Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TIG
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long
Thang Long Investment Group Joint Stock Company
5.400
▲ +100 (▲ +1,89%)

Cân đối kế toán TIG

Cân đối kế toán TIG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.620,12.039,61.421,21.439,11.470,9891,0511,9263,9602,5462,8497,2295,689,8103,467,5133,5117,913,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,9287,2299,0441,7540,2166,998,059,162,671,8240,7137,248,533,62,46,222,211,3
      1. Tiền19,986,189,8333,7125,2166,998,059,162,671,8231,5137,248,533,60,26,222,211,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,0201,2209,2108,0415,00,00,00,00,00,09,20,00,00,02,20,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn492,9247,8221,30,00,00,00,00,00,00,08,044,76,332,719,572,951,40,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,76,536,223,975,151,70,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-3,5-4,4-2,2-0,40,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn492,9247,8221,30,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn500,41.027,3538,9513,9640,4487,1354,3108,7454,4301,6240,059,125,324,222,821,035,81,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng259,0536,785,829,0164,4181,285,639,3213,558,394,022,119,22,43,19,30,31,1
      2. Trả trước cho người bán148,973,5260,2277,5257,0254,6245,634,5139,3162,2112,035,13,23,44,63,535,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn30,9344,4122,7125,86,58,50,110,02,58,77,70,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác67,872,770,181,5212,542,723,024,999,172,426,32,02,918,415,28,20,60,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho587,7467,0345,8478,3289,5236,546,284,675,982,64,349,17,06,05,62,81,20,1
      1. Hàng tồn kho587,7467,0345,8478,3289,5236,546,284,675,982,64,349,17,06,05,62,81,20,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,210,416,35,20,70,513,411,59,66,74,15,42,77,017,330,67,30,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,22,40,81,10,70,40,20,73,11,60,20,10,20,30,30,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,44,915,34,00,10,113,210,96,55,13,91,21,22,20,90,90,50,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,63,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,11,34,416,129,56,80,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.459,82.033,82.720,42.876,62.047,7966,1987,6866,6444,2483,4367,8216,6190,1225,7192,3173,256,24,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn717,6477,31.592,61.725,31.264,9257,5208,6242,5148,1213,0131,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn396,60,00,017,514,418,023,725,017,478,866,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác320,9474,91.590,21.705,51.248,1237,2182,5215,2128,3131,962,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định135,2141,1163,973,874,064,6182,1139,079,354,240,72,23,44,65,18,95,43,8
      1. Tài sản cố định hữu hình135,2141,1163,973,874,064,6182,1138,979,254,240,71,62,84,04,58,24,53,5
      - Nguyên giá146,8116,838,438,438,438,459,959,959,959,935,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-35,80,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá146,8116,838,438,438,438,459,959,959,959,935,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-35,80,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,60,60,60,70,80,90,2
