Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TDC
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
Binh Duong Trade and Development Joint Stock Company
6.730
▲ +10 (▲ +0,15%)

Cân đối kế toán TDC

Cân đối kế toán TDC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.429,71.812,6798,91.495,32.527,92.724,74.150,94.591,05.607,15.274,75.184,65.134,53.303,93.143,62.510,51.544,7886,6761,1384,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,314,514,141,065,328,259,627,830,826,829,732,351,542,665,132,7112,273,977,3
      1. Tiền96,314,514,141,065,328,259,125,328,324,327,231,735,016,611,112,79,773,977,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,52,52,52,52,50,516,526,054,020,0102,50,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,03,5155,00,00,00,04,94,44,93,92,74,75,810,7111,10,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,94,98,18,112,6112,20,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0-1,0-2,2-3,4-2,3-1,9-1,20,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,03,5155,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.070,71.390,1326,3890,9632,8422,1600,7984,8715,4882,31.102,7617,3579,51.397,81.192,0588,8375,4310,2115,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.212,7771,1308,0877,0667,5423,0506,0690,0702,4869,11.078,8600,4552,31.364,71.060,8165,5161,5112,658,5
      2. Trả trước cho người bán856,4655,814,431,04,021,099,5299,08,913,011,914,618,419,7120,5406,6209,2196,557,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác58,122,361,631,518,215,89,18,917,114,224,610,914,218,015,019,25,11,30,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,5-59,0-57,6-48,6-56,9-37,7-13,9-13,0-13,0-14,0-12,7-8,6-5,4-4,6-4,4-2,5-0,3-0,2-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho248,7397,7398,6404,41.826,32.270,33.487,43.570,94.818,64.318,63.769,74.288,62.659,51.686,21.232,7772,1390,9370,2178,2
      1. Hàng tồn kho248,7397,7398,6405,41.836,02.290,63.505,73.571,04.821,54.318,83.769,74.288,62.659,51.686,31.232,7772,1390,9372,7178,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-0,9-9,7-20,4-18,3-0,1-2,9-0,20,00,0-0,0-0,10,00,0-0,0-2,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,010,356,53,93,54,23,22,638,042,2278,7193,68,711,210,040,18,17,013,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,710,21,92,21,62,11,91,83,22,33,16,23,02,60,40,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,153,20,60,00,00,10,434,435,1275,3175,10,10,88,632,01,94,67,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,01,41,11,82,01,30,30,54,70,31,10,50,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,35,17,81,08,06,22,26,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.122,92.598,42.811,52.344,22.711,92.950,92.093,62.170,32.259,72.003,62.169,61.118,21.094,3351,6193,4141,3110,999,460,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn197,1367,9446,5495,1237,5290,3349,8400,3437,5125,0150,5677,4709,30,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng177,444,359,6159,7226,1261,8324,8382,0418,0117,0143,4677,4709,30,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác19,7323,6386,9335,411,428,525,018,319,68,07,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định121,9108,8133,8149,1177,8186,1193,0158,0209,0244,1265,4289,0253,0224,6101,680,563,557,926,3
