Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TIG
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long
Thang Long Investment Group Joint Stock Company
5.600
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TIG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TIG theo thời gian

344 ngày
9,74%9,99%10,24%10,48%10,73%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 20.132.178 cổ phiếu TIG, tương đương 10,40% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 74.734.862 cổ phiếu (38,60% vốn), khoảng 419 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,66% (8-1-2026), thấp nhất 9,81% (1-7-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TIG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202610,42%10,40%▼ −0,02 điểm %-45.500
1 tháng28-8-202610,47%10,40%▼ −0,07 điểm %-143.700
3 tháng3-7-202610,53%10,40%▼ −0,13 điểm %-255.400
1 năm2-10-202510,34%10,40%▲ +0,06 điểm %122.240
3 năm8-3-20229,92%10,40%▲ +0,48 điểm %7.240.704

Sở hữu nước ngoài TIG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202610,40%▼ −0,00 điểm %20.132.17849%74.734.862
9-202610,40%▼ −0,07 điểm %20.138.67849%74.728.362
8-202610,47%▼ −0,07 điểm %20.275.87849%74.591.162
7-202610,54%▲ +0,02 điểm %20.412.77849%74.454.262
6-202610,52%▲ +0,00 điểm %20.372.57849%74.494.462
5-202610,52%▼ −0,04 điểm %20.372.27849%74.494.762
4-202610,56%▲ +0,03 điểm %20.445.51949%74.421.521
3-202610,53%▼ −0,03 điểm %20.388.31949%74.478.721
2-202610,56%▲ +0,02 điểm %20.438.81949%74.428.221
1-202610,54%▼ −0,08 điểm %20.408.01949%74.459.021
12-202510,62%▲ +0,20 điểm %20.570.43849%74.296.602
11-202510,43%▲ +0,06 điểm %20.192.33849%74.674.702
10-202510,37%▲ +0,03 điểm %20.075.93849%74.791.102
9-202510,34%▲ +0,28 điểm %20.023.23849%74.843.802
8-202510,06%▼ −0,16 điểm %19.478.51449%75.388.526
7-202510,22%▲ +0,39 điểm %19.786.73849%75.080.302
6-20259,83%▼ −0,01 điểm %19.039.53849%75.827.502
5-20259,85%▼ −0,07 điểm %19.067.33849%75.799.702
3-20229,92%▼ −0,02 điểm %12.891.4740%-12.891.474
2-20229,93%—12.911.4740%-12.911.474

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202620.132.178010,40%74.734.862
1-10-202620.132.178−6.50010,40%74.734.862
30-9-202620.138.678010,40%74.728.362
29-9-202620.138.678−39.00010,40%74.728.362
28-9-202620.177.678010,42%74.689.362
25-9-202620.177.678010,42%74.689.362
24-9-202620.177.678010,42%74.689.362
23-9-202620.177.678−43.10010,42%74.689.362
22-9-202620.220.778010,44%74.646.262
21-9-202620.220.778010,44%74.646.262
18-9-202620.220.778010,44%74.646.262
17-9-202620.220.778−10.80010,44%74.646.262
16-9-202620.231.578010,45%74.635.462
15-9-202620.231.578010,45%74.635.462
14-9-202620.231.578−10.60010,45%74.635.462
11-9-202620.242.178+10.10010,46%74.624.862
10-9-202620.232.078010,45%74.634.962
9-9-202620.232.078010,45%74.634.962
8-9-202620.232.078−30.00010,45%74.634.962
7-9-202620.262.078−13.80010,47%74.604.962
4-9-202620.275.878010,47%74.591.162
3-9-202620.275.878010,47%74.591.162
28-8-202620.275.878+47.60010,47%74.591.162
27-8-202620.228.278010,45%74.638.762
26-8-202620.228.278010,45%74.638.762
25-8-202620.228.278+14.10010,45%74.638.762
24-8-202620.214.178−21.80010,44%74.652.862
21-8-202620.235.978−131.20010,45%74.631.062
20-8-202620.367.178010,52%74.499.862
19-8-202620.367.178—10,52%74.499.862

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TIG