Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TDC
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
Binh Duong Trade and Development Joint Stock Company
6.500
▲ +130 (▲ +2,04%)

Room ngoại TDC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TDC theo thời gian

1258 ngày
0,29%0,68%1,07%1,46%1,85%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 510.540 cổ phiếu TDC, tương đương 0,40% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 63.103.460 cổ phiếu (49,60% vốn), khoảng 410 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,74% (21-8-2025), thấp nhất 0,40% (18-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TDC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,40%0,40%▲ +0,00 điểm %3.400
1 tháng28-8-20260,41%0,40%▼ −0,01 điểm %-10.800
3 tháng3-7-20260,47%0,40%▼ −0,06 điểm %-82.000
1 năm2-10-20251,06%0,40%▼ −0,65 điểm %-833.200
3 năm3-10-20230,86%0,40%▼ −0,46 điểm %-349.720

Sở hữu nước ngoài TDC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,40%■ 0,00 điểm %510.54050%63.103.460
9-20260,40%▼ −0,01 điểm %510.54050%63.103.460
8-20260,41%▲ +0,00 điểm %521.34050%63.092.660
7-20260,41%▼ −0,06 điểm %518.84050%63.095.160
6-20260,47%▼ −0,05 điểm %601.14050%63.012.860
5-20260,53%▼ −0,03 điểm %670.44050%62.943.560
4-20260,56%▼ −0,10 điểm %711.04050%62.902.960
3-20260,66%▲ +0,04 điểm %834.04050%62.779.960
2-20260,62%▲ +0,03 điểm %785.44050%62.828.560
1-20260,59%▲ +0,05 điểm %749.44050%62.864.560
12-20250,54%▼ −0,04 điểm %690.24050%62.923.760
11-20250,58%▲ +0,01 điểm %736.64050%62.877.360
10-20250,57%▼ −0,53 điểm %721.74050%62.892.260
9-20251,10%▼ −0,32 điểm %1.402.04050%62.211.960
8-20251,42%▲ +0,53 điểm %1.805.04050%61.808.960
7-20250,89%▲ +0,32 điểm %1.135.14050%62.478.860
6-20250,57%▼ −0,99 điểm %722.04050%62.891.960
5-20251,56%▲ +0,38 điểm %1.561.84050%48.438.160
4-20251,18%▲ +0,17 điểm %1.179.44050%48.820.560
3-20251,01%▲ +0,04 điểm %1.005.64050%48.994.360
2-20250,97%▼ −0,17 điểm %967.70050%49.032.300
1-20251,14%▲ +0,33 điểm %1.138.40050%48.861.600
12-20240,81%▲ +0,09 điểm %810.00050%49.190.000
11-20240,72%▲ +0,12 điểm %717.30050%49.282.700
10-20240,59%▼ −0,27 điểm %594.00050%49.406.000
9-20240,86%▲ +0,16 điểm %859.60050%49.140.400
8-20240,70%▲ +0,08 điểm %696.30050%49.303.700
7-20240,61%▲ +0,00 điểm %612.80050%49.387.200
6-20240,61%▲ +0,00 điểm %612.70050%49.387.300
5-20240,61%▲ +0,03 điểm %608.90050%49.391.100
4-20240,58%▼ −0,13 điểm %576.10050%49.423.900
3-20240,71%▲ +0,12 điểm %706.60050%49.293.400
2-20240,59%▼ −0,10 điểm %585.10050%49.414.900
1-20240,69%▼ −0,11 điểm %689.36050%49.310.640
12-20230,80%▼ −0,09 điểm %796.66050%49.203.340
11-20230,89%▲ +0,09 điểm %889.66050%49.110.340
10-20230,80%▼ −0,06 điểm %800.36050%49.199.640
9-20230,86%▲ +0,04 điểm %859.26050%49.140.740
8-20230,82%▼ −0,05 điểm %817.16050%49.182.840
7-20230,87%▲ +0,06 điểm %865.46050%49.134.540
6-20230,80%▼ −0,04 điểm %802.76050%49.197.240
5-20230,84%▲ +0,01 điểm %838.26050%49.161.740
4-20230,83%▼ −0,00 điểm %830.46050%49.169.540
3-20230,83%▼ −0,02 điểm %832.66050%49.167.340
2-20230,85%▼ −0,12 điểm %849.86050%49.150.140
1-20230,97%▼ −0,07 điểm %974.06050%49.025.940
12-20221,05%▼ −0,30 điểm %1.045.96050%48.954.040
11-20221,34%▲ +0,37 điểm %1.344.63050%48.655.370
10-20220,97%▼ −0,00 điểm %970.51050%49.029.490
9-20220,97%▲ +0,07 điểm %973.14050%49.026.860
8-20220,91%▼ −0,14 điểm %905.49050%49.094.510
7-20221,05%▼ −0,05 điểm %1.045.19050%48.954.810
6-20221,10%▼ −0,07 điểm %1.097.09050%48.902.910
5-20221,17%▼ −0,01 điểm %1.169.59050%48.830.410
4-20221,18%▲ +0,09 điểm %1.183.09050%48.816.910
3-20221,09%▲ +0,02 điểm %1.089.29050%48.910.710
2-20221,07%▼ −0,00 điểm %1.070.69050%48.929.310
1-20221,07%▲ +0,03 điểm %1.072.79050%48.927.210
12-20211,04%▼ −0,09 điểm %1.038.39050%48.961.610
11-20211,12%▼ −0,18 điểm %1.123.99050%48.876.010
10-20211,30%▲ +0,06 điểm %1.303.99050%48.696.010
9-20211,25%▲ +0,07 điểm %1.246.69050%48.753.310
8-20211,18%▲ +0,02 điểm %1.175.89050%48.824.110
7-20211,15%—1.152.89049%47.847.110

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026510.54000,40%63.103.460
1-10-2026510.54000,40%63.103.460
30-9-2026510.540+3.7000,40%63.103.460
29-9-2026506.840−3000,40%63.107.160
28-9-2026507.14000,40%63.106.860
25-9-2026507.14000,40%63.106.860
24-9-2026507.14000,40%63.106.860
23-9-2026507.14000,40%63.106.860
22-9-2026507.140+3000,40%63.106.860
21-9-2026506.84000,40%63.107.160
18-9-2026506.840−1.2000,40%63.107.160
17-9-2026508.040−4.2000,40%63.105.960
16-9-2026512.240−2.6000,40%63.101.760
15-9-2026514.840−3000,40%63.099.160
14-9-2026515.140−1.2000,40%63.098.860
11-9-2026516.340−5000,41%63.097.660
10-9-2026516.840−2.4000,41%63.097.160
9-9-2026519.240−5000,41%63.094.760
8-9-2026519.740−1.6000,41%63.094.260
7-9-2026521.34000,41%63.092.660
4-9-2026521.34000,41%63.092.660
3-9-2026521.34000,41%63.092.660
28-8-2026521.340+7000,41%63.092.660
27-8-2026520.640+4.5000,41%63.093.360
26-8-2026516.140+7000,41%63.097.860
25-8-2026515.440+8.5000,41%63.098.560
24-8-2026506.94000,40%63.107.060
21-8-2026506.94000,40%63.107.060
20-8-2026506.94000,40%63.107.060
19-8-2026506.940—0,40%63.107.060

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TDC