Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo THT
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
Vinacomin - Ha Tu Coal JSC
7.200
▲ +100 (▲ +1,41%)

Kết quả kinh doanh THT

Doanh thu và lợi nhuận THT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.271Q4/2023: 788Q1/2024: 1.317Q2/2024: 1.442Q3/2024: 507Q4/2024: 1.017Q1/2025: 1.103Q2/2025: 1.180Q3/2025: 672Q4/2025: 2.369Q1/2026: 810Q2/2026: 2.2832.369Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 20Q1/2024: 17Q2/2024: 37Q3/2024: 0Q4/2024: -2Q1/2025: -53Q2/2025: 32Q3/2025: 10Q4/2025: 51Q1/2026: 9Q2/2026: 751-53Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.2837
Q1/20268109
Q4/20252.36951
Q3/202567210
Q2/20251.18032
Q1/20251.103-53
Q4/20241.017-2
Q3/20245070
Q2/20241.44237
Q1/20241.31717
Q4/202378820
Q3/20231.2718

Doanh thu và lợi nhuận THT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.876Năm 2021: 3.592Năm 2022: 4.540Năm 2023: 4.344Năm 2024: 4.239Năm 2025: 5.3155.315Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 41Năm 2022: 69Năm 2023: 71Năm 2024: 22Năm 2025: 4071Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.31540
Năm 20244.23922
Năm 20234.34471
Năm 20224.54069
Năm 20213.59241
Năm 20202.87636

Báo cáo tài chính gốc THT theo kỳ

122 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

122 tệp báo cáo THT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh THT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.315,14.239,14.344,24.540,03.592,02.876,32.448,52.820,42.062,81.943,22.314,92.372,71.905,61.575,62.062,61.663,11.559,41.528,21.243,11.008,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.315,14.239,14.344,24.540,03.592,02.876,32.448,52.820,42.062,81.943,22.314,92.372,71.905,61.575,62.062,61.663,11.559,41.528,21.243,11.008,1
4. Giá vốn hàng bán5.126,04.099,34.138,34.336,83.399,82.698,62.216,92.660,41.914,51.782,92.131,52.181,01.639,21.370,41.780,71.410,61.358,31.233,21.071,0828,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)189,1139,8205,9203,3192,3177,7231,7160,0148,3160,3183,3191,7266,5205,1282,0252,4201,2295,0172,1179,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,92,82,82,93,13,03,64,53,83,71,70,41,20,86,43,02,31,20,40,2
7. Chi phí tài chính38,121,311,632,768,763,018,16,19,20,46,914,131,640,128,835,039,535,525,932,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay38,121,311,632,768,763,018,16,19,20,46,914,131,640,028,727,032,128,525,330,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,59,211,29,37,54,55,56,85,510,210,911,468,347,175,942,139,874,755,668,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp99,189,899,777,971,267,7139,655,6107,2124,8139,0130,7130,295,0116,7123,570,5115,569,179,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,222,386,386,247,945,572,096,030,228,628,236,037,523,767,054,853,670,521,9-1,3
12. Thu nhập khác8,47,59,03,55,73,310,55,76,73,65,125,412,312,712,220,118,421,611,98,6
13. Chi phí khác0,31,65,13,22,12,41,01,11,51,21,210,111,310,25,914,310,15,72,67,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,15,93,90,33,60,99,44,75,22,44,015,31,02,56,35,88,316,09,31,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,428,290,286,551,546,381,4100,735,431,032,251,438,526,273,260,662,086,531,20,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,09,033,134,333,017,916,220,06,56,66,610,98,67,49,26,98,70,00,00,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11,0-3,2-14,3-16,3-22,7-8,00,00,00,1-0,10,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,05,818,818,010,39,916,220,06,76,66,610,78,67,49,26,98,70,00,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,422,471,468,641,236,465,280,628,824,425,640,630,018,864,053,753,386,531,20,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,422,471,468,641,236,465,280,628,824,425,640,630,018,864,053,753,386,531,20,1

