Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TIP
CTCP Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa
Tin Nghia Industrial Park Development Joint Stock Company
15.900
▼ −50 (▼ −0,31%)

Kết quả kinh doanh TIP

Doanh thu và lợi nhuận TIP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 40Q4/2023: 48Q1/2024: 38Q2/2024: 41Q3/2024: 40Q4/2024: 48Q1/2025: 34Q2/2025: 36Q3/2025: 39Q4/2025: 40Q1/2026: 33Q2/2026: 3848Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 69Q4/2023: 104Q1/2024: 28Q2/2024: 68Q3/2024: 20Q4/2024: 70Q1/2025: 20Q2/2025: 71Q3/2025: 29Q4/2025: 98Q1/2026: 37Q2/2026: 58104Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263858
Q1/20263337
Q4/20254098
Q3/20253929
Q2/20253671
Q1/20253420
Q4/20244870
Q3/20244020
Q2/20244168
Q1/20243828
Q4/202348104
Q3/20234069

Doanh thu và lợi nhuận TIP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 261Năm 2021: 247Năm 2022: 223Năm 2023: 158Năm 2024: 168Năm 2025: 148261Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 138Năm 2021: 93Năm 2022: 104Năm 2023: 178Năm 2024: 187Năm 2025: 218218Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025148218
Năm 2024168187
Năm 2023158178
Năm 2022223104
Năm 202124793
Năm 2020261138

Báo cáo tài chính gốc TIP theo kỳ

151 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015—————

151 tệp báo cáo TIP trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TIP

66 văn bản
28-7-2026Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2026Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2026Giải trình KQKD năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2026Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình biến động KQKD HN quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2025Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2024Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE24-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE23-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE15-3-2024Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC HN Q4/2023 đã công bố so với BCTC HN kiểm toán năm 2023HOSE15-3-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE23-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE19-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE18-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE19-4-2023Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-3-2023Giải trình biến động về lợi nhuận sau thuế quý 4 năm 2022 so với BCTC hợp nhất năm 2022HOSE9-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất năm 2022 so với cùng kỳHOSE18-1-2023Giải trình biến động KQKD riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE19-10-2022Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng cuối năm 2021HOSE11-8-2022Bổ sung thông tin trên BCTC kiểm toán năm 2021HOSE26-7-2022Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE15-3-2022Giải trình biến động KQKD HN và riêng năm 2021 đã được kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2022Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2021Giải trình biến động KQKD HN và riêng soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2021Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-1-2021Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-12-2020Đề nghị gia hạn công bố BCTC năm 2021HOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE20-7-2020Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2020Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2020Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 26 văn bản cũ hơn (tới 4-5-2016)
6-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho TIPHOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD riêng quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE16-8-2019Giải trình biến động KQKD riêng soát xét bán niên năm 2019HOSE22-7-2019Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2019 so với quý 2/2018HOSE19-4-2019Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2019Giải trình biến động kết quả kinh doanh đã kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE29-1-2019Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-12-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho TIPHOSE6-12-2018Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC năm 2019HOSE18-10-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2018 so với quý 3 năm 2017HOSE29-8-2018Giải trình biến động KQKD giữa niên độ 2018 đã được soát xétHOSE25-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017HOSE18-4-2018Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2018Giải trình biến động KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-12-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE12-12-2017Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC năm 2018HOSE18-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng soát xét bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-4-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1.2017HOSE28-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của TIPHOSE21-12-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC năm 2017HOSE14-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2016HOSE28-7-2016Giải trình biến động kết quả sản xuất kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016HOSE4-5-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TIP.

