Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TCO
CTCP Janus Group
JANUS GROUP JOINT STOCK COMPANY
10.550
▼ −150 (▼ −1,40%)

Room ngoại TCO: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TCO theo thời gian

1258 ngày
-0,12%0,87%1,85%2,83%3,82%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 125.517 cổ phiếu TCO, tương đương 0,22% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 27.961.587 cổ phiếu (48,78% vốn), khoảng 295 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,55% (3-6-2022), thấp nhất 0,15% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TCO theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,19%0,22%▲ +0,03 điểm %18.600
1 tháng28-8-20260,23%0,22%▼ −0,01 điểm %-6.800
3 tháng3-7-20260,47%0,22%▼ −0,25 điểm %-22.200
1 năm2-10-20250,48%0,22%▼ −0,26 điểm %-24.959
3 năm3-10-20232,30%0,22%▼ −2,08 điểm %-304.703

Sở hữu nước ngoài TCO cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,22%▲ +0,01 điểm %125.51749%27.961.587
9-20260,21%▼ −0,02 điểm %118.81749%27.968.287
8-20260,23%▲ +0,02 điểm %132.31749%27.954.787
7-20260,22%▼ −0,57 điểm %123.71749%27.963.387
6-20260,79%▼ −0,42 điểm %245.91749%15.101.187
5-20261,21%▲ +0,20 điểm %378.01749%14.969.087
4-20261,00%▲ +0,83 điểm %314.31749%15.032.787
3-20260,17%■ 0,00 điểm %54.1170%-54.117
2-20260,17%■ 0,00 điểm %54.1170%-54.117
1-20260,17%▼ −0,00 điểm %54.1170%-54.117
12-20250,17%▼ −0,06 điểm %54.2170%-54.217
11-20250,23%▼ −0,07 điểm %73.0760%-73.076
10-20250,30%▼ −0,21 điểm %93.4760%-93.476
9-20250,51%▼ −0,11 điểm %159.4760%-159.476
8-20250,62%■ 0,00 điểm %193.2760%-193.276
7-20250,62%▼ −0,10 điểm %193.2760%-193.276
6-20250,72%▼ −0,00 điểm %225.4040%-225.404
5-20250,72%▼ −0,03 điểm %225.5700%-225.570
4-20250,75%■ 0,00 điểm %234.5700%-234.570
3-20250,75%■ 0,00 điểm %234.5700%-234.570
2-20250,75%▼ −0,01 điểm %234.5700%-234.570
1-20250,75%■ 0,00 điểm %236.1700%-236.170
12-20240,75%▲ +0,27 điểm %236.1700%-236.170
11-20240,48%▼ −0,52 điểm %151.6710%-151.671
10-20241,01%▼ −0,50 điểm %188.0710%-188.071
9-20241,51%▲ +0,77 điểm %282.07149%8.886.319
8-20240,74%▲ +0,03 điểm %138.37149%9.030.019
7-20240,71%▲ +0,03 điểm %131.97149%9.036.419
6-20240,68%▲ +0,02 điểm %126.97149%9.041.419
5-20240,65%▲ +0,01 điểm %122.47149%9.045.919
4-20240,65%■ 0,00 điểm %121.51049%9.046.880
3-20240,65%▼ −0,02 điểm %121.51049%9.046.880
2-20240,67%▼ −1,64 điểm %124.51049%9.043.880
1-20242,31%▼ −0,40 điểm %432.12049%8.736.270
12-20232,71%▲ +0,24 điểm %506.42049%8.661.970
11-20232,47%▲ +0,12 điểm %462.12049%8.706.270
10-20232,35%▲ +0,06 điểm %440.42049%8.727.970
9-20232,30%▼ −0,15 điểm %430.12049%8.738.270
8-20232,45%▲ +0,04 điểm %457.62049%8.710.770
7-20232,40%▼ −0,05 điểm %449.52049%8.718.870
6-20232,45%▲ +0,03 điểm %458.42049%8.709.970
5-20232,42%▼ −0,00 điểm %452.24049%8.716.150
4-20232,42%▲ +0,00 điểm %453.14049%8.715.250
3-20232,42%▲ +0,00 điểm %453.04049%8.715.350
2-20232,42%▼ −0,01 điểm %452.64049%8.715.750
1-20232,43%■ 0,00 điểm %454.04049%8.714.350
12-20222,43%▲ +0,00 điểm %454.04049%8.714.350
11-20222,42%■ 0,00 điểm %453.44649%8.714.944
10-20222,42%▼ −0,01 điểm %453.44649%8.714.944
9-20222,43%▲ +0,03 điểm %455.04649%8.713.344
8-20222,41%▲ +0,02 điểm %450.04649%8.718.344
7-20222,39%▼ −0,17 điểm %446.94649%8.721.444
6-20222,56%▼ −0,96 điểm %478.54649%8.689.844
5-20223,52%▲ +0,80 điểm %658.74649%8.509.644
4-20222,72%▲ +0,25 điểm %509.44649%8.658.944
3-20222,48%▼ −0,20 điểm %463.44649%8.704.944
2-20222,68%▲ +0,12 điểm %501.64649%8.666.744
1-20222,56%▲ +0,06 điểm %479.84649%8.688.544
12-20212,51%▲ +0,13 điểm %468.74649%8.699.644
11-20212,37%▲ +0,05 điểm %444.04649%8.724.344
10-20212,32%▲ +0,00 điểm %434.87249%8.733.518
9-20212,32%▼ −0,01 điểm %434.07249%8.734.318
8-20212,33%▼ −0,03 điểm %435.07249%8.733.318
7-20212,35%—440.47249%8.727.918

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026125.517+2.0000,22%27.961.587
1-10-2026123.517+4.7000,22%27.963.587
30-9-2026118.817+3.0000,21%27.968.287
29-9-2026115.817+1.1000,20%27.971.287
28-9-2026114.717+7.8000,20%27.972.387
25-9-2026106.917−22.7000,19%27.980.187
24-9-2026129.617−1000,23%27.957.487
23-9-2026129.71700,23%27.957.387
22-9-2026129.71700,23%27.957.387
21-9-2026129.717+19.7000,23%27.957.387
18-9-2026110.017+15.0000,19%27.977.087
17-9-202695.017+6.3000,17%27.992.087
16-9-202688.717−43.7000,15%27.998.387
15-9-2026132.41700,23%27.954.687
14-9-2026132.417−7000,23%27.954.687
11-9-2026133.117+4.5000,23%27.953.987
10-9-2026128.61700,22%27.958.487
9-9-2026128.617+2000,22%27.958.487
8-9-2026128.417+3.2000,22%27.958.687
7-9-2026125.217+4.9000,22%27.961.887
4-9-2026120.317−13.3000,21%27.966.787
3-9-2026133.617+1.3000,23%27.953.487
28-8-2026132.317−1.9000,23%27.954.787
27-8-2026134.217−7000,23%27.952.887
26-8-2026134.917−3.5000,24%27.952.187
25-8-2026138.41700,24%27.948.687
24-8-2026138.41700,24%27.948.687
21-8-2026138.417+33.9000,24%27.948.687
20-8-2026104.517−23.7000,18%27.982.587
19-8-2026128.217—0,22%27.958.887

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TCO