Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:48:32
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 421 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo TIP
CTCP Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa
Tin Nghia Industrial Park Development Joint Stock Company
15.900
▼ −50 (▼ −0,31%)
trong phiên · 13:48:32

Cân đối kế toán TIP

Cân đối kế toán TIP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.716,1659,71.524,81.479,7474,3439,3410,7487,5364,4321,4352,7258,9228,4261,6121,946,0121,3236,51,822,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.185,987,158,4105,333,276,378,6155,7142,9106,359,521,73,015,71,58,00,73,70,20,2
      1. Tiền3,913,93,87,15,58,29,65,111,912,42,93,73,07,71,55,50,71,70,20,2
      2. Các khoản tương đương tiền1.182,073,254,698,227,668,169,0150,6131,094,056,618,00,08,00,02,50,02,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,79,376,4112,3183,133,158,467,817,02,036,70,00,03,02,024,9109,8230,10,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,02,024,9109,8230,10,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,79,376,4112,3183,133,158,467,817,02,036,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn389,4423,81.235,61.114,798,1169,0128,2118,868,061,959,322,713,421,818,110,86,82,41,522,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,183,317,915,115,843,037,923,12,45,76,311,913,416,211,77,03,30,91,50,1
      2. Trả trước cho người bán1,01,01,65,96,63,22,44,32,60,30,10,50,85,36,03,32,90,60,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn277,3285,6126,628,543,588,573,674,554,747,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác102,956,01.090,31.065,232,134,314,316,98,58,654,712,40,71,50,60,50,60,80,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-2,0-0,80,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,8-2,1-1,5-1,1-0,20,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho128,2136,9151,8144,4158,6157,6143,5138,1134,9150,3194,6207,4202,2210,099,92,10,10,10,00,0
      1. Hàng tồn kho128,2136,9151,8144,4158,6157,6143,5138,1134,9150,3194,6207,4202,2210,099,92,10,10,10,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,92,62,63,11,43,32,07,01,60,82,67,19,711,10,40,23,90,20,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,50,51,50,80,40,20,60,40,50,72,26,57,70,40,20,10,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,02,01,91,60,50,30,00,10,00,11,92,70,81,00,00,03,80,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,10,20,00,12,51,76,31,20,30,02,12,12,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn439,61.469,4454,8470,4485,6582,4402,2187,6196,2186,8200,1280,2329,9341,2316,1406,3304,3182,061,10,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,11.033,221,821,821,8103,721,821,80,00,00,023,557,245,47,50,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,055,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,048,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,11.033,221,821,821,80,021,821,80,00,00,023,557,245,47,50,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định18,822,226,228,525,119,123,028,031,237,445,847,453,125,327,415,916,315,353,70,0
      1. Tài sản cố định hữu hình18,822,226,228,425,119,123,028,031,237,445,847,453,125,327,415,916,315,353,70,0
      - Nguyên giá130,6128,0124,6115,6113,7113,4129,8126,0114,1113,4113,3113,0113,0113,2110,2110,0109,5100,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-103,5-102,0-100,8-99,6-98,4-97,2-112,7-105,4-96,4-87,4-78,1-67,9-57,9-48,1-41,2-35,0-22,9-8,30,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá130,6128,0124,6115,6113,7113,4129,8126,0114,1113,4113,3113,0113,0113,2110,2110,0109,5100,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-103,5-102,0-100,8-99,6-98,4-97,2-112,7-105,4-96,4-87,4-78,1-67,9-57,9-48,1-41,2-35,0-22,9-8,30,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá130,6128,0124,6115,6113,7113,4129,8126,0114,1113,4113,3113,0113,0113,2110,2110,0109,5100,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-103,5-102,0-100,8-99,6-98,4-97,2-112,7-105,4-96,4-87,4-78,1-67,9-57,9-48,1-41,2-35,0-22,9-8,30,00,0
