Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TDP
CTCP Thuận Đức
Thuan Duc Joint Stock Company
28.400
▲ +400 (▲ +1,43%)

Cân đối kế toán TDP

Cân đối kế toán TDP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.358,92.977,52.672,62.320,01.785,11.280,11.124,0633,8472,7322,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.059,2626,0260,5353,7132,168,627,011,536,821,7
      1. Tiền49,226,060,566,5132,168,627,011,536,821,7
      2. Các khoản tương đương tiền1.010,0600,0200,0287,20,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn432,3411,4456,9342,1155,633,12,70,80,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn432,3411,4456,9342,1155,633,12,70,80,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn670,0718,3569,1623,3571,4272,9273,4166,1157,195,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng416,7420,2353,7349,1257,6111,8206,8140,0150,089,2
      2. Trả trước cho người bán231,4207,4183,6243,2117,212,742,620,83,14,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,074,50,04,00,00,018,90,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,816,531,927,078,957,05,15,24,02,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-0,10,00,0117,791,40,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.139,11.187,61.352,5964,3911,0896,6782,8438,7276,6203,3
      1. Hàng tồn kho1.139,11.187,61.352,5964,3911,0896,6782,8438,7276,6203,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác58,334,233,636,614,98,738,116,71,92,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,76,16,15,92,21,91,10,70,60,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,628,127,330,712,76,736,916,11,41,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,00,10,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.113,1966,4998,61.001,1954,0550,1487,9252,4178,9167,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn339,3152,0159,9258,5226,03,61,00,71,00,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn186,03,110,16,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác153,3148,8149,8252,5226,03,61,00,71,00,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định403,9442,2493,7535,2491,6468,0382,2215,0174,7162,8
      1. Tài sản cố định hữu hình351,1408,9446,4469,2442,4442,1379,8207,7162,9153,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính51,731,644,963,448,125,82,27,311,79,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,11,82,52,61,10,20,10,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,92,00,92,225,912,648,40,40,60,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,92,00,92,225,912,648,40,40,60,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn357,3359,8335,0191,7191,348,543,533,70,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh301,3303,8299,0161,7161,333,533,533,50,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn51,051,021,015,015,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,05,015,015,015,015,010,00,20,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,710,49,113,519,317,312,92,72,64,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,79,19,011,917,215,412,52,72,64,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,01,30,11,62,01,90,40,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.472,03.943,93.671,23.321,12.739,11.830,11.611,9886,2651,6490,3
  A. Nợ phải trả3.355,72.924,02.815,12.507,42.018,71.199,21.053,5582,3383,8350,0
    I. Nợ ngắn hạn3.098,32.683,42.611,42.219,81.700,61.077,3922,8548,9354,9307,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.654,22.296,42.210,41.983,21.409,6931,3792,1462,1260,6207,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn309,4272,3284,3162,4202,493,483,650,461,090,5
      4. Người mua trả tiền trước59,641,563,615,833,916,48,112,721,02,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,637,527,129,224,218,59,314,15,11,2