      1. Tài sản cố định hữu hình60,957,269,784,9105,1122,7125,1130,4175,3207,1227,2249,0215,4214,993,469,154,748,826,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,42,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,8-0,7-0,5-0,3-0,10,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,42,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,8-0,7-0,5-0,3-0,10,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình61,051,564,164,272,763,467,927,633,737,138,240,037,69,78,211,58,89,10,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,42,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,8-0,7-0,5-0,3-0,10,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,61,71,92,12,30,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,42,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,8-0,7-0,5-0,3-0,10,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.662,62.021,22.137,91.610,52.211,32.397,61.481,11.549,21.547,91.550,31.665,252,547,722,824,81,30,55,21,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.641,02.006,02.124,71.599,62.199,12.368,61.456,81.490,81.492,31.501,51.615,4————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,615,113,210,912,129,024,358,455,548,849,8————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn82,176,274,672,771,563,658,251,151,268,771,971,354,352,859,051,639,128,89,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh51,345,443,841,940,732,827,420,319,418,918,517,917,82,98,227,917,06,61,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,830,830,830,830,830,830,830,831,853,553,553,536,851,250,923,722,122,18,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-0,0-0,0-0,2-1,30,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,124,418,816,813,913,311,411,714,115,416,626,528,549,76,15,85,57,623,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn53,822,418,116,112,912,19,29,811,713,412,219,720,042,32,71,51,91,323,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,32,00,70,70,91,22,21,92,41,93,74,15,64,02,33,63,26,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,01,01,00,70,30,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,71,31,92,50,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.552,64.411,13.610,53.839,45.239,85.675,66.244,66.761,37.866,87.278,37.354,26.252,74.398,23.495,22.704,01.686,1997,5860,5445,4
  A. Nợ phải trả2.834,63.201,82.820,02.618,03.959,74.388,95.005,05.530,76.631,46.056,76.158,45.042,73.150,42.248,41.442,21.335,0727,2718,4359,6
    I. Nợ ngắn hạn2.722,83.006,32.130,11.920,53.149,33.432,34.589,93.999,44.380,63.511,13.655,14.519,83.051,92.010,81.284,91.184,6726,8716,9357,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.157,21.437,8889,81.016,4904,8713,01.097,7696,1738,2901,91.441,6646,3318,7221,5145,2597,470,340,220,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn572,9634,7601,4590,01.474,31.658,11.751,31.753,32.272,51.614,31.340,82.646,71.380,6742,7355,591,975,839,453,2
      4. Người mua trả tiền trước469,9334,4153,894,9307,5578,1768,0697,9781,8494,8294,5341,0296,4290,4233,0282,3361,5587,2228,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước104,323,931,346,186,374,978,2161,333,135,040,330,352,941,329,29,67,110,62,8
      6. Phải trả người lao động21,914,411,510,28,09,39,38,76,89,510,79,99,88,54,31,81,51,40,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn162,568,864,775,5177,7149,6297,9290,5216,7209,0322,5596,7752,4490,1390,412,210,811,40,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác216,7474,6358,563,9164,9233,6573,9381,6326,5244,1201,6242,5234,8203,6102,6166,5179,611,446,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,02,32,90,32,13,26,25,311,023,111,312,610,52,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,317,719,123,725,715,711,47,24,70,50,00,41,11,71,711,57,74,72,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn111,8195,5689,9697,5810,4956,6415,11.531,32.250,92.545,62.503,3522,998,5237,6157,3150,40,51,62,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0179,9792,31.019,11.471,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