Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TDC
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
Binh Duong Trade and Development Joint Stock Company
6.730
▲ +10 (▲ +0,15%)

Kết quả kinh doanh TDC

Doanh thu và lợi nhuận TDC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 134Q4/2023: 131Q1/2024: 119Q2/2024: 116Q3/2024: 172Q4/2024: 764Q1/2025: 126Q2/2025: 505Q3/2025: 684Q4/2025: 1.162Q1/2026: 231Q2/2026: 5521.162Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -7Q4/2023: -37Q1/2024: -24Q2/2024: 74Q3/2024: 54Q4/2024: 317Q1/2025: 20Q2/2025: 46Q3/2025: 90Q4/2025: 123Q1/2026: 9Q2/2026: 2317-37Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265522
Q1/20262319
Q4/20251.162123
Q3/202568490
Q2/202550546
Q1/202512620
Q4/2024764317
Q3/202417254
Q2/202411674
Q1/2024119-24
Q4/2023131-37
Q3/2023134-7

Doanh thu và lợi nhuận TDC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.596Năm 2021: 1.658Năm 2022: 2.488Năm 2023: 301Năm 2024: 1.171Năm 2025: 2.4792.488Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 202Năm 2021: 124Năm 2022: 35Năm 2023: -403Năm 2024: 417Năm 2025: 278417-403Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.479278
Năm 20241.171417
Năm 2023301-403
Năm 20222.48835
Năm 20211.658124
Năm 20201.596202

Báo cáo tài chính gốc TDC theo kỳ

285 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—————
2008—————
2007—————

285 tệp báo cáo TDC trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TDC

76 văn bản
30-7-2026Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận BCTC quý 2/2026HOSE8-8-2025Đính chính BCTC Hợp nhất quý 2.2025HOSE1-4-2025Giải trình BCTC kiểm toán năm 2024HOSE25-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE30-8-2024Giải trình BCTC bán niên năm 2024HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-1-2024Đính chính BCTC HN quý 4/2023HOSE25-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-11-2023Đính chính BCTC HN quý 3/2023HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC soát xét bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-8-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-6-2023Đính chính BCTC quý 1/2023HOSE24-3-2023Giải trình nguyên nhân biến động LNST BCTC năm 2022 sau kiểm toánHOSE18-1-2023Giải trình biến động lợi nhuận quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE25-8-2022Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận BCTC soát xét bán niên năm 2022HOSE22-7-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận BCTC quý 1/2022HOSE25-3-2022Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận BCTC kiểm toán năm 2021HOSE25-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE25-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE16-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2021 đã soát xétHOSE19-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với năm 2019HOSE27-1-2021Đính chính số liệu BCTC HN quý 4/2020HOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE28-8-2020Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận BCTC bán niên 2020HOSE4-8-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét bán niên 2020 của TDCHOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE22-4-2020Giải trình biến động LNST quý 1.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-4-2020Giải trình nguyên nhân biến động LNST năm 2019HOSE3-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE29-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE23-7-2019Giải trình nguyên nhân biến động LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-7-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho TDCHOSE9-7-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho TDCHOSE22-4-2019Giải trình nguyên nhân biến động LNST quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2019Giải trình chênh lệch BCTC năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 36 văn bản cũ hơn (tới 13-5-2010)
21-1-2019Giải trình biến động về LNST năm 2018HOSE7-8-2018Giải trình nguyên nhân biến động LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho TDCHOSE3-5-2018Giải trình nguyên nhân biến động LNST quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2017Giải trình biến động LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-7-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho TDCHOSE1-8-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE21-6-2016Đính chính số liệu BCTC HN - TH và VP quý 1.2016 theo kết quả kiểm toán Nhà nướcHOSE1-6-2016Điều chỉnh số liệu BCTC quý 1/2016HOSE26-4-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE21-1-2016Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-11-2015Giải trình Kết quả kinh doanh Q3-2015HOSE8-9-2015Giải trình KQKD quý 2 và lũy kế 6 tháng năm 2015HOSE9-6-2015Giải trình các nguyên nhân ảnh hưởng KQKD quý 1.2015HOSE18-5-2015Đính chính số liệu BCTC HN quý 1.2015HOSE7-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE29-8-2014Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2.2014HOSE15-8-2014Đính chính BCTC HN Q2-2014HOSE23-5-2014Giải trình biến động KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳHOSE8-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE17-2-2014Đính chính số liệu BCTC Q4/2013HOSE21-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2013HOSE14-11-2013Công bố đường link BCTC Q3/2013HOSE16-8-2013Giải trình KQKD quý 2 năm 2013HOSE21-5-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE8-2-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q4 và lũy kế 2012HOSE7-6-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE7-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE31-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2011HOSE18-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế của 6 tháng đầu năm 2011 so với 6 tháng đầu năm 2010HOSE4-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Q2-2011 so với Q2-2010HOSE29-4-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính Q1/2011HOSE24-2-2011Giải trình Kết quả giao dịch cổ phiếu của Dương Thị Hồng TỵHOSE25-8-2010Giải trình kết quả kinh doanh 6 tháng 2010HOSE30-7-2010Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE13-5-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TDC.