    III. Bất động sản đầu tư27,126,023,816,015,316,217,120,617,826,035,345,155,165,169,075,086,692,50,00,0
      - Nguyên giá130,6128,0124,6115,6113,7113,4129,8126,0114,1113,4113,3113,0113,0113,2110,2110,0109,5100,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-103,5-102,0-100,8-99,6-98,4-97,2-112,7-105,4-96,4-87,4-78,1-67,9-57,9-48,1-41,2-35,0-22,9-8,30,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,71,311,016,529,210,15,16,540,714,314,31,41,539,13,00,90,33,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,035,613,813,8———————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,71,311,016,529,210,15,16,55,10,50,5———————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn358,0350,9334,5349,2354,6392,8292,065,067,978,276,0134,8134,8134,8182,1186,569,237,70,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,060,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh325,0317,1311,3312,7331,3369,5268,741,841,641,541,40,00,00,00,00,031,420,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn36,536,536,536,523,223,223,223,226,236,734,7134,8134,8134,8134,8126,537,717,70,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,5-2,7-13,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,70,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,935,837,538,339,640,543,345,738,730,928,828,028,131,427,0128,1131,933,57,40,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn34,935,837,538,339,640,543,345,738,730,928,828,028,131,426,9128,0131,833,47,40,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.155,72.129,11.979,71.950,1959,91.021,8812,9675,1560,6508,2552,9539,1558,3602,8438,1452,3425,6418,462,922,6
  A. Nợ phải trả253,0316,8236,9286,9266,1410,3295,5184,583,9104,1143,0162,6179,7233,393,084,183,978,14,722,6
    I. Nợ ngắn hạn82,5140,654,999,452,3197,3108,6118,148,076,9113,8139,2150,2130,077,175,175,977,94,722,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,048,226,00,02,09,310,421,950,419,330,734,227,235,20,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,73,44,75,73,18,35,73,62,52,42,66,114,523,62,70,61,00,20,00,0
      4. Người mua trả tiền trước0,77,215,013,115,05,95,653,018,111,90,319,435,524,23,24,11,50,72,716,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,424,116,58,54,915,17,72,54,25,815,06,18,06,33,48,26,211,00,00,0
      6. Phải trả người lao động0,90,00,20,20,71,00,90,81,01,32,90,40,10,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,40,30,84,11,41,91,84,01,00,61,20,61,31,21,01,50,60,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,46,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,75,75,75,75,75,84,65,00,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác37,691,36,659,212,2107,051,947,712,441,880,983,640,654,735,425,336,830,10,60,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,98,56,06,36,64,64,33,63,02,60,60,60,60,50,61,81,60,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn170,5176,3182,0187,5213,8213,0186,966,435,927,229,223,529,5103,315,98,98,10,20,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác26,726,726,726,731,731,726,726,726,726,726,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,762,70,00,00,01,921,824,799,010,75,57,90,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,10,015,68,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn143,8149,5155,2160,8166,5172,296,739,79,20,50,61,74,84,35,13,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.902,61.812,31.742,81.663,2693,8611,5517,4490,6476,8404,2409,9376,5378,6369,5345,1368,2341,7340,458,10,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.902,61.812,31.742,81.663,2693,8611,5517,4490,6476,8404,2409,9376,5378,6369,5345,1368,2341,7340,458,10,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu650,1650,1650,1650,1260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,458,10,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần641,4641,4641,4641,466,366,366,366,366,366,366,3152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,90,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,4-8,70,