Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TIG
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long
Thang Long Investment Group Joint Stock Company
5.300
▼ −100 (▼ −1,85%)

Kết quả kinh doanh TIG

Doanh thu và lợi nhuận TIG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 322Q4/2023: 410Q1/2024: 406Q2/2024: 312Q3/2024: 381Q4/2024: 400Q1/2025: 382Q2/2025: 257Q3/2025: 171Q4/2025: 262Q1/2026: 155Q2/2026: 143410Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 62Q4/2023: 21Q1/2024: 51Q2/2024: 71Q3/2024: 61Q4/2024: -43Q1/2025: 38Q2/2025: 5Q3/2025: 3Q4/2025: 22Q1/2026: 6Q2/2026: -371-43Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026143-3
Q1/20261556
Q4/202526222
Q3/20251713
Q2/20252575
Q1/202538238
Q4/2024400-43
Q3/202438161
Q2/202431271
Q1/202440651
Q4/202341021
Q3/202332262

Doanh thu và lợi nhuận TIG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 471Năm 2021: 906Năm 2022: 944Năm 2023: 1.233Năm 2024: 1.496Năm 2025: 1.0721.496Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 88Năm 2021: 206Năm 2022: 221Năm 2023: 226Năm 2024: 176Năm 2025: 72226Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.07272
Năm 20241.496176
Năm 20231.233226
Năm 2022944221
Năm 2021906206
Năm 202047188

Báo cáo tài chính gốc TIG theo kỳ

289 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

289 tệp báo cáo TIG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TIG

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TIG.

Kết quả kinh doanh TIG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.072,21.495,71.232,6943,5906,3471,5303,8259,8187,2177,8310,8136,075,67,97,665,86,06,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,00,10,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.072,21.495,71.232,6943,5906,3471,5303,8259,7186,8177,6310,8136,075,67,97,665,86,06,8
4. Giá vốn hàng bán864,71.239,71.084,5812,5745,0398,7246,5214,6153,1156,7223,7123,973,27,36,963,63,74,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)207,4255,9148,1131,0161,472,857,345,133,820,987,112,12,30,50,72,22,42,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính65,1120,5177,7195,4179,460,0101,835,260,353,236,125,917,918,917,174,625,80,0
7. Chi phí tài chính45,686,13,98,07,03,34,01,220,60,71,80,2-0,81,89,130,219,30,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay47,64,24,08,07,03,24,01,21,10,40,50,30,61,41,311,40,40,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,02,70,7-19,34,94,28,110,20,50,99,4-0,2-0,6-0,90,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,39,211,424,630,513,70,30,40,50,20,30,00,80,10,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp102,329,225,517,820,212,212,611,611,113,013,410,89,313,515,011,43,71,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)113,5252,0287,8276,7263,8108,5146,575,272,160,8108,636,410,73,4-7,135,25,20,3
12. Thu nhập khác3,61,91,41,50,80,40,00,11,00,27,50,10,00,00,11,20,30,1
13. Chi phí khác12,316,15,02,32,62,81,10,73,14,52,50,10,20,10,21,40,70,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,7-14,3-3,7-0,8-1,8-2,4-1,0-0,6-2,1-4,34,9-0,0-0,2-0,1-0,1-0,2-0,4-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)104,8237,8284,1275,9262,0106,1145,474,670,056,4113,536,310,53,3-7,235,04,80,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,061,557,754,655,718,629,814,915,212,426,36,82,40,60,49,50,90,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,70,0-0,80,1-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,061,557,754,656,418,629,115,015,212,426,36,82,40,60,49,50,90,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)71,8176,3226,4221,3205,587,5116,359,654,844,087,229,68,12,7-7,625,53,9-0,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,6-0,24,3-5,910,614,70,30,20,10,10,20,00,10,20,06,10,60,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,4176,6222,1227,2194,972,8116,159,454,643,987,029,57,92,5-7,619,43,3-0,0