      - Nguyên giá146,8116,838,438,438,438,459,959,959,959,935,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-35,80,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư96,278,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá146,8116,838,438,438,438,459,959,959,959,935,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-35,80,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn310,3272,795,5127,941,997,457,757,153,548,545,422,316,916,415,05,85,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,026,986,891,930,148,740,740,537,525,525,0——————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang310,3245,88,736,011,848,617,016,616,023,020,4——————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn609,3413,1809,2938,0405,4532,9527,9412,8147,7149,8109,5138,4136,2148,458,263,211,71,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh281,7281,6799,5927,9395,8488,2483,3403,1138,0140,299,819,416,846,35,10,03,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,527,59,810,29,744,744,79,79,79,79,7119,1119,6102,153,063,28,71,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn300,0103,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác591,2651,259,111,6261,513,711,315,215,617,941,353,733,656,3114,095,234,20,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn21,928,732,111,614,210,05,37,65,53,52,60,10,50,80,60,70,40,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,517,014,45,00,0
    VII. Lợi thế thương mại569,3622,627,00,0247,22,95,37,69,914,338,544,023,646,096,480,128,80,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.080,04.073,44.141,64.315,73.518,61.857,01.499,51.130,51.046,6946,2865,0512,2279,9329,1259,9306,7174,117,8
  A. Nợ phải trả1.909,61.978,61.558,81.815,31.509,6552,6282,1130,7181,3101,3149,1141,753,8117,051,158,439,82,1
    I. Nợ ngắn hạn1.224,01.110,8546,4910,1659,6524,7267,797,3130,184,295,352,737,352,739,958,327,01,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn808,0364,0273,00,00,040,053,941,720,112,81,05,00,00,09,336,14,90,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn129,3101,662,7111,5123,8159,019,513,465,917,435,57,23,14,310,05,42,40,9
      4. Người mua trả tiền trước21,430,026,921,0168,7104,7132,91,21,72,00,30,520,330,30,31,13,20,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,4289,459,375,365,424,534,714,616,513,729,37,93,22,31,82,11,10,1
      6. Phải trả người lao động6,95,44,14,72,62,01,21,31,50,90,70,40,40,70,20,50,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn72,160,436,4184,495,625,40,50,50,116,310,411,01,31,00,50,40,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,070,369,650,286,2104,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác145,8183,37,9456,6110,957,918,518,919,517,015,619,78,013,116,512,915,20,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,46,46,46,46,46,56,65,64,94,12,51,01,01,11,4-0,20,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn685,7867,91.012,4905,2850,027,914,433,451,217,153,889,016,564,311,20,112,80,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,01,31,31,31,31,31,31,91,90,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,30,30,30,30,30,40,50,50,50,532,80,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác190,1120,7115,3302,1824,80,00,00,012,012,012,086,012,012,00,00,012,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn247,2434,1720,3200,00,111,310,229,235,00,24,70,62,147,08,80,10,80,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn248,0312,9176,5401,423,515,02,42,42,42,42,42,42,45,32,40,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.170,32.094,82.582,82.500,52.009,01.304,41.217,4999,8865,4844,9715,8370,5226,1212,1208,8248,3134,315,8
    I. Vốn chủ sở hữu2.170,32.094,82.582,82.500,52.009,01.304,41.217,4999,8865,4844,9715,8370,5226,1212,1208,8248,3134,315,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.936,11.936,11.936,11.760,11.300,1909,2826,5826,5772,4735,6556,5265,0165,0165,0165,0150,0106,015,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần15,015,015,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-5,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển7,27,27,27,27,27,27,27,27,25,82,20,00,01,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,01,01,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,00,01,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối113,936,1344,8298,7231,5127,5137,864,560,440,889,933,43,6-5,5-7,722,02,70,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước39,5345,1122,771,536,654,721,75,11,70,92,9———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này74,4-309,1222,1227,2194,972,8116,159,458,639,987,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát102,599,4278,7418,5454,3259,6244,9100,624,461,666,169,955,550,749,576,325,60,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.080,04.073,44.141,64.315,73.518,61.857,01.499,51.130,51.046,6946,2865,0512,2279,9329,1259,9306,7174,117,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,70,80,00,10,10,10,10,10,10,00,00,00,0

