Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo THT
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
Vinacomin - Ha Tu Coal JSC
7.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán THT

Cân đối kế toán THT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.179,2776,2695,0773,2602,3818,4600,3444,2412,9296,7306,9430,4395,8350,1393,8333,0235,7341,2139,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,14,35,25,46,411,05,53,03,20,468,13,41,52,76,496,993,642,37,7
      1. Tiền11,14,35,25,46,411,05,53,03,20,43,13,41,52,76,416,993,642,37,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,00,00,00,00,080,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn348,5224,5201,1372,0176,7438,0226,0215,110,953,332,5228,2183,7136,5238,0150,748,0143,479,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng324,8216,5188,3366,4163,1385,4218,9194,08,154,633,0227,6182,6127,3212,0134,430,5117,463,8
      2. Trả trước cho người bán23,37,512,96,014,749,26,223,32,90,70,70,21,25,322,514,813,515,87,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,65,8
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,23,42,92,62,37,45,12,24,12,23,14,94,43,93,51,54,04,72,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-2,9-3,0-3,0-3,4-4,0-4,2-4,5-4,2-4,2-4,2-4,5-4,50,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho738,2479,5395,2348,5359,9340,1316,7191,0374,1211,9180,7186,3201,5194,3148,685,592,6152,949,5
      1. Hàng tồn kho738,2479,5395,2348,5371,4369,1317,7192,1375,1214,0181,3186,8201,9194,8149,586,892,6158,749,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-11,5-29,0-1,1-1,2-1,1-2,1-0,6-0,5-0,4-0,5-0,9-1,30,0-5,80,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác81,467,993,447,259,329,452,135,224,831,125,612,59,116,60,90,01,52,52,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn67,756,139,043,855,629,231,635,221,124,412,812,48,916,00,90,00,00,00,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,05,750,93,43,70,020,60,02,16,512,80,00,00,60,00,01,42,41,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước13,76,13,50,00,00,20,00,01,50,20,00,10,20,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn665,6790,0916,9797,71.099,2963,2812,4418,1304,9361,5433,4295,8376,3348,9341,4367,2479,8465,9425,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn112,297,394,499,8106,9103,9101,1126,9123,3113,6110,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác112,297,394,499,8106,9103,9101,1126,9123,3113,6110,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định459,5581,6737,7592,2927,0794,0659,293,1116,5169,0198,7165,8259,9273,2335,4337,4441,3442,8410,9
      1. Tài sản cố định hữu hình459,5577,7625,7308,8452,7340,6311,092,9116,4168,8198,7165,7259,7273,1335,2337,2441,3442,8410,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,03,9112,0283,3474,2453,5348,30,20,10,20,00,10,20,10,20,20,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,64,41,151,311,830,629,1164,315,16,36,910,83,03,75,221,731,313,311,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,64,41,151,311,830,629,1164,315,16,36,9————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,56,49,01,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,56,40,01,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,3106,783,754,453,634,723,033,950,072,6117,5119,2113,472,10,82,60,80,81,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn38,842,122,37,322,826,622,933,749,872,3117,324,932,04,10,01,80,00,00,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại53,664,661,447,130,88,10,10,10,10,30,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,181,468,00,80,80,80,80,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.844,91.566,31.611,91.570,91.701,61.781,61.412,7862,4717,9658,2740,3726,2772,1699,0735,2700,3715,5807,1564,3