,242,90,210,19,294,796,578,076,472,984,80,20,010,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn108,6152,6689,7687,4801,2861,9317,51.272,11.379,31.449,5941,1516,892,0222,7150,2150,00,01,11,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,30,40,50,50,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,01,21,21,92,83,80,02,80,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,21,01,32,03,33,64,96,80,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.718,01.209,2790,51.221,51.280,11.286,71.239,51.230,61.235,41.221,61.195,81.210,01.247,81.246,81.261,7351,1270,3142,185,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.718,01.209,2790,51.221,51.280,11.286,71.239,51.230,61.235,41.221,61.195,81.210,01.247,81.246,81.261,7351,1270,3142,185,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.272,31.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0200,0200,0100,066,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần51,61,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,82,12,12,12,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,87,87,87,87,87,87,88,08,08,08,08,04,94,84,84,80,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,1-0,40,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển123,0122,7122,5124,9101,575,644,244,343,843,342,928,828,628,428,428,719,112,16,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,913,813,613,613,78,95,42,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối231,747,0-367,256,0139,7169,8156,7147,4153,2140,4117,6119,1156,6155,5210,1102,339,822,58,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-43,8-368,035,625,918,9-25,08,327,722,518,45,8————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này275,5415,0-402,830,1120,8194,8148,4119,7130,7122,0111,8————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31,729,925,630,929,331,729,029,028,428,025,438,342,142,611,10,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.552,64.411,13.610,53.839,45.239,85.675,66.244,66.761,37.866,87.278,37.354,26.252,74.398,23.495,22.704,01.686,1997,5860,5445,4

Cân đối kế toán TDC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.474,92.176,92.552,32.360,52.187,51.873,31.980,6948,9877,6753,6899,01.202,61.220,61.446,51.437,52.125,33.143,02.929,12.526,62.324,92.554,72.729,72.730,32.862,83.010,24.033,94.192,54.498,24.617,54.540,05.169,05.295,65.270,05.501,25.611,85.800,25.242,45.314,15.303,85.042,15.034,04.935,65.134,24.947,34.449,11.525,95.246,55.319,25.215,03.501,13.320,62.676,52.546,03.071,13.220,62.730,32.556,82.527,92.567,72.129,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền61,325,996,356,030,559,514,512,821,424,214,113,934,58,5196,0189,2653,9630,365,320,773,876,228,223,069,425,159,669,920,836,427,847,913,321,530,827,215,432,927,023,370,923,129,7513,375,520,831,826,836,520,351,525,244,013,842,614,418,160,765,1116,0
      1. Tiền61,325,996,356,030,559,514,512,821,424,214,113,934,58,541,0109,2643,9620,365,320,773,876,228,223,068,924,659,169,420,333,925,345,410,819,028,324,712,930,424,520,868,420,627,2510,833,020,331,320,230,017,337,321,740,510,816,610,914,19,711,113,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0155,080,010,010,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,542,50,50,56,56,53,014,23,53,53,026,03,54,051,054,0102,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,5158,5158,5155,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,84,94,44,94,94,94,94,94,93,93,93,63,72,72,73,53,82,24,74,24,25,85,85,04,910,410,710,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,95,24,98,18,18,18,18,18,18,012,312,612,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,50,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