Cân đối kế toán TIG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.762,71.731,91.954,62.058,02.012,42.010,12.123,32.040,21.694,11.332,91.446,11.325,41.733,91.572,21.484,71.569,61.819,31.672,01.495,41.104,9901,61.124,0916,3837,9676,2569,8512,1518,1317,2341,9292,5462,5541,1598,3606,4469,1453,7446,8462,6539,7577,5458,3498,8421,8274,9277,0255,9199,1122,6118,689,987,978,072,5103,471,976,568,466,191,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền98,312,716,323,9197,5135,8287,8172,8308,8253,1345,6343,5406,0405,8471,4559,8593,2671,8540,2311,2214,5174,8166,994,353,036,098,053,478,963,059,486,5131,0135,162,649,025,462,071,893,7158,4161,5240,7204,6128,287,1137,266,013,062,948,536,525,122,533,64,11,21,22,40,5
      1. Tiền98,212,716,323,842,585,686,770,651,695,190,1236,5289,0297,8363,4451,8367,2425,8540,2311,2214,5174,8166,994,353,036,098,028,453,963,059,446,576,0135,162,649,025,462,071,849,172,3158,7231,5196,4128,287,1137,255,713,062,948,536,525,122,533,61,71,20,20,20,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,0155,050,2201,2102,2257,2158,0255,5107,0117,0108,0108,0108,0226,0246,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,025,00,00,040,055,00,00,00,00,00,00,044,686,12,89,28,10,00,00,010,30,00,00,00,00,00,00,02,40,01,02,20,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn526,4543,0492,9558,2457,0247,9379,4487,6221,4221,6170,00,0187,50,00,00,00,00,00,04,04,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,28,28,08,00,00,00,344,542,944,29,46,314,522,522,032,737,441,524,019,545,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0141,00,00,00,00,0127,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,344,542,944,29,46,515,323,122,536,239,243,424,023,945,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,8-0,6-0,5-3,5-1,8-1,80,0-4,40,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn526,4543,0492,9558,2457,0247,9379,4346,6221,4221,6170,00,060,00,00,00,00,00,00,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,28,28,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn533,9561,9894,31.021,3866,11.168,51.045,6977,5877,0543,6537,5428,3542,6563,8528,2498,1783,4579,1632,3554,4449,4686,5512,6488,8464,3475,6354,6395,8171,5209,2137,5289,8330,2379,6458,3339,0346,4295,8301,4356,9399,8281,6241,3207,3135,3179,960,079,052,629,825,317,714,715,424,213,914,119,822,822,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng210,7197,6256,6262,2339,8326,7544,9471,0336,6155,483,5106,634,065,429,065,6308,6193,7164,5155,497,8194,5174,0108,4130,1151,185,657,087,4149,342,335,740,066,6213,556,970,153,060,151,039,144,294,062,173,853,822,14,145,823,719,212,22,42,52,42,52,42,43,110,4
      2. Trả trước cho người bán300,4324,1148,5278,966,4372,073,3265,7356,0163,0260,5155,0313,4320,9272,6269,7275,1274,1287,0303,5295,6422,1292,4307,3240,9241,1245,6304,044,036,860,280,0129,2130,0139,5159,9152,9156,3162,3182,8214,5172,2113,3101,030,971,236,073,33,53,53,23,13,53,63,44,23,83,64,64,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0427,5421,0420,5404,5344,4176,697,3125,094,8107,8108,8120,3125,8105,859,36,56,531,511,112,53,50,10,026,10,10,110,510,510,029,429,411,62,531,728,323,38,78,510,312,37,70,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác29,146,568,865,645,965,383,164,387,0100,198,858,986,457,3100,857,0140,5104,8174,363,945,057,442,773,026,157,423,334,629,512,625,0144,6131,6171,5102,790,695,063,270,4114,6135,852,926,37,722,854,91,91,53,22,62,92,48,89,418,47,17,813,715,28,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,3-6,3-7,1-6,4-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho590,1590,7531,7439,5480,2445,4399,4398,6275,5299,7376,8531,8575,3578,9479,6500,0433,1415,3297,2234,6232,9261,7236,4230,9145,444,946,259,856,859,284,678,971,374,575,974,675,583,282,677,37,45,04,75,57,08,48,98,58,07,87,06,67,06,26,03,75,97,44,14,1