Kết quả kinh doanh TIP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh148,2167,9157,7222,8247,4261,0218,2198,0189,8192,8197,5155,4188,3172,382,574,050,947,654,640,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,01,31,10,00,22,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)148,2167,9157,7222,8247,4261,0216,9196,9189,8192,6194,8155,4188,3172,382,574,050,947,654,640,8
4. Giá vốn hàng bán51,670,170,698,580,377,084,990,8113,8103,0110,682,798,3103,727,735,529,518,518,933,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)96,797,787,2124,3167,2184,0132,0106,276,089,684,372,790,068,654,838,621,529,235,77,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính185,9159,9177,629,725,034,516,434,417,39,835,71,23,412,316,518,427,623,70,00,0
7. Chi phí tài chính0,9-10,613,30,00,00,00,50,30,80,71,66,815,718,918,53,65,13,09,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,50,30,10,71,66,812,415,35,83,65,13,09,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8,05,8-1,4-8,0-37,4-20,6-7,30,10,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,52,15,611,47,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,330,731,530,026,823,323,620,917,617,221,414,614,713,811,211,19,67,94,12,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)268,3243,3218,6116,1128,0174,6116,9119,474,881,294,946,951,541,241,742,334,442,022,34,7
12. Thu nhập khác1,02,31,21,31,70,50,40,10,80,60,40,41,02,31,60,81,21,30,31,3
13. Chi phí khác1,614,62,65,04,32,92,82,91,63,02,71,51,12,30,60,70,40,80,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,6-12,3-1,3-3,7-2,6-2,4-2,5-2,8-0,8-2,4-2,3-1,2-0,10,01,00,10,80,50,31,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)267,7231,0217,2112,4125,4172,2114,4116,674,078,792,645,751,441,342,742,435,142,622,56,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành49,644,638,724,425,426,223,920,314,116,120,19,411,98,66,810,76,211,2——
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,10,1-15,67,17,60,80,00,00,00,00,00,00,1-0,0-0,0-0,0-0,1——
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)49,644,538,98,932,633,824,720,314,116,120,19,411,98,76,810,76,211,1——
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)218,1186,6178,4103,592,8138,489,896,359,962,672,536,439,532,635,931,628,931,40,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,24,14,43,42,63,33,04,14,10,11,24,14,1-4,30,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)216,0182,5173,9100,190,2135,186,892,255,862,671,432,235,436,935,931,628,931,40,00,0

