Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo TDS
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
Thu Duc Steel JSC
8.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TDS — trang 42

Mua bán ròng của khối ngoại với TDS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TDS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-11-202123.00000■ 00,00,0■ 0,05.946.930
19-11-202122.70000■ 00,00,0■ 0,05.946.930
18-11-202122.70000■ 00,00,0■ 0,05.946.930
17-11-202122.90000■ 00,00,0■ 0,05.946.930
16-11-202123.10000■ 00,00,0■ 0,05.946.930
15-11-202123.70000■ 00,00,0■ 0,05.946.930
12-11-202123.90000■ 00,00,0■ 0,05.946.930
11-11-202123.30000■ 00,00,0■ 0,05.945.230
10-11-202123.30000■ 00,00,0■ 0,05.944.530
9-11-202123.10001.700▼ −1.7000,00,0▼ −0,05.944.530
8-11-202123.2000700▼ −7000,00,0▼ −0,05.944.530
5-11-202123.00000■ 00,00,0■ 0,05.944.530
4-11-202123.00000■ 00,00,0■ 0,05.944.530
3-11-202123.20000■ 00,00,0■ 0,05.944.030
2-11-202123.50000■ 00,00,0■ 0,05.944.030
1-11-202123.6000500▼ −5000,00,0▼ −0,05.944.030
29-10-202123.60000■ 00,00,0■ 0,05.944.030
28-10-202123.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.944.030
27-10-202123.50000■ 00,00,0■ 0,05.944.130
26-10-202123.50000■ 00,00,0■ 0,05.944.130
25-10-202123.30000■ 00,00,0■ 0,05.944.130
22-10-202123.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.944.130
21-10-202123.40000■ 00,00,0■ 0,05.944.330
20-10-202123.60000■ 00,00,0■ 0,05.944.330
19-10-202123.50000■ 00,00,0■ 0,05.944.330
18-10-202123.60000■ 00,00,0■ 0,05.944.330
15-10-202123.70000■ 00,00,0■ 0,05.944.330
14-10-202123.4002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.944.330
13-10-202123.7002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.944.530
12-10-202125.50000■ 00,00,0■ 0,05.944.730

Trang 42/126 · 12-10-2021 – 22-11-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-10-2011

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TDS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TDS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TDS (CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TDS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -41.510 cổ phiếu.