      1. Hàng tồn kho590,1590,7531,7439,5480,2445,4399,4398,6275,5299,7376,8531,8575,3578,9479,6500,0433,1415,3297,2234,6232,9261,7236,4230,9145,444,946,259,856,859,284,678,971,374,575,974,675,583,282,677,37,45,04,75,57,08,48,98,58,07,87,06,67,06,26,03,75,97,44,14,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,023,619,415,111,612,611,03,711,315,016,221,822,523,85,611,79,65,825,60,70,81,10,48,913,513,313,49,110,010,611,07,38,69,19,66,56,35,76,83,63,72,24,14,54,41,35,42,74,78,72,812,78,86,37,012,913,815,917,318,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,69,33,44,42,71,92,51,91,90,60,81,61,21,31,10,60,80,50,70,60,71,00,41,20,40,20,20,30,40,40,52,53,13,03,11,21,60,91,70,40,40,20,20,20,20,10,10,10,10,20,20,10,30,40,30,10,10,30,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,910,512,06,61,12,94,91,88,914,315,220,119,222,54,511,08,85,20,10,10,10,10,07,713,113,113,28,89,610,210,54,75,56,16,55,34,74,85,13,23,42,13,94,34,31,21,21,21,11,01,21,11,41,62,20,80,80,80,90,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,53,74,04,17,77,83,60,00,50,10,10,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,11,53,57,51,411,47,14,34,412,012,814,816,117,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.330,92.424,22.098,21.937,22.092,72.029,81.989,22.262,92.515,52.793,02.729,22.649,62.531,02.664,12.876,52.867,42.458,61.731,61.515,11.468,11.007,4846,9970,1853,0960,4990,4990,3981,9908,4927,3836,1608,3499,1430,1440,9541,1521,2507,9483,5434,7399,5409,1365,3413,8300,7272,8254,1225,9214,9212,9190,3206,2208,5225,1226,0237,8199,5194,6192,3172,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn284,3295,9334,3495,9571,2497,7486,91.434,61.666,61.691,51.620,51.568,51.604,01.570,91.725,31.793,31.441,1850,6734,1797,6342,2198,3257,5187,6185,2211,7208,3154,8236,5253,9220,5341,2229,6163,6146,1258,6248,2239,3213,0177,7171,0174,4128,8139,0141,5117,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,60,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,927,927,917,517,514,414,414,414,4321,217,718,018,014,814,424,023,727,529,424,325,061,258,438,417,497,196,674,878,875,072,9109,665,490,292,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác284,3295,9331,9493,6568,8495,3484,51.432,31.664,31.689,11.590,21.538,21.573,71.551,11.705,51.776,61.424,3833,8717,3474,0322,2177,9237,2170,5168,4185,3182,242,3204,7227,2193,1277,5168,8122,8126,3159,2148,0162,1131,9100,395,761,161,046,446,4117,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định127,9131,6151,8141,9136,4138,1197,4157,6165,7162,8162,993,881,172,373,876,377,671,774,268,170,168,864,665,7174,9181,7131,3134,1136,8136,2139,075,675,977,680,059,755,453,054,239,139,840,041,342,62,71,42,22,52,83,13,53,74,04,34,64,14,54,85,15,5
      1. Tài sản cố định hữu hình127,9131,6151,8141,9136,4138,1197,4157,6165,7162,8162,993,881,172,373,876,377,671,774,068,170,168,864,665,7174,9181,7131,2134,0136,8136,2138,975,675,877,579,959,555,453,054,239,139,839,941,242,62,71,41,61,92,22,52,93,13,43,74,03,53,94,24,54,8
      - Nguyên giá147,7146,6116,8116,8116,8116,8116,892,138,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,459,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,952,853,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,9-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-52,8-53,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá147,7146,6116,8116,8116,8116,8116,892,138,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,459,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,952,853,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,9-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-52,8-53,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,7