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển48,843,738,435,829,024,722,050,948,029,415,011,511,011,011,011,08,40,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,93,33,34,54,52,90,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,50,50,30,30,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối524,3437,9374,5298,9302,1224,1133,877,468,947,567,416,222,316,23,026,24,114,10,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước405,8339,9278,6250,8211,8128,052,824,218,810,9-4,0———————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này118,598,095,948,190,296,181,053,250,136,671,4———————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,338,437,836,335,735,634,635,332,80,30,518,924,621,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.155,72.129,11.979,71.950,1959,91.021,8812,9675,1560,6508,2552,9539,1558,3602,8438,1452,3425,6418,462,922,6

Cân đối kế toán TIP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.773,81.755,31.716,11.619,61.720,2613,1659,81.639,61.604,51.551,41.524,81.539,11.472,41.470,1446,51.499,31.336,1518,0474,3463,5463,4367,1439,3410,1365,5359,5410,7452,0404,9483,0487,3451,9443,2360,9364,4382,5453,5336,0321,5322,8314,5362,7395,4343,5339,5259,7259,1233,8222,7238,3214,5265,9261,6289,0119,2121,926,637,479,746,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền196,2159,21.185,916,161,238,487,170,045,082,458,459,120,048,7105,31.011,5898,4119,733,233,5127,253,476,342,779,076,178,6170,4111,5188,6155,7183,4183,5132,2142,9148,7134,7131,1106,394,957,885,645,386,353,344,121,719,216,426,53,030,815,711,33,41,51,511,58,08,0
      1. Tiền5,737,13,93,64,22,513,95,55,83,63,84,33,73,97,1980,3855,011,55,56,06,88,68,234,919,14,29,67,86,56,05,15,36,88,211,93,34,42,612,46,46,46,22,94,26,216,13,77,66,47,03,03,17,75,91,41,51,53,88,05,5
      2. Các khoản tương đương tiền190,5122,11.182,012,556,925,973,264,539,278,854,654,816,344,898,231,243,5108,227,627,5120,544,868,17,859,971,969,0162,6105,1182,6150,6178,2176,7124,0131,0145,4130,2128,594,088,551,579,442,482,247,128,018,011,510,019,50,027,78,05,42,00,00,07,70,02,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn297,01.332,79,74,973,973,99,313,778,475,476,479,488,681,0112,3232,6197,7168,5183,1155,368,037,133,131,151,061,458,491,398,790,667,841,441,542,517,00,00,00,02,02,029,788,750,924,17,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,02,011,015,056,724,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,02,011,015,056,724,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn297,01.332,79,74,973,973,99,313,778,475,476,479,488,681,0112,3232,6197,7168,5183,1155,368,037,133,131,151,061,458,491,398,790,667,841,441,542,517,00,00,00,02,02,029,788,750,924,17,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.149,2131,0389,41.466,41.450,0363,0423,81.407,81.331,81.245,81.235,61.240,01.199,91.187,581,5104,571,670,498,1111,4109,5134,0169,0172,874,673,7128,237,642,549,2118,855,089,469,168,091,5123,751,461,962,557,512,753,39,726,518,422,98,514,112,013,416,421,815,414,618,19,06,210,710,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,98,58,16,07,712,683,379,321,918,317,911,010,411,315,135,512,412,915,822,923,032,743,027,234,536,237,915,720,323,023,13,81,22,22,42,210,84,15,74,45,35,16,39,810,116,011,98,713,811,913,415,116,28,67,911,71,42,65,97,0
      2. Trả trước cho người bán1,21,31,01,01,81,01,02,24,06,11,64,34,79,45,98,76,94,56,64,84,86,93,26,63,42,12,45,84,53,24,35,21,43,22,62,80,70,30,30,20,51,50,11,20,61,00,70,91,20,90,82,05,36,66,46,01,00,93,33,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0277,3313,5227,4220,3285,6248,0166,1137,5126,6135,8121,6106,528,528,528,528,543,543,543,568,588,5113,513,513,573,613,513,513,574,543,583,555,754,777,6104,537,847,451,545,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.139,1121,3102,91.145,91.213,1131,156,01.079,11.140,71.084,61.090,31.088,91.063,11.060,332,031,823,924,632,140,238,326,034,325,523,321,914,32,64,29,616,92,53,38,08,49,07,89,18,68,28,07,948,71,118,23,512,40,20,60,70,71,11,50,40,30,66,62,61,50,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-2,0-2,0-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,8-1,8-1,8-1,8-2,4-2,4-2,1-2,1-1,3-1,5-1,5-1,5-1,8-1,1-0,20,0-0,20,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho127,8128,2128,2129,0131,5134,0136,9145,3146,3144,6151,8157,4159,5149,6144,4149,6165,7157,5158,6161,7157,1141,2157,6161,4158,4145,5143,5148,7147,3148,7137,9163,2126,9115,8134,9138,8191,8152,7150,3162,7168,3174,9237,4214,5248,3194,5207,4201,3185,8191,8188,4205,7210,0257,399,999,94,44,03,52,1