  A. Nợ phải trả1.455,11.197,71.208,61.217,51.345,61.424,21.052,7532,7428,9372,8472,9468,6521,5455,1489,7485,1527,6646,6460,1
    I. Nợ ngắn hạn1.251,4987,1954,9947,6748,4689,1770,6420,3425,3372,8472,8426,6440,3333,7333,6337,2243,0371,8223,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn258,1178,6208,1183,166,7234,0176,046,7233,382,10,066,4148,3134,220,023,117,990,032,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,30,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn718,7667,4543,9502,4329,8268,9447,4267,20,0212,1161,1203,6116,969,499,580,476,592,1107,1
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,20,10,00,00,06,430,00,039,50,00,34,618,06,09,10,11,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước194,654,349,9113,094,9109,569,640,641,824,8187,919,037,929,629,247,419,122,84,4
      6. Phải trả người lao động67,559,9126,1101,974,452,560,649,60,044,957,859,877,258,393,597,966,354,144,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,00,10,0153,30,10,10,20,00,00,042,23,30,10,00,10,10,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,826,614,619,549,016,417,215,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,83,03,73,74,34,83,73,27,45,49,315,214,78,615,513,014,04,09,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0110,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,623,922,943,424,819,313,26,32,73,417,213,615,214,438,320,223,519,18,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn203,7210,6253,7269,9597,2735,1282,1112,53,60,00,142,081,2121,4156,1147,8284,7274,8236,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn203,7210,6253,7269,9597,2734,2277,7104,73,60,00,041,880,7120,9146,2139,8279,2271,2235,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,47,55,53,61,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,94,47,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,50,50,50,50,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu389,7368,6403,3353,3355,9357,4360,0329,6289,0285,4267,4257,6250,6243,9245,5215,2187,8160,4104,2
    I. Vốn chủ sở hữu389,7368,6403,3353,3355,9357,4360,0329,6277,8270,6249,6244,4228,6226,8225,0215,2187,8161,0104,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7136,5136,5136,5136,591,091,091,091,091,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,60,60,60,60,60,60,60,60,00,679,479,478,773,4110,591,563,825,41,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển38,638,638,638,638,629,810,62,80,00,033,822,47,310,718,230,332,644,211,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,06,26,26,25,32,40,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối105,083,8118,568,671,281,4103,280,628,824,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước64,661,447,10,030,045,038,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,422,471,468,641,236,465,280,628,824,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,011,214,717,813,221,917,120,50,00,0-0,50,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,011,214,717,813,221,917,120,50,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.844,91.566,31.611,91.570,91.701,61.781,61.412,7862,4717,9658,2740,3726,2772,1699,0735,2700,3715,5807,1564,3

Cân đối kế toán THT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.063,11.588,21.186,41.639,31.452,91.082,7927,4756,71.151,21.023,7700,4871,01.162,4679,2798,9349,3725,2747,8651,9534,3968,2986,6844,71.119,31.088,9840,6617,8510,7643,6438,7442,9443,7570,0760,1410,8553,1592,1599,4289,7321,0443,6430,8285,2348,4421,5553,2357,5374,7330,2429,5366,3506,8502,0487,0341,8545,3478,6477,4368,9336,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,42,511,13,26,54,14,326,613,92,85,28,416,610,25,45,25,74,06,42,94,79,111,06,25,85,45,55,85,44,83,02,515,44,33,21,72,14,80,44,26,26,168,15,22,12,63,43,03,23,71,52,55,54,22,72,510,110,76,4115,5