,3-1,2-2,2-2,2-1,4-1,4-2,7-3,4-3,9-3,9-2,3-2,3-3,1-3,1-1,9-1,9-1,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,5158,5158,5155,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.937,61.771,12.193,51.948,11.716,21.311,51.558,6480,3398,5286,5438,2563,0583,9877,4834,41.517,2884,3540,0633,0269,9294,0337,3422,3400,0445,0508,3624,9615,3785,7905,31.550,0696,8708,2712,7716,5858,4809,5844,8913,11.126,01.101,71.101,51.049,6678,3660,6696,2619,6742,1781,8671,5597,4454,8494,61.338,51.458,81.125,21.131,71.119,41.206,5815,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.215,3943,21.369,91.255,3855,0620,5771,1324,3253,5264,0462,0562,1560,5847,4820,51.529,6909,1572,8667,5294,8314,9348,1423,0319,9350,5395,1525,2439,4610,4677,8689,2680,1702,0707,9702,4831,1782,0829,1869,21.062,71.076,81.077,21.025,5607,2602,8661,2600,3702,8734,7644,2578,3355,1426,71.309,31.426,11.053,81.083,2979,11.071,1620,5
      2. Trả trước cho người bán740,0842,4856,6727,8892,5723,6655,226,415,917,214,428,948,960,948,813,75,73,44,05,08,69,921,083,9107,7116,7100,5175,2174,4228,2864,520,010,79,58,919,819,214,813,027,019,018,615,645,929,418,616,029,334,319,49,577,452,115,421,056,034,4126,4123,0177,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác39,042,023,5—27,926,5191,4188,2187,762,919,421,323,917,713,727,923,520,718,515,516,117,816,022,413,010,313,114,514,712,29,39,68,67,818,021,622,515,045,049,819,318,421,036,239,425,011,115,418,313,315,026,820,318,316,320,018,718,216,819,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,6-56,5-56,5-58,1-59,2-59,0-59,0-58,6-58,6-57,6-57,6-49,3-49,3-48,6-48,6-54,0-54,0-56,9-56,9-45,5-45,5-38,4-37,7-26,2-26,2-13,8-13,9-13,8-13,8-13,0-13,0-12,8-13,1-12,4-12,9-14,2-14,2-14,0-14,0-13,5-13,5-12,7-12,5-10,9-10,9-8,6-7,8-5,4-5,4-5,4-5,4-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,4-4,4-2,5
    IV. Tổng hàng tồn kho418,2359,2248,6350,6434,0488,2397,1415,2406,9390,7398,4424,4398,1398,9404,4415,71.601,01.748,71.826,32.028,32.183,72.309,32.277,22.435,92.491,93.493,83.505,73.807,93.797,53.587,53.583,74.543,14.539,34.730,54.822,34.837,34.371,54.386,64.316,73.871,33.834,53.767,13.772,03.458,03.427,7614,64.399,64.340,74.206,12.774,62.658,72.158,51.980,21.695,01.701,91.552,01.379,31.314,71.275,41.170,4
      1. Hàng tồn kho418,2359,2248,6350,6434,0488,2397,1415,2406,9390,7398,4424,4398,1399,9405,3416,61.601,91.758,41.836,02.044,52.199,92.329,72.297,62.461,52.522,23.506,43.505,73.807,93.797,53.587,63.583,84.545,74.542,04.733,44.822,54.837,54.371,84.386,84.316,93.871,53.834,73.767,13.772,03.458,03.427,7614,64.399,64.340,74.206,22.774,72.658,72.158,61.980,31.695,11.702,01.552,01.379,31.314,71.275,41.170,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,9-0,9-0,9-9,7-9,7-16,2-16,2-20,4-20,4-25,6-30,3-12,60,00,00,0-0,1-0,1-2,6-2,7-2,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác57,820,714,05,96,814,110,340,650,852,344,842,845,66,62,83,23,810,22,06,13,26,82,64,04,06,82,45,213,66,02,62,94,631,638,072,441,144,942,116,622,139,9279,0294,0281,6191,5192,7206,1186,832,48,333,823,018,011,433,722,822,710,016,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,010,513,74,85,78,010,21,71,51,81,93,84,05,32,22,02,43,01,61,62,83,72,12,82,42,81,93,21,92,41,82,63,13,93,23,32,72,62,32,32,32,62,417,52,610,86,216,02,83,13,02,62,92,12,83,22,21,40,40,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,110,20,30,10,03,40,136,046,447,442,038,140,60,30,60,40,02,30,00,60,00,00,00,00,01,20,10,010,00,20,40,00,226,934,462,932,336,235,18,514,915,2276,3276,0277,9178,6175,1179,8169,015,20,018,48,06,70,813,112,916,38,69,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,00,10,00,91,12,70,02,82,93,10,90,91,11,00,00,81