Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TDP
CTCP Thuận Đức
Thuan Duc Joint Stock Company
27.450
▲ +50 (▲ +0,18%)

Room ngoại TDP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TDP theo thời gian

1258 ngày
-0,07%0,20%0,46%0,72%0,98%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 51%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 798.272 cổ phiếu TDP, tương đương 0,85% vốn, trên trần sở hữu 51%. Room còn lại 46.988.510 cổ phiếu (50,15% vốn), khoảng 1.290 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,91% (21-9-2026), thấp nhất 0,01% (18-6-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TDP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,88%0,85%▼ −0,03 điểm %-30.100
1 tháng28-8-20260,80%0,85%▲ +0,05 điểm %51.028
3 tháng3-7-20260,29%0,85%▲ +0,56 điểm %523.028
1 năm2-10-20250,14%0,85%▲ +0,71 điểm %672.425
3 năm3-10-20230,16%0,85%▲ +0,70 điểm %681.100

Sở hữu nước ngoài TDP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,85%▼ −0,02 điểm %798.27251%46.988.510
9-20260,87%▲ +0,08 điểm %818.97251%46.967.810
8-20260,80%▲ +0,51 điểm %747.24451%47.039.538
7-20260,28%▼ −0,01 điểm %266.84451%47.519.938
6-20260,29%▲ +0,02 điểm %274.34451%47.512.438
5-20260,28%▲ +0,00 điểm %258.31951%47.528.463
4-20260,27%▼ −0,14 điểm %255.71951%47.531.063
3-20260,41%▲ +0,05 điểm %388.74451%47.398.038
2-20260,36%▲ +0,22 điểm %319.34751%44.674.000
1-20260,14%▲ +0,13 điểm %122.94751%44.870.400
12-20250,01%▲ +0,00 điểm %8.14751%44.985.200
11-20250,01%▼ −0,09 điểm %5.44751%44.987.900
10-20250,10%▼ −0,06 điểm %86.14751%44.907.200
9-20250,15%▲ +0,08 điểm %135.64751%44.857.700
8-20250,07%▲ +0,05 điểm %64.94751%44.928.400
7-20250,03%▲ +0,02 điểm %22.33751%44.971.010
6-20250,01%▼ −0,03 điểm %5.23751%44.988.110
5-20250,04%▼ −0,02 điểm %32.63751%44.960.710
4-20250,05%▼ −0,05 điểm %47.63751%44.945.710
3-20250,11%▼ −0,02 điểm %94.73751%44.898.610
2-20250,13%▲ +0,02 điểm %114.23751%44.879.110
1-20250,11%▼ −0,00 điểm %98.60651%44.894.741
12-20240,11%▲ +0,00 điểm %98.68851%44.894.659
11-20240,11%▼ −0,02 điểm %94.28851%44.899.059
10-20240,13%▲ +0,02 điểm %114.18851%44.879.159
9-20240,11%▲ +0,00 điểm %94.36951%44.898.978
8-20240,11%▲ +0,05 điểm %84.54651%40.818.577
7-20240,05%▲ +0,01 điểm %42.54651%40.860.577
6-20240,04%▲ +0,01 điểm %33.94651%40.869.177
5-20240,03%▼ −0,05 điểm %26.04651%40.877.077
4-20240,08%▲ +0,06 điểm %59.85251%38.459.424
3-20240,02%▲ +0,01 điểm %18.25251%38.501.024
2-20240,02%▼ −0,01 điểm %12.65251%38.506.624
1-20240,02%▼ −0,05 điểm %17.75251%38.501.524
12-20230,07%▼ −0,03 điểm %56.15251%38.463.124
11-20230,10%▼ −0,03 điểm %77.35251%38.441.924
10-20230,13%▼ −0,03 điểm %96.67251%38.422.604
9-20230,16%▲ +0,00 điểm %117.17251%38.402.104
8-20230,15%▲ +0,07 điểm %116.47251%38.402.804
7-20230,09%▲ +0,00 điểm %65.21251%38.454.064
6-20230,08%▲ +0,02 điểm %57.16251%34.335.167
5-20230,07%▲ +0,03 điểm %44.38251%34.347.947
4-20230,04%▲ +0,00 điểm %25.58251%34.366.747
3-20230,03%▼ −0,00 điểm %22.88251%34.369.447
2-20230,04%▲ +0,01 điểm %25.38251%34.366.947
1-20230,03%▼ −0,00 điểm %18.18051%34.374.149
12-20220,03%▼ −0,01 điểm %17.45651%30.690.104
11-20220,04%▼ −0,01 điểm %23.55651%30.684.004
10-20220,05%▼ −0,00 điểm %28.55651%30.679.004
9-20220,05%▼ −0,00 điểm %28.56849%29.474.773
8-20220,05%■ 0,00 điểm %28.62449%29.474.717
7-20220,05%▲ +0,00 điểm %28.62449%29.474.717
6-20220,05%■ 0,00 điểm %28.12449%29.475.217
5-20220,05%▲ +0,00 điểm %28.12449%29.475.217
4-20220,05%▲ +0,00 điểm %27.92449%29.475.417
3-20220,05%▼ −0,02 điểm %27.82449%29.475.517
2-20220,07%▲ +0,01 điểm %40.02449%29.463.317
1-20220,05%▼ −0,12 điểm %31.12449%29.472.217
12-20210,17%▲ +0,13 điểm %102.32449%29.401.017
11-20210,04%▼ −0,03 điểm %22.22449%29.481.117
10-20210,07%▼ −0,24 điểm %41.82449%29.461.517
9-20210,31%▲ +0,27 điểm %187.92449%29.315.417
8-20210,04%▼ −0,00 điểm %26.82449%29.476.517
7-20210,05%—25.11249%26.317.208

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026798.272−20.1000,85%46.988.510
1-10-2026818.372−6000,87%46.968.410
30-9-2026818.972−9.4000,87%46.967.810
29-9-2026828.37200,88%46.958.410
28-9-2026828.37200,88%46.958.410
25-9-2026828.372−4000,88%46.958.410
24-9-2026828.772−7.1000,88%46.958.010
23-9-2026835.87200,89%46.950.910
22-9-2026835.872−15.1000,89%46.950.910
21-9-2026850.972+4.7000,91%46.935.810
18-9-2026846.27200,90%46.940.510
17-9-2026846.272+9.9000,90%46.940.510
16-9-2026836.372+7.0000,89%46.950.410
15-9-2026829.372+14.5280,89%46.957.410
14-9-2026814.844+2.4000,87%46.971.938
11-9-2026812.444+8.5000,87%46.974.338
10-9-2026803.944+2.2000,86%46.982.838
9-9-2026801.744+8.4000,86%46.985.038
8-9-2026793.344+3.8000,85%46.993.438
7-9-2026789.544+10.6000,84%46.997.238
4-9-2026778.944+21.6000,83%47.007.838
3-9-2026757.344+10.1000,81%47.029.438
28-8-2026747.244+20.1000,80%47.039.538
27-8-2026727.144+12.1000,78%47.059.638
26-8-2026715.044+4.1000,76%47.071.738
25-8-2026710.944+35.3000,76%47.075.838
24-8-2026675.644+46.3000,72%47.111.138
21-8-2026629.344+30.7000,67%47.157.438
20-8-2026598.644+6.0000,64%47.188.138
19-8-2026592.644—0,63%47.194.138

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TDP