      1. Tiền3,42,511,13,26,54,14,326,613,92,85,28,416,610,25,45,25,74,06,42,94,79,111,06,23,85,45,55,85,44,83,02,515,44,33,21,72,14,80,44,26,26,13,15,22,12,63,43,03,23,71,52,55,54,22,72,510,16,76,421,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,094,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,00,02,02,02,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,00,02,02,02,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn685,0142,7358,78,565,068,1395,9140,7382,7262,0211,4439,6282,0146,6388,4125,7288,5194,7225,9120,3203,2242,4463,6165,8191,6255,1246,2178,4153,2144,1213,7227,0235,2379,48,9199,5248,3287,547,087,2177,2200,224,3152,996,8227,4149,5221,6187,7247,1162,1246,9270,6252,7142,7162,597,1147,8215,295,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng662,8119,6335,12,763,767,6387,9132,0367,6248,3198,7316,5264,4141,2382,9114,6275,3175,0212,4110,5198,1189,0416,2137,9176,9246,7241,9132,6109,5146,1192,7225,2234,5379,58,1199,6249,2288,048,387,6176,2200,919,6153,297,2226,5144,9220,2187,0243,1160,5239,4264,4245,4133,3156,889,3112,2189,155,4
      2. Trả trước cho người bán22,523,323,36,31,70,87,59,615,713,712,9123,618,25,96,012,114,020,714,711,16,054,649,229,816,49,96,247,745,60,223,31,80,41,82,91,21,21,50,71,63,00,80,71,81,51,10,22,31,41,81,23,42,21,95,32,54,831,222,526,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,30,011,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,42,63,22,42,62,73,42,12,32,82,82,42,52,52,62,02,32,22,32,32,62,62,32,42,62,72,32,42,32,32,24,24,62,32,23,02,22,22,22,22,32,78,22,42,64,38,63,53,76,74,64,03,75,24,13,13,04,23,73,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,8-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,2-3,4-3,6-3,6-3,8-4,0-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,5-4,6-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,5-4,5-4,5-4,2-4,5-4,5-4,5-4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.248,71.313,6735,91.505,31.177,0788,9465,3538,6722,7716,2393,8387,0813,5487,4348,7176,9380,0500,9360,2377,9726,9703,0340,8933,8863,9568,2316,3313,8333,1267,0191,0197,9300,2360,8374,1336,2326,3294,3208,7221,1254,2222,6184,1189,6320,6321,2190,3146,6137,5177,5194,9254,2222,0227,8190,1373,8370,1318,2147,3118,0
      1. Hàng tồn kho1.248,71.313,6735,91.506,61.194,7788,9465,3538,6722,7716,2393,8387,0813,5487,4348,8176,9380,2502,2371,2378,2730,7732,0371,0933,8865,0572,1317,4322,2334,2268,2192,1198,8301,2361,9375,1354,9338,9295,2209,6222,0254,9223,2184,7190,1321,1321,7190,8147,0137,9178,0195,4254,7222,5228,3190,6374,7371,0319,1148,2119,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-1,3-17,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,0-0,1-1,3-11,0-0,3-3,8-29,0-30,10,0-1,1-3,9-1,1-8,3-1,2-1,2-1,2-1,0-1,0-1,1-1,1-18,7-12,6-0,9-0,9-0,9-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,9-0,9-0,9-0,9-1,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác126,0129,480,7122,2204,4221,661,950,731,942,790,036,050,435,056,339,549,046,159,431,231,530,129,311,427,611,949,812,6151,922,835,216,419,215,624,615,715,512,833,58,55,81,98,70,72,11,914,33,51,81,27,73,23,92,36,46,51,20,70,07,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn119,9115,767,068,3159,7183,361,946,131,930,536,534,348,731,656,337,847,242,455,731,031,316,629,211,327,611,931,111,8151,913,535,216,419,214,120,99,615,512,626,88,55,81,98,70,72,11,913,50,71,30,37,73,13,82,05,76,31,20,70,00,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,01,50,041,231,925,50,04,60,012,150,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,00,00,00,018,70,00,09,30,00,00,00,02,14,80,