      1. Hàng tồn kho127,8128,2128,2129,0131,5134,0136,9145,3146,3144,6151,8157,4159,5149,6144,4149,6165,7157,5158,6161,7157,1141,2157,6161,4158,4145,5143,5148,7147,3148,7137,9163,2126,9115,8134,9138,8191,8152,7150,3162,7168,3174,9237,4214,5248,3194,5207,4201,3185,8191,8188,4205,7210,0257,399,999,94,44,03,52,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,74,12,93,03,63,82,72,92,93,22,63,14,43,33,11,02,61,81,41,61,51,43,32,12,42,72,04,04,95,87,08,81,91,41,63,43,20,90,90,61,20,88,48,94,42,87,14,86,48,09,713,111,15,01,40,40,80,70,80,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,90,60,91,41,80,50,70,81,20,51,42,51,61,50,71,21,20,80,40,90,90,40,71,01,00,20,60,90,90,60,71,21,10,40,60,90,60,50,51,10,70,50,50,50,72,22,53,65,26,510,47,70,70,90,40,20,30,40,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,12,12,02,02,02,02,02,02,01,91,91,61,81,51,60,00,80,30,50,90,50,30,30,20,00,20,00,80,60,30,10,80,70,10,02,72,20,10,10,10,00,01,91,01,80,02,70,00,00,00,80,01,01,70,10,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,20,20,20,10,20,20,20,20,20,10,10,10,00,30,60,30,10,20,20,22,51,21,41,61,72,53,54,66,37,30,00,21,20,20,20,20,30,10,10,26,07,32,12,12,12,12,12,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,80,80,30,60,40,60,30,00,60,40,40,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn437,8436,3439,6441,6435,51.468,71.469,3448,4467,8468,9476,7467,7470,3470,71.529,2488,7497,4494,6482,9486,9495,3626,3582,5432,5442,0451,7401,8380,4384,9232,6187,6188,7208,4215,7196,2215,5168,7184,9186,8186,3190,4195,6199,8255,9262,5277,1280,2317,8320,8326,4343,8348,5341,2290,2326,3316,1417,4412,7403,3406,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,10,01.033,21.033,20,021,821,821,821,821,821,81.055,021,821,821,821,821,821,848,6103,776,976,976,921,821,821,821,821,821,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,023,523,561,459,157,957,256,045,419,417,27,50,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,855,155,155,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,01.033,21.033,20,021,821,821,821,821,821,81.055,021,821,821,821,821,821,848,60,021,821,821,821,821,821,821,821,821,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,023,523,561,459,157,957,256,045,419,417,47,50,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định16,617,718,819,820,121,122,223,224,025,326,225,926,227,328,529,524,424,025,118,719,620,519,119,419,821,323,024,926,825,928,027,329,129,231,232,834,236,337,439,541,743,544,745,143,144,647,446,548,651,653,123,225,326,026,527,427,228,015,615,9
      1. Tài sản cố định hữu hình16,617,718,819,820,121,122,223,224,025,326,225,926,127,328,429,524,424,025,118,719,620,519,119,419,821,323,024,926,825,928,027,329,129,231,232,834,236,337,439,541,743,544,745,143,144,647,446,548,651,653,123,225,326,026,527,427,228,015,615,9
      - Nguyên giá131,2130,6130,6130,6130,6128,8128,0127,6125,9125,4124,6124,0124,0115,6115,6115,6115,3115,3113,7113,7113,7113,7113,4130,4130,4130,1129,8129,5129,2126,0126,0125,5125,5122,0114,1114,1114,1113,4113,4113,4113,4113,4113,3113,3113,3113,0113,0113,0113,0113,0113,0113,0113,2110,9110,2110,2110,2110,2110,2110,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,3-103,9-103,5-103,2-102,8-102,4-102,0-101,8-101,5-101,1-100,8-100,5-100,1-99,8-99,6-99,3-99,0-98,7-98,4-98,1-97,8-97,5-97,2-114,5-114,1-113,5-112,7-111,9-109,9-107,6-105,4-103,2-100,9-98,6-96,4-94,1-91,9-89,6-87,4-85,2-82,9-80,6-78,2-82,3-74,2-71,0-67,9-67,4-64,2-60,5-57,9-53,0-48,1-46,0-43,6-41,2-42,3-39,8-37,4-35,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá131,2130,6130,6130,6130,6128,8128,0127,6125,9125,4124