Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo TIS
CTCP Gang thép Thái Nguyên
Thai Nguyen Iron and Steel Joint Stock Corporation
4.500
▼ −100 (▼ −2,17%)

Khối ngoại mua bán TIS — trang 18

Mua bán ròng của khối ngoại với TIS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TIS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
9-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,090.069.380
8-10-20247.40000■ 00,00,0■ 0,090.069.380
7-10-20247.30000■ 00,00,0■ 0,090.069.380
4-10-20247.30000■ 00,00,0■ 0,090.069.380
3-10-20247.20000■ 00,00,0■ 0,090.069.380
2-10-20247.30000■ 00,00,0■ 0,090.069.380
1-10-20247.40017.0000▲ +17.0000,10,0▲ +0,190.069.380
30-9-20247.20011.0000▲ +11.0000,10,0▲ +0,190.086.380
27-9-20247.10015.0000▲ +15.0000,10,0▲ +0,190.097.380
26-9-20247.30000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
25-9-20247.20000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
24-9-20246.80000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
23-9-20246.90000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
20-9-20246.90000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
19-9-20246.90000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
18-9-20246.80000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
17-9-20246.90000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
16-9-20246.60000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
13-9-20246.70000■ 00,00,0■ 0,090.112.380
12-9-20246.7005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,090.112.380
11-9-20246.70000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
10-9-20246.70000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
9-9-20246.70000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
6-9-20246.40000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
5-9-20246.30000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
4-9-20246.40000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
30-8-20246.60000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
29-8-20246.60000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
28-8-20246.60000■ 00,00,0■ 0,090.117.380
27-8-20246.40000■ 00,00,0■ 0,090.117.380

Trang 18/130 · 27-8-2024 – 9-10-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-3-2011

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TIS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TIS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TIS (CTCP Gang thép Thái Nguyên) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TIS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 90.127.680 cổ phiếu.