,54,90,33,90,43,20,41,21,52,70,42,01,73,40,30,31,30,80,46,26,06,14,65,84,922,20,30,51,11,70,52,44,63,20,23,60,10,10,08,80,11,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác37,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,311,07,810,411,05,19,212,09,17,88,77,63,41,07,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.728,42.128,82.000,32.226,32.246,42.507,02.424,32.565,82.628,42.790,22.727,72.608,22.615,92.386,02.400,22.473,12.476,92.706,72.712,42.890,12.913,02.923,12.945,33.004,13.015,92.097,22.095,92.151,02.149,52.169,52.171,72.186,32.226,42.225,92.255,01.995,31.970,11.996,12.005,62.123,62.107,32.159,62.133,22.520,22.541,84.791,41.115,0687,3732,6763,01.093,5977,2982,0360,2355,0330,1332,9251,1193,4167,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,5196,374,688,591,3276,8198,8221,2284,8444,9488,7446,9449,9545,4551,6226,1227,6234,5237,5274,8286,3289,6290,3324,4329,6345,0356,9399,8392,7402,7400,3424,3425,7426,4437,5153,7126,6124,7124,9124,7126,4148,5200,5577,5599,7622,9677,4243,9329,2382,9709,3610,7628,80,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0176,820,329,931,142,844,346,449,454,659,661,164,2159,1216,2216,9218,0224,9226,1257,6257,9260,2261,8304,8307,8323,0331,9366,1370,5380,5382,0412,5414,3415,6418,0143,7115,6116,4116,9116,9119,2140,3191,2567,4593,0616,5677,4243,9329,2382,9709,3610,7628,80,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,50,054,358,560,3234,0154,5174,8235,3390,3429,1385,8385,8386,2335,49,29,69,611,417,128,429,428,519,621,822,025,033,722,122,118,311,911,410,819,610,010,98,38,07,77,38,29,310,16,76,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,019,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định127,4132,8121,9124,8109,1106,5108,8113,0123,4128,1133,8138,7144,7144,1149,1151,8158,8170,8177,8184,0191,4194,0186,1192,8181,4188,1193,0181,4189,1187,1159,7164,7196,4201,3208,9219,1227,0236,5244,9241,4245,2256,3264,9263,4271,4278,3289,2299,9279,5253,4252,9220,0224,8231,6205,4188,2159,4134,0100,690,9
      1. Tài sản cố định hữu hình70,974,060,961,560,756,557,259,962,765,769,773,377,681,684,989,995,499,6105,1109,9115,7117,4122,7128,3115,7121,4125,1112,5119,0126,2132,0136,6167,7168,1175,2183,3190,9199,9207,8203,8207,9218,6226,7224,7232,3238,7249,2259,5238,6212,1215,3210,4215,2221,9195,7178,4149,5124,292,479,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4
      3. Tài sản cố định vô hình56,558,861,063,348,349,951,553,160,762,464,165,467,162,564,261,963,471,272,774,275,776,663,464,565,666,867,968,970,160,927,628,228,733,233,735,736,136,637,137,637,337,738,238,639,139,640,040,540,941,437,69,69,79,89,79,89,89,88,211,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,51,51,61,61,71,71,71,81,81,91,92,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.449,81.657,81.662,61.876,51.910,02.021,72.021,12.135,22.123,22.123,52.011,81.929,01.927,81.604,91.610,52.002,01.997,62.212,42.211,32.347,42.350,92.362,82.397,62.413,52.431,31.490,21.482,91.506,91.504,61.517,21.549,21.534,81.541,91.533,41.547,91.560,81.555,61.552,41.552,31.671,41.653,31.667,21.577,91.588,51.580,03.803,649,444,042,545,247,739,121,823,243,640,873,314,525,817,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.434,51.643,11.641,01.861,61.876,81.994,12.005,92.121,42.110,42.110,31.998,61.917,01.916,41.594,71.599,61.989,31.985,92.200,52.199,12.336,32.339,82.347,52.368,62.387,62.387,41.462,41.458,61.488,31.489,71.491,01.490,81.480,81.485,01.478,61.492,31.508,11.502,91.502,91.503,51.598,01.596,91.616,51.528,11.529,71.524,1———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,314,721,614,833,227,615,113,812,913,213,212,011,510,210,912,711,611,912,111,011,115,329,025,943,927,824,318,514,826