      - Nguyên giá147,7146,6116,8116,8116,8116,8116,892,138,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,459,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,952,853,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,9-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-52,8-53,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư96,896,178,378,378,378,378,353,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá147,7146,6116,8116,8116,8116,8116,892,138,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,438,459,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,959,952,853,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,9-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-59,9-52,8-53,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn326,5321,1334,7300,6266,5267,6375,051,951,975,688,8124,5126,2160,6127,943,077,399,341,855,548,047,3101,662,361,458,5108,657,657,557,852,753,155,853,851,555,449,648,948,542,843,045,744,5159,584,581,922,219,018,617,816,915,717,417,116,416,916,815,315,06,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,020,926,942,142,166,480,1114,4114,491,991,930,264,999,330,144,136,936,953,043,042,741,240,740,740,840,536,136,038,036,336,236,025,825,525,525,425,325,124,339,232,6———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang326,5321,1334,7300,6266,5246,8348,19,89,89,38,710,111,768,736,012,712,40,011,711,411,110,448,619,318,717,367,816,916,717,216,617,117,917,515,319,423,823,423,017,417,720,620,2120,251,9———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn937,61.005,9609,2309,2413,1413,1281,6511,7576,3809,2846,7853,5709,3849,9937,9942,5850,0696,6400,0534,5533,2519,9532,7528,3528,3527,0531,7623,1464,1465,0408,5121,8119,7119,7147,7150,3150,3149,8149,8157,3127,3109,4109,432,530,428,9178,0173,4161,7159,3136,4145,8133,6147,5148,9104,966,361,958,284,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh281,2281,7281,7281,7281,7281,60,0458,1566,5799,5799,5816,3699,2839,8927,8932,8780,3686,9390,3489,9488,6475,3488,1483,7483,7482,4487,0613,5454,4455,3398,9112,1110,0110,0138,0140,7140,6140,2140,2147,7117,699,899,819,917,817,84,24,24,24,216,839,826,145,446,83,40,05,15,172,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,527,527,527,527,527,5281,653,69,89,847,337,210,210,210,29,79,79,79,744,744,744,744,744,744,744,744,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,712,712,711,2174,0169,3157,6155,3119,6106,0107,6102,2102,1101,566,356,853,011,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn628,9696,6300,00,0103,9103,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác557,8573,6589,9611,2627,2634,9570,053,455,053,910,39,310,510,311,612,312,713,5265,012,313,810,613,79,110,611,410,612,313,514,415,416,618,115,415,617,217,716,818,017,818,539,641,240,241,542,851,731,031,932,733,541,053,456,256,2111,9111,9112,6114,076,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,420,521,824,926,028,028,628,529,427,610,39,310,510,311,612,312,713,514,210,411,37,510,04,85,14,75,35,96,37,47,68,39,26,05,55,04,83,23,52,62,62,32,60,20,20,10,10,20,30,40,40,50,60,60,80,91,11,10,60,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,59,59,59,59,59,59,517,017,017,017,058,5
    VII. Lợi thế thương mại537,4553,0568,1586,4601,2606,9541,424,925,626,30,00,00,00,00,00,00,00,0250,71,21,82,32,93,54,16,45,36,46,47,07,68,28,89,49,912,012,813,514,315,115,937,238,539,941,342,644,021,222,022,823,630,943,246,046,094,194,194,596,40,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.093,64.156,14.052,83.995,24.105,14.040,04.112,44.303,14.209,64.125,94.175,33.975,14.264,94.236,34.361,34.436,94.277,93.403,63.010,42.573,01.909,01.970,91.886,51.690,91.636,61.560,21.502,51.500,01.225,61.269,21.128,61.070,81.040,21.028,31.047,31.010,2974,9954,7946,1974,4977,0867,4864,1835,6575,6549,8510,0425,0337,5331,6280,2294,1286,5297,6329,4309,7276,0263,0258,4263,9