Kết quả kinh doanh TIG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh143,0155,5261,7170,9257,3382,2400,3381,0312,1405,9409,7322,3249,6248,9304,9188,8195,8224,7322,1154,1235,0194,4215,9134,472,149,0101,169,161,272,864,164,173,857,754,742,045,944,644,343,260,634,5105,254,590,660,528,858,820,428,028,08,028,011,52,02,43,32,61,63,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)143,0155,5261,7170,9257,3382,2400,3381,0312,1405,9409,7322,3249,6248,9304,9188,8195,8224,7322,1154,1235,0194,4215,9134,472,149,0101,169,161,272,864,164,173,857,754,742,045,944,344,143,260,634,5105,254,590,660,528,858,820,428,028,08,028,011,52,02,43,32,61,63,3
4. Giá vốn hàng bán116,3128,2188,3145,5241,3307,9345,6303,6260,9332,3369,5279,3198,3210,9285,9142,2174,0177,4271,4143,0180,6151,6168,197,765,347,875,852,564,354,156,253,663,141,540,640,039,532,943,133,755,328,483,638,566,037,127,250,920,425,127,87,228,99,41,92,33,12,41,93,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,727,373,425,416,074,354,677,551,273,640,243,051,338,019,046,621,947,250,811,154,442,847,936,76,81,325,316,6-3,118,77,910,610,616,214,01,96,411,51,09,55,36,221,516,024,723,41,67,90,02,90,10,9-0,92,20,10,00,20,2-0,3-0,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,023,520,321,724,511,429,522,657,117,710,553,262,246,662,78,082,471,1130,632,14,814,822,11,49,422,361,311,322,710,320,02,28,15,348,35,64,83,56,32,926,518,814,02,718,42,16,89,84,84,11,37,68,40,511,72,30,14,93,94,7
7. Chi phí tài chính21,18,726,67,26,96,2105,34,07,10,63,20,1-1,11,331,716,30,37,82,12,12,00,81,00,50,41,31,70,70,50,50,50,50,10,220,90,40,30,30,10,10,80,10,10,20,11,40,10,0-0,00,0-0,60,60,3-1,23,7-0,2-1,80,18,10,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,88,717,65,86,76,2105,34,07,10,63,20,1-1,11,331,716,30,37,82,12,12,00,81,00,50,41,30,00,70,50,50,50,50,10,11,30,40,30,30,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,00,10,10,20,20,80,20,10,11,0-0,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,60,00,00,00,00,00,0-0,10,10,04,6-4,42,40,10,40,0-6,36,5-16,91,30,30,04,40,01,0-0,60,50,33,00,31,82,10,00,010,20,00,40,00,00,10,00,0-1,22,1-0,0-0,09,3-0,0-0,0-0,01,4-0,5-0,1-1,0-0,2-0,20,1-0,1-1,20,1
9. Chi phí bán hàng2,04,57,23,70,20,10,12,02,44,71,77,324,90,8-2,12,58,43,84,82,812,311,712,816,10,00,00,00,00,00,20,00,10,10,20,20,10,10,10,10,00,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,30,00,50,10,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,123,424,523,329,223,711,26,97,04,89,35,55,14,94,74,14,54,310,02,94,23,23,63,33,22,13,03,53,52,73,32,53,22,73,12,62,82,64,13,33,63,23,93,13,22,93,12,82,62,31,31,64,71,72,91,55,33,94,23,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,014,235,312,84,255,7-32,487,092,081,141,178,887,177,547,931,784,8108,9147,636,841,041,956,918,013,519,682,424,018,525,925,711,815,418,448,34,58,412,03,09,127,521,530,317,439,621,214,514,82,34,62,25,42,40,84,90,9-3,11,0-10,00,6
12. Thu nhập khác0,00,80,21,12,71,034,50,40,50,00,10,80,50,10,60,40,40,12,10,50,10,00,40,10,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,00,90,00,00,10,20,20,00,00,27,30,00,00,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác2,03,73,05,80,82,942,79,13,40,31,81,60,70,70,70,30,31,12,60,11,80,02,10,50,00,20,10,00,60,30,10,20,20,21,41,60,00,02,01,90,80,1-0,42,90,10,00,1-0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,0-3,0-2,8-4,81,9-2,0-8,2-8,7-2,9-0,3-1,7-0,8-0,2-0,7-0,10,10,1-1,0-0,40,4-1,8-0,0-1,8-0,4-0,0-0,2-0,1-0,0-0,6-0,3-0,1-0,2-0,1-0,2-0,5-1,6-0,00,0-1,8-1,7-0,8-0,10,64,4-0,1-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,2-0,0-0,00,0-0,10,0-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,011,332,58,06,153,8-40,678,389,180,939,378,086,876,947,831,884,9107,9147,237,139,241,855,217,613,519,582,323,918,025,625,611,615,218,247,82,98,412,01,27,426,621,530,921,839,521,214,414,82,34,62,25,52,20,84,90,9-3,21,0-10,10,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,25,210,05,41,515,62,016,918,430,018,716,316,615,516,67,6-5,743,325,78,78,18,68,43,22,84,715,75,04,05,25,22,63,33,89,81,11,82,60,82,05,14,67,54,79,05,01,43,50,71,20,00,61,40,50,00,2-0,50,80,00,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,4-0,20,0-0,0-0,70,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,02,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,10,2-0,1-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,25,210,05,41,515,62,016,918,430,018,716,316,615,516,67,6-5,743,325,78,78,18,68,53,32,44,515,75,03,35,25,22,63,33,89,81,11,82,60,82,05,14,67,54,79,05,03,43,50,71,20,10,61,30,5-0,00,4-0,60,80,00,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,16,022,52,64,638,2-42,661,470,750,820,661,770,261,331,124,290,664,5121,628,431,133,246,714,311,115,066,619,014,720,420,49,011,914,438,01,86,69,40,45,421,516,823,417,130,516,211,011,41,63,42,24,90,80,34,90,5-2,60,2-10,10,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,9-0,8-0,9-0,5-0,1-6,41,01,91,5-2,3-65,71,61,52,3-10,5-1,815,80,11,45,03,310,55,40,1-1,30,00,40,00,10,20,00,00,00,00,00,10,00,0-0,00,2-0,00,20,10,00,0-0,00,00,0-0,00,10,00,00,10,10,0-0,10,1-1,2-0,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,26,923,33,55,138,3-36,260,568,949,322,9127,368,759,828,834,792,548,8121,427,026,129,936,28,911,016,466,618,514,720,420,29,011,914,437,51,86,59,40,45,421,316,923,217,030,516,111,011,31,63,42,14,90,80,24,80,5-2,50,1-8,80,2

Báo cáo khác của TIG

Dữ liệu khác của TIG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (mã TIG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.072 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 72 tỉ đồng, giảm 59,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 143 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.