,258,454,056,954,855,552,752,749,548,873,456,450,749,858,855,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn88,785,982,280,079,577,672,673,774,675,074,774,874,473,672,376,176,473,672,069,369,563,758,858,858,758,551,651,551,351,250,850,650,551,346,646,646,468,868,668,768,572,071,971,871,671,471,271,154,054,154,353,153,052,854,854,354,660,359,150,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh57,955,151,449,248,746,841,842,943,844,243,944,043,642,841,545,345,642,841,238,538,732,928,028,027,927,720,820,720,520,420,019,819,719,519,018,918,819,018,919,018,818,618,518,418,218,018,017,917,817,917,817,717,63,03,63,23,48,822,63,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,831,831,831,831,853,553,553,553,553,553,553,553,553,553,553,536,536,536,836,836,851,251,251,251,251,236,524,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,2-4,2-4,2-3,6-3,8-3,8-3,8-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-1,3-1,3-1,30,00,00,00,00,023,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác54,956,159,156,756,524,523,122,722,418,618,818,819,118,016,817,116,515,413,914,615,013,112,514,614,915,311,411,511,811,411,811,912,013,614,115,114,513,614,917,513,915,518,019,019,215,226,427,025,825,927,752,752,050,849,445,043,840,46,06,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn50,350,853,854,754,622,522,422,021,718,018,118,118,417,316,116,415,714,512,913,313,811,812,112,813,013,39,29,69,99,59,810,410,511,111,712,812,612,912,915,411,211,612,913,114,210,119,717,915,617,420,043,344,043,842,339,739,034,52,81,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,75,35,32,02,02,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,90,91,21,21,20,41,91,92,02,21,91,91,92,01,51,52,42,42,31,90,81,91,82,33,44,45,14,04,04,06,17,15,84,96,65,03,83,61,71,32,82,33,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,51,51,01,00,80,81,01,00,91,01,01,01,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,50,70,81,01,11,31,41,61,71,92,02,22,32,62,62,52,20,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.203,34.305,84.552,64.586,84.433,94.380,34.404,93.514,73.506,13.543,83.626,73.810,73.836,53.832,53.837,84.598,45.619,85.635,95.238,95.215,05.467,85.652,95.675,55.867,06.026,16.131,16.288,46.649,36.767,16.709,57.340,77.481,97.496,47.727,27.866,97.795,47.212,57.310,17.309,47.165,77.141,37.095,27.267,37.467,46.990,96.317,36.361,56.006,55.947,54.264,14.414,03.653,73.528,03.431,23.575,53.060,42.889,72.778,92.761,12.296,8
  A. Nợ phải trả2.547,42.578,62.834,32.991,32.928,13.151,33.194,82.621,52.666,92.777,42.799,22.946,22.964,62.651,62.611,23.197,54.338,54.465,63.961,14.021,94.175,34.356,44.395,44.572,94.787,74.880,75.037,75.541,35.547,85.480,76.097,76.362,56.378,96.483,66.633,76.676,56.189,86.097,46.089,06.114,06.078,25.912,36.067,46.434,75.963,65.123,05.160,34.903,14.861,93.039,23.151,72.547,72.413,92.183,72.327,01.958,31.751,71.477,41.497,91.120,7
    I. Nợ ngắn hạn2.428,12.471,42.722,52.553,22.510,22.878,12.500,11.928,51.974,92.085,92.108,32.255,82.275,71.951,91.913,52.503,63.646,43.657,43.147,93.134,33.289,23.398,33.375,14.224,34.439,24.462,04.260,84.683,94.645,53.951,33.962,84.174,24.192,84.229,64.165,64.194,43.679,33.521,63.325,83.344,23.325,33.404,83.492,23.816,65.413,22.932,34.612,74.773,84.766,12.922,43.026,62.415,42.312,11.914,62.075,11.733,91.564,01.311,71.340,4969,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.252,41.051,31.157,21.172,61.231,31.445,9896,0752,7858,4885,2888,81.090,01.093,21.048,21.016,2747,11.019,9922,9902,1851,4622,4708,7649,4818,01.094,4999,2740,51.192,81.325,9831,0659,1789,9875,3755,5702,4843,1997,6984,9864,8815,8877,21.324,01.369,7834,7796,6706,0622,5476,9386,2335,5289,3253,6206,0214,1200,5190,8174,0200,0145,1116,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn558,7590,8572,9765,7683,8630,3633,9585,6567,2613,9601,4607,1585,5575,7589,81.276,71.483,41.487,51.474,31.381,71.589,01.651,91.658,11.666,81.662,11.758,71.752,31.815,21.797,61.696,21.753,81.893,21.902,82.230,92.092,52.226,41.537,11.558,81.434,31.322,91.322,11.233,91.335,22.039,23.624,51.758,42.652,82.967,02.868,71.264,91.390,5549,9498,0723,2783,8485,8362,2354,3350,6206,0
