Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo TH1
CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
The Vietnam National General Export - Import Joint Stock Company No.1
5.100
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TH1 — trang 40

Mua bán ròng của khối ngoại với TH1

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TH1 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-2-20229.30000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
23-2-20229.30000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
22-2-20229.30000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
21-2-20229.30000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
18-2-20229.30000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
17-2-20228.10000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
16-2-20228.10000■ 00,00,0■ 0,06.629.930
15-2-20228.10000■ 00,00,0■ 0,06.629.930
14-2-20228.10000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
11-2-20228.10000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
10-2-20227.10000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
9-2-20227.10000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
8-2-20227.10000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
7-2-20227.10000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
28-1-20227.10000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
27-1-20226.20000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
26-1-20226.20000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
25-1-20226.20000■ 00,00,0■ 0,066.299.250
24-1-20226.20000■ 00,00,0■ 0,06.629.930
21-1-20226.5001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,066.299.250
20-1-20227.00000■ 00,00,0■ 0,066.309.250
19-1-20227.00000■ 00,00,0■ 0,066.309.250
18-1-20227.00000■ 00,00,0■ 0,066.309.250
17-1-20227.00000■ 00,00,0■ 0,066.309.250
14-1-20227.00000■ 00,00,0■ 0,066.309.250
13-1-20226.50000■ 00,00,0■ 0,06.630.930
12-1-20226.50000■ 00,00,0■ 0,06.630.930
11-1-20226.50000■ 00,00,0■ 0,06.630.930
10-1-20226.50000■ 00,00,0■ 0,06.630.930
7-1-20226.50000■ 00,00,0■ 0,06.630.930

Trang 40/142 · 7-1-2022 – 24-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-11-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TH1, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TH1

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TH1 (CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TH1 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -2.015 cổ phiếu.