      6. Phải trả người lao động27,521,313,114,617,910,115,07,04,83,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,65,87,912,411,64,610,70,01,31,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,85,72,20,10,00,00,00,00,20,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,52,92,82,10,92,83,32,50,90,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,30,60,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn257,4240,6203,7287,5318,1122,0130,733,428,942,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,91,52,54,12,90,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn254,5239,1201,2283,5315,2122,0130,70,128,842,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,033,30,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.116,31.019,9856,1813,7720,3630,9558,5303,9267,8140,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.116,31.019,9856,1813,7720,3630,9558,5303,9267,8140,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu882,2882,2755,3674,4602,1537,6480,0250,0250,0140,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần23,023,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-5,5-5,50,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển16,216,216,216,216,29,23,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối197,4100,887,1125,7104,589,681,053,917,80,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước100,86,944,731,917,716,919,117,80,30,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này96,693,942,393,786,872,761,936,117,50,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.472,03.943,93.671,23.321,12.739,11.830,11.611,9886,2651,6490,3

Cân đối kế toán TDP theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.825,03.467,03.355,13.266,33.079,63.038,62.978,32.838,62.703,92.880,42.687,92.675,92.366,42.293,92.319,52.077,72.139,91.981,71.775,31.715,21.611,01.504,41.280,71.286,61.170,21.159,11.129,4830,3693,5655,5640,4619,8470,4472,7322,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.403,21.075,21.059,2740,1741,0647,8626,0341,3347,5534,1260,5134,7319,955,3353,780,0319,3225,5132,1272,3122,925,768,625,734,133,227,09,38,78,411,210,59,936,821,7
      1. Tiền63,257,749,241,630,547,826,051,357,5334,160,561,739,455,366,580,069,3146,5132,1272,3122,925,768,625,734,133,227,09,38,78,411,210,59,936,821,7
      2. Các khoản tương đương tiền1.340,11.017,51.010,0698,5710,5600,0600,0290,0290,0200,0200,073,0280,50,0287,20,0250,079,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn496,6444,8432,3476,8449,5406,9411,4382,9355,9457,9456,9544,9394,9372,1342,1276,8265,8173,6155,6141,098,058,033,123,118,17,00,70,80,80,81,00,80,70,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn496,6444,8432,3476,8449,5406,9411,4382,9355,9457,9456,9544,9394,9372,1342,1276,8265,8173,6155,6141,098,058,033,123,118,17,00,70,80,80,81,00,80,70,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn611,5681,2670,0809,8672,0740,7718,3879,4677,0505,4584,4561,0473,4681,7623,3664,5682,4679,8561,5415,1511,2438,2273,6306,9237,1225,8273,4231,7198,0180,0169,5158,8108,1157,195,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng436,1478,2416,7403,8309,0424,7420,2476,4302,7310,5353,7343,6287,6435,2349,1367,5376,2395,4257,6186,9213,4238,8112,4187,1160,2163,0206,8184,7173,1158,2140,6130,283,5150,089,2
      2. Trả trước cho người bán127,3170,5231,4222,6172,2186,7207,4217,5204,2141,1183,6174,7161,6214,0243,2259,5225,6106,3117,241,6110,726,712,771,442,543,642,644,121,316,423,521,610,13,14,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,035,40,040,0167,8114,574,5110,1139,727,04,018,14,04,04,013,963,456,90,095,796,378,40,00,030,915,418,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác60,0-2,924,8143,523,215,116,575,531,026,843,124,620,128,427,023,617,1121,278,990,990,994,357,030,93,53,85,12,93,55,45,47,114,54,02,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,00,0-2,9-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0107,80,00,00,091,417,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.229,51.193,21.135,31.182,81.170,71.202,31.188,41.207,41.297,71.345,91.352,51.408,11.128,41.145,9963,81.031,8852,0887,1911,2878,8877,0972,4896,6913,2863,2871,3782,5572,0463,3448,0442,1433,6344,6276,6203,3