Kết quả kinh doanh TDC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.526,31.195,0583,82.500,31.685,21.725,01.956,41.834,01.435,31.485,61.614,71.959,42.004,11.853,61.809,5625,5545,9524,1336,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu47,624,4283,112,527,0128,6393,8138,081,035,953,1213,3385,6137,222,713,02,22,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.478,81.170,6300,72.487,81.658,21.596,51.562,61.696,01.354,31.449,71.561,61.746,01.618,51.716,51.786,8612,5543,7521,8336,3
4. Giá vốn hàng bán1.981,1566,5197,32.081,31.064,8964,81.003,11.228,4928,91.042,21.150,41.408,41.249,01.380,71.475,8516,0446,9427,9285,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)497,6604,0103,4406,5593,4631,6559,5467,6425,4407,5411,2337,6369,5335,8311,096,596,893,950,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính177,5128,756,30,90,23,02,01,18,53,39,65,45,015,521,572,08,313,04,9
7. Chi phí tài chính152,9163,5190,9247,1154,6159,4233,1133,0142,6129,1141,962,250,943,423,412,84,35,11,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay152,9163,5190,9247,1154,6159,4229,3133,5145,7124,8141,260,840,735,821,410,74,15,11,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,52,71,97,48,05,37,10,90,60,60,60,10,50,31,40,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng96,480,456,090,472,986,492,296,676,270,181,687,992,775,353,534,414,447,28,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp85,861,775,247,475,676,256,851,947,352,553,256,260,956,841,524,316,79,44,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)346,5429,8-160,629,9298,4317,9186,5188,2168,3159,7144,8136,8170,5176,0215,496,969,745,241,3
12. Thu nhập khác4,56,90,2100,93,89,926,29,77,210,610,429,527,835,643,227,326,328,92,3
13. Chi phí khác27,75,6241,145,7127,763,813,329,52,43,55,716,43,70,94,31,13,30,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-23,11,3-240,955,2-124,0-53,913,0-19,84,87,14,713,124,134,738,826,222,928,52,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)323,4431,1-401,485,1174,5264,1199,5168,4173,1166,8149,5149,9194,6210,7254,2123,192,673,743,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành48,315,01,450,149,760,945,942,336,936,740,035,750,252,561,430,719,527,211,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,3-1,3-0,00,20,30,9-0,30,5-0,61,80,41,6-1,6-1,71,3-0,42,9-6,30,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)44,913,71,450,450,161,945,642,836,438,540,537,248,650,862,630,322,420,912,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)278,5417,5-402,834,7124,4202,2153,8125,6136,7128,3109,0112,7146,0159,9191,592,870,252,931,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,02,50,04,63,67,45,56,06,06,31,7-3,91,0-0,52,10,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)275,5415,0-402,830,1120,8194,8148,4119,7130,7122,0107,3116,6145,0160,4189,492,870,252,931,3

