10,91,02,43,71,42,93,15,14,32,61,51,41,72,31,63,42,21,82,02,23,22,02,22,26,02,22,93,32,42,72,82,83,43,84,73,92,92,43,03,93,82,82,01,8
      6. Phải trả người lao động0,80,20,30,30,50,40,50,60,60,70,31,20,70,91,71,10,90,91,20,60,31,51,41,41,41,31,31,21,31,21,21,31,21,21,41,41,41,41,41,51,31,31,51,41,41,51,41,31,41,51,61,41,51,61,61,41,71,81,81,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn36,240,712,612,61,70,23,83,43,83,41,11,10,60,70,70,50,50,80,50,70,50,80,80,60,40,60,80,44,40,50,20,20,20,10,20,10,10,20,10,10,10,00,00,20,20,20,20,40,30,20,21,01,20,21,70,00,00,00,10,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,20,25,62,80,14,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,40,60,20,00,01,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác18,15,05,05,711,429,918,617,24,47,34,31,38,18,10,61,12,41,20,91,01,23,11,91,84,92,42,21,41,51,62,11,92,12,92,82,72,42,33,43,63,012,213,84,04,44,13,04,14,43,94,72,73,43,63,05,65,14,86,23,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,80,90,91,21,40,00,20,20,30,00,20,30,40,00,00,00,00,40,00,61,00,71,11,71,92,20,91,21,41,60,30,60,70,40,10,10,20,40,00,10,10,20,60,50,40,40,40,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn531,1531,3547,9313,2383,9572,2589,4586,8341,323,746,30,00,00,00,00,70,63,42,40,00,10,82,33,90,73,43,54,24,64,84,45,75,76,36,28,38,28,39,08,99,110,810,210,917,913,58,87,611,210,912,212,98,08,912,68,511,018,114,516,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,52,03,60,43,13,20,04,44,54,54,95,05,95,86,86,76,97,07,17,59,39,79,89,87,66,93,64,13,02,82,10,91,11,80,20,12,50,40,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn531,1531,3547,6312,7383,3571,7575,8574,6329,123,726,40,00,00,00,00,70,63,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,87,85,91,93,97,17,99,410,87,17,910,88,310,915,614,016,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,30,50,50,513,512,212,20,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,30,30,34,20,30,3-0,10,80,70,30,40,50,50,50,50,30,30,30,50,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,01,00,91,51,51,41,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu464,5389,5373,6373,4370,5370,1336,5332,2329,1325,1317,0309,8309,5310,7316,7307,7313,7313,1309,7315,0257,7204,3200,2204,3206,2199,1195,5200,6196,4195,9208,9204,2200,0205,2212,0207,7208,0215,8221,3225,1219,3229,7226,2218,5194,8189,4183,1178,1165,5167,5170,8166,4169,2162,9165,1160,1155,0162,9157,5157,2
    I. Vốn chủ sở hữu464,5389,5373,6373,4370,5370,1336,5332,2329,1325,1317,0309,8309,5310,7316,7307,7313,7313,1309,7315,0257,7204,3200,2204,3206,2199,1195,5200,6196,4195,9208,9204,2200,0205,2212,0207,7208,0215,8221,3225,1219,3229,7226,2218,5194,8189,4183,1178,1165,5167,5170,8166,4169,2162,9165,1160,1155,0162,9157,5157,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu313,2313,2313,2313,2313,2313,2313,2187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1154,1140,3140,3140,3128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,029,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,99,89,39,39,39,39,39,39,39,39,39,89,89,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,34,511,411,411,49,19,19,19,69,69,69,69,69,69,69,69,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu2,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-15,7-15,7-15,7-15,7-15,7-15,7-11,1-11,1-11,1-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,0-2,1-2,2-1,0-1,0-1,0-0,10,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,02,82,82,82,82,82,81,91,91,91,90,90,90,90,96,76,76,76,66,60,16,66,66,50,36,46,46,36,36,36,36,35,35,35,35,34,44,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,43,43,43,43,42,62,62,62,52,51,91,91,92,71,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,10,10,40,40,00,00,40,50,60,00,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối90,073,757,757,657,056,623,0112,0106,1102,694,389,589,291,297,357,058,259,555,697,182,019,715,519,421,517,914,118,814,614,120,615,812,117,724,420,216,023,830,125,319,530,127,019,333,534,929,524,419,922,426,020,723,917,818,514,49,416,39,910,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước57,657,657,620,220,223,32,495,895,893,986,786,786,789,859,153,652,956,222,070,170,115,75,96,313,514,06,26,46,612,03,06,67,015,56,86,9—19,82,52,83,226,1-0,10,420,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này32,416,10,237,336,833,220,616,310,48,77,52,82,41,438,33,35,33,333,627,011,94,09,613,18,03,97,812,57,92,117,69,25,22,217,613,3—4,027,622,516,34,027,119,012,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát59,00,20,30,30,30,30,40,43,22,72,90,50,50,50,531,636,235,636,10,00,03,43,53,53,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,60,60,50,50,90,90,90,01,11,16,96,46,86,86,66,56,86,66,46,56,56,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.358,41.379,91.302,61.117,41.038,61.363,51.950,61.941,51.634,61.670,31.178,6319,4324,0324,6324,0460,4450,2369,6378,8330,0267,9225,9220,6231,4231,1221,5213,9217,9220,7215,7226,4225,8223,7226,7232,5232,0233,0245,0246,8250,0248,7263,3262,7256,1240,1236,4221,9230,4231,0233,7243,8268,9272,4241,5243,0242,2229,8250,9225,6232,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,50,50,50,50,50,60,60,50,50,551,851,10,50,50,50,50,540,560,520,10,20,12,73,22,73,13,53,94,14,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,85,22,52,54,41,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,50,50,50,50,50,60,60,50,50,551,851,10,50,50,50,50,540,560,520,10,20,12,32,32,32,32,32,32,32,32,42,32,42,32,32,32,32,32,42,42,80,00,01,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5-2,5-2,0-1,6-2,0-1,6-1,3-0,9-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,01,21,11,11,51,51,5
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,61,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,5-0,5-0,1-0,1-0,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TCO

Dữ liệu khác của TCO

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Janus Group (mã TCO), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCO.