Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 09:12:47
Logo TDS
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
Thu Duc Steel JSC
8.300
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:12:47

Khối ngoại mua bán TDS — trang 50

Mua bán ròng của khối ngoại với TDS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TDS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
7-12-202011.90000■ 00,00,0■ 0,05.942.840
4-12-202012.00000■ 00,00,0■ 0,05.942.840
3-12-202012.00000■ 00,00,0■ 0,05.942.840
2-12-202012.00000■ 00,00,0■ 0,05.941.540
1-12-202012.30000■ 00,00,0■ 0,05.936.540
30-11-202012.30001.300▼ −1.3000,00,0▼ −0,05.936.540
27-11-202011.90005.000▼ −5.0000,00,1▼ −0,15.933.840
26-11-202011.90000■ 00,00,0■ 0,05.933.840
25-11-202011.90002.700▼ −2.7000,00,0▼ −0,05.933.840
24-11-202012.0002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,05.933.840
23-11-202012.00000■ 00,00,0■ 0,05.935.040
20-11-202012.50000■ 00,00,0■ 0,05.920.740
19-11-202012.5000800▼ −8000,00,0▼ −0,05.916.740
18-11-202012.600014.300▼ −14.3000,00,2▼ −0,25.915.740
17-11-202012.00004.000▼ −4.0000,00,0▼ −0,05.915.740
16-11-202011.80001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,05.913.640
13-11-202011.90000■ 00,00,0■ 0,05.913.640
12-11-202011.90002.100▼ −2.1000,00,0▼ −0,05.912.840
11-11-202011.90000■ 00,00,0■ 0,05.912.840
10-11-202011.9000800▼ −8000,00,0▼ −0,05.912.640
9-11-202011.80000■ 00,00,0■ 0,059.119.430
6-11-202011.7000200▼ −2000,00,0▼ −0,059.112.430
5-11-202011.7000700▼ −7000,00,0▼ −0,059.097.430
4-11-202011.8000700▼ −7000,00,0▼ −0,059.097.430
3-11-202011.80001.500▼ −1.5000,00,0▼ −0,059.035.430
2-11-202011.60000■ 00,00,0■ 0,058.983.430
30-10-202011.50006.200▼ −6.2000,00,1▼ −0,158.931.430
29-10-202011.50005.200▼ −5.2000,00,1▼ −0,15.893.143
28-10-202011.40005.200▼ −5.2000,00,1▼ −0,15.893.143
27-10-202011.60000■ 00,00,0■ 0,05.893.143

Trang 50/126 · 27-10-2020 – 7-12-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-10-2011

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TDS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TDS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TDS (CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TDS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -41.510 cổ phiếu.