,6124,0124,0115,6115,6115,6115,3115,3113,7113,7113,7113,7113,4130,4130,4130,1129,8129,5129,2126,0126,0125,5125,5122,0114,1114,1114,1113,4113,4113,4113,4113,4113,3113,3113,3113,0113,0113,0113,0113,0113,0113,0113,2110,9110,2110,2110,2110,2110,2110,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,3-103,9-103,5-103,2-102,8-102,4-102,0-101,8-101,5-101,1-100,8-100,5-100,1-99,8-99,6-99,3-99,0-98,7-98,4-98,1-97,8-97,5-97,2-114,5-114,1-113,5-112,7-111,9-109,9-107,6-105,4-103,2-100,9-98,6-96,4-94,1-91,9-89,6-87,4-85,2-82,9-80,6-78,2-82,3-74,2-71,0-67,9-67,4-64,2-60,5-57,9-53,0-48,1-46,0-43,6-41,2-42,3-39,8-37,4-35,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá131,2130,6130,6130,6130,6128,8128,0127,6125,9125,4124,6124,0124,0115,6115,6115,6115,3115,3113,7113,7113,7113,7113,4130,4130,4130,1129,8129,5129,2126,0126,0125,5125,5122,0114,1114,1114,1113,4113,4113,4113,4113,4113,3113,3113,3113,0113,0113,0113,0113,0113,0113,0113,2110,9110,2110,2110,2110,2110,2110,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,3-103,9-103,5-103,2-102,8-102,4-102,0-101,8-101,5-101,1-100,8-100,5-100,1-99,8-99,6-99,3-99,0-98,7-98,4-98,1-97,8-97,5-97,2-114,5-114,1-113,5-112,7-111,9-109,9-107,6-105,4-103,2-100,9-98,6-96,4-94,1-91,9-89,6-87,4-85,2-82,9-80,6-78,2-82,3-74,2-71,0-67,9-67,4-64,2-60,5-57,9-53,0-48,1-46,0-43,6-41,2-42,3-39,8-37,4-35,0
    III. Bất động sản đầu tư26,926,727,127,527,926,526,025,724,524,323,823,523,815,816,016,316,316,615,315,615,916,216,215,916,316,617,117,619,318,420,622,324,623,417,820,022,223,826,028,230,532,935,131,039,242,045,145,748,852,655,160,065,164,966,669,067,970,472,875,0
      - Nguyên giá131,2130,6130,6130,6130,6128,8128,0127,6125,9125,4124,6124,0124,0115,6115,6115,6115,3115,3113,7113,7113,7113,7113,4130,4130,4130,1129,8129,5129,2126,0126,0125,5125,5122,0114,1114,1114,1113,4113,4113,4113,4113,4113,3113,3113,3113,0113,0113,0113,0113,0113,0113,0113,2110,9110,2110,2110,2110,2110,2110,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,3-103,9-103,5-103,2-102,8-102,4-102,0-101,8-101,5-101,1-100,8-100,5-100,1-99,8-99,6-99,3-99,0-98,7-98,4-98,1-97,8-97,5-97,2-114,5-114,1-113,5-112,7-111,9-109,9-107,6-105,4-103,2-100,9-98,6-96,4-94,1-91,9-89,6-87,4-85,2-82,9-80,6-78,2-82,3-74,2-71,0-67,9-67,4-64,2-60,5-57,9-53,0-48,1-46,0-43,6-41,2-42,3-39,8-37,4-35,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,90,70,71,31,31,31,311,611,011,011,011,911,018,216,516,433,632,829,232,831,812,210,17,57,16,95,14,84,66,56,56,242,337,840,865,514,414,314,314,313,914,414,315,215,22,61,41,51,51,515,444,639,112,97,03,00,40,30,90,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,136,735,663,513,813,813,813,813,813,813,813,913,8———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,70,71,31,31,31,311,611,011,011,011,911,018,216,516,433,632,829,232,831,812,210,17,57,16,95,14,84,66,56,56,24,21,25,12,10,60,50,50,40,10,50,51,41,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn359,3356,8358,0358,6351,4351,1350,9352,1350,1349,7356,3346,4349,1349,8374,9366,1361,8359,1351,9358,9366,6488,7392,8271,4279,6287,5291,6268,1267,9114,665,064,964,864,667,967,867,780,578,276,176,075,976,1136,0135,8135,3134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8182,1182,1194,8186,5186,5186,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,060,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh328,6324,7325,0323,8321,3319,3317,1315,5313,7313,1333,7318,1315,8315,0351,7342,9338,6335,9328,7335,6343,4465,4369,6248,2256,3264,2268,4244,8244,791,441,841,741,541,441,641,641,541,341,541,441,341,341,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,068,460,060,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn36,536,536,536,536,536,536,536,536,536,536,536,536,534,823,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,226,226,226,239,236,734,734,734,734,7136,0135,8135,3134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8126,5126,5126,5126,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,9-4,5-3,5-1,7-6,5-4,7-2,80,0-0,10,0-13,9-8,2-3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,7-12,70,