      4. Người mua trả tiền trước210,4394,0469,9322,7309,4409,8334,4210,6185,7170,4153,8112,0115,9112,294,9117,0137,5309,8307,5556,0577,5569,0578,1806,6790,1859,4793,1904,8803,5752,0697,9792,3714,6725,2781,8550,2579,5527,7494,8598,5485,5320,4299,7526,9525,5380,6342,3366,5547,5372,5287,5600,7584,3265,3318,2388,6310,3238,1242,7215,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,454,8104,426,27,72,226,72,75,41,431,332,431,97,340,762,843,41,784,612,019,81,580,215,311,31,881,24,56,52,1163,89,76,71,332,71,51,91,734,51,98,523,440,81,40,81,330,30,61,32,757,42,84,63,242,13,310,45,928,912,0
      6. Phải trả người lao động10,610,321,816,68,67,79,06,96,76,38,37,76,86,310,27,66,76,38,06,27,06,39,37,86,36,89,36,35,76,28,76,35,65,26,86,05,95,89,56,86,26,310,77,76,96,89,98,08,06,89,86,76,05,78,55,34,53,94,32,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn135,6106,5162,568,263,955,162,348,161,344,164,751,167,458,475,5144,3195,2160,9182,2125,8131,2124,6184,0325,3343,9289,4297,9277,3298,6285,9290,5246,1254,7201,3217,0213,2196,5194,9210,7318,3334,7311,7234,8210,2210,265,8706,6707,7710,3703,1739,1722,0723,8491,9507,2436,9436,1369,8410,9205,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác229,3251,7216,5163,8187,8310,3520,2303,8271,9346,6340,9336,3355,9125,762,7123,9731,4752,8163,4173,2314,1331,2200,3565,0508,6543,5572,9468,2389,6376,1381,5427,7420,1310,7326,5348,4352,6246,2274,5276,5286,8187,6200,1193,8241,010,4243,6238,2238,2237,4243,3270,0276,9202,8203,6211,7253,3122,1133,3191,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,32,32,32,32,32,90,31,50,50,31,21,00,92,12,12,22,13,43,24,66,66,65,311,75,05,28,49,09,011,811,09,810,021,222,118,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,712,017,317,517,816,817,718,118,218,119,119,119,218,223,724,328,915,525,728,128,15,215,717,220,30,911,412,315,6-1,07,27,412,4-0,74,74,77,3-0,60,51,12,2-5,9-2,0-2,01,0-4,0-0,6-2,70,9-5,61,30,73,6-3,40,31,63,2-3,62,62,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn119,3107,2111,8438,1417,9273,2694,7693,0692,0691,4690,8690,4688,8699,7697,7693,9692,0808,2813,1887,6886,0958,11.020,3348,5348,5418,7777,0857,5902,31.529,32.134,92.188,32.186,12.254,02.468,12.482,02.510,52.575,82.763,22.769,82.752,92.507,52.575,22.618,1550,42.190,7547,6129,395,8116,7125,1132,3101,7269,1251,9224,4187,6165,7157,5150,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0179,9745,4745,4745,4792,3972,2972,2972,21.019,11.199,01.199,01.199,01.471,61.471,61.571,725,4891,20,00,00,00,00,00,00,00,03,33,54,04,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,23,23,221,421,542,90,20,20,20,20,20,20,210,110,15,75,45,49,284,784,794,794,793,293,299,0101,190,182,576,378,081,480,679,276,489,8118,8101,972,975,568,178,184,821,821,0763,80,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn116,1104,1108,6416,7396,3230,3694,4692,9691,8691,3690,7690,3688,7689,6687,6688,2686,7802,8803,9802,9801,3863,4925,5254,2254,2318,6674,7766,2818,61.271,81.309,11.359,51.357,41.379,71.415,11.416,61.416,11.450,61.487,21.489,91.480,3952,31.013,01.018,9498,4530,4540,6124,889,6110,5121,4128,497,5264,6243,7215,5175,8155,0150,4150,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,22,21,81,91,93,52,42,32,92,83,93,93,63,83