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,06,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,212,313,712,812,812,80,00,00,00,03,51,71,73,40,01,81,83,73,70,20,23,60,20,20,00,00,00,80,00,00,00,00,01,51,51,30,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,12,80,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,00,10,10,30,00,20,00,00,00,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn577,6648,9659,7753,3774,9810,3792,7791,7747,7875,2926,1657,4665,3739,5783,9890,6913,81.030,01.100,31.121,31.128,6924,0963,2826,7891,8871,6811,9632,0583,3719,3418,1422,1301,0303,2304,8316,6328,4344,9358,6362,5388,0412,2430,9332,5350,7289,5327,0350,3345,9372,3380,1341,0345,2344,5343,9323,0296,3304,9353,3402,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn118,6117,8112,299,698,998,397,396,696,095,394,493,793,1100,799,899,298,597,8106,9106,1105,4104,7103,9103,2102,5101,8101,1119,8119,0118,2126,9126,0125,1124,2123,3116,2115,3114,5113,6112,8111,9110,3113,7109,1109,1107,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0112,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác118,6117,80,099,698,998,397,396,696,095,394,493,793,1100,799,899,298,597,8106,9106,1105,4104,7103,9103,2102,5101,8101,1119,8119,0118,2126,9126,0125,1124,2123,3116,2115,3114,5113,6112,8111,9110,3110,3109,1109,1107,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định344,9423,6452,7543,9568,8605,4581,6611,1564,9697,4748,0452,0460,1531,1580,7719,2740,4870,6927,0956,0962,4760,2794,0664,0734,4722,1659,1388,4281,5295,593,1117,8122,2131,6116,4136,7148,2155,6166,1163,6175,4188,9191,4178,1187,1147,6180,4202,8209,8243,3261,8240,6252,4254,8272,8281,1284,9299,6326,8374,8
      1. Tài sản cố định hữu hình344,9423,6452,7543,9568,8605,4577,7595,4533,0625,4636,0302,5271,3295,0297,3392,9364,8446,0452,7447,8410,0341,3340,6301,9343,6397,5310,9265,8281,4295,392,9117,5121,9131,2116,4136,6148,1155,4165,9163,3175,4188,9191,4178,1187,0147,5180,2202,7209,6243,1261,6240,4252,3254,6272,6280,9284,7299,4326,6374,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,03,915,731,972,0112,0149,4188,8236,1283,3326,4375,6424,5474,2508,2552,5418,9453,5362,1390,8324,6348,3122,60,20,20,20,30,30,40,00,10,20,20,20,30,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,20,10,10,10,10,20,20,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,32,01,67,03,31,54,41,12,41,10,853,052,854,551,325,124,011,511,829,128,731,330,639,429,530,528,830,3159,9156,8164,321,921,613,615,19,07,212,86,38,08,88,76,910,812,89,311,015,14,32,94,410,25,84,73,17,910,64,525,726,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,32,01,67,03,31,54,41,12,41,10,853,052,854,551,325,124,011,511,829,128,731,330,639,429,530,528,830,3159,9156,8164,321,921,613,615,19,07,212,86,38,08,88,76,910,812,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác110,8105,593,2102,7104,0105,2109,482,984,381,583,058,859,453,152,047,150,950,154,730,132,027,834,720,125,417,323,093,422,9148,733,9156,532,133,749,954,757,662,072,678,291,9104,4118,934,541,725,1135,7132,3131,8126,2113,890,286,985,068,034,00,80,80,81,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn61,251,938,838,139,440,644,820,121,520,121,64,95,46,04,98,111,919,422,815,817,719,726,616,421,917,222,993,322,8148,633,7156,332,033,649,854,657,461,772,378,091,7104,1118,734,341,524,940,837,536,931,332,48,75,53,60,06,00,00,00,00,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại49,653,654,564,664,664,664,662,962,961,461,454,054,047,147,139,039,030,831,914,314,38,18,13,73,50,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,10,10,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,994,994,994,981,481,481,481,468,028,00,80,80,80,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.640,72.237,11.846,12.392,62.227,81.893,01.720,11.548,41.898,81.898,91.626,51.528,41.827,81.418,71.582,71.239,91.639,01.777,91.752,21.655,62.096,81.910,61.808,01.946,01.980,71.712,21.429,71.142,71.227,01.158,0861,0865,8871,01.063,3715,5869,7920,5944,3648,2683,4831,6843,0716,1680,9772,2842,7684,5725,0676,0801,9746,4847,8847,2831,5685,7868,2774,9782,3722,2739,1