      1. Hàng tồn kho1.229,51.193,21.135,31.182,81.170,71.202,31.188,41.207,41.297,71.345,91.352,51.408,11.128,41.145,9963,81.031,8852,0887,1911,2878,8877,0972,4896,6913,2863,2871,3782,5572,0463,3448,0442,1433,6344,6276,6203,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác84,172,758,356,946,440,934,227,625,837,033,627,249,839,036,624,620,415,714,97,91,910,18,717,717,721,945,916,422,618,216,616,07,21,92,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,98,35,78,26,77,56,17,47,36,86,16,55,97,75,97,67,74,32,22,51,82,21,93,21,62,78,90,90,90,00,60,90,90,60,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ78,164,052,648,639,633,328,120,318,430,127,320,743,931,230,717,012,811,412,75,40,07,96,714,215,719,136,915,521,818,216,015,16,31,41,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,30,00,10,10,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.116,01.108,81.115,7945,4955,1953,1968,1974,1988,1979,0995,51.001,81.016,6986,31.002,0991,81.010,9941,6970,1785,8680,9541,7550,1551,7546,6522,2481,0300,4274,3269,5250,4227,1230,0178,9167,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,38,2339,3153,6155,4151,9152,0152,2151,9158,0156,5156,8156,6258,5258,5247,1248,1226,5236,0203,7123,43,43,62,42,52,61,00,50,30,40,70,40,41,00,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,08,2186,00,03,13,13,13,13,19,26,06,06,06,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,30,0153,3153,6152,3148,7148,8149,0148,8148,9150,5150,8150,6252,5252,5247,1248,1226,5236,0203,7123,43,43,62,42,52,61,00,50,30,40,70,40,41,00,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định397,8392,6403,9419,1415,2428,3442,2454,5465,4478,5493,7497,1507,3523,9535,2534,8496,7484,2491,6459,7452,0461,9468,0429,3424,0395,8382,1230,6237,7232,0212,7190,1192,2174,7162,8
      1. Tài sản cố định hữu hình349,8349,3351,1363,8373,8396,4408,9420,3430,6440,0446,4447,3459,0457,7469,2478,8428,6435,0442,4436,0428,5437,2442,1415,7410,0381,2379,7228,2235,2229,2202,2179,1180,8162,9153,4
      - Nguyên giá0,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính47,342,451,754,140,030,431,632,332,636,344,947,145,563,263,453,265,748,248,122,923,324,525,813,513,914,42,22,32,52,710,510,911,311,79,3
      - Nguyên giá0,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,80,91,11,31,41,61,81,92,12,32,52,62,83,02,62,72,51,01,10,90,20,20,20,20,20,20,10,00,00,00,10,10,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn20,03,31,91,314,21,12,01,50,80,60,90,70,51,72,24,857,120,826,147,239,811,412,655,855,765,842,023,30,00,40,40,50,50,60,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,03,31,91,314,21,12,01,50,80,60,90,70,51,72,24,857,120,826,147,239,811,412,655,855,765,842,023,30,00,40,40,50,50,60,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn677,9694,8361,2363,0360,2362,2362,4356,5363,4333,9334,5337,8341,2190,7192,0189,7192,2191,6188,748,548,548,548,543,543,543,545,544,234,033,933,533,533,50,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh304,3302,9305,2307,0304,2306,2306,4300,5297,4297,9298,5301,8305,2160,7162,0159,7162,2161,6158,70,00,00,033,533,533,533,533,533,533,533,533,533,533,50,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn171,0194,851,051,051,051,051,051,051,021,021,021,021,015,015,015,015,015,015,033,533,533,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn202,7197,05,05,05,05,05,05,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,00,010,010,012,010,70,50,40,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,910,09,48,410,09,69,59,46,67,99,79,510,911,614,215,416,818,727,826,717,316,517,320,720,914,410,51,92,22,83,12,73,52,64,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,18,28,78,29,19,19,19,46,67,69,08,710,210,211,913,515,116,625,824,215,314,615,414,615,214,44,81,92,22,83,12,73,52,64,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,81,80,70,21,00,50,40,00,00,30,80,80,71,42,31,91,72,02,02,52,11,81,91,10,60,00,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.940,94.575,84.470,84.211,74.034,73.991,73.946,43.812,63.692,03.859,43.683,43.677,73.383,03.280,23.321,53.069,43.150,82.923,32.745,52.501,02.291,92.046,11.830,81.838,41.716,81.681,31.610,41.130,7967,8924,9890,8846,9700,4651,6490,3
  A. Nợ phải trả3.663,83.345,03.352,03.115,72.973,82.956,52.922,12.808,02.716,82.931,92.826,12.837,82.554,02.455,82.505,32.265,72.374,02.175,42.029,01.799,61.603,01.385,01.199,91.225,21.130,11.109,41.045,9790,8645,6616,3586,9553,2415,7383,8350,0