,63,22,83,51,43,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,80,91,01,01,11,31,31,61,72,02,02,12,32,53,32,93,13,43,63,94,24,54,95,27,56,36,80,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.655,91.727,21.718,31.595,51.505,91.229,01.210,1893,2839,2766,4827,5864,5871,91.180,81.226,51.400,91.281,41.170,31.277,91.193,11.292,51.296,51.280,11.294,11.238,31.250,41.250,71.108,01.219,31.228,91.243,01.119,41.117,61.243,61.233,11.118,91.022,61.212,71.220,41.051,71.063,11.182,91.199,91.032,71.027,31.194,31.201,11.103,41.085,61.224,91.262,41.106,11.114,11.247,61.248,51.102,11.138,01.301,51.263,21.176,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.655,91.727,21.718,31.595,51.505,91.229,01.210,1893,2839,2766,4827,5864,5871,91.180,81.226,51.400,91.281,41.170,31.277,91.193,11.292,51.296,51.280,11.294,11.238,31.250,41.250,71.108,01.219,31.228,91.243,01.119,41.117,61.243,61.233,11.118,91.022,61.212,71.220,41.051,71.063,11.182,91.199,91.032,71.027,31.194,31.201,11.103,41.085,61.224,91.262,41.106,11.114,11.247,61.248,51.102,11.138,01.301,51.263,21.176,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.272,31.272,31.272,31.272,31.272,31.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần51,651,651,651,651,61,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,88,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,00,08,08,08,07,97,98,94,94,94,94,94,84,84,84,84,84,84,6
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,7-7,7-2,8-0,20,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển172,5123,0123,0123,0123,0122,7122,7122,7122,7122,5122,4122,4122,8124,9126,8124,9124,9103,3101,5101,5101,575,675,675,675,644,244,244,244,844,344,344,344,343,843,843,843,843,343,343,343,342,942,942,942,842,728,928,928,928,628,628,628,628,528,428,428,428,628,728,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,014,014,013,813,813,813,813,713,613,613,613,613,813,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối120,7240,0232,0110,221,566,350,7-264,4-317,8-390,6-330,1-293,3-286,215,459,2236,8118,827,3137,554,7153,5178,8163,3180,8125,9166,7167,926,8138,9144,8159,837,937,3160,5151,038,4-56,3130,7139,3-28,0-15,1103,8126,9-56,1-57,9104,5111,712,9-8,0135,0171,316,023,6157,3157,127,745,1215,3204,8121,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước111,3231,7-43,8-43,8-43,747,0-367,8-367,8-367,8-367,235,635,635,655,824,396,197,0136,918,918,9118,9169,8-25,0106,5106,5156,78,38,4127,6147,427,727,727,7153,222,622,622,6145,318,518,818,8127,510,710,712,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này9,48,2275,8153,965,119,3418,6103,450,0-23,4-365,7-328,8-321,8-40,435,0140,721,8-109,5118,735,834,79,0188,374,319,410,0159,518,411,3-2,5132,110,19,67,2128,415,9-78,9-14,7120,8-46,9-33,9-23,7116,2-66,9-69,9———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31,032,731,730,829,830,427,125,324,724,925,625,825,730,930,929,528,030,029,227,327,832,431,728,127,329,829,027,325,729,829,027,326,129,428,426,825,228,927,926,525,026,320,236,032,637,236,938,040,040,741,940,941,441,442,833,451,940,29,56,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.203,34.305,84.552,64.586,84.433,94.380,34.404,93.514,73.506,13.543,83.626,73.810,73.836,53.832,53.837,84.598,45.619,85.635,95.238,95.215,05.467,85.652,95.675,55.867,06.026,16.131,16.288,46.649,36.767,16.709,57.340,77.481,97.496,47.727,27.866,97.795,47.212,57.310,17.309,47.165,77.141,37.095,27.267,37.467,46.990,96.317,36.361,56.006,55.947,54.264,14.414,03.653,73.528,03.431,23.575,53.060,42.889,72.778,92.761,12.296,8

Báo cáo khác của TDC

Dữ liệu khác của TDC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (mã TDC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TDC.