Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo THT
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
Vinacomin - Ha Tu Coal JSC
7.300
▲ +100 (▲ +1,39%)

Khối ngoại mua bán THT — trang 17

Mua bán ròng của khối ngoại với THT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch THT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-11-202412.10000■ 00,00,0■ 0,07.606.625
14-11-202412.00000■ 00,00,0■ 0,07.606.625
13-11-202412.1002.9090▲ +2.9090,00,0▲ +0,07.606.625
12-11-202412.5009000▲ +9000,00,0▲ +0,07.609.534
11-11-202412.3005.8000▲ +5.8000,10,0▲ +0,17.610.434
8-11-202412.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,07.616.234
7-11-202412.0004000▲ +4000,00,0▲ +0,07.614.934
6-11-202411.9008000▲ +8000,00,0▲ +0,07.615.334
5-11-202411.7001.2001.400▼ −2000,00,0▼ −0,07.616.134
4-11-202411.7002.1000▲ +2.1000,00,0▲ +0,07.617.234
1-11-202411.60000■ 00,00,0■ 0,07.619.334
31-10-202411.7000100▼ −1000,00,0▼ −0,07.619.334
30-10-202411.80000■ 00,00,0■ 0,07.619.334
29-10-202412.00000■ 00,00,0■ 0,07.614.334
28-10-202411.700340▲ +340,00,0▲ +0,07.614.334
25-10-202411.6002005.000▼ −4.8000,00,1▼ −0,17.614.368
24-10-202411.8001.4000▲ +1.4000,00,0▲ +0,07.614.568
23-10-202411.70000■ 00,00,0■ 0,07.615.968
22-10-202411.90000■ 00,00,0■ 0,07.615.968
21-10-202411.90000■ 00,00,0■ 0,07.615.968
18-10-202411.90000■ 00,00,0■ 0,07.615.968
17-10-202411.90000■ 00,00,0■ 0,07.615.968
16-10-202411.90000■ 00,00,0■ 0,07.615.968
15-10-202412.00000■ 00,00,0■ 0,07.615.968
14-10-202412.1005000▲ +5000,00,0▲ +0,07.615.968
11-10-202411.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,07.616.468
10-10-202412.00000■ 00,00,0■ 0,07.616.568
9-10-202412.00000■ 00,00,0■ 0,07.616.568
8-10-202411.90000■ 00,00,0■ 0,07.616.568
7-10-202412.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,07.616.568

Trang 17/150 · 7-10-2024 – 15-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-10-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại THT, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của THT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu THT (CTCP Than Hà Tu - Vinacomin) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu THT (mua 1 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 8.143.767 cổ phiếu.