    I. Nợ ngắn hạn3.619,93.087,73.094,62.856,02.721,32.717,42.681,42.564,82.471,72.682,62.622,42.622,92.288,92.175,62.217,81.968,22.067,21.861,31.699,61.464,01.504,21.244,21.078,41.097,8997,9976,1883,7735,6608,1573,1553,6526,4386,5354,9307,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.104,52.743,32.654,22.590,92.340,32.377,52.296,42.269,72.142,82.277,92.210,42.241,92.049,12.009,61.983,21.792,21.706,21.587,91.405,01.256,61.283,01.073,4931,7884,2868,7801,8760,5543,8502,1469,5462,3379,5312,6260,6207,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn404,8208,8305,9142,9267,2246,4272,3205,9237,2308,6284,3275,9174,486,7162,3115,4262,8181,8202,3140,0153,4122,994,0133,187,6117,883,8161,369,567,554,8113,045,161,090,5
      4. Người mua trả tiền trước49,556,959,666,068,534,341,533,142,839,763,644,421,819,115,811,439,641,033,919,421,69,216,438,39,427,58,110,714,312,213,47,712,521,02,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,844,134,628,619,728,137,630,918,029,526,920,412,632,526,825,331,225,924,425,027,124,018,516,910,711,19,59,212,315,313,811,59,15,11,2
      6. Phải trả người lao động17,521,827,419,215,117,621,313,312,314,413,126,412,514,714,615,313,314,517,912,912,28,010,111,18,810,211,98,68,07,26,96,16,14,83,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,78,17,53,36,26,45,86,313,47,27,96,414,48,812,56,311,97,013,35,73,83,84,68,66,74,58,50,00,20,00,00,00,01,31,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,52,12,82,61,75,13,61,91,00,61,40,70,50,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,72,72,62,52,62,02,93,74,24,914,86,73,63,82,12,32,23,22,94,42,92,52,85,25,72,71,21,91,81,52,38,20,70,90,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,30,30,40,00,00,00,00,20,20,20,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn43,9257,3257,4259,7252,4239,0240,6243,2245,1249,3203,7214,9265,1280,2287,5297,6306,8314,2329,3335,698,8140,8121,5127,4132,2133,4162,355,237,543,133,226,829,228,942,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,82,62,93,22,61,41,51,71,71,92,52,82,84,04,13,53,72,81,00,80,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn41,0254,7254,5256,6249,8237,6239,1240,7241,7247,4201,2212,1262,3276,2283,5294,1303,1311,4328,4334,897,9139,9121,5127,4132,2133,4162,355,237,543,033,126,829,228,842,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,81,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.277,11.230,81.118,81.096,01.061,01.035,21.024,41.004,6975,2927,5857,3839,9829,0824,5816,2803,7776,8747,9716,5701,4688,9661,1630,9613,1586,7571,9564,5339,9322,1308,7303,9293,7284,7267,8140,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.277,11.230,81.118,81.096,01.061,01.035,21.024,41.004,6975,2927,5857,3839,9829,0824,5816,2803,7776,8747,9716,5701,4688,9661,1630,9613,1586,7571,9564,5339,9322,1308,7303,9293,7284,7267,8140,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu937,0937,0882,2882,2882,2882,2882,2882,2802,0790,8755,3755,3755,3674,4674,4602,1602,1602,1602,1602,1537,6537,6537,6480,0480,0480,0480,0280,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0140,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần50,450,423,223,223,223,223,223,223,217,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển16,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,29,29,29,29,23,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối276,1229,8199,7176,9141,9116,1105,385,5136,3105,288,371,060,1136,4128,1187,9161,0132,1103,788,5140,6119,889,6129,5103,094,384,559,972,158,753,943,734,717,80,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước197,4197,4100,8100,8100,8100,86,96,987,187,345,045,045,0125,931,9104,2104,2104,517,717,882,289,616,974,574,581,023,023,953,953,917,817,817,80,30,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này78,732,498,976,141,115,398,478,649,217,943,426,015,110,596,283,756,927,686,070,858,430,272,755,028,513,461,536,018,24,836,125,916,917,50,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.940,94.575,84.470,84.211,74.034,73.991,73.946,43.812,63.692,03.859,43.683,43.677,73.383,03.280,23.321,53.069,43.150,82.923,32.745,52.501,02.291,92.046,11.830,81.838,41.716,81.681,31.610,41.130,7967,8924,9890,8846,9700,4651,6490,3

Báo cáo khác của TDP

Dữ liệu khác của TDP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thuận Đức (mã TDP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TDP.