Kết quả kinh doanh TIP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,233,140,138,635,933,648,340,540,738,447,540,438,031,846,799,238,438,562,129,559,096,8116,138,375,631,072,640,154,551,099,535,033,929,679,641,740,528,049,338,954,450,238,364,439,851,538,629,121,255,447,257,346,182,518,429,925,813,712,730,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,233,140,138,635,933,648,340,540,738,447,540,438,031,846,799,238,438,562,129,559,096,8116,138,375,631,072,640,154,549,798,535,033,929,679,641,740,528,049,138,954,450,235,764,439,851,538,629,121,255,447,257,346,182,518,429,925,813,712,730,3
4. Giá vốn hàng bán13,611,512,914,712,211,719,117,016,717,320,319,017,913,319,649,514,115,324,28,618,928,529,813,522,611,131,114,618,920,341,217,617,214,957,322,719,914,025,418,929,528,8-1,843,734,224,717,820,524,120,624,635,114,346,912,27,28,16,86,76,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,721,627,323,923,721,829,223,524,021,127,221,420,118,527,149,624,323,237,921,040,168,386,324,853,020,041,525,535,629,457,317,516,714,622,319,120,614,023,720,024,921,337,520,75,726,820,88,6-3,034,722,522,231,835,66,222,617,76,96,024,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,033,1100,19,268,78,080,47,067,84,692,175,85,54,29,710,25,02,313,83,43,93,915,43,34,411,55,03,54,33,619,07,92,25,44,73,57,11,72,82,33,51,429,30,85,40,20,30,30,60,12,30,20,38,03,70,210,20,73,52,1
7. Chi phí tài chính1,50,91,8-4,81,82,12,8-0,10,1-13,35,74,81,61,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,00,30,10,00,10,20,60,10,10,20,20,20,20,20,30,91,81,61,71,83,43,94,56,48,51,214,11,51,61,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,00,30,10,00,10,20,10,10,10,20,20,20,20,20,30,91,81,61,71,82,53,03,63,86,71,21,41,51,61,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,9-0,21,22,52,02,31,61,80,61,815,62,20,82,34,0-0,1-4,9-6,9-6,9-7,8-10,0-12,71,2-8,1-8,7-4,91,0-0,20,00,10,10,1-0,30,20,10,1-0,10,10,00,1-0,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,10,00,20,20,10,50,60,70,30,90,61,92,13,33,90,76,20,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,06,46,55,53,65,68,76,97,37,710,07,17,07,47,46,98,77,09,35,26,16,27,05,55,15,76,25,95,85,85,54,84,85,85,15,03,34,16,04,43,24,58,54,54,04,44,43,53,43,43,63,33,44,23,72,73,62,62,52,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)72,147,2120,234,888,924,499,725,584,933,2119,287,517,816,033,452,815,811,735,411,527,853,295,814,443,620,841,222,833,927,370,820,413,614,422,017,423,611,520,417,724,918,057,916,26,021,414,03,2-9,427,514,511,223,626,9-2,318,910,23,55,422,6
12. Thu nhập khác0,30,10,40,30,00,30,81,10,30,10,70,20,20,20,40,10,30,40,10,60,60,40,50,00,00,00,00,00,40,00,10,00,00,00,60,20,00,00,10,30,10,00,00,30,00,00,10,40,10,10,40,20,00,90,60,00,80,20,40,1
13. Chi phí khác0,70,80,50,40,50,212,11,50,50,50,60,80,60,50,80,61,12,51,21,60,90,50,80,70,70,70,70,50,80,81,30,40,80,40,50,30,40,31,10,40,70,50,40,40,30,30,30,40,30,30,50,20,20,30,20,20,20,20,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,7-0,1-0,1-0,50,1-11,3-0,4-0,2-0,40,1-0,6-0,4-0,4-0,4-0,5-0,8-2,1-1,1-1,0-0,4-0,1-0,2-0,7-0,7-0,7-0,7-0,5-0,5-0,8-1,3-0,4-0,8-0,40,0-0,2-0,4-0,3-1,0-0,1-0,5-0,4-0,4-0,1-0,3-0,2-0,2-0,1-0,2-0,2-0,1-0,1-0,20,60,3-0,20,70,00,3-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,646,5120,134,788,424,588,325,184,732,8119,386,817,415,633,052,315,09,634,310,427,553,295,513,642,820,240,522,333,526,569,520,012,914,022,017,223,211,219,417,724,417,657,516,15,721,113,83,1-9,627,414,411,123,427,5-2,018,710,93,65,722,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,39,522,05,717,34,518,14,816,74,915,217,43,42,75,411,03,54,67,62,25,211,012,42,77,93,27,54,56,75,311,63,33,02,44,53,44,02,24,33,54,93,613,13,3-0,34,33,10,5-2,35,73,02,06,24,2-0,64,7-1,10,91,45,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,0-0,60,4-0,1-0,91,31,42,22,25,20,02,40,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0-0,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,39,522,05,717,34,518,14,816,74,815,217,43,42,74,811,43,33,78,93,77,413,217,62,710,33,28,24,56,75,311,63,33,02,44,53,44,02,24,33,54,93,613,13,3-0,94,33,10,5-2,35,73,02,06,24,3-0,64,7-1,10,91,45,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)58,337,098,029,071,120,070,220,368,028,1104,169,414,012,928,240,911,75,925,46,820,140,077,910,932,517,032,317,826,821,258,016,89,811,717,613,819,29,015,114,119,514,044,412,86,616,810,72,7-7,321,611,59,117,223,3-1,414,012,02,74,216,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,70,30,40,90,10,81,61,10,60,81,51,61,20,51,71,00,20,51,50,20,80,22,40,30,30,22,40,10,20,42,91,40,40,02,91,00,20,00,00,0-0,90,92,91,50,51,50,31,01,41,40,83,0-0,50,2-3,30,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,736,797,628,171,019,268,619,267,527,3102,667,812,812,426,539,911,55,423,96,619,339,875,510,632,216,829,917,726,620,855,115,39,511,714,612,918,99,015,114,120,413,141,411,36,115,310,41,6-8,720,310,76,117,823,11,914,012,02,74,216,9

Báo cáo khác của TIP

Dữ liệu khác của TIP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa (mã TIP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 148 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 218 tỉ đồng, tăng 16,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 38 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 58 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.