  A. Nợ phải trả1.919,61.978,21.884,31.849,61.966,91.907,22.023,41.537,31.505,21.492,31.595,01.425,41.632,91.674,61.871,61.978,41.843,71.359,91.002,2780,9540,3646,2582,9433,6393,1327,7281,4311,0181,6249,0132,6192,3203,7148,5181,4148,5151,8100,4101,1121,7129,7134,7148,3142,3164,5167,1141,768,492,287,453,975,173,585,3117,099,465,453,850,041,1
    I. Nợ ngắn hạn1.218,61.234,31.076,9898,4973,8944,41.111,5692,8550,4717,6698,6781,3965,6884,91.314,41.330,21.199,4436,4483,3716,4476,1612,2413,6327,5378,8313,4252,7163,4152,8213,084,9144,4156,0100,8130,296,6134,283,384,0104,5109,3114,293,282,583,896,834,953,432,732,337,416,922,422,552,722,522,342,840,436,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn835,6804,8613,1490,9439,3356,7363,2273,7274,2272,237,70,075,00,00,00,00,00,00,09,040,027,940,040,049,349,339,644,332,026,327,426,533,012,220,116,93,115,812,80,00,50,80,03,75,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,06,27,514,39,37,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn92,0113,0126,0116,4170,3174,995,8171,268,395,968,353,2182,157,0111,582,595,666,3121,9114,6126,668,5151,587,063,265,319,646,744,7134,513,223,525,540,565,842,642,118,617,226,47,411,634,510,212,430,27,211,720,019,93,22,53,94,04,34,34,65,710,04,3
      4. Người mua trả tiền trước20,738,921,525,831,031,220,324,128,838,626,925,023,122,421,0239,7289,7155,820,2174,635,4237,6142,4129,1133,4133,3132,932,732,64,52,73,42,12,11,76,32,62,02,00,50,30,30,30,30,314,70,514,50,50,320,30,30,50,330,30,30,30,60,30,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,232,533,428,277,288,5299,974,460,188,268,449,733,357,782,573,157,278,466,729,931,334,030,842,1105,939,633,914,818,622,114,710,414,020,016,55,618,917,013,711,826,731,529,322,722,114,17,96,13,13,33,23,53,22,32,22,42,22,71,83,3
      6. Phải trả người lao động4,94,47,25,04,63,75,43,32,62,63,93,93,02,84,73,02,52,52,71,51,41,31,61,11,00,51,20,80,80,81,30,81,10,71,50,80,70,70,90,50,40,30,60,50,60,10,40,20,30,30,40,30,30,10,70,50,80,40,20,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn75,271,159,80,071,466,656,958,827,4147,035,5184,6185,1183,9203,5215,3187,975,2146,2131,0105,379,925,40,10,70,20,50,00,10,20,50,50,60,00,10,38,18,316,316,426,652,010,427,025,216,311,012,00,20,11,31,41,61,21,00,41,00,41,05,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,030,219,470,370,362,119,469,669,669,669,6428,2218,9159,746,283,722,027,4106,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác157,9162,4208,5224,8142,5197,0193,210,520,747,2381,9388,9388,0485,3456,6491,3400,45,635,5227,5102,350,215,321,618,818,618,518,618,518,719,473,674,020,619,519,353,716,916,944,843,215,515,615,715,715,41,92,97,67,47,97,912,013,613,17,44,817,616,513,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,80,70,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,56,56,56,56,65,55,65,65,65,75,74,74,94,94,94,14,14,14,12,32,52,52,50,91,01,01,10,91,01,01,01,01,11,11,11,21,41,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn701,1743,9807,5951,2993,1962,8911,9844,5954,8774,7896,4644,1667,3789,6557,2648,2644,2923,5518,964,564,234,0169,3106,114,314,428,7147,528,836,047,747,847,747,751,251,917,617,117,117,220,420,455,159,880,770,3106,815,059,555,116,558,251,162,864,377,043,111,19,64,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3120,21,31,31,31,31,31,31,31,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3172,50,30,30,30,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,533,132,624,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác190,1190,2117,2110,5130,1140,4148,1154,7155,40,0179,0179,4207,1237,5332,1423,1419,1686,2452,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,057,0103,812,012,012,012,012,012,012,012,012