  A. Nợ phải trả2.286,31.869,21.456,32.053,71.899,31.577,01.321,01.147,61.498,41.535,81.221,71.144,01.451,31.048,81.232,8934,91.339,71.413,71.396,51.322,61.765,91.547,91.451,11.605,31.640,51.339,91.070,3825,6916,6862,1523,7584,2596,1798,3427,4597,2649,0678,4386,5413,9560,5572,0449,4439,0505,6579,3431,5472,4423,5545,5464,5594,5591,8581,4427,3601,9509,6527,6486,3492,1
    I. Nợ ngắn hạn2.113,81.686,01.252,61.844,71.680,21.273,41.110,4935,41.282,11.216,7962,61.099,01.381,5881,3962,9659,91.066,5975,1799,3720,3936,2873,7716,0996,51.079,5887,1788,2668,5748,0747,6394,7556,4571,0787,4422,9597,2649,0678,4386,4413,8560,4571,9447,3389,6428,0557,2389,7421,4362,4474,4383,3503,2490,5470,0305,9463,1360,2371,1330,3283,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn267,4471,9258,1709,4336,7255,6178,627,016,855,6202,70,00,00,0183,150,561,012,966,7143,3276,8370,5234,0315,3312,0167,4176,0178,7167,370,922,444,95,2218,7109,2170,6173,5242,182,10,00,00,00,00,093,30,066,4107,379,7146,4148,3295,5215,0219,4134,2207,489,859,020,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn841,6613,8718,7840,3981,4583,1667,4235,7236,9288,3543,9173,9225,3309,4502,3258,9335,3268,2483,1210,6282,9240,2268,8215,1232,0301,4447,4159,7154,1400,2267,2210,5197,3269,4233,3230,3185,6203,3212,1142,4196,6160,8159,1145,4194,3178,8204,3160,8160,6172,9117,4121,5173,0135,269,4117,0121,9117,4108,867,0
      4. Người mua trả tiền trước0,12,20,099,70,10,00,02,50,20,10,20,20,20,10,10,00,10,10,00,00,11,70,00,10,70,10,00,10,28,45,10,20,20,20,00,20,20,20,00,40,20,20,30,20,20,40,00,40,30,30,60,60,60,74,60,80,61,124,625,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước159,167,2195,728,867,176,162,118,493,777,750,072,696,677,0113,427,485,276,3100,941,559,138,7114,127,833,436,569,630,038,824,840,636,637,651,630,49,532,426,324,091,2153,1195,3196,270,028,223,73,631,234,033,024,417,318,419,434,611,717,315,322,76,3
      6. Phải trả người lao động30,429,967,621,726,728,159,928,456,644,3116,537,152,750,5101,965,053,151,074,430,724,410,452,414,023,429,160,631,133,237,449,732,833,022,241,815,522,114,945,320,125,331,161,545,336,230,541,241,447,138,577,131,940,034,041,626,238,144,493,576,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn251,9309,20,085,8223,8299,10,070,871,6189,80,1102,2169,3120,50,0182,3195,1151,10,0138,258,8117,30,166,165,088,60,164,366,22,10,24,63,10,00,00,20,20,00,00,00,0151,40,00,03,4112,042,236,48,221,20,018,329,212,50,157,353,956,60,091,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,70,00,00,00,00,00,013,70,00,00,018,00,02,10,011,80,00,00,00,00,09,80,124,89,032,717,736,14,98,20,027,28,620,313,229,613,60,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,73,22,84,44,64,3118,53,34,327,826,34,64,04,318,84,319,45,449,29,030,972,423,59,810,39,121,34,03,922,63,23,911,822,55,52,510,117,411,53,72,821,514,42,22,9143,011,35,35,013,05,82,43,58,41,62,52,215,010,22,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn535,9161,70,042,524,618,80,0516,2762,3486,10,0679,1800,20,00,021,3262,7391,00,0117,4171,96,90,0324,6375,6246,40,0186,7267,2148,70,0214,7273,7174,20,0162,6219,3155,60,0148,5175,70,00,0110,662,134,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,726,99,612,215,38,223,933,139,746,822,929,533,1284,343,450,254,618,924,829,531,215,519,223,827,28,613,213,917,018,86,38,19,210,62,73,85,56,811,37,56,811,615,76,17,49,311,65,89,813,04,87,510,713,011,120,123,132,636,913