Kết quả kinh doanh THT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.283,2810,22.369,5672,51.180,11.103,31.016,7507,01.441,51.317,0788,31.271,21.367,5904,01.275,8862,01.390,61.011,71.146,61.037,01.076,1332,31.129,6471,7613,1677,9817,2520,0570,3541,6690,8556,5867,1706,0553,4392,4619,3497,8457,2393,0537,6555,4605,5588,1593,4541,5612,0528,0644,6515,1584,4300,4551,1451,4465,4270,0422,3417,9569,9361,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.283,2810,22.369,5672,51.180,11.103,31.016,7507,01.441,51.317,0788,31.271,21.367,5904,01.275,8862,01.390,61.011,71.146,61.037,01.076,1332,31.129,6471,7613,1677,9817,2520,0570,3541,6690,8556,5867,1706,0553,4392,4619,3497,8457,2393,0537,6555,4605,5588,1593,4541,5612,0528,0644,6515,1584,4300,4551,1451,4465,4270,0422,3417,9569,9361,2
4. Giá vốn hàng bán2.231,5772,72.273,5628,01.116,21.126,0986,3485,51.365,21.267,5726,51.234,71.302,6859,21.188,5828,61.352,4972,01.077,01.001,81.023,7296,51.063,7438,2567,3646,2706,8477,9527,2505,6600,4536,4858,8664,9494,9368,2580,5471,3402,8368,3500,6515,2515,2576,6554,2502,7550,1494,4590,7486,4481,4267,9481,9403,2398,6237,1370,4364,3491,5330,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,737,696,044,563,8-22,830,421,576,449,661,836,564,944,887,333,438,239,769,635,152,435,965,833,545,731,7110,442,243,036,090,420,18,341,258,524,238,826,554,424,737,040,290,311,639,238,861,833,653,928,8103,032,569,248,266,832,951,953,578,431,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,80,80,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,80,80,70,70,80,70,70,70,80,81,10,91,21,21,11,01,20,90,90,90,90,91,80,11,50,00,20,00,20,00,20,00,30,10,60,10,30,10,10,21,03,2
7. Chi phí tài chính10,68,410,811,58,77,14,64,45,56,91,51,03,06,17,56,27,012,013,216,621,917,118,717,716,410,28,06,92,11,00,90,81,43,02,62,02,81,80,30,10,00,00,91,72,41,92,62,64,04,87,66,310,07,711,09,010,89,39,96,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,68,410,811,58,77,14,64,45,56,91,51,03,06,17,56,27,012,013,216,621,917,118,717,716,410,28,06,92,11,00,90,81,43,02,62,02,81,80,30,10,00,00,91,72,41,92,42,64,04,87,63,810,07,76,69,010,89,33,11,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,41,84,42,12,62,42,61,52,72,43,53,02,42,03,12,02,51,82,52,22,00,81,30,91,11,21,41,21,61,31,91,42,01,51,81,00,52,23,21,82,62,63,82,22,72,32,92,53,12,324,012,321,79,524,25,77,29,94,722,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,621,833,821,322,321,828,316,624,920,032,523,423,520,821,417,322,216,526,715,716,512,326,914,113,513,252,928,028,630,117,012,8-6,132,031,421,429,325,133,225,732,433,545,433,531,229,835,029,234,626,741,518,632,825,532,316,621,324,834,222,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,19,247,810,230,9-53,4-4,5-0,344,021,025,09,836,716,556,08,67,310,028,01,412,86,419,71,515,57,948,86,911,74,571,76,312,25,623,90,67,0-1,718,5-2,03,74,241,7-25,83,14,821,5-0,712,4-5,130,1-4,75,25,6-0,41,812,79,730,6-16,3
12. Thu nhập khác3,91,913,40,20,90,83,60,72,70,53,60,40,64,42,00,50,70,31,61,82,00,30,61,60,50,60,72,06,70,72,22,70,40,40,30,90,25,31,30,71,20,30,61,21,12,92,21,23,518,64,12,92,22,99,70,30,81,92,55,4
13. Chi phí khác8,90,10,10,00,10,01,10,10,10,22,40,12,20,31,02,00,10,10,30,51,30,1-0,02,40,10,30,40,40,30,00,20,70,10,10,30,30,00,90,40,30,50,01,10,10,20,30,90,42,66,59,10,50,80,99,10,70,30,2-0,1-1,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,01,813,20,20,80,82,50,62,60,31,20,2-1,64,11,0-1,40,60,21,31,30,70,30,7-0,80,40,30,31,66,40,72,02,00,40,30,00,60,14,40,90,40,80,2-0,51,10,92,61,30,80,912,0-5,02,51,52,10,6-0,40,61,72,66,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,111,061,110,431,7-52,6-1,90,346,621,326,210,035,020,657,07,17,910,229,32,613,56,620,30,715,88,149,28,518,15,173,78,412,55,924,01,27,22,719,5-1,54,54,441,2-24,73,97,422,80,113,36,925,1-2,26,77,70,21,413,211,433,2-9,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-2,22,20,00,00,00,01,50,110,84,313,42,013,84,120,21,49,82,024,20,58,91,38,60,46,51,69,81,73,61,014,61,72,51,24,80,21,40,54,10,00,90,93,40,00,81,55,10,02,91,20,00,01,31,52,20,32,62,32,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,00,010,10,00,00,0-1,70,0-1,50,0-7,40,0-6,80,0-8,10,0-8,20,0-17,60,0-6,20,0-4,4-0,2-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,82,210,10,00,00,0-0,30,19,34,35,92,07,04,112,11,41,62,06,60,52,71,34,20,13,21,69,81,73,61,014,61,72,51,24,80,21,60,53,90,01,00,93,40,00,81,55,10,02,91,20,00,01,31,52,20,32,62,32,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,38,851,010,431,7-52,6-1,70,337,317,020,38,028,016,544,95,76,38,222,72,110,85,316,20,612,76,539,36,814,54,159,16,710,04,819,21,05,62,115,6-1,53,53,537,8-24,73,25,917,70,110,55,825,1-2,25,46,2-2,01,110,69,230,8-9,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,38,851,010,431,7-52,6-1,70,337,317,020,38,028,016,544,95,76,38,222,72,110,85,316,20,612,76,539,36,814,54,159,16,710,04,819,21,05,62,115,6-1,53,53,537,8-24,73,25,917,70,110,55,825,1-2,25,46,2-2,01,110,69,230,8-9,8

Báo cáo khác của THT

Dữ liệu khác của THT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (mã THT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.315 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 40 tỉ đồng, tăng 80,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.283 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.