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,134,334,934,434,935,535,835,836,336,937,538,238,437,738,338,539,540,339,639,139,540,040,541,442,442,443,243,244,545,545,746,347,660,738,729,430,130,030,928,228,228,929,728,529,329,128,027,927,928,028,129,931,432,126,827,0127,0127,5127,6128,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn34,134,334,934,434,935,535,835,836,336,937,538,238,437,738,338,539,540,339,639,139,540,040,541,442,442,443,243,244,545,545,746,347,660,738,729,430,130,030,928,228,228,929,728,529,329,128,027,927,928,028,129,931,432,026,726,9127,0127,5127,6128,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.211,62.191,62.155,72.061,22.155,72.081,82.129,22.088,02.072,22.020,42.001,52.006,81.942,71.940,81.975,81.988,01.833,51.012,6957,3950,4958,7993,41.021,8842,6807,5811,2812,5832,4789,8715,6674,9640,6651,6576,6560,6598,0622,2520,9508,3509,1504,9558,3595,2599,4602,0536,8539,3551,6543,5564,7558,3614,4602,8579,1445,5438,1444,0450,1483,1452,3
  A. Nợ phải trả237,1262,5253,0237,1282,6253,8316,8261,4265,9253,9236,7268,1273,4269,0301,2294,41.150,4305,4266,7285,2300,3353,0410,3270,0245,8282,8295,5300,9276,1208,2145,3169,0196,8118,883,8136,0173,7123,178,194,1103,9160,6180,1228,4242,4159,1145,4169,3172,1185,8179,1248,4233,3204,488,593,078,486,898,084,1
    I. Nợ ngắn hạn69,593,482,565,1109,278,9140,683,786,873,454,984,888,782,999,490,0940,594,052,971,386,4139,9202,3144,4119,1151,8108,6176,7151,197,977,5127,1155,676,451,4108,8146,595,950,965,075,8131,4111,2150,7154,4109,5115,3124,3128,4152,6149,6131,1130,094,065,677,167,074,382,975,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4112,071,448,283,926,0121,878,79,28,70,038,00,52,00,40,98,89,37,99,59,410,48,311,218,415,238,648,948,250,427,719,315,918,230,730,032,838,234,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,73,33,72,93,33,03,43,33,33,54,73,25,73,55,71,83,82,23,12,42,96,048,23,62,42,25,71,81,82,10,02,12,93,32,54,23,72,42,42,22,11,92,64,23,63,46,27,57,58,414,512,523,64,22,82,70,61,00,50,6
      4. Người mua trả tiền trước0,10,10,71,34,75,57,217,214,59,015,025,528,121,813,123,234,325,815,017,316,97,28,34,25,75,75,615,219,937,03,691,666,417,418,171,764,713,511,916,87,79,40,333,243,021,119,418,316,126,835,537,224,216,21,13,24,04,13,14,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,913,127,426,925,87,824,124,418,77,916,524,09,54,88,522,65,96,65,513,716,811,15,916,117,14,77,74,43,48,053,03,81,52,84,23,94,93,65,83,54,93,916,24,94,26,66,06,64,57,37,33,46,33,34,13,45,67,612,58,2
      6. Phải trả người lao động0,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,60,70,20,60,015,10,00,00,00,90,60,60,02,50,00,00,31,00,50,01,11,30,50,42,22,90,00,40,00,40,00,00,00,10,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,71,20,60,70,40,30,41,80,30,30,30,30,30,80,85,61,61,34,10,91,71,51,01,41,31,21,91,62,51,60,81,92,12,24,00,81,41,11,00,70,60,70,60,80,91,21,24,93,21,40,61,11,30,80,91,20,40,30,51,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn33,742,95,720,434,746,55,719,432,641,55,718,831,038,65,718,230,139,25,718,429,339,00,015,726,035,44,617,029,00,00,015,131,335,14,112,322,337,10,613,825,435,10,57,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,020,837,67,032,97,191,39,06,46,66,66,66,68,759,211,6857,212,412,211,311,267,15,827,012,913,051,910,110,237,53,69,19,513,012,411,945,525,515,817,022,568,877,191,871,358,066,247,847,258,840,647,854,753,137,835,425,827,827,525,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,312,05,95,97,48,78,58,711,04,66,06,57,34,76,36,97,55,96,67,07,07,54,65,05,45,74,34,34,82,43,63,63,91,73,03,13,22,82,62,72,70,00,60,40,60,70,60,70,91,70,60,80,50,50,80,60,70,70,81,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn167,6169,1170,5172,0173,4174,9176,3177,7179,1180,5181,9183,3184,7186,1201,8204,4209,9211,4213,8213,9213,9213,1208,0125,6126,8131,1186,8124,3125,0110,367,842,041,242,432,427,227,227,227,229,228,129,268,977,788,049,630,145,143,733,229,5117,3103,3110,522,915,911,412,415,08,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,041,556,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