,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn172,5183,2203,7209,0219,1303,6210,6212,3216,2319,1259,144,969,8167,5269,9275,0273,2438,7597,2602,3829,6674,2735,1608,8561,0452,8282,1157,0168,7114,5129,027,825,110,94,50,00,00,00,00,10,10,12,149,477,722,141,851,061,171,181,291,3101,3111,4121,4138,8149,4156,6156,1209,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn172,5183,2203,7209,0219,1303,6210,6212,3216,2319,1259,144,969,8167,5269,9275,0273,2438,7597,2602,3829,6673,3734,2604,4556,6448,5277,7149,2160,9106,7129,027,825,110,94,50,00,00,00,00,00,00,00,049,277,421,941,850,560,670,680,790,7100,8110,9120,9130,8140,7146,2146,2199,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,58,39,99,48,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,94,44,44,44,47,87,87,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu354,4367,9389,8338,9328,5316,0399,1400,8400,5363,2404,8384,5376,5369,9349,9305,0299,3364,1355,7333,0330,9362,7356,9340,7340,2372,3359,5317,1310,4295,9337,3281,7275,0265,0288,1272,5271,5265,9261,8269,5271,1271,0266,7241,9266,6263,5253,0252,6252,5256,3281,9253,3255,5250,1258,4266,3265,3254,7235,9247,0
    I. Vốn chủ sở hữu354,4367,9389,8338,9328,5316,0399,1400,8400,5363,2404,8384,5376,5369,9349,9305,0299,3364,1355,7333,0330,9362,7356,9340,7340,2372,3359,5317,1310,4295,9329,5270,5263,8253,8276,9257,7256,7251,1247,1251,7253,3253,2248,9228,7253,5250,3239,9245,0244,8234,4261,3236,2238,4233,0241,3245,8244,7234,2235,9247,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7245,7136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,5136,591,091,091,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,679,479,479,579,579,479,478,778,778,778,773,473,473,472,567,966,7111,4121,4119,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển38,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,638,629,829,829,829,810,610,610,610,610,62,82,82,82,82,82,80,02,80,80,00,033,833,128,428,428,617,87,37,37,35,510,710,710,710,715,316,517,318,32,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,06,26,26,26,26,26,26,26,25,35,35,35,35,22,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối69,783,1105,154,143,731,2114,3116,0115,778,4120,099,791,785,165,120,214,579,371,048,246,186,780,964,864,2115,5102,760,453,639,180,521,514,84,827,98,77,72,10,05,57,03,50,0-15,79,05,90,016,316,25,834,59,311,56,216,320,819,79,20,031,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước53,674,364,664,664,683,861,461,461,461,447,147,147,168,60,00,00,071,230,030,030,081,445,045,045,0109,038,035,035,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———————————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,18,840,5-10,5-20,9-52,652,954,654,317,072,952,644,616,565,120,214,58,241,018,216,15,335,919,819,26,564,725,418,64,180,521,514,84,827,98,77,72,10,05,57,03,50,0-15,79,0—0,0———————————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,811,211,211,211,214,714,714,714,717,817,817,817,813,213,213,213,27,77,721,920,617,117,117,117,120,520,520,50,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,811,211,211,211,214,70,014,714,717,817,817,817,813,213,213,213,27,77,721,920,617,117,117,117,120,520,520,50,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.640,72.237,11.846,12.392,62.227,81.893,01.720,11.548,41.898,81.898,91.626,51.528,41.827,81.418,71.582,71.239,91.639,01.777,91.752,21.655,62.096,81.910,61.808,01.946,01.980,71.712,21.429,71.142,71.227,01.158,0861,0865,8871,01.063,3715,5869,7920,5944,3648,2683,4831,6843,0716,1680,9772,2842,7684,5725,0676,0801,9746,4847,8847,2831,5685,7868,2774,9782,3722,2739,1

Báo cáo khác của THT

Dữ liệu khác của THT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (mã THT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc THT.