Kết quả kinh doanh TDC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh558,6231,71.196,3685,4512,8130,9771,9185,4118,5119,2240,0142,2140,0103,7193,11.506,1663,6137,4833,6237,7399,8214,0676,8387,9388,8275,81.048,4304,0400,8201,1888,9289,5298,2362,7527,9530,4196,0181,8765,5246,8257,8215,5958,9195,7210,6244,3791,5303,2565,5179,21.087,1293,7350,0285,5822,3463,6383,6186,6777,8300,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,10,633,91,47,64,77,913,62,80,0109,47,96,0-0,39,90,71,20,70,714,61,710,030,130,814,553,2112,551,3219,710,381,713,128,718,655,210,116,73,39,17,85,213,936,73,81,910,76,753,351,1102,2186,962,086,051,042,958,829,56,010,17,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)552,5231,11.162,5684,0505,2126,2763,9171,7115,7119,2130,6134,3134,0104,0183,21.505,3662,4136,8832,9223,1398,1204,0646,7357,1374,2222,6935,9252,7181,1190,8807,2276,5269,6344,0472,8520,3179,3178,5756,4239,0252,6201,7922,2191,9208,8233,6784,8249,9514,477,0900,2231,7264,0234,5779,4404,8354,1180,5767,7293,8
4. Giá vốn hàng bán464,4177,3865,6569,5440,9104,1325,468,082,789,256,583,699,982,6153,81.293,1528,8105,6511,4169,3257,8130,8368,6215,4239,0142,9621,2181,934,2143,6550,5200,1184,2286,5240,0397,6140,8144,5467,4200,8211,4162,4595,4156,9181,3208,7584,1182,1457,463,0645,0206,8207,7197,3559,9374,5285,4158,5630,8239,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,053,8296,8114,564,322,1438,5103,733,030,074,150,734,121,429,4212,2133,631,2321,653,8140,373,2278,1141,7135,279,7314,770,8146,947,3256,876,485,357,6232,7122,738,534,1289,138,241,239,3326,835,027,425,0200,767,757,114,0255,124,956,337,2219,530,368,822,0136,853,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,40,18,337,986,544,83,80,0124,90,012,40,01,70,00,30,00,40,30,10,00,00,00,00,22,70,00,20,21,50,1-0,1-0,31,30,21,11,36,00,1-0,00,62,60,16,30,60,60,53,5-2,33,40,80,90,52,30,70,70,512,02,27,59,7
7. Chi phí tài chính40,916,643,325,063,720,952,427,656,227,365,529,064,731,855,326,858,1107,055,124,050,724,842,233,745,737,882,229,6100,720,655,412,444,920,354,3-2,072,920,654,621,123,432,469,89,147,515,634,17,416,28,79,19,514,88,812,912,112,66,76,15,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay40,816,643,325,063,720,952,427,656,227,365,529,064,731,855,326,858,1107,053,823,350,724,842,233,745,737,882,229,6100,720,653,612,445,320,453,3-3,372,820,154,222,019,231,769,58,548,814,522,94,913,38,59,39,012,18,68,312,113,24,65,05,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,83,72,20,92,01,4-1,0-0,90,50,5-0,00,40,71,00,40,52,83,02,6-0,25,80,10,10,10,20,20,10,10,10,10,20,20,20,10,10,2-0,20,10,10,20,20,10,10,20,20,10,10,2-0,00,00,10,20,10,10,10,10,00,11,40,1
9. Chi phí bán hàng12,98,443,918,724,39,534,510,913,913,014,712,314,513,637,917,617,617,326,411,718,816,033,417,717,917,332,420,623,116,136,921,221,017,421,218,520,615,720,917,115,316,825,417,921,816,422,821,019,624,336,919,823,014,222,726,616,89,324,99,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,321,828,720,818,917,419,313,714,012,633,912,014,114,010,913,110,612,928,913,721,211,926,411,724,512,417,812,514,811,815,512,712,811,112,411,012,110,716,011,913,510,717,79,514,510,917,310,814,112,918,214,016,013,517,714,913,610,414,78,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,310,9191,488,845,920,4335,150,774,2-22,5-27,6-2,1-56,8-36,9-73,9155,350,5-102,7214,04,255,420,7176,279,050,012,5182,78,49,9-1,0149,130,08,29,1146,196,5-61,4-12,7197,7-11,0-8,2-20,5220,4-0,6-55,7-17,3130,126,510,4-31,1191,9-17,85,01,3167,1-22,737,8-2,2100,040,0