0172,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác26,726,726,726,726,726,726,726,726,826,726,726,726,726,726,727,331,731,731,731,731,731,70,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,726,730,430,726,726,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,77,762,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,91,91,95,03,121,828,438,820,723,724,7101,099,095,712,910,75,55,56,45,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,314,814,514,615,614,212,810,60,03,23,20,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn141,0142,4143,8145,3146,7148,1149,5151,0152,3153,7155,2156,6158,0159,4160,8162,3163,7165,1166,5168,0169,4170,826,794,395,195,996,797,698,483,741,215,314,615,85,70,50,50,50,50,60,60,60,60,61,21,21,76,323,09,54,816,34,314,69,85,15,86,88,53,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.974,51.929,11.902,61.824,11.873,11.828,01.812,31.826,61.806,31.766,51.764,81.738,71.669,31.671,81.674,61.693,6683,1707,2690,6665,2658,4640,4611,6572,6561,7528,4517,0531,5513,7507,4529,6471,6454,8457,7476,8462,1448,4397,8430,2415,0401,0397,7415,1371,0359,5377,7393,9382,2371,4378,9379,1366,1369,5374,7357,0345,1365,6363,3385,1368,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.974,51.929,11.902,61.824,11.873,11.828,01.812,31.826,61.806,31.766,51.764,81.738,71.669,31.671,81.674,61.693,6683,1707,2690,6665,2658,4640,4611,6572,6561,7528,4517,0531,5513,7507,4529,6471,6454,8457,7476,8462,1448,4397,8430,2415,0401,0397,7415,1371,0359,5377,7393,9382,2371,4378,9379,1366,1369,5374,7357,0345,1365,6363,3385,1368,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1650,1260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4173,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,4641,466,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,3152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9152,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,90,0-9,7-9,60,0-9,5-9,4-9,2-8,7-6,80,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển55,055,048,848,848,843,743,743,743,738,438,438,438,435,836,036,036,029,529,029,029,029,024,724,724,724,722,055,355,351,050,950,950,949,448,148,148,030,729,429,429,415,015,015,015,015,011,511,511,511,511,011,011,011,011,011,011,011,011,011,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,93,63,63,33,33,34,54,54,54,54,54,54,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,50,50,50,50,50,30,30,30,30,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối590,8546,1524,3446,2496,1456,1437,9453,9434,6400,7396,1371,6303,7309,7310,1330,8286,5317,6298,6274,7268,3250,9224,2187,6177,1143,5133,4116,999,298,8115,760,745,350,169,554,841,639,873,658,444,452,171,429,919,715,333,622,211,720,322,813,116,216,114,83,023,521,343,126,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước496,5509,5405,8405,8405,8436,9339,9339,9339,9373,4278,6278,6278,6297,3278,7274,0269,6312,2209,0209,0209,239,8128,1128,1128,1126,651,751,851,878,024,224,224,238,515,615,213,730,810,910,810,939,029,913,90,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này94,336,7118,540,490,319,298,0113,994,727,3117,693,025,212,431,356,816,95,489,665,759,1211,196,159,649,016,881,865,147,420,891,536,521,111,553,939,627,99,062,747,533,513,141,516,019,7———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36,535,837,336,936,036,038,436,835,735,238,136,635,034,136,334,633,633,135,934,534,133,535,633,232,933,234,632,332,230,635,933,031,531,332,232,131,80,20,20,20,23,61,8-0,911,720,528,628,317,626,024,621,021,023,20,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.211,62.191,62.155,72.061,22.155,72.081,82.129,22.088,02.072,22.020,42.001,52.006,81.942,71.940,81.975,81.988,01.833,51.012,6957,3950,4958,7993,41.021,8842,6807,5811,2812,5832,4789,8715,6674,9640,6651,6576,6560,6598,0622,2520,9508,3509,1504,9558,3595,2599,4602,0536,8539,3551,6543,5564,7558,3614,4602,8579,1445,5438,1444,0450,1483,1452,3

Báo cáo khác của TIP

Dữ liệu khác của TIP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa (mã TIP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TIP.