,012,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn256,0292,5441,9570,8569,0587,3443,2431,1673,5707,2539,3254,1160,0220,0200,0200,0200,00,041,240,540,815,911,310,010,110,124,524,524,631,843,543,643,543,535,035,10,80,20,20,43,73,75,711,040,010,90,60,645,140,72,143,933,448,547,065,028,78,78,84,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn254,7260,9248,0269,7293,7234,8320,3258,3125,567,2176,5209,0298,5330,423,523,523,563,523,522,421,616,4156,386,12,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,45,72,45,30,02,42,40,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.174,02.177,92.168,52.145,62.138,22.132,82.089,02.765,82.704,32.633,62.580,42.549,62.632,02.561,82.489,72.458,52.434,32.043,72.008,21.792,21.368,81.324,61.303,61.257,31.243,51.232,41.221,01.189,11.044,01.020,3996,0878,5836,5879,8865,9861,7823,2854,3845,0852,7847,3732,7715,8693,3411,1382,7368,3356,6245,2244,1226,2219,0213,0212,3212,4210,3210,5209,1208,5222,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.174,02.177,92.168,52.145,62.138,22.132,82.089,02.765,82.704,32.633,62.580,42.549,62.632,02.561,82.489,72.458,52.434,32.043,72.008,21.792,21.368,81.324,61.303,61.257,31.243,51.232,41.221,01.189,11.044,01.020,3996,0878,5836,5879,8865,9861,7823,2854,3845,0852,7847,3732,7715,8693,3411,1382,7368,3356,6245,2244,1226,2219,0213,0212,3212,4210,3210,5209,1208,5222,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.760,11.760,11.760,11.760,11.600,11.600,11.300,11.300,11.300,1909,2909,2909,2826,5826,5826,5826,5826,5826,5826,5826,5772,4772,4772,4772,4772,4735,6735,6735,6680,0680,0556,5556,5556,5265,0265,0265,0265,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần15,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-4,6-3,80,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển7,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,25,85,86,96,92,22,22,22,21,10,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,15,71,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,01,01,01,00,01,01,01,01,01,01,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối117,6120,8106,382,979,374,29,8523,4463,0394,1337,7485,8427,2358,5288,0407,4372,7280,2232,4119,6183,6144,4126,7173,6165,2154,1141,4109,399,684,960,640,431,574,860,919,417,650,240,999,193,7106,889,767,476,949,631,320,18,77,13,61,5-4,7-5,5-5,2-7,7-10,5-7,5-5,23,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước113,9113,936,136,135,936,1353,0344,8344,8344,8127,7298,7298,7298,783,2231,5231,5231,527,936,6127,5114,554,7137,8137,8142,521,790,664,564,05,15,15,160,41,71,71,740,80,955,555,589,92,93,830,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,86,970,246,943,438,2-343,2178,6118,249,3210,1187,1128,559,8204,8175,9141,248,8204,583,156,129,972,135,827,411,7119,718,735,120,955,535,326,314,459,217,715,99,440,043,638,216,986,863,646,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát101,7101,7102,8103,699,699,3120,0283,1282,1280,2278,7280,5421,6420,0418,4427,8438,3440,2452,6349,2267,8262,8259,5249,0243,6243,6244,9245,0109,7100,7100,657,424,424,424,461,761,761,661,665,765,766,166,366,165,965,969,969,469,470,155,750,550,750,850,651,054,049,746,752,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.093,64.156,14.052,83.995,24.105,14.040,04.112,44.303,14.209,64.125,94.175,33.975,14.264,94.236,34.361,34.436,94.277,93.403,63.010,42.573,01.909,01.970,91.886,51.690,91.636,61.560,21.502,51.500,01.225,61.269,21.128,61.070,81.040,21.028,31.047,31.010,2974,9954,7946,1974,4977,0867,4864,1835,6575,6549,8510,0425,0337,5331,6280,2294,1286,5297,6329,4309,7276,0263,0258,4263,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,80,81,40,20,00,00,70,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1-1,90,10,10,10,10,10,10,1-0,10,0-0,20,10,016,9

Báo cáo khác của TIG

Dữ liệu khác của TIG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (mã TIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TIG.