12. Thu nhập khác0,50,00,63,61,00,10,43,91,41,2-0,1-0,20,50,70,9-0,199,70,30,30,03,5-0,06,90,40,42,210,03,712,40,29,72,40,12,32,00,20,71,317,91,72,01,30,56,8-0,83,66,46,21,09,222,26,24,31,33,48,817,85,623,63,8
13. Chi phí khác13,70,726,41,60,00,21,50,50,92,79,14,2225,13,322,04,913,05,892,32,924,18,418,39,934,61,010,41,90,30,2-0,325,41,01,7-0,1-0,12,00,512,90,7-0,42,72,31,10,11,81,712,20,41,12,50,60,20,1-7,55,90,70,14,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-13,2-0,6-25,82,01,0-0,1-1,13,40,5-1,6-9,1-4,5-224,6-2,6-21,1-4,986,7-5,5-92,0-2,9-20,6-8,4-11,5-9,5-34,11,2-0,31,812,1-0,010,0-23,1-0,90,62,10,3-1,30,85,00,92,4-1,3-1,85,7-0,91,84,7-6,00,68,119,75,74,21,310,93,017,15,519,33,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,110,2165,690,847,020,3334,054,174,8-24,1-36,7-6,6-281,4-39,6-95,0150,3137,2-108,2122,01,434,812,2164,769,515,813,7182,410,222,0-1,0159,17,07,39,7148,296,8-62,6-11,9202,7-10,1-5,7-21,8218,65,0-56,7-15,5134,820,511,0-23,0211,6-12,19,12,6178,0-19,754,93,3119,343,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,61,146,21,10,50,617,10,10,60,00,20,40,00,89,430,04,60,636,80,87,82,445,713,74,22,639,81,56,80,736,05,11,91,534,10,90,80,733,70,91,10,639,10,90,40,132,42,50,80,050,2-1,03,01,342,8-1,511,70,328,010,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-3,30,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,10,00,20,00,30,00,00,01,50,00,10,2-0,3-0,00,0-0,0-0,50,00,90,0-0,1-0,5-1,11,1-0,10,51,10,30,8-1,20,00,12,21,0-1,3-0,21,6-1,6-1,30,2-1,9-0,41,5-0,51,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,61,142,81,10,50,617,10,10,60,00,30,40,00,89,430,04,70,637,20,87,82,447,213,74,32,839,61,56,80,735,55,12,81,534,00,5-0,21,833,61,42,20,939,8-0,30,50,234,53,5-0,6-0,151,8-2,51,81,641,0-1,913,2-0,229,310,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,59,1122,889,746,519,7316,954,074,2-24,1-37,0-7,0-281,4-40,3-104,4120,4132,5-108,984,80,627,09,8117,555,811,510,9142,88,715,2-1,7123,61,84,48,2114,296,4-62,4-13,8169,1-11,5-7,9-22,7178,85,3-57,2-15,7100,217,011,6-22,8159,8-9,67,41,0137,0-17,841,73,590,033,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,40,91,01,00,60,51,70,60,8-0,7-0,10,00,10,11,31,61,10,72,0-0,61,40,83,60,82,20,81,71,61,40,81,60,62,11,01,61,61,80,91,41,52,30,9-4,22,3-1,8-1,1-2,7-0,31,6-1,42,6-0,60,2-1,28,60,1-0,9-0,8-0,00,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,18,2121,888,845,919,3315,153,473,4-23,4-36,9-7,0-281,4-40,4-105,7118,8131,4-109,582,91,125,69,0114,054,99,310,0141,17,113,8-2,5122,01,32,37,2112,694,8-64,2-14,7167,7-13,0-10,2-23,7183,03,1-55,4-14,5103,017,210,0-21,5157,2-9,07,22,3128,5-17,842,54,390,033,4

Báo cáo khác của TDC

Dữ liệu khác của TDC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (mã TDC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.479 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 278